1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

CHUẨN SỐ ĐỒNG DẠNG LÝ THUYẾT TRUYỀN VẬN

3 261 3

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 29,81 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

M t s chu n s đ ng d ng ộ ố ẩ ố ồ ạ

Chu n sẩ ố Ý nghĩa Công th cứ Đ c tr ngặ ư

Quá trình c h c ơ ọ

Reynold

Đ c tr ng cho chặ ư ế

đ dòng ch y c a l uộ ả ủ ư

ch t (đ i l u cấ ố ư ưỡng

b c)ứ Froude

Đ c tr ng cho dòngặ ư

l u ch t có m t thoángư ấ ặ

t do, ch u tác đ ng c aự ị ộ ủ

tr ng l cọ ự

Mach tượĐ c tr ng cho hi nng nén dòng l uặ ư ưệ

ch t v n t c l nấ ở ậ ố ớ Weber

Thường xu t hi nấ ệ trong trường h p dòngợ

l u ch t có m t thoángư ấ ặ

t doự

Euler xác đ nh đ gi m ápCó ý nghĩa trong vi cị ộ ả ệ

c a dòng l u ch tủ ư ấ

Archimedes tượĐ c tr ng cho hi nng n i c a m t v tặ ổ ủư ộ ệậ

trong dòng l u ch tư ấ

Strouhal tượĐ c tr ng cho hi nng dòng l u ch tặ ư ư ệấ

dao đ ng tu n hoànộ ầ

Newton xác đ nh công su tCó ý nghĩa trong vi cị ệấ

khu y c a máy khu yấ ủ ấ Bond

Galilei

Laplace

Ohnesorge

Deborah

Hedstr mӧ

Stokes

Viscosity

ratio

Weissenberg

Trang 2

Chú thích:

v: v n t cậ ố d: thông s hình h c đ c tr ngố ọ ặ ư ρ: kh i lố ượng riêng

: đ nh t đ ng h c

ν ộ ớ ộ ọ μ ộ: đ nh t đ ng l c h cớ ộ ự ọ g: gia t c tr ng trố ọ ường

vs: v n t c âm thanhậ ố σ ứ: s c căng b m tề ặ p: áp su tấ

Quá trình truy n nhi t ề ệ

Prandtl

Đ c tr ng choặ ư

hi n tệ ượng truy nề nhi t trong l uệ ư

ch t chuy n đ ngấ ể ộ

Grashof hi n tệĐ c tr ng choặượng đ i l uư ố ư

nhi t t nhiênệ ự

Nusselt gradient nhi t đ Đ c tr ng choặ ưệ ộ ở

b m tề ặ

Fourier Bi trong đi u ki nS d ng kèm v iử ụ ề ệớ

không n đ nhổ ị

Rayleigh

Đ c tr ng choặ ư

s hi n di n vàự ệ ệ

cường đ c a hi nộ ủ ệ

tượng đ i l u tố ư ự nhiên

Péclet

Stanton

Biot

Đ c tr ng choặ ư

hi n tệ ượng truy nề nhi t không nệ ổ

đ nhị

Gratz hi n tệĐ c tr ng choặ ượng truy nư ề

nhi t trong ngệ ố

Brinkman hi n tệĐ c tr ng choặ ượưng l uư

ch t có ma sát l nấ ớ Chú thích:

a: h s khu ch tán nhi tệ ố ế ệ k: h s d n nhi tệ ố ẫ ệ Cp: nhi t dung riêngệ

: h s giãn n th tích

β ệ ố ở ể T: nhi t đệ ộ h: h s c p nhi tệ ố ấ ệ

t: th i gianờ D: đường kính trong ngố L: chi u dài ngề ố

Quá trình truy n kh i ề ố

tượng truy n kh iề ố trong l u ch t chuy nư ấ ể

Trang 3

đ ngộ

Lewis

Đ c tr ng cho hi nặ ư ệ

tượng truy n nhi t vàề ệ truy n kh i cùng x yề ố ả

ra trong l u ch tư ấ chuy n đ ngể ộ

Sherwood gradient n ng đ bĐ c tr ng choặ ồư ộ ề

m tặ Stanton

Bodenstein

Chú thích:

D: h s khu ch tánệ ố ế k: h s c p kh iệ ố ấ ố

Quá trình ph n ng ả ứ

Arrhenius

Eckert

Damk hlerӧ

Hatta

Thiele

modulus

Prater

Weisz

modulus

Chú thích:

E: năng lượng ho t hóaạ R: h ng s khíằ ố k1, k2: h ng s t c đ ph n ngằ ố ố ộ ả ứ

Ngày đăng: 26/07/2019, 01:01

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w