Để tận dụng máy ảnh hiệu quả nhất, hãy đọc kỹ đầy đủ các hướng dẫn và để ở nơi tất cả những ai sử dụng máy sẽ đọc.. Biểu Tượng và Quy Ước Để tìm thông tin dễ dàng hơn, những biểu tượng v
Trang 1MÁY ẢNH SỐ
Tài liệu hướng dẫn sử dụng
Trang 2Để tận dụng máy ảnh hiệu quả nhất, hãy đọc kỹ đầy đủ các hướng dẫn và
để ở nơi tất cả những ai sử dụng máy sẽ đọc
Biểu Tượng và Quy Ước
Để tìm thông tin dễ dàng hơn, những biểu tượng và các quy ước sau đây được sử dụng:
Các mục menu, tùy chọn và thông báo hiển thị trên màn hình máy ảnh
được hiện ở dạng in đậm.
Cài Đặt Máy Ảnh
Các giải thích trong tài liệu hướng dẫn này giả định các cài đặt mặc định được sử dụng
Biểu tượng này thể hiện cảnh báo; thông tin cần phải đọc trước khi sử dụng để tránh làm hỏng máy ảnh
D
Biểu tượng này thể hiện các ghi chú; thông tin cần phải đọc trước khi sử dụng máy ảnh
Α
Biểu tượng này thể hiện tham chiếu tới các trang trong tài liệu hướng dẫn này
0
Α Vì Sự An Toàn Của Bạn
Trước khi sử dụng máy ảnh lần đầu tiên, đọc các hướng dẫn an toàn trong "Vì Sự An Toàn Của Bạn" (0 xii–xv)
Trang 3Thành Phần Trong Hộp
Đảm bảo tất cả các mục liệt kê ở đây được đi kèm cùng máy ảnh của bạn
Thẻ nhớ được bán riêng Máy ảnh mua ở Nhật Bản hiển thị menu và thông báo chỉ bằng tiếng Anh và tiếng Nhật; không hỗ trợ các ngôn ngữ khác Chúng tôi rất tiếc vì bất kỳ bất tiện nào gây ra bởi việc này
• Máy ảnh số D4S
(0 1)
• Nắp thân máy BF-1B (0 27, 411)
• Nắp ngàm gắn phụ kiện BS-2 (0 16, 195)
• Pin sạc Li-ion EN-EL18a (với nắp
phủ đầu cắm) (0 21, 24)
• Bộ sạc pin MH-26a với cáp nguồn
và hai bộ bảo vệ tiếp xúc (hình dạng cáp nguồn phụ thuộc vào quốc gia bán hàng; 0 21, 459)
• Kẹp cáp USB
(0 273) • Kẹp cáp HDMI (0 287) • Nắp đầu nối UF-2 cho cáp đầu cắm mini stereo
(0 413)
• Cáp USB UC-E15 (0 272, 280)
• CD bộ cài đặt ViewNX 2 (0 269)
• Tài Liệu Hướng Dẫn Sử Dụng
(hướng dẫn này)
• Dây đai AN-DC11 (0 21)
• Bảo hành
• Hướng Dẫn Mạng
Trang 4Vì Sự An Toàn Của Bạn xii
Chú ý xvi
Giới thiệu 1 Tìm Hiểu Máy Ảnh 1
Thân Máy Ảnh 1
Bảng Điều Khiển Trên Cùng 6
Bảng điều khiển phía sau 8
Hiển Thị Kính Ngắm 10
Hiển Thị Thông Tin 12
Nắp ngàm gắn phụ kiện BS-2 16
Hướng dẫn thao tác 17 Menu Máy Ảnh 17
Sử Dụng Menu Máy Ảnh 18
Trợ giúp 20
Các Bước Đầu Tiên 21
Gắn dây đeo máy ảnh 21
Sạc Pin 21
Lắp Pin 24
Lắp Thấu Kính 27
Cài Đặt Cơ Bản 29
Lắp Thẻ Nhớ 32
Định Dạng Thẻ Nhớ 35
Điều Chỉnh Lấy Nét Kính Ngắm 38
Cơ Bản Về Nhiếp Ảnh và Phát Lại 40
Bật Máy Ảnh 40
Chuẩn bị sẵn sàng máy ảnh 42
Lấy nét và chụp 43
Xem Ảnh 46
Xóa Các Bức Ảnh Không Mong Muốn 47
Mục lục
Trang 5Xem Ảnh Trực Tiếp 49
Lấy nét tự động trong chụp ảnh xem trực tiếp và xem trực
tiếp phim 52
Màn Hình Hiển Thị Xem Trực Tiếp: Xem Ảnh Trực Tiếp 55
Hiển Thị Thông Tin: Xem Ảnh Trực Tiếp 58
Lấy Nét Bằng Tay 59
Tùy Chọn Nhả Cửa Trập Xem Trực Tiếp 60
Xem Trực Tiếp Phim 63 Danh mục 66
Màn Hình Hiển Thị Xem Trực Tiếp: Xem Trực Tiếp Phim 67
Hiển Thị Thông Tin: Xem Trực Tiếp Phim 69
Vùng Hình Ảnh 70
Chụp Ảnh Trong Khi Xem Trực Tiếp Phim 71
Cài đặt phim 74
Xem Phim 77
Chỉnh Sửa Phim 79
Cắt Xén Phim 79
Lưu Khuôn Hình Đã Chọn 82
Tùy Chọn Ghi Hình Ảnh 85 Vùng Hình Ảnh 85
Chất lượng hình ảnh 90
Cỡ hình ảnh 94
Sử Dụng Hai Thẻ Nhớ 96
Lấy Nét 97 Lấy nét tự động 97
Chế Độ Lấy Nét Tự Động 97
Chế Độ Vùng Lấy Nét Tự Động 100
Chọn Lựa Điểm Lấy Nét 103
Khóa Lấy Nét 105
Lấy Nét Bằng Tay 108
Trang 6Chọn Chế Độ Nhả 111
Chế độ nhả liên tục 112
Chế độ tự hẹn giờ 114
Chế Độ Gương Nâng Lên 116
Độ nhạy ISO 117 Điều chỉnh bằng tay 117
Điều Khiển Độ Nhạy ISO Tự Động 119
Phơi sáng 123 Đo sáng 123
Chế độ phơi sáng 125
ε: Tự Động Được Lập Trình 127
φ: Tự Động Ưu Tiên Cửa Trập 128
γ: Tự Động Ưu Tiên Độ Mở Ống Kính 129
η: Bằng tay 130
Phơi Sáng Thời Gian Dài (Chỉ Chế Độ η) 132
Tốc Độ Cửa Trập Và Khóa Độ Mở Ống Kính 134
Khóa tự động phơi sáng (AE) 136
Bù Phơi Sáng 138
Chụp bù trừ 140
Cân bằng trắng 155 Tùy chọn cân bằng trắng 155
Dò Tinh Chỉnh Cân Bằng Trắng 158
Chọn Nhiệt Độ Màu 161
Thiết lập sẵn bằng tay 164
Chụp ảnh với kính ngắm 165
Xem trực tiếp (Cân bằng trắng điểm) 169
Quản lý thiết lập sẵn 172
Trang 7Tăng Cường Hình Ảnh 177
Picture Control 177
Chọn Picture Control 177
Sửa Đổi Picture Control 179
Tạo Picture Control Tùy Chọn 183
Chia Sẻ Picture Control Tùy Chọn 186
Giữ Chi Tiết trong Phần Tô Sáng và Phần Bóng 188
D-Lighting hoạt động 188
Dải Động Cao (HDR) 190
Chụp Ảnh Có Đèn Nháy 195 Sử Dụng Đèn Nháy 195
Hệ Thống Chiếu Sáng Sáng Tạo Nikon (CLS) 196
Điều Khiển Đèn Nháy i-TTL 202
Chế Độ Đèn Nháy 203
Bù Đèn Nháy 206
Khóa FV 208
Tùy Chọn Chụp Khác 211 Khởi Động Lại Hai Nút: Khôi Phục Lại Cài Đặt Mặc Định 211
Đa Phơi Sáng 214
Chụp Ảnh Hẹn Giờ Quãng Thời Gian 221
Chụp ảnh tua nhanh thời gian 229
Thấu Kính Không CPU 235
Dữ liệu vị trí 238
Thông Tin Thêm Về Phát Lại 241 Xem Ảnh 241
Phát Lại Khuôn Hình Đầy 241
Phát Lại Hình Thu Nhỏ 241
Điều Khiển Phát Lại .242
Thông Tin Ảnh 244
Xem Gần: Thu Phóng Phát Lại 253
Bảo Vệ Ảnh Khỏi Bị Xóa 255
Xóa Ảnh 257
Trang 8Phát Lại Khuôn Hình Đầy Hoặc Phát Lại Hình Thu
Nhỏ 257
Menu Phát Lại 259
Ghi chú bằng giọng nói 261 Ghi Ghi Chú Bằng Giọng Nói 261
Mở Ghi Chú Giọng Nói 266
Kết nối 269 Cài đặt ViewNX 2 269
Sử dụng ViewNX 2 272
Sao Chép Ảnh vào Máy Tính 272
Xem Ảnh 275
Ethernet và Mạng không dây 276
In ảnh 279
Kết Nối tới Máy In 280
In Từng Ảnh Một 280
In Đa Ảnh 282
Tạo Thứ Tự In DPOF: Cài Đặt In 283
Xem Ảnh trên TV 285
Tùy Chọn HDMI 286
Hướng Dẫn Menu 289 DMenu Phát Lại: Quản Lý Hình Ảnh 289
Playback folder (Thư mục phát lại) 290
Hide image (Ẩn hình ảnh) 290
Playback display options (Tùy Chọn Hiển Thị Phát Lại) 291
Copy image(s) (Sao Chép (các) Hình Ảnh) 292
Image review (Xem lại hình ảnh) 295
After delete (Sau Khi Xóa) 296
Rotate tall (Xoay dọc) 296
Slide show (Trình Chiếu) 297
Χ Menu Chụp: Các Tùy Chọn Chụp 299
Shooting menu bank (Tập hợp menu chụp ảnh tùy chọn) 300
Extended menu banks (Các tập hợp menu mở rộng) 301
Trang 9Storage folder (Thư mục lưu trữ) 302
File naming (Đặt tên tập tin) 304
JPEG/TIFF recording (Ghi JPEG/TIFF) 304
NEF (RAW) recording (Ghi NEF (RAW)) 304
Color space (Không gian màu) 305
Vignette control (Quản lý tạo họa tiết) 306
Auto distortion control (Điều khiển biến dạng tự động) 307
Long exposure NR (NR Phơi Sáng Lâu) (Giảm Nhiễu Phơi Sáng Lâu) 308
High ISO NR (Giảm nhiễu ISO cao) 308
Α Cài Đặt Tùy Chọn: Tinh Chỉnh Cài Đặt Máy Ảnh 309
Custom settings bank (Tập Hợp Cài Đặt Tùy Chọn) 311
a: Autofocus (Lấy nét tự động) 313
a1: AF-C priority selection (Chọn ưu tiên AF-C) 313
a2: AF-S priority selection (Lựa Chọn Ưu Tiên AF-S) 314
a3: Focus tracking with lock-on (Theo Dõi Lấy Nét với Khóa-Bật) 314
a4: AF activation (Kích hoạt AF) 315
a5: Focus point illumination (Chiếu Sáng Điểm Lấy Nét) 315
a6: Focus point wrap-around (Quấn Xung Quanh Điểm Lấy Nét) 316
a7: Number of focus points (Số điểm lấy nét) 316
a8: Assign AF-ON button (Gán nút AF-ON) 317
a9: Assign AF-ON button (vert.) (Gán Nút AF-ON (Dọc)) 318
a10: Store by orientation (Lưu Trữ Theo Hướng) 319
a11: Limit AF-area mode selection (Giới hạn bộ chọn chế độ vùng AF) 320
a12: Autofocus mode restrictions (Giới Hạn Chế Độ Lấy Nét Tự Động) 320
b: Metering/exposure (Đo Sáng/Phơi Sáng) 321
b1: ISO sensitivity step value (Giá Trị Bước Độ Nhạy ISO) 321
b2: EV steps for exposure cntrl (Bước EV Dành Cho Điều Khiển Phơi Sáng) 321
b3: Exp./flash comp step value (Giá Trị Bước Bù Phơi Sáng/Đèn Nháy) 321
b4: Easy exposure compensation (Bù Phơi Sáng Dễ Dàng) 322
Trang 10b5: Matrix metering (Đo Sáng Ma Trận) 323
b6: Center-weighted area (Vùng Ưu Tiên Trung Tâm) 323
b7: Fine-tune optimal exposure (Dò Tinh Chỉnh Phơi Sáng Tối Ưu) 323
c: Timers/AE lock (Hẹn Giờ/Khóa AE) 324
c1: Shutter-release button AE-L (Nút nhả cửa trập AE-L) 324
c2: Standby timer (Hẹn giờ chờ) 324
c3: Self-timer (Tự hẹn giờ) 325
c4: Monitor off delay (Độ Trễ Tắt Màn Hình) 325
d: Shooting/display (Chụp/hiển thị) 326
d1: Beep (Bíp) 326
d2: Continuous shooting speed (Tốc Độ Chụp Liên Tục) 326
d3: Max continuous release (Ảnh Tối Đa Khi Nhả Liên Tục) 327
d4: Exposure delay mode (Chế Độ Trễ Phơi Sáng) 327
d5: File number sequence (Chuỗi số tập tin) 328
d6: Viewfinder grid display (Hiển thị lưới kính ngắm) 329
d7: Control panel/viewfinder (Bảng Điều Khiển/Kính Ngắm) 329
d8: Screen tips (Mẹo Màn Hình) 329
d9: Information display (Hiển Thị Thông Tin) 330
d10: LCD illumination (Đèn Rọi Màn Hình Tinh Thể Lỏng) 330
e: Bracketing/flash (Chụp bù trừ/đèn nháy) 331
e1: Flash sync speed (Tốc Độ Đồng Bộ Đèn Nháy) 331
e2: Flash shutter speed (Tốc Độ Cửa Trập Đèn Nháy) 332
e3: Optional flash (Đèn nháy tùy chọn) 332
e4: Exposure comp for flash (Bù Phơi Sáng Đèn Nháy) 333
e5: Modeling flash (Đèn Nháy Tạo Mô Hình) 333
e6: Auto bracketing set (Bộ chụp bù trừ tự động) 333
e7: Auto bracketing (mode M) (Chụp bù trừ tự động (Chế độ M)) 334
e8: Bracketing order (Thứ Tự Chụp Bù Trừ) 334
f: Controls (Điều khiển) 335
Trang 11f1: Multi selector center button (Nút Trung Tâm Đa Bộ
Chọn) 335
f2: Multi selector (Đa Bộ Chọn) 336
f3: Assign Fn button (Gán Nút Fn) 337
f4: Assign preview button (Gán Nút Xem Trước) 342
f5: Assign sub-selector (Gán bộ chọn phụ) 342
f6: Assign sub-selector center (Gán Trung Tâm Bộ Chọn Phụ) 342
f7: Assign Fn button (vert.) (Gán Nút Fn (Thẳng Đứng)) 343
f8: Shutter spd & aperture lock (Tốc Độ Cửa Trập & Khóa Độ Mở Ống Kính) 343
f9: Assign BKT button (Gán Nút BKT) 344
f10: Customize command dials (Tùy Chỉnh Đĩa Lệnh) 345
f11: Release button to use dial (Nhả Nút để Sử Dụng Đĩa Lệnh) 347
f12: Slot empty release lock (Khóa Nhả Khe Trống) 347
f13: Reverse indicators (Chỉ Báo Ngược Lại) 347
f14: Assign multi selector (vert.) (Gán Đa Bộ Chọn (Thẳng Đứng)) 348
f15: Playback zoom (Thu Phóng Phát Lại) 348
f16: Assign movie record button (Gán Nút Ghi Phim) 349
f17: Live view button options (Tùy Chọn Nút Xem Trực Tiếp) 349
f18: Assign remote (WR) Fn button (Gán Nút Fn (WR) Từ Xa) 350
f19: Lens focus function buttons (Nút Chức Năng Lấy Nét Thấu Kính) 351
g: Movie (Phim) 353
g1: Assign Fn button (Gán Nút Fn) 353
g2: Assign preview button (Gán Nút Xem Trước) 355
g3: Assign sub-selector center (Gán Trung Tâm Bộ Chọn Phụ) 356
g4: Assign shutter button (Gán Nút Cửa Trập) 357
Trang 12ΒMenu Cài Đặt: Cài Đặt Máy Ảnh 358
Format memory card (Định dạng thẻ nhớ) 359
Monitor brightness (Độ sáng màn hình) 359
Monitor color balance (Cân Bằng Màu Màn Hình) 360
Image Dust Off ref photo (Ảnh tham chiếu Bụi hình ảnh tắt) 361
Flicker reduction (Giảm nhấp nháy) 363
Time zone and date (Múi giờ và ngày) 363
Language (Ngôn ngữ) 364
Auto image rotation (Xoay hình ảnh tự động) 364
Battery info (Thông Tin Pin) 365
Image comment (Chú thích hình ảnh) 366
Copyright information (Thông Tin Bản Quyền) 367
IPTC 368
Save/load settings (Lưu/Tải Cài Đặt) 370
Virtual horizon (Đường Chân Trời Ảo) 372
AF fine-tune (Tinh Chỉnh AF) 373
Firmware version (Phiên bản vi chương trình) 374
Ν Menu Sửa Lại: Tạo Bản Sao Sửa Lại 375
D-Lighting 379
Red-eye correction (Điều Chỉnh Mắt Đỏ) 380
Trim (Xén) 381
Monochrome (Đơn Sắc) 382
Filter effects (Hiệu Ứng Bộ Lọc) 382
Color balance (Cân Bằng Màu) 383
Image overlay (Ghép Ảnh) 384
NEF (RAW) processing (Xử lý NEF (RAW)) 387
Resize (Thay đổi kích cỡ) 389
Straighten (Làm thẳng) 391
Distortion control (Điều Khiển Biến Dạng) 392
Perspective control (Điều khiển phối cảnh) 393
Side-by-side comparison (So Sánh Cạnh Nhau) 394
Ο My Menu (Menu Của Tôi)/m Recent Settings (Cài Đặt Gần Đây) 396
Trang 13Chú Ý Kỹ Thuật 401
Các Thấu Kính Tương Thích 401
Các Phụ Kiện Khác 408
Gắn Đầu Nối Nguồn và Bộ Đổi Điện AC 414
Chăm Sóc Máy Ảnh 416
Bảo Quản 416
Lau chùi 416
Bộ Lọc Qua Chậm 417
"Clean now" ("Làm sạch ngay") 417
"Clean at startup/shutdown" ("Làm Sạch khi Bật/ Tắt") 418
Làm Sạch Bằng Tay 420
Thay Thế Pin Đồng Hồ 424
Chăm Sóc Máy Ảnh Và Pin: Thận trọng 426
Mặc Định 430
Exposure Program (Chương Trình Phơi Sáng) 438
Xử lý sự cố 439
Pin/Hiển thị 439
Quay 439
Phát lại 442
Khác 443
Thông Báo Lỗi 444
Thông Số Kỹ Thuật 450
Cân chỉnh pin 459
Thẻ Nhớ Đã Được Phê Duyệt 462
Dung Lượng Thẻ Nhớ 464
Tuổi Thọ Pin 467
Danh mục 469
Trang 14Vì Sự An Toàn Của Bạn
Để tránh làm hỏng sản phẩm Nikon hoặc gây thương tích cho chính mình hay cho người khác, hãy đọc đầy đủ các biện pháp phòng ngừa an toàn trước khi sử dụng thiết bị này Hãy giữ những hướng dẫn an toàn này ở nơi tất cả những ai sử dụng sản phẩm sẽ đọc chúng
Hậu quả có thể xảy ra do việc không tuân thủ các biện pháp phòng ngừa được liệt kê trong phần này được chỉ báo bằng biểu tượng sau đây:
❚❚ CẢNH BÁO
Α Để khuôn hình tránh ánh nắng mặt trời
Để khuôn hình tránh xa khỏi ánh
nắng mặt trời khi chụp các đối
tượng bị ngược sáng Ánh sáng
mặt trời tập trung vào máy ảnh
khi mặt trời ở trong hoặc gần
khuôn hình có thể gây cháy hình
Α Không nhìn vào mặt trời qua kính ngắm
Nhìn mặt trời hoặc nguồn sáng
mạnh khác thông qua kính ngắm
có thể làm giảm thị lực vĩnh viễn
Α Sử dụng điều khiển điều chỉnh điốt kính
ngắm
Khi sử dụng điều khiển điều chỉnh
điốt kính ngắm với mắt nhìn vào
kính ngắm, cần cẩn thận để
không vô tình đặt ngón tay của
bạn vào mắt
ΑTắt ngay lập tức trong trường hợp sự cố
Nếu bạn nhận thấy có khói hay mùi bất thường trong thiết bị hoặc bộ đổi điện AC (có riêng), rút phích cắm bộ đổi điện AC và tháo pin ngay lập tức, cẩn thận để không bị bỏng Việc tiếp tục sử dụng có thể gây thương tích Sau khi tháo pin, mang máy đến Trung tâm dịch vụ Nikon ủy quyền để kiểm tra
ΑKhông tháo rời
Việc chạm vào các bộ phận bên trong của máy có thể gây thương tích Trong trường hợp sự cố, việc sửa chữa phải do kỹ thuật viên có trình độ thực hiện Trong trường hợp máy bị vỡ do bị rơi hoặc sự cố khác, tháo pin và bộ đổi điện AC sau đó mang máy tới Trung tâm dịch vụ Nikon ủy quyền để kiểm tra
Biểu tượng này đánh dấu cảnh báo Để tránh chấn thương có thể xảy ra, hãy đọc tất cả các cảnh báo trước khi sử dụng sản phẩm Nikon này
Α