and controlled” Hệ thống tổ chức chỉ đạo và kiểm soát governance Dịch vụ y tế: lịch sử nhấn mạnh về quản lý doanh nghiệp but clinical effectiveness & clinical perfo
Trang 1(Một khuôn khổ quản lý lâm sàng cho các dịch
Trang 2 “Governance of” and “governance by”: implementing
a clinical governance framework in an area mental health service.
("Quản lý" và "quản lý bởi”: triển khai một khuôn khổ quản lý lâm sàng trong lĩnh vực dịch vụ sức khỏe tâm thần.)
Psychiatry
Vol 16 No.2 April 2008 p 69-73
Trang 3What is clinical governance?
(Quản lý lâm sàng là gì?)
and controlled”
(Hệ thống tổ chức chỉ đạo và kiểm soát)
governance
(Dịch vụ y tế: lịch sử nhấn mạnh về quản lý doanh nghiệp)
but clinical effectiveness & clinical performance
increasingly important
(Nhưng hiệu quả LS và thực hành LS ngày càng quan trọng)
3
Trang 4Clinical governance
(Quản lý lâm sàng)
systems by which health organisations are accountable
for:
(hệ thống tổ chức y tế có thể giải thích bởi)
continuously improving the quality of services
(không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ)
safe-guarding high standards of care
(Tiêu chuẩn cao về tính dự phòng-an toàn trong dịch vụ chăm sóc)
fostering an environment in which excellence in clinical care will flourish
(thúc đẩy một môi trường trong đó đẩy mạnh phát triển chăm sóc lâm sàng một cách tốt nhất)
Trang 5Lines of direction, reporting and accountability
(Dòng định hướng, báo cáo và chịu trách nhiệm)
Clinicians and teams taking ownership and undertaking
improvement initiatives (Các bác sỹ và các nhóm nắm quyền sở hữu và thực hiện các sáng kiến cải tiến)
5
Trang 6Why is clinical governance important?
(Tại sao quản lý lâm sàng quan trọng?)
integrates clinical decision-making in a management and organisational framework
(Kết hợp khuôn khổ LS đưa ra quyết định trong quản lý và tổ chức)
clinicians and managers take joint responsibility for
quality of care
(Các bác sỹ và các nhà quản lý cùng chịu trách nhiệm về chất lượng chăm sóc)
care: whole of organisation responsibility (Don Berwick)
(Chăm sóc: toàn bộ trách nhiệm của tổ chức (Don Berwick))
“Every clinical decision is a resource decision and every resource decision is a clinical decision” (Berwick)
(“Mọi quyết định LS là quyết định nguồn lực và mọi quyết định nguồn lực là quyết định LS” (Berwick))
Trang 7 Learning Organisation: (Tổ chức học tập)
“organisational processes and culture that support
dispassionate inquiry and methodical analysis of
performance against best evidence” (Quá trình tổ chức và văn hóa hỗ trợ bình đẳng sự điều tra và phương pháp phân tích hiệu suất dựa trên bằng chứng tốt nhất”)
“…views incidents as opportunities to learn how
như cơ hội để học hỏi làm cho hệ thống chăm sóc có thể tốt hơn”)
7
A culture of curiosity
(Học hỏi không ngừng)
Learning Organisation: (Tổ chức học tập)
“organisational processes and culture that support
dispassionate inquiry and methodical analysis of
performance against best evidence” (Quá trình tổ chức và văn hóa hỗ trợ bình đẳng sự điều tra và phương pháp phân tích hiệu suất dựa trên bằng chứng tốt nhất”)
“…views incidents as opportunities to learn how
như cơ hội để học hỏi làm cho hệ thống chăm sóc có thể tốt hơn”)
Trang 8An organisation that learns
(Một tổ chức học tập)
A ‘learning organisation’ in our context means
improving the quality and safety of care through
monitoring of performance and outcomes and
reference to the developing evidence base
(Một “tổ chức học tập” trong bối cảnh của chúng tôi có nghĩa là cải thiện chất lượng và tính an toàn của sự chăm sóc thông qua giám sát việc thực hiện, kết quả và tham khảo để phát triển dựa trên bằng chứng
Trang 10Defensive routines (Argyris)
(Các thói quen phòng vệ)
Values: (Các yếu tố)
Achieve your intended purpose (Hoàn thành được mục đích của bạn)
Maximize winning and minimize losing (Tối đa hóa chiến
thắng và tối thiểu hóa thất bại)
Suppress negative feelings (Ngăn chặn cảm xúc âm tính)
Behave according to what you consider rational
(Cư xử theo những điều bạn cho là hợp lý)
Behaviours: (Hành vi)
Advocate your position (Bảo vệ vị trí của bạn)
Evaluate your own thoughts and actions and those of
others (Đánh giá những suy nghĩ của bản thân bạn và những người khác)
Attribute causes for whatever you are trying to understand
(Quy nguyên nhân cho tất cả những gì bạn đang cố gắng để
hiểu)
Trang 11Learning behaviours
(các hành vi học tập)
Values: (Yếu tố)
Valid information (Thông tin có căn cứ)
Informed choice (lựa chọn dựa trên thông tin)
Vigilant monitoring of the implementation of choice in order to detect and correct error (giám sát một cách thận trọng việc thực hiện lựa chọn theo trình tự để phát hiện và sửa lỗi)
Behaviours: (Hành vi)
Premises are made explicit (Cơ sở được thực hiện rõ ràng)
Inferences from premises are made explicit (Suy luận từ cơ sở được thực hiện rõ ràng)
Conclusions are crafted in a manner that can be tested by
logic that is independent of the actor (Kết luận phải được vạch ra theo cách mà có thể được kiểm tra một cách logic bởi một đối tượng độc lập)
11
Trang 12Actionable knowledge
(Hiểu biết có điều kiện)
Actionable knowledge increases “an organisation’s capacity
to take effective action” (Kim)
(Hiểu biết có điều kiện nâng cao “năng lực của một tổ chức để hành
động có hiệu quả”
Argyris proposes three rules to ensure actionable
knowledge: (Argyris đề xuất 3 điều luật để đám bảo hiểu biết có điều kiện)
1) describe the world as it is, (Mô tả thế giới như nó vốn có)
2) reduce threats to validity and (Từ giảm thiểu mối đe dọa
đến tính hiệu lực)
3) be a neutral observer (Là một người quan sát trung lập)
Trang 13Peter Senge’s 5 disciplines
(5 điều luật của Peter Senge)
Personal mastery (ưu thế cá nhân)
Systems thinking (Tư duy hệ thống)
13
Trang 14Personal mastery
(Ưu thế cá nhân)
Commitment to personal growth and learning
(Cam kết phát triển cá nhân và học tập)
Capacity for self-reflection
(Khả năng tự phê bình)
Sense of curiosity and inquiry
(Ý thức tò mò và đề ra câu hỏi)
Connectedness and ability to work with others
(Sự kết nối và khả năng làm việc với người khác)
Acts and behaves respectfully and constructively (Hành động và cư xử một cách tôn trọng và mang tính xây dựng)
Trang 15Mental models
(Những mô hình tâm thần)
reality: sometimes our mental models are barriers to what we want to achieve (Chúng ta đều hoạt động dựa
trên các mô hình tâm thần hoặc các cấu trúc thực tế: Đôi khi
mô hình tâm thần của chúng ta ngăn cản những gì chúng ta muốn đạt được)
đổi mang tính đòn bẩy cao là không rõ ràng)
kiểm tra, xem xét các giả định và cơ cấu)
15
Trang 16Shared vision
(Chia sẻ tầm nhìn)
(Điều chỉnh các nỗ lực và các phương hướng của cá nhân)
experimentation and risk taking in the service of
innovation
(Khuyến khích năng lượng sáng tạo và thúc đẩy thử nghiệm và chấp nhận nguy cơ rủi ro trong các dịch vụ mới)
Trang 17 inquiry (testing mental models, examining the current
situation) (điều tra (đánh giá mô hình tâm thần, thăm dò tình
trạng hiện tại))
advocacy (discussing options with assumptions and
logic made explicit) (Biện hộ (tranh luận các vấn đề với giả
thiết và làm rõ ràng một cách có logic))
17
Trang 18Systems thinking
(Tư duy hệ thống)
and socialised to look for external causes) (Hệ thống tự gây ra khủng hoảng (nhưng chúng tôi được đào tạo và xã hỗi hóa để nhìn nhận ra các nguyên nhân bên ngoài))
analyse detail complexity) (Rắc rối động- chúng tôi được đào tạo và xã hội hóa để phân tích những rắc rối chi tiết)
underdevelopment, limits to growth, and shift of
burden (Hệ thống kịch bản nguyên mẫu: Tăng trưởng với sự kém phát triển, giới hạn sự tăng trưởng và thay đổi gánh nặng)
Trang 20Key components:
(Chìa khóa)
1 Clinical risk management (Quản lý nguy cơ lâm sàng)
Safety of staff and patients (Tính an toàn của người chăm sóc và bệnh nhân)
2 Consumer and Family Focus and Participation (Người bệnh
và sự tập trung của gia đình và người tham gia)
Maintaining focus on core business (Duy trì tập trung vào tính cốt lõi của công việc)
3 Professional workforce development (Lực lượng lao động
phát triển chuyên nghiệp )
Staff skills and meeting service demand (Kĩ năng của người chăm sóc và nhu cầu
của dịch vụ)
4 Incidents as learning opportunities (sự cố là cơ hội học tập)
Learning from adverse events (Học tập từ những sự kiện bất lợi)
5 Continuous improvement of clinical care (không ngừng cải
thiện chăm sóc lâm sàng
Efficient and best practice (Hiệu quả và thực hành tốt nhất)
6 Structures for accountability (Trách nhiệm)
Embedding the framework (Đưa vào khuôn khổ)
Trang 21and incorporates:
(và sự sát nhập)
Clinical improvement and redesign to
improve care and prevent adverse
events, (Cải thiện lâm sàng và thiết kế lại để cải thiện chăm sóc và ngăn ngừa các sự kiện bất lợi)
And when things go wrong: (Và khi mà tình hình trở nên xấu đi)
Find it functions (Tìm vấn đề)
Fix it functions (sửa chữa vấn đề)
21
Trang 22Clinical improvement
(Cải thiện lâm sàng)
Investment in clinical improvement expertise,
technologies
(Đầu tư vào lĩnh vực LS chuyên môn và các công nghệ)
Investment in clinical improvement experts (team)
(Đầu tư vào đội ngũ chuyên gia)
Linked to audit program, performance monitoring
and evaluation strategies (Liên kết với kiểm nghiệm
chương trình, giám sát thực hiện và các chiến lược đánh giá)
Linked to research and innovation
(Liên kết với nghiên cứu và đổi mới)
Trang 23Find it functions
(Tìm vấn đề)
Clinical audits, compliance audits (Kiểm nghiệm LS và kiểm nghiệm sự tuân thủ)
Performance indicators e.g length of stay, access, re-admissions
(Chỉ số thực thi ví dụ thời gian tồn tại, lối vào, tái thu nạp)
Frequent, selected events e.g AWOLs, falls, medication errors (Tần số, các sự kiện được lựa chọn ví dụ AWOLs, các thất bại, các lỗi về thuốc)
Evaluation of effectiveness e.g patient outcomes measures (Đánh giá về tính hiệu quả ví dụ đo lường kết quả trên BN)
Investigation of incidents/complaints (Điều tra các sự cố/ than phiền)
Root Cause Analysis (Phân tích nguyên nhân gốc rễ)
Coroners inquiries (Điều tra các ca tử vong bất thường)
External investigations (Điều tra bên ngoài)
Accreditation (công nhận)
23
Trang 24Fix it functions
(Sửa chữa vấn đề)
Clinical Service Redesign (Tái thiết kế mô hình trợ giúp LS)
Clinical Practice Improvement (Cải thiện thực hành LS)
Plan/Do/Study/Act cycles (Vòng tròn kế hoạch/ thực thi/ nghiên
cứu)
Policies and procedures (chính sách và biện pháp)
Service planning and development (lập kế hoạch trợ giúp và phát triển)
Education and training (Giáo dục và đào tạo)
Implementation of recommendations (Thực thi các khuyến nghị ví dụ điều tra, đánh giá bên ngoài)
e.g coroner, external reviews
Clinical committees (các ủy ban lâm sàng)
Trang 25Key components:
(Chìa khóa)
1 Clinical risk management (Quản lý nguy cơ lâm sàng)
Safety of staff and patients (Tính an toàn của người chăm sóc và bệnh nhân)
2 Consumer and Family Focus and Participation (Người bệnh
và sự tập trung của gia đình và người tham gia)
Maintaining focus on core business (Duy trì tập trung vào tính cốt lõi của công việc)
3 Professional workforce development (Lực lượng lao động
phát triển chuyên nghiệp )
Staff skills and meeting service demand (Kĩ năng của người chăm sóc và nhu cầu
của dịch vụ)
4 Incidents as learning opportunities (sự cố là cơ hội học tập)
Learning from adverse events (Học tập từ những sự kiện bất lợi)
5 Continuous improvement of clinical care (không ngừng cải
thiện chăm sóc lâm sàng)
Efficient and best practice (Hiệu quả và thực hành tốt nhất)
6 Structures for accountability (Trách nhiệm)
Embedding the framework (Đưa vào khuÔn khổ)
25
Trang 26How the framework works :
(Một cơ cấu hoạt động như thế nào)
(các hệ thống và quy trình là gì?)
(làm sao để đo lường và đánh giá?)
(Những vai trò chính?)
(Chịu trách nhiệm (ở mọi cấp độ)?)
Trang 29 “Every system is perfectly designed to achieve the results that it achieves”
(Mọi hệ thống đều được thiết kế hoàn hảo để đạt được các kết quả mà nó đạt được )
Don Berwick: central law of improvement BMJ 1996
312:619-622
29
Trang 30Thank you