1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Ohan Boi Chau TS10 SBD va Ph thi

24 203 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Thông báo danh sách phòng thi và số báo danh thí sinh tuyển sinh 10
Trường học Trường Trung học phổ thông Phan Bội Châu
Chuyên ngành Không xác định rõ
Thể loại Thông báo
Năm xuất bản 2009
Thành phố Đắk Lắk
Định dạng
Số trang 24
Dung lượng 2,23 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

THÔNG BÁO DANH SÁCH PHÒNG THI VÀ SỐ BÁO DANH THÍ SINH TUYẾN SINH 10 KHÓA NGÀY 16/7/2009 Từ phòng thi số O1 đến phòng thi số 18: Thí sinh thi tại trường THPT Phan Bội Châu Xã Nam Dong Từ

Trang 1

THÔNG BÁO DANH SÁCH PHÒNG THI VÀ SỐ BÁO DANH THÍ SINH TUYẾN SINH 10 KHÓA NGÀY 16/7/2009

Từ phòng thi số O1 đến phòng thi số 18: Thí sinh thi tại trường THPT Phan Bội Châu (Xã Nam Dong)

Từ phòng thi số 19 đến phòng thi số 28: Thí sinh thi tại trường THCS Phạm Hồng Thái (Xã Eapô)

(Thí sinh có thể xem tại trang Web của trường: PHANBOICHAUDAKEKNONG.EDU VN)

ttt | GT sng | sth | snam | shuyen stinh MaHS truong holot3 ten3 PH | stt | sbd dantoc | ut

55|Nu |19 |05 | 1994 | cưuút Đắk Lắk 25/2D_ | Nguyễn Tất Thành | TRAN THI KIM ANH 1 | 1|110001|KINH | HKVC

208 | Nam | 21 | 04 | 1994 | cưuút Đắk Lắk 04/8D_ | Nguyễn Tất Thành | LỀ TUẤN ANH 1 | 2|110002|KINH | HKVC 4|Nam|03 |10 | 1994 | Ngoc Lac Thanh Hoa 04/1D_ | Pham Héng Thai | NGUYÊN TUẤN ANH 1 | 3 | 110003 | MUONG | DTVC

92 | Nam | 02 | O2 | 1994 | CưJút Dak Lak O5/4D Nguyễn Tất Thành NGUYÊN THỂ ANH 1 4 | 110004 | KINH HKVC

340 | Nam | 04 | 11 | 1992 | Hai Hau Nam Ha 17/12D | Nguyễn Chí Thanh NGUYÊN VĂN ANH 1 5 | 110005 | KINH DTVC

392 | Nu 26 | 08 | 19944 | Triệu Sơn Thanh Hoá B51 Phạm Hồng Thái PHẠM THỊ VÂN ANH 1 6 | 110006 | KINH HKVC

27 |Nam | 27 | OD | 1994 | cu Jtt Dak Lak 27/1D Nguyén Chi Thanh TRAN HOANG ANH 1 7 | 110007 | KINH HKVC

73 | Nam | 11 | 11 | 1994 | xuân Trường | Nam Định 15/3D_ | Nguyễn Chí Thanh | TRAN TU ANH 1 | 8|110008|KNH | HKvC

122 | Nu 04 | 05 | 1993 | cu Jut Dak Lak 05/5D_ | Nguyễn Tất Thành TRAN THI KIM ANH 1 9 | 110009 | KINH HKVC

528 | Nam | 26 | 11 | 1993 | cu Jat Dak Lak H187 Nguyén Tat Thanh TRAN NGOC ANH 1 | 10} 110010 | KINH HKVC

649 | Nam | 24 | 04 | 1994 | Kim Son Ninh Binh M305 Cao Ba Quat VŨ TUẤN ANH 1 11 | 110011 | KINH HKVC

308 | Nam | 09 | 04 | 1994 | cu Jut Dak Lak 15/11D | Neguyén Tat Thanh NGUYEN VAN AN 1 12 | 110012 | Tay DTVC

359 | Nam | 11 10 | 1994 | Kim Sơn Ninh Binh A18 Phạm Hồng Thái PHAM QUOC AN 1 13 | 110013 | KINH HKVC

447 | Nam | 22 | 02 | 1993 | cu ut Dak Lak D106 Hoang Van Thu DO VAN BA 1 | 14} 110014 | KINH HKVC

124 | Nam | 23 | 05 | 1994 | CưưUút Dak Lak O7/BD_ | Nguyễn Chí Thanh | HOANG VAN BA 1 |15| 110015 |NUNG | DTVC

655 | Nu 27 | O4 | 1994 | Chi Lang Lang Son M311 Phạm Hồng Thái | LĂNG THỊ BAN 1 | 16 | 110016 | NUNG_ | DTvc

616 | Nam | 29 | O7 | 1993 | Hai Hau Nam Dinh L275 Cao Ba Quat PHAM NGOC BAU 1 17 | 110017 | KINH HKVC

464 | Nam | 22 | 02 | 1992 | Chi Lang Lang Son E123 Pham Hồng Thái DÙNG VĂN BẮC 1 | 18 110018 | NUNG DTVC

323 | Nam | 17 | 04 | 1994 | Gia Lương Hà Bắc 30/11D | Nguyễn Tat Thanh | PHAM VAN BAC 1 | 19} 110019 |} KINH HKVC

206 | Nam | 26 | 08 | 1993 | Cu Jut Dak Lak 02/8D_ | Nguyễn Tất Thành | HỨA THANH BE 1 | 20 | 110020 | Tay DTVC

202 |} Nam | 24 | O1 | 1994 | Cưuút Dak Lak 28/7D Nguyén Tat Thanh HOANG DUC BINH 1 | 21} 110021 | Tay DTVC

444|Nam|10 | 02 | 1994 | cư.Jút Đắklắk D103 Phạm Hỏng Thái | HÀ VĂN BÌNH 1 |22 | 110022 | THAI DTVC

551 | Nam | 13 | 04 | 1991 | Ka Bang Gia Lai I210 Cao Bá Quát HOÀNG THANH BÌNH 1 | 23 | 110023 | NUNG_ | DTvc

Trang 2

BÌNH

358 | Nam | 04 |OI | 19944 | cưJút Đăk Lăk A17 Pham Hồng Thái LƯƠNG THANH 1 | 24} 110024 | KINH HKVC

128 | Nam | 17 | 08 | 1994 | cu Jut Dak Lak 11/5D Nguyén Tat Thanh TRAN QUOC BINH 2 1 | 110025 | KINH HKVC

437 | Nu 15 |OI | 1994 | Giao Thuỷ Nam Định D96 Nguyễn Tất Thành | MAI THỊ BICH 2 2 | 110026 | KINH HKVC

114] Nu 10 | 03 | 1994 | Cư/Jút Dak Lak 27/4D Nguyén Tat Thanh NGUYEN THI BICH 2 3 | 110027 | KINH HKVC

591 | Nu 20 | 10 | 1994 | Hai Hau Nam Dinh K250 Cao Ba Quat NGUYEN THI CAM 2 4 | 110028 | KINH HKVC

617 | Nam | 04 | 06 | 1991 | Hoà An Cao Bang L276 Cao Ba Quat SAO VAN CHAI 2 5 | 110029 | DAO DTVC

560 | Nu | 24 | 11 | 1993 | Neuyen Binh | Cao Bằng 1219 Cao Bá Quát HOÀNG THỊ CHÂM 2 G | 110030 | DAO DTVC

116 | Nu 18 | 10 | 1994 | xuan Thuỷ Nam Ha 29/4D_ | Nguyễn Tất Thành | DANG THỊ CHÂN 2 7 | 110031 | KINH HKVC

120 | Nu 02 |08 | 1994 | Cư út Đắk Lắk O3/5D_ | Nguyễn Tất Thành | NGUYÊN THỊ MỸ CHÂU 2 8 | 110032 | KINH HKVC Z|Nu |24 |04 | 1994 | Cưưuút Đắk Lắk 071D Nguyễn Chí Thanh | VŨ THỊ HOÀI CHÂU 2 9 | 110033 | KINH HKVC

140 | Nam | 04 | 04 | 1993 | Cũ Jút Dak Lak 23/5D Nguyén Tat Thanh HOANH VAN CHIEN 2 | 10 | 110034 | NUNG DTVC

24 | Nam | 30 | 09 | 1993 | Quỳnh Lưu Nghệ An 24/1D | Neuyén Tat Thanh | LE XUAN CHIEN 2 | 11 | 110035 | KINH HKVC

318 | Nam | 24 | O7 | 1993 | Hai Hau Nam Dinh 25/11D | Neuyén Tat Thanh | VU DINH CHIEN 2 | 12] 110036 | KINH HKVC

167 | Nu 24 | 04 | 1994 | Cưuút Đăk Lắk 23/6D Nguyễn Chí Thanh | LƯƠNG THỊ CHINH 2 | 13 | 110037 | KINH HKVC

350 | Nu | 25 | 10 | 1992 | Cao Lộc Lạng Sơn A9 Phạm Hỏng Thái | CHU THỊ CHỈ 2 | 14| 110038 | tay DTVC

459 | Nam | 17 | 12 | 1993 | cưJút Đăk Lak D118 Phạm Hỏng Thái | HÀ TÂN CHÍNH 2 | 15 | 110039 | THAI DTVC

329 | Nam |O7 | 04 | 1993 | Hai Hau Nam Dinh 06/12D | Neuyén Tat Thanh | PHAM VAN CHINH 2 | 16 | 110040 | KINH HKVC

536 | Nam | 15 |04 | 1994 | Nguyên Bình | Cao Bằng H195 Cao Bá Quát HOANG QUAY CHOI 2 | 17} 110041 } pao DTVC

596 | Nam | 24 | 04 | 1991 | Ba Bé Cao Bang K255 Cao Ba Quat PHUNG TOAN CHUA 2 | 18 | 110042 | DAO DTVC

389 | Nam | 20 | 03 | 1993 | van Quan Lang Son B48 Phạm Hồng Thái DƯƠNG VĂN CHUNG 2 | 19| 110043 | NUNG DTVC

279 | Nam | 13 | 04 | 1993 | Cưưút Đắk Lắk 15/10D | Nguyễn Chí Thanh | PHẠM VĂN CÔNG 2 | 20 | 110044 | KINH HKVC

498 | Nu 09 | Ol | 1993 | Thường Xuân | Thanh Hoá G157 Phạm Hỏng Thái | LÒ THỊ CÚC 2 | 21 | 110045 | THaI DTVC

534 | Nu 16 | 11 | 1994 | cưưút Dak Lak H193 Pham Hồng Thái LỤC THỊ CÚC 2 | 22] 110046 | Tay DTVC

111} Nam {15 | 02 | 1993 | cu vat Đắk Lắk 24/4D_ | Nguyễn Tất Thanh | BÙI VĂN CƯỜNG 2 |23 | 110047 | KINH HKVC

319 | Nam | 30 | 01 | 1994 | cưJút Dak Lak 26/11D | Neuyén Chi Thanh | LE HUNG CƯỜNG 2 |24| 110048 |KINH | HKVC

271 |Nam | 13 |O2 | 1994 | Thanh Miện Hải Dương O7/10D | Nguyễn Chí Thanh NGUYÊN ĐÌNH CƯỜNG 3 l1 | 110049 | KINH HKVC

297 |Nam |25 | 12 | 1993 | cu Jat Đák Lắk O4/11D | Nguyễn Chí Thanh | NONG CAO CƯỜNG 3 2 | 110050 | Tay DTVC

330 | Nam | 03 | 03 | 1993 Thut 5 Đắk Lắk 07/12D | Neuyén Tat Thanh | PHAM DUY CƯỜNG 3 3 | 110051 | KINH HKVC

Trang 3

CƯỜNG

659 | Nam | 26 |04 | 19944 | cưJút Đăk Lắk BSO1 Nguyễn Tất Thành | PHẠM VĂN CƯỜNG 3 5 | 110053 | KINH HKVC

628 | Nam | 09 | O5 | 1992 | Léc Ninh Bình Phước L287 Phạm Hồng Thái TRIEU VAN CƯỜNG 3 6 | 110054 | Tay DTVC

40|Nu | 21 | 04 | 1993 | cưuút Dak Lak 10/2D_ | Nguyễn Tất Thành | HOÀNG THỊ DEN 3 | 7| 110055 |NUNG | DTVC

196 | Nu 23 | 01 | 1994 | cruutt Đắk Lắk 22/7D_ | Nguyễn Tất Thành | BÙI THỊ MỸ DIỆU 3 8 | 110056 | KINH HKVC

527 | Nu 23 102 | 1994 | cu Jut Dak Lak H186 Dân Tộc Nội Tra CAM THI DIEU 3 9 | 110057 | THAI DTVC

593|Nu |27 |O05 | 1992 | Hải Hạu Nam Hà K252 Cao Bá Quát NGUYÊN THỊ DINH 3 |10| 110058 |KINH | HKVC

113 | Nam | 23 | O7 | 1994 | Cư Jứt Dak Lak 26/4D Nguyén Chi Thanh HOANG QUOC DOANH 3 | 11 | 110059 | TAY DTVC

34 | Nu 11 11 | 1993 | Cư/út Đắk Lắk 04/2D Nguyễn Tất Thành BUI THI HONG DUNG 3 | 12 | 110060 | KINH HKVC

610 | Nu 20 | O1 | 1994 | Bảo Lộc Lâm Đồng L269 Cao Bá Quát DANG THI THUY DUNG 3 {| 13 | 110061 | KINH HKVC

435 | Nu 15 | 11 | 1994 | Cưuút Đắk Lắk D94 Phạm Hồng Thái | HÀ THỊ DUNG 3 | 14} 110062 } THAI DTVC 454|Nu |21 |04 | 1994 | Cưuút Đắk Lắk D113 Phạm Hỏng Thái | LU THUY DUNG 3 | 15 | 110063 | THAI DTVC

160 | Nu 05 | 12 | 1991 | Hà Quảng Cao Bang 16/6D_ | Nguyễn Tất Thành | NÔNG THỊ DUNG 3 | 16} 110064 | Tay DTVC

634 | Nu 24 | O09 | 1994 | Hai Hau Nam Dinh L290 Hai Tay NGUYEN THI DUNG 3 | 17} 110065 | KINH HKVC

143 | Nam | 14 | 03 | 1994 | cuJutt Dak Lak 26/5D Nguyén Chi Thanh DAM MANH DUY 3 | 18 | 110066 | TAY DTVC

502 | Nu 15 | 10 | 1993 | Quan Sơn Thanh Hoá G161 Phạm Hồng Thái | LƯƠNG THỊ DUYEN 3 | 19 | 110067 | MUONG | DTVC

304 | Nam | 09 | 10 | 1994 | Ti Loc Hai Duong 11/11D | Nguyễn Tất Thành | NGUYÊN XUÂN DUYÊN 3 | 20 | 110068 | KINH HKVC 224|Nam |22 | 10 | 1993 | Cưuút Đắk Lắk 20/8D_ | Nguyễn Chi Thanh | PHAM VAN DUYEN 3 | 21 | 110069 | KINH HKVC

555 | Nu 08 | 12 | 1993 | Krong Na Dak Lak 1214 Cao Ba Quat TRƯƠNG THỊ HỒNG DUYEN 3 | 22 | 110070 | NUNG DTVC

137 | Nam | 14 | 04 | 1994 | CưJút Đắk Lắk 20/5D_ | Nguyễn Tất Thành | BÙI MINH DŨNG 3 |23 | 110071 | KINH HKVC

156 | Nam | 10 | 01 | 1994 | cu vat Đắk Lắk 12/6D_ | Nguyễn Tất Thành | NÔNG CÔNG DŨNG 3 |24 | 110072 | TAY DTVC

445 | Nam |20 |03 | 1993 | Thanh Liêm Hà Nam D104 Phạm Hỏng Thái | PHẠM VĂN DŨNG 4 1 | 110073 | KINH HKVC

522 |Nam|15 | 03 | 1994 | cu vut Dak Lak H181 Phạm Hồng Thái | HOÀNG TUẤN DƯƠNG 4 2 | 110074 | KINH HKVC 12] Nu 17 | 03 | 1993 | cv vat Đắk Lắk 12/1D_ | Nguyễn Tất Thành | LỘC THỊ ĐÀO 4 3 | 110075 |NUNG | DTVC

169 | Nam | 08 | 10 | 1992 | Ngọc Lạc Thanh Hoá 25/6D_ | phạm HỏngThái | BÙI VĂN ĐẠT 4 | 4| 110076 | MUONG | DTVC

383 | Nam | 15 | 10 | 1993 | Cao Lộc Lạng Sơn B42 Phạm Hồng Thái LUONG MINH DAT 4 6 | 110078 | NUNG DTVC

557 | Nam | 04 | 07 | 1993 | kim Sơn Ninh Binh 1216 Cao Ba Quat VU VAN DAT 4 7 | 110079 | KINH HKVC

Trang 4

ĐIỀN

280 | Nam | 25 | 09 | 1992 | Hải Hậu Nam Ha 16/10D | Hai Xuan PHAM VAN 4 8 | 110080 | KINH HKVC

31|Nu |14 |O7 | 1994 | cưuút Đắk Lắk O1/2D_ | Nguyễn Tất Thành | LÂM THỊ DIEM 4 | 9] 110081 | nNuNG | DTVC

245 | Nam | 02 | 09 | 1992 | cyvuut Đắk Lắk 11/9D_ | Nguyễn Tất Thành | LÝ VĂN ĐIỆP 4 | 10 | 110082 | TAY DTVC

599 | Nam | 27 | 08 | 1994 | Ung Hoa Ha Tay 1218 Cao Ba Quat NGUYEN NGOC DIEP 4 | 11] 110083 | KINH HKVC

36 | Nam | Ol | 10 | 1994 | Hai Hau Nam Dinh 06/2D Nguyén Tat Thanh NGUYEN VAN DINH 4 | 12} 110084 | KINH HKVC

325 | Nam | 16 | O07 | 1991 | cuvJutt Dak Lak 02/12D | Neuyén Tat Thanh HOANG VAN DOAN 4 | 13| 110085 | NUNG DTVC

293 | Nam | 11 |O7 | 1994 | Cứjt Đắk Lắk 29/10D | Nguyễn Tất Thành | NÔNG VĂN ĐỒ 4 | 14 | 110086 | TAY DTVC

542 | Nam | 19 |02 | 1993 | Tứ Kỳ Hải Dương H201 Cao Bá Quát PHÙNG VĂN ĐÔNG 4 | 15] 110087 | KINH | HKVC

S39 | Nam | 15 | II | 1994 | cưưút Dak Lak H198 Pham Héng Thai | VƯƠNG VĂN DONG 4 | 16} 110088 | NUNG DTVC

78 | Nam | 24 | 06 | 1994 | CưJút Đắk Lắk 20/3D_ | Nguyễn Tất Thành | HƯỲNH HỮU ĐỨC 4 | 17 | 110089 | KINH HKVC

398 | Nu 11 102 | 1994 | cưưuút Dak Lak B57 Phạm Hỏng Thái | TRIỆU THỊ EM 4 | 16| 110090 | Tay DTVC

623 | Nam | IO |O2 | 1992 | Cao Lộc Lạng Sơn L282 Cao Bá Quát LÂM VĂN ET 4 | 19| 110091 | NUNG DTVC

106 | Nu 18 | O7 | 1994 | cuvvutt Dak Lak 1\9/4D | Nguyễn Tất Thành BÙI THỊ VON GA 4 | 20 | 110092 | KINH HKVC

178 | Nu 19 |} 03 | 1993 | Cư/Jút Đăk Lắk 04/7D Nguyén Tat Thanh NGUYEN THI GAI 4 | 21] 110093 | KINH HKVC

125 | Nu 13 | 06 | 1993 | Cu Jut Dak Lak 08/5D_ | Nguyén Tat Thanh TRAN THI GAM 4 | 22 | 110094 | KINH HKVC

46 | Nu 28 | 02 | 1994 | cu Jt Dak Lak 16/2D Nguyén Chi Thanh NGUYEN THI GIANG 4 | 253 | 110095 | KINH HKVC

176 | Nam | 26 | O1 | 1994 | Gia Binh Bac Ninh 02/7D Nguyễn Chi Thanh NGUYEN VAN GIANG 4 | 24] 110096 | KINH HKVC 541} Nu 24 | 04 | 1994 | cu Jut Dak Lak H200 Pham Héng Thai NGUYEN THI GIANG 5 1 | 110097 | KINH HKVC

138 | Nu 15 | 04 | 1994 | Quynh Luu Nghé An 21/5D | Nguyễn Tất Thành | PHẠM THỊ GIANG 5 2 | 110098 | KINH HKVC 328|Nu | 21 | 11 | 1992 | Hai Hau Nam Ha 05/12D | Nguyễn Tất Thành | VŨ THỊ GIANG 5 | 3|110099|KINH | HKVC

305 | Nu 08 | 06 | 1994 | cu Jut Dak Lak 12/11D | Nguyễn Tất Thành HỨA THỊ HAO 5 4} 110100 | NUNG DTVC

150 | Nu 26 | 01 | 1994 | Cưuút Đắk Lắk 06/6D Nguyễn Tất Thành | CHU “THỊ HÀ 5 5 | 110101 | NuNG DTVC

234 | Nu 02 | 02 | 1994 | Cưuút Dak Lak 30/8D Nguyén Tat Thanh HUA THI HA 5 6 | 110102 | NuNG DTVC

592 |Nu | 20 | 11 |1994 | Hải Hậu Nam Hà K251 Cao Ba Quat HOANG THI THU HA 5 7 | 110103 | KINH HKVC

179 | Nam | 26 | 03 | 1994 | Gia Binh Bac Ninh O5/7D_ | Nguyễn Chí Thanh | NGUYÊN VĂN HÀ 5 | 8| 110104|KINH | HKVC

192 | Nam | 04 |08 | 1992 | văn Thuỷ Lạng Sơn 18/7D_ | Nguyễn Chí Thanh | HOÀNG VĂN HÀNH 5 | 9| 110105 |NUNG | DTVC

33 | Nu 16 | 11 | 1994 | Nghi Lộc Nghệ An 03/2D | Neuyén Tat Thanh | PHAM THI HA 5 | 10 | 110106 | KINH HKVC

511] Nu 03 | 11 | 1992 | Cưuút Đắk Lắk G170 Nguyễn Chí Thanh | PHẠM THỊ THU HÀ 5 | 11} 110107 | KINH HKVC

Trang 5

585 | Nam | 24 | 04 | 1994 | CưJút Dak Lak K244 Cao Ba Quat TRIEU QUANG 5 | 12 | 110108 | DAO DTVC

653 | Nam | 06 | 05 | 1994 | Quỳnh Lưu Nghé An M309 Nguyễn Tất Thanh | BUI HONG HAI 5 | 13 | 110109 | KINH HKVC

95 | Nam | 08 | 12 | 1993 | Cưuút Dak Lak 08/4D_ | Neuyén Tat Thanh | LE TRONG HAI 5 | 14} 110110 | KINH HKVC

288 | Nam | 12 | 06 | 1994 | cưuút Đắk Lắk 24/10D | Nguyễn Chí Thanh | TRAN VU HAI 5 |15|110111|[NUNG | Drvc BO1|[Nu |14 |11 |1994 | cưưút Đắk Lắk G160 Phạm Hỏng Thái | HÀ THỊ HẢO 5 |16|110112|THAI | DTVC

376 | Nu O7 | 09 | 1994 | cu Jut Dak Lak B35 Phạm Hồng Thái LANG THI HAO 5 | 17 | 110113 | THAI DTVC

422 |Nam|0O5 | O1 | 1994 | cu vJut Dak Lak C81 Pham Hồng Thái PHẠM NGỌC HẢO 5 | 18} 110114 |} KINH HKVC

600 | Nu 20 | 01 | 1994 | Cưuút Đắk Lắk K259 Cao Bá Quát ĐỒNG THỊ HỒNG HẠNH 5 | 19} 110115] tay DTVC

239 | Nu 28 | 04 | 1993 | cu Jut Dak Lak 05/9D Nguyễn Chí Thanh | NÔNG THỊ LINH HẠNH 5 | 20 | 110116 | NUNG DTVC

441 |Nu 19 | 11 | 1994 | Kim Son Ninh Binh D100 Pham Hồng Thái NGUYÊN THỊ HANH 5 | 21} 110117 | KINH HKVC

123 | Nam | 08 | 04 | 1994 | cu Jut Dak Lak 06/5D Nguyén Tat Thanh TRAN VAN HANH 5 | 22 | 110118 | KINH HKVC

273 |Nu |16 |OI | 1994 | cưuút Đắk Lắk O9/10D | Nguyễn Tất Thành | TRẬN THỊ HẠNH 5 |23|110119|KINH | HKVC

598 | Nu_ | 24 | 06 | 1993 | cu vat Đắk Lấk K257 | Cao Bá Quái BÀN THỊ HANG 5 | 24] 110120| pao | Dprvc

56 | Nu 20 | O7 | 1994 | Giao Thuy Nam Dinh 26/2D | Nguyén Tat Thanh | LUU THI THUY HANG 6 1 | 110121 | KINH HKVC

601 | Nu OG | 11 | 1994 | cu Jut Dak Lak K260 Cao Ba Quat LONG THI THU HANG 6 2) 110122 | Tay DTVC

76 | Nu 26 | 10 | 1994 | cu Jt Dak Lak 18/3D Nguyén Chi Thanh | PHAM THI HANG 6 3 | 110123 | KINH HKVC

624 | Nu O1 | O9 | 1994 | Yén Khanh Ninh Binh L283 Cao Ba Quat PHAM THI HANG 6 4 | 110124 | KINH HKVC

51 | Nu O7 | 04 | 1994 | cu Jut Dak Lak 21/2D Nguyễn Chí Thanh | TRIỆU THỊ HẰNG 6 5 | 110125 | NUNG DTVC 151|Nu 14 |} 12 | 1993 | Cư/út Đắk Lắk 14/5D Nguyén Tat Thanh TRAN THI HANG 6 6 | 110126 | KINH HKVC

292 | Nu 15 |08 | 1994 | Cư/út Đắk Lắk 28/10D | Nguyễn Tất Thành TRAN THI HANG 6 7 | 110127 | KINH HKVC

216 | Nam | 26 10 | 1993 | Hoa An Cao Bang 12/8D Nguyén Tat Thanh HOANG VIET HAU 6 8 | 110128 | NUNG DTVC

151 | Nam} 13 | 09 | 1992 | Núi Thanh Quang Nam O07/6D_ | Nguyễn Tất Thành NGUYÊN THANH HẬU 6 9 | 110129 | KINH HKVC

277 |Nam | 11 | 04 | 1994 | Cưuút Đắk Lắk 13/10D | Nguyễn Chí Thanh | NÔNG LINH HẬU 6 | 10 | 110130 [NUNG | DTVC

391 | Nu 13 102 | 19944 | Krông Năng Dak Lak B50 Pham Hồng Thái CAO THI THU HIEN 6 | 11} 110131 | THAI DTVC

396 | Nu | 02 | 08 | 1993 | van Quan Lang Son B55 Pham Héng Thai | CHU THỊ HIEN 6 | 12] 110132 | nunc | Drvc

67 | Nam | 06 | 12 | 1993 | cu Jut Dak Lak 09/3D Nguyễn Tất Thành | DƯƠNG VĂN HIEN 6 | 13 | 1101383 | NUNG DTVC

382 | Nu 18 | O9 | 1994 | Cưuút Đắk Lak B41 Dân Tộc Nội Tra LƯU THẢO HIẾN G | 14| 110134 | TAY DTVC

468 | Nu 11 11 | 1993 | cu Jut Dak Lak E127 Phạm Hồng Thái LÒ THỊ HIEN 6 | 15 | 11013535 | THAI DTVC

Trang 6

LANG VĂN

510 | Nam |05 |05 | 1992 | cưuút Đắk Lắk G169 Phạm Hồng Thái HIEN 6G |16| 110136 |THAI | Drvc 572[|Nu |11 |02 | 1994 | Nghĩa Hưng Nam Hà 1231 Cao Bá Quát NGUYÊN THỊ HIỀN G |17|110137|KINH | HKVC

86 | Nu 17 | O1 | 1992 | Quy Hep Nghé An 028/3D | Nguyễn Tất Thành | PHAM THỊ HIEN 6 | 18} 110138 | KINH HKVC

117 | Nu 20 | 03 | 1992 | cu Jt Dak Lak 30/4D Nguyén Tat Thanh | PHAM THI HIEN 6 | 19 1101359 | KINH HKVC

421 | Nu 26 | 11 | 1991 | Cưưuút Đăk Lăk C80 Pham Héng Thai PHAM THI THU HIEN 6 | 20 | 110140 | KINH HKVC

8 | Nu 15 | 06 | 1994 | crJut Dak Lak O08/1D_ | Nguyễn Chí Thanh | VŨ THỊ HIEN 6 | 21 | 110141 | KINH HKVC

371 | Nu | 21 | 10 | 1993 | Madrắc Đắk Lắk A30 Phạm Hồng Thái | VŨ THỊ HIEN 6 | 22] 110142 | xno | HKVC

571 | Nam | O07 | 10 | 1994 | Neuyén Binh Cao Bang I230 Cao Bá Quát BÀN TRUNG HIẾU 6 | 23 | 110143 | DAO DTVC

65 |Nam|05 | 11 | 1994 | Cư/út Dak Lak 07/3D Neuyén Tat Thanh | CHU VAN HIEU 6 | 24 | 110144 | NUNG DTVC

193 | Nam | 23 | O01 | 1994 | Chi Lang Lang Son 19/7D_ | Nguyễn Chi Thanh | LAM VAN HIEU 7 1 | 110145 | NuUNG | DTVC

1 | Nam | 30 11 | 1994 | Cư/út Dak Lak 01/1D Nguyễn Tất Thành | MAI TRUNG HIẾU 7 2 | 110146 | KINH HKVC

295 | Nam | 18 | II | 1994 | Hai Hau Nam Định 02/11D | Hải Phú NGUYÊN TRUNG HIẾU 7 3 | 110147 | KINH HKVC

252!Nu | 08 | 03 | 1994 | cuuut Đắk Lắk 18/9D_ | Nguyễn Tất Thành | VÕ THỊ HIẾU 7 | 4| 110148 | KINH HKVC 424|Nu |23 |11 | 1993 | Quan Sơn Thanh Hoá C83 Phạm Hồng Thái | HÀ THỊ HIỆM 7 | B5 | 110149 | THAI DTVC

115 | Nam | 30 | 08 | 1994 | Hai Hau Nam Dinh 28/4D Nguyén Tat Thanh DANG THANH HIEP 7 6 | 110150 | KINH HKVC

30 | Nam | 26 | 02 | 1994 | Cư út Đắk Lắk 30/1D_ | Nguyễn Chi Thanh | HOANG VAN HIEP 7 7 |110151 [NUNG | DTVC

574 | Nu 24 | 06 | 1992 | Cưuút Dak Lak 1233 Phạm Hỏng Thái | HOÀNG THỊ HIỆP 7 8 | 110152 | NUNG | DTVC

129 |Nam |30 |05 | 1994 | Hải Hau Nam Định 12/5D_ | Nguyễn Tất Thành | TRẬN LIÊN HIỆP 7 | 9| 110153|KINH | HKVC

583|Nu |23 |02 | 1994 | Hà Quảng Cao Bằng K242 Cao Ba Quat LA THI HIEU 7 | 10} 110154 | NuNG_ | Dtvc

635 | Nu 03 107 | 1993 | Cao Lộc Lạng Sơn L291 Phạm Hồng Thái LANG THI HIEU 7 | 11] 110155 | NUNG DTVC

149 | Nu 19 | 05 | 1993 | cu Jat Dak Lak 05/6D Nguyễn Tất Thành | LƯƠNG THỊ HINH 7 | 12] 110156 | NUNG DTVC 311) Nu 03 | 01 | 1994 | cu Jut Dak Lak 18/11D | Nguyễn Tất Thành DANG THI HOA 7 | 13] 110157 | KINH HKVC

531 | Nu 14 | 02 | 1994 | cưưuút Đắk Lắk H190 Phạm Hông Thái | HÀ THỊ THUÝ HOA 7 | 14| 110158 | THAI DTVC

105 | Nu 21 12 | 1994 | cu Jut Dak Lak 1\8/4D | Nguyễn Chí Thanh NGUYÊN THỊ HOA 7 | 15] 110159 | KINH HKVC

485 | Nu 02 102 | 1994 | Cưuút Đắk Lắk E144 Phạm Hỏng Thái | NÔNG THỊ HOA 7 | 16] 110160 | NUNG DTVC

232 |Nam | 15 |OI | 1994 | cuvJut Đắk Lắk 28/8D Nguyễn Tất Thành LÝ VĂN HOAN 7 | 17 | 110161 | NUNG DTVC

341 |Nam |08 | 02 | 1994 | Hai Hau Nam Dinh 18/12D | Nguyễn Chí Thanh | ĐINH VĂN HOA 7 | 19 | 110163 | KInH HKVC

Trang 7

HOÀI

650 | Nu 28 | 08 | 1994 | Cu Jut Dak Lak M306 Dân Tộc Nội Tra LĂNG THỊ THU Z 120 | 110164 | Tay DTVC

214 |Nu 15 | O7 | 1994 | Chợ Đồn Bac Thai 10/8D Nguyén Chi Thanh | MA THI HOAI 7 | 21 | 110165 | TAY DTVC

604 | Nu 26 | 03 | 1991 | Mang Giang Gia Lai K263 Cao Ba Quat NGUYEN THI HOAI 7 | 22 | 110166 | KINH DTVC

299 | Nu O04 | O7 | 1994 | Gia Luong Bac Ninh 06/11D | Nguyễn Chí Thanh TRAN THI THU HOAI 7 | 23) 110167 | KINH HKVC

411|Nam | 28 | 05 | 1994 | Cưuút Dak Lak C70 Phạm Hỏng Thái | NGÔ DUY HOA 7 | 24} 110168 } THAI DTVC

648 | Nam | 10 | 11 | 1994 | Thanh Đan Thái Nguyên M304 | cao Bá Quát ĐỖ VĂN HOÀNG | 8 | 1|110169|KINH | HKVC

602 | Nam | 12 |O3 | 1993 | Cưuút Đắk Lắk K261 Cao Bá Quát NGUYÊN HUY HOÀNG 8 2 | 110170 | KINH HKVC

646 | Nam | 29 | 05 | 1994 | cu vat Đắk Lắk M302 Cao Bá Quát NGUYÊN CHÍ HOÀNG 8 | 3| 110171 | TAY DTVC

641 | Nu 29 | 10 | 1994 | Hai Hau Nam Dinh M297 Cao Ba Quat DANG THI HONG 8 4 | 110172 | KINH HKVC

172 | Nu 21 | 09 | 1994 | Cưuút Đắk Lắk 28/6D Nguyễn Chí Thanh HOÀNG THỊ HỒNG 8 5 | 110173 | TAY DTVC

451 | Nu 30 | 10 | 1994 | Cưuút Daklak D110 Pham Hồng Thái HOÀNG THỊ HỒNG 8 6 | 110174 | KINH HKVC

474 | Nu 19 | 10 | 1994 | CưuJút Đăk Lắk E133 Pham Héng Thai HA THI NGOC HONG 8 Z7 | 110175 | THAI DTVC

477 | Nu 03 | 11 | 1993 | Cưuút Đắk Lắk E13G Pham Hồng Thái HOÀNG THỊ HỒNG 8 8 | 110176 | NUNG DTVC

163 | Nam | 20 | O1 | 1994 | Gia Lương Bac Ninh 19/6D Nguyễn Chí Thanh | LƯU VĂN HỒNG 8 9 | 110177 | KINH HKVC

B12|Nu |27 |08 | 1994 | Bá Thước Thanh Hoá G171 Phạm Hỏng Thái | LƯƠNG THỊ ÁNH HỒNG 8 |10| 110178 |THAI | Drvc

386 | Nu 15 | 11 | 1994 | Quảng Xương | Thanh Hoa B45 Pham Hồng Thái TRAN THI HONG 8 | 11} 110179 | KINH HKVC

48 | Nam | 18 |O5 | 1994 | Cưuút Dak Lak 18/2D_ | Nguyễn Chí Thanh | LA VAN HỘI 8 |12 | 110180 |NUNG_ | DTVC

568 | Nam | 29 | 12 | 1994 | Hai Hau Nam Dinh 1227 Phan Đình Phùng TRAN XUAN HOI 8 | 13 | 110181 | KINH HKVC

569 | Nam | 18 |0O4 | 1994 | Hải Hậu Nam Định 1228 Cao Ba Qyat MAI VAN HUAN 8 | 14] 110182 | KH HKVC

549 | Nu 28 | O06 | 1994 | Hai Hau Nam Dinh 1208 Cao Ba Quat TRAN THI HUE 8 | 15] 110183 | KINH HKVC

547 | Nu 19 | O7 | 1994 | cu Jtt Dak Lak H206 Pham Héng Thai NONG THI HUE 8 | 16 | 110184 | Tay DTVC

262 | Nu 20 | 11 | 1994 | Cưưuút Đắk Lắk 28/9D Nguyễn Tất Thành ĐÀO THỊ HUỆ 8 | 17 | 110185 | KINH HKVC

18 | Nu O1 | 04 | 1993 | Hoà An Cao Bằng 18/1D Nguyễn Chí Thanh HOÀNG THỊ HUỆ 8 | 18| 110186 | TAY DTVC

446 |Nu Ol | 04 | 1994 | cu Jut Dak Lak D105 Pham Héng Thai NGO THI HUE 8 | 19 | 110187 | KINH HKVC

260 | Nu 18 12 | 1994 | Cư/út Dak Lak 26/9D Nguyén Tat Thanh | PHAM THI MINH HUE 8 | 20} 110188 | KINH HKVC

620 | Nu 27 | O7 | 1994 | Hoà An Cao Bang L279 Cao Ba Quat PHAN THI HUE 8 | 21] 110189 | Tay DTVC

75|Nu_ | 13 | 02 | 1993 | cưuút Đắk Lắk 17/3D_ | Nguyễn Chí Thanh | TRẬÂN THỊ THU HUỆ 8 |22|110190|KINH | HKVC

331 |Nam |22 |O2 | 1993 | cu Jut Đắk Lắk 08/12D | Nguyễn Tất Thành DO QUANG HUY 8 | 23} 110191 | KINH HKVC

Trang 8

HUYEN

112|Nu | 22 | 04 | 1994 } cwuut Dak Lak 25/4D_ | Nguyễn Chí Thanh | ĐÀO THỊ 8 |24 | 110192 | TAY DTVC

237 | Nu 16 | 03 | 1994 | cu Jut Dak Lak 03/9D Nguyén Chi Thanh HOANG THI HUYEN 9 1} 110193 | KINH HKVC

529 | Nu 10 | O01 | 1994 | CưJút Đắk Lắk H188 Dân Tộc Nội Trú HỨA THỊ HUYỀN 9 2 | 110194 | TAY DTVC

263 |Nu 26 | 11 | 1993 | Cưuút Đắk Lắk 29/9D Nguyễn Tất Thành | LƯƠNG THỊ HUYỆN 9 3 | 110195 | KINH HKVC

327 | Nu 29 12 | 1993 | cu Jut Dak Lak 04/12D | Neuyén Tat Thanh | MAI PHUONG HUYEN 9 4 | 110196 | KINH HKVC

204|Nu | 09 | 06 | 1994 | cvuat Dak Lak 30O/7D_ | Nguyễn Tất Thành | NGUYEN THI HUYEN | 9 | 5| 110197|KụNH | HKVC 242|Nu |18 |04 | 1994 | Quế Sơn Quảng Nam 08/9D | Neuyén Tat Thanh | TRUONG LE HUYEN | 9 | 6{ 110198 | KINH | HKvC

337 | Nam | 20 | 08 | 1993 | Krong Nang | Đắk Lấk 14/12D | Neuyén Tat Thanh | TRAN VAN HUYEN | 9 | 7 {110199 | KINH | HKvC

535 | Nam | 25 | O05 | 1994 | Hai Hau Nam Dinh H194 Cao Ba Quat TRAN QUOC HUY 9 8 | 110200 | KINH HKVC

352 | Nam | 23 | 09 | 1994 | cu ut Dak Lak All Pham Hồng Thái ĐÀM LÝ HÙNG 9 9 | 110201 | Tay DTVC

364 | Nam | 25 | 10 | 1993 | Quan Hoa Thanh Hoa A23 Phạm Hồng Thái | HÀ VĂN HÙNG 9 | 10 | 110202 | THAI DTVC

50 | Nam | 25 |03 | 1992 | Cưuút Đắk Lắk 20/2D_ | Nguyễn Chí Thanh | NONG VAN HÙNG 9 | 11 | 110203 | TAY DTVC

231 |Nam | 15 |0OZ7 {1992 | CưUJút Đắk Lắk 27/8D Nguyễn Tất Thành TRAN VAN HUNG 9 | 12 | 110204 | KINH HKVC

139 | Nam | 02 | O09 | 1992 | Hai Hau Nam Dinh 22/5D_ | Nguyễn Tất Thành | VƯƠNG QUANG HÙNG 9 | 13} 110205 |} KINH HKVC

119 | Nam | 04 | 02 | 1993 | Măng Giang Gia Lai 02/5D_ | Neuyén Tat Thanh | BUI VAN HUNG 9 | 14] 110206 | KINH | HKVC

57 | Nam | 02 | O2 | 1994 | cu Jut Dak Lak 27/2D Nguyén Chi Thanh HOANG VAN HUNG 9 | 15 110207 | NUNG DTVC

336 | Nam | 03 | 07 | 1994 | Hà Trung Thanh Hoa 13/12D | Nguyễn Tất Thành | VŨ TRƯỜNG HƯNG 9 | 16 | 110208 | KINH HKVC

173 | Nu 08 | O09 | 1994 | Yén Thé Bac Giang 29/6D Nguyễn Chí Thanh | BÙI THỊ HƯƠNG 9 | 17} 110209 | KINH HKVC

314 | Nu 15 | 02 | 1993 | cu unt Dak Lak 21/11D | Nguyễn Chí Thanh HOÀNG THỊ HƯƠNG 9 | 18 110210 | NUNG DTVC

BÌNu |25 |11 |1993 | Cưưút Đắk Lắk 051D Neuyén Chi Thanh | LE THI BE HƯƠNG 9 |19| 110211 | KINH HKVC

425 | Nu 30 | 03 | 1993 | Cu Jut Dak Lak C84 Pham Héng Thai LY THI HƯƠNG 9 L20 | 110212 | NUNG DTVC

254 | Nu 25 | 06 | 1993 | Hải Hậu Nam Định 20/9D_ | Nguyễn Tất Thành | PHẠM THỊ HƯƠNG 9 | 21} 110213 } KINH HKVC

225 | Nu 24 | 08 | 1993 | cu Jat Dak Lak 21/8D Nguyén Tat Thanh | DINH THI HƯỜNG 9 | 22 | 110214 | KINH DTVC

60 | Nu O1 | 10 | 1994 | cư út Dak Lak 02/3D_ | Neuyén Tat Thanh | HUA THI HƯỜNG 9 |23 | 110215 | TAY DTVC

378 | Nu 20 | 05 | 1994 | cu Jut Dak Lak B37 Phạm Hồng Thái LỘC THỊ HƯỜNG 9 |24 110216 | THAI DTVC

210 |Nu 20 11 | 1994 | Cư/út Đắk Lắk 06/8D Nguyễn Chi Thanh NONG THI HƯỜNG 10 1 | 110217 | TAY DTVC

259 | Nu 14 | 09 | 1994 | CưuJút Đắk Lắk 25/9D Nguyén Tat Thanh | PHAM THI HUONG 10 2 | 110218 | KINH HKVC

233 | Nu 135 | O2 | 1993 | Chi Lang Lang Son 29/8D_ | Nguyễn Tất Thành | DƯƠNG THỊ HƯỚNG 10 | 3| 110219|NUNG | DTVC

Trang 9

SÂM VĂN

281 |Nam |27 |OI1 | 1994 | Sơn Dương Tuyên Quang 17/10D | Nguyễn Tất Thành HƯỚNG 10 4 | 110220 | NUNG DTVC

487 | Nam | 05 | O07 | 1993 | Quan Hoa Thanh Hoa E146 Pham Hồng Thái LƯƠNG VĂN HUNG 10 5 | 110221 | THAI DTVC

403 | Nam | 04 | 07 | 1994 | cy Jut Dak Lak C62 Phạm Hỏng Thái | HA HUY HỮU 10 | G | 110222 | THAI DTVC

2 |Nam | O8 {O1 | 1994 | Cưuút Đắk Lắk 02/1D Nguyễn Tất Thành | MAI VĂN KHANG 10 7 | 110223 | KINH HKVC

517 | Nam |13 | 02 | 1994 | Quan Hoa Thanh Hoa G176 Pham Héng Thai | NGAN NGOC KHANH 10 8 | 110224 | THAI DTVC

442 | Nam | 16 | 10 | 1993 | Bá Thước Thanh Hoá DIOI Phạm Hỏng Thái | HÀ VĂN KHAI 10 | 9| 110225 |THAI | ptvc

334 | Nam | 14 10 | 19944 | Sông Thao Phú Thọ 11/12D | Nguyễn Tất Thành NGUYÊN DUY KHÁNH 10 | 10 | 110226 | KINH HKVC

21 | Nam | 26 12 | 1994 | Cư/út Dak Lak 21/1D Nguyén Tat Thanh VU QUOC KHANH 10 | 11 | 110227 | KINH HKVC

332 | Nu O02 | 1992 | Gia Luong Hà Bắc 09/12D | Nguyễn Chí Thanh DO THI KHOA 10 | 12 | 110228 | KINH HKVC

63 | Nam | 08 | 03 | 1994 | Quynh Phu Thai Binh O05/3D_ | Nguyễn Chí Thanh | VŨ ĐỨC KHỎE 10 | 13 110229 | KINH HKVC

580 | Nu O1 | 08 | 1993 | cu vut Dak Lak K239 Cao Ba Quat LƯƠNG THỊ KIEN 10 | 14] 110230] NuNG | DTVC

306 | Nam | 10 | 09 | 1994 | Tu Kỳ Hải Dương 13/11D | Nguyễn Tất Thành | PHẠM HỮU KIEN 10 | 15 | 110231 | KINH HKVC

303 | Nam | 07 | O07 | 1992 | cu Jut Dak Lak 10/11D | Neguyén Tat Thanh NGUYEN VAN KINH 10 | 16 | 110232 | KINH HKVC

654 | Nam | 28 | 09 | 1993 | yên Thành Nghé An M310 Trung Thanh VU HONG KINH 10 | 17 | 110233 | KINH HKVC

599 | Nu 16 | O9 | 1994 | Cư/Jút Dak Lak K258 Cao Ba Quat CHU THI LAN 10 | 18 | 110234 | NUNG DTVC

453|Nu | 11 | 05 | 1993 | cưJút Dak Lak D112 Phạm Hỏng Thái | HOÀNG THỊ LAN 10 | 19| 110235 |KINH | HKVC

463 | Nu Ol | 10 | 1994 | Cưuút Đắk Lắk E122 Pham Hồng Thái HOÀNG THỊ LAN 10 | 20 | 110236 | Tay DTVC

543 | Nu 26 | 11 | 1994 | cu Jut Dak Lak H202 Pham Héng Thai HOANG THI LAN 10 | 21 | 110237 | Tay DTVC

110 | Nu 24 | 01 | 1994 | Gia Lam Ha Noi 23/4D Nguyễn Chí Thanh | LƯƠNG THỊ HOÀNG LAN 10 | 22 | 110238 | KINH HKVC A471 | Nu 24 108 | 1994 | Cưuút Đắk Lắk E130 Pham Hồng Thái LỮ THỊ LAN 10 | 23 | 110239 | THAI DTVC

285 | Nu 20 10 | 1994 | Krong Ana Dak Lak 21/10D | Nguyễn Tất Thành NGUYÊN THỊ PHƯƠNG | LAN 10 | 24 | 110240 | KINH HKVC

213] Nu 25 | 07 | 1994 | cvuut Dak Lak 09/8D_ | Neuyén Chi Thanh | PHUONG THI LAN 11 1 | 110241 | TAY DTVC

261 |Nu 03 11 | 1994 | Cư/út Đắk Lắk 27/9D Nguyễn Tất Thành TRAN THI LAN 11 2 | 110242 | KINH HKVC

508 | Nam | 17 | 04 | 1994 | cw uut Đắk Lắk G167 Phạm Hỏng Thái | LƯƠNG VĂN LẠI 11 | 3| 110243 | THAI DTVC

397 | Nu 18 | O09 | 1993 | cu Jat Dak Lak B56 Phạm Hỏng Thái | HOÀNG THỊ LÂM 11 4| 110244 |NUNG | DTVC

244 | Nu 05 | 09 | 1994 Thuệt Dắk Lắk 10/9D_ | Nguyễn Tất Thành | LƯƠNG THỊ LE 11 5 | 1102425 | THAI DTVC

77 | Nu 19 |OI | 1994 | Cư uút Đắk Lắk 19/3D_ | Nguyễn Tất Thành | CHÍ MỸ LE 11 | 6] 110246 | HOA HKVC

408 | Nu 23 106 | 1994 | Hoà An Cao Bằng C67 Pham Hỏng Thái | LÃNH THỊ LỆ 11 7 | 110247 | Tay DTVC

Trang 10

174 | Nu 13 | O09 | 1994 | Cư uút Đắk Lắk 30/6D_ | Nguyễn Chí Thanh | PHẠM THỊ LE 11 | 8| 110248 | KINH HKVC

363 | Nam |10 | 05 | 1994 | An Nhon Binh Dinh A22 Pham Hồng Thái NGUYÊN THANH LIÊM 11 9 | 110249 | KINH HKVC

380 | Nam | 11 | 11 | 1993 | Cưưút Đăk Lắk B39 Nguyễn Tất Thành | VÕ VĂN LIÊM 11 | 10 | 110250 | KINH HKVC

6 | Nu 21 12 | 1994 | Cư/út Dak Lak 06/1D Nguyén Chi Thanh | PHAM THI LIEU 11 | 11 | 110251 | KINH HKVC

246 | Nam | 23 | 12 | 1992 | cuvJut Dak Lak 12/9D Nguyén Tat Thanh HOANG VAN LINH 11 | 12 | 110252 | NUNG DTVC

407 | Nu 10 | O2 | 1994 | Quan Son Thanh Hoa C66 Phạm Hồng Thái HÀ THỊ LINH 11 | 13 | 110252 | THAI DTVC

17 | Nu 14 | 01 | 1993 | cư/Jút Đăk Lắk 17/1D Nguyễn Tất Thành NGUYÊN THỊ PHƯƠNG | LINH 11 | 14 | 110254 | TAY DTVC

191 | Nu 02 | 06 | 1994 Thuợt na Đắk Lắk 17/7D Nguyễn Tất Thành NGUYÊN THỊ PHƯƠNG | LINH 11 | 15 | 110255 | KINH HKVC

612 | Nu O09 | 12 | 1994 | Dinh Hoa Thai Nguyén L271 Cao Ba Quat NGUYEN THUY LINH 11 | 16} 110256 | Tay DTVC

79 | Nu 23 | 11 | 1994 | Cẩm Xuyên Ha Tinh 021/3D | Nguyễn Trãi TRAN THỊ MỸ LINH 11 | 17 | 110257 | KINH HKVC

82|Nu | 19 | 12 | 1991 | cruat Đắk Lắk O24/3D | Nguyễn Chí Thanh | TỐNG THỊ LINH 11 | 18] 110258 | nunG_ | ptvc

321 |Nu |14 |08 | 1994 | cưuút Đăk Lắk 28/11D | Nguyễn Tất Thành | TRÂN KHÁNH LINH 11 |19|110259|KINH | HKVC

343 | Nam |O05 | 08 | 1994 | Hai Hau Nam Dinh A2 Phạm Hồng Thái | VŨ VĂN LINH 11 |20 | 110260 |KINH | HKVC

209 | Nu 21 10 | 1994 | CưJút Đắk Lắk 05/8D Nguyén Chi Thanh HOANG THI LOAN 11 | 21 | 110261 | Tay DTVC

148 | Nu 04 | 06 | 1993 | Cu Jut Dak Lak 04/6D Nguyễn Chi Thanh LE THI LOAN 11 | 22 |} 110262 | TAY DTVC

240 | Nu 21 | O7 | 1994 | Chi Lang Lang Son 06/9D | Nguyén Tat Thanh | LANG TH] HUONG LOAN 11 | 23 | 110263 | NUNG | DTVC

218} Nu 18 | 04 | 1994 | Tan Phú Đông Nai 14/8D Nguyễn Tất Thành NGUYÊN THỊ KIM LOAN 11 | 24 | 110264 | KINH HKVC

588 | Nu 02 | OG | 1994 | Cu Jut Đắk Lắk K247 Cao Bá Quát NÔNG THỊ LOAN 12 1 | 110265 | TAY DTVC

548 | Nu 22 |OI | 1994 | Hai Hau Nam Dinh H207 Nguyén Tat Thanh TRAN THI LOAN 12 2 | 110266 | KINH HKVC

175 | Nu 22 | 01 | 1992 | Gia Bình Bak Ninh 01/7D Nguyễn Chi Thanh VU THI LOAN 12 3 | 110267 | KINH HKVC

47 | Nam | 16 12 | 1994 | cu Jut Dak Lak 17/2D Nguyén Tat Thanh LAM VAN LONG 12 4 | 110268 | KINH HKVC

53 | Nam | 03 | 08 | 1994 Thest Dak Lak 23/2D_ | Nguyễn Tất Thành NGUYÊN THÀNH LONG 12 5 | 110269 | KINH HKVC

469 | Nam | 29 | 10 | 1994 | Ba Bể Bac Can E128 Pham Héng Thai_| LANH VAN LOC 12 | 6 | 110270 | TAY DTVC

434 | Nu 20 102 | 1992 | Quan Hoá Thanh Hoá D93 Pham Hồng Thái ĐINH THỊ LỢI 12 7 | 110271 | MUONG | DTVC

249 | Nam | 20 | 09 | 1993 | cưưút Dak Lak 15/9D_ | Nguyễn Tất Thành | TẠ TẤN LOI 12 | 8] 110272] KINH | HKVC

552 | Nam | 20 | 12 | 1993 | Cưuút Dak Lak I211 Phạm Hỏng Thái | DUONG VAN LUAN 12 | 9] 110273 | NuNG | DTVC

436 | Nam | 21 | 12 | 1993 | Quan Sơn Thanh Hoa D95 Phạm Hỏng Thái | VI VĂN LUAN 12 | 10 | 110274 | THAI DTVC

Trang 11

LUYEN

187 | Nu 18 | O7 | 1992 | Cư/út Dak Lak 13/7D Nguyén Tat Thanh HOANG THI 12 | 11 110275 | TAY DTVC

500 | Nu 27 | 03 | 1993 | Cưuút Dak Lak G159 Phạm Hỏng Thái | RIEU THI LUYEN 12 | 12 | 110276 | Tay DTVC

554 | Nu O7 12 | 1994 | Hoa An Cao Bang 1213 Cao Ba Quat CHU THI BICH LUA 12 | 13 | 110277 | Tay DTVC

490 | Nu 28 | 11 | 1993 | Cưuút Đắk Lắk E149 Pham Hồng Thái SÂM THỊ LỤA 12 | 14 | 110278 | Tay DTVC

546 |Nu 14 | 10 | 1994 | Krong No Dak Lak H205 Phạm Hồng Thái PHẠM THỊ LƯƠNG 12 | 15 | 110279 | THAI DTVC

413 | Nam | 10 | 08 | 1994 | cu Jut Dak Lak C72 Pham Hồng Thái DANG ANH LUU 12 | 16 | 110280 | KINH HKVC

109 | Nam | O7 | 03 | 1994 | Hai Hau Nam Dinh 22/4D Nguyén Tat Thanh NGUYEN THANH LUC 12 | 17 | 110281 | KINH HKVC

96 | Nam | 10 | 04 | 1994 | Cư út Dak Lak 09/4D Nguyén Tat Thanh | PHAM TIEN LUC 12 | I8 | 110282 | KINH HKVC

52 | Nu OG | O1 | 1994 | Déng Phu Song Bé 22/2D | Neuyén Chí Thanh | BÙI THỊ KHÁNH LY 12 | 19 | 110283 | KINH HKVC

355 | Nu Ol | 08 | 1994 | Cưuút Dak Lak A14 Phạm Hồng Thái | NÔNG THỊ HUYỀN LY 12 | 20 | 110284 | Tay DTVC

316 | Nu O06 | 10 | 1993 | Yén Thanh Nghé An 23/11D | Déng Thanh DANG THI LY 12 | 21 | 110285 | KINH HKVC

289 | Nu 27 | 09 | 1994 | cu Jut Dak Lak 25/10D | Nguyễn Chí Thanh HOÀNG THỊ MAI 12 | 22 | 110286 | NUNG DTVC

426 | Nam | 13 | 03 | 1993 | cu Jut Dak Lak C85 Phạm Hỏng Thái | HOÀNG VĂN MAI 12 | 23 | 110287 | NUNG_| DTvc 584|Nu | 09 | 01 | 1993 | cy uut Dak Lak K243 Phạm Hỏng Thái | HÀ THỊ MAI 12 | 24 | 110288 | MUONG | DTVC

466 | Nu 14 |} 12 | 1994 | cv Jtt Dak Lak E125 Pham Héng Thai PHAM THI NGOC MAI 13 1 | 110289 | KINH HKVC

302 | Nu 25 | 12 | 1993 | Hai Hau Nam Dinh 09/11D | Neuyén Tat Thanh TRAN THI MAI 13 2 | 110290 | KINH HKVC

461 | Nu 20 | 04 | 1994 | Cưuút Đắk Lắk E120 Phạm Hồng Thái | TRƯƠNG THỊ MAI 13 ở | 110291 | KINH HKVC

566 | Nu 18 | 09 | 1994 | Neuyén Binh Cao Bang 1225 Cao Bá Quát TRIỆU THỊ MAI 13 4 | 110292 | DAO DTVC

333 | Nu 10 | 10 | 1994 | CưJJút Đắk Lắk 10/12D | Nguyễn Chí Thanh | VY THỊ MAI 13 5 | 110295 | NUNG DTVC

186 | Nam | 29 {O2 | 1994 | Cư Jút Đắk Lắk 12/7D Nguyễn Tất Thành HONG VAN MANH 13 6 | 110294 | NUNG DTVC

393 | Nam | 24 | 01 | 1994 | cvuuat Đắk Lắk B52 Phạm Hỏng Thái | LANG VAN MAN 13| 7| 110295 |THAI | ptvc

475 | Nu 24 | 12 | 1993 | Cao Léc Lang Son E134 Phạm Hồng Thái LANG THI MIEN 13 8 | 110296 | NUNG DTVC

226 | Nu 24 12 | 1994 | Ha Quang Cao Bang 22/8D Nguyễn Chi Thanh HOANG THI MINH 13 9 | 110297 | NUNG DTVC

283 | Nam |10 | 03 | 1994 | cu Jut Dak Lak 19/10D | Nguyễn Tất Thành HỒ VĂN MINH 13 | 10 | 110298 | KINH HKVC

130 | Nam | 19 | O5 | 1994 | cu Jut Dak Lak 13/5D Nguyén Tat Thanh TRAN ANH MINH 13 | 11 | 110299 | KINH HKVC

268 | Nu 20 | 03 | 1994 | Nam Ninh Nam Dinh 04/10D | Neuyén Tat Thanh VU THI NGOC MINH 13 | 12 | 110300 | KINH HKVC

158 | Nu 14 | 05 | 1993 | Hoa An Cao Bang 14/6D Nguyén Tat Thanh | LE THI MO 13 | 13 | 110301 | Tay DTVC

372|Nu | 23 | 07 | 1993 | Cưuút Dak Lak B31 Pham Hỏng Thái | LÝ THỊ MỚI 13 | 14110302 |NUNG | DTVC

Trang 12

181 | Nam | 01 | O9 | 1994 | cu Jut Dak Lak 07/7D Nguyén Tat Thanh 13 | 15 | 110303 | KINH HKVC

203 | Nam | 24 | 01 | 1994 | cvuut Đắk Lắk 29/7D_ | Nguyễn Tất Thành | HỨA VĂN NAM 13 | 16 | 110304 | TAY DTVC

606 | Nam | 20 | 04 | 1994 | Thường Xuân | Thanh Hoá K265 Cao Ba Quat HA THANH NAM 13 | 17 | 110305 | THAI DTVC

577 | Nu 20 | 01 | 1994 | Cưuút Dak Lak I236 Cao Ba Quat NONG THI THUY NAM 13 | 18 | 110306 | Tay DTVC

264 | Nu 17 | 02 | 1994 | xuan Trusng | Nam Định 30/9D_ | Nguyễn Tất Thành | BÙI THỊ NGA 13 | 19 | 110307 | KINH HKVC

164 | Nu 09 | 12 | 1994 | cvuut Đắk Lắk 20/6D_ | Nguyễn Tất Thành | ĐÀM THỊ NGA 13 | 20 | 110308 | nuNG | prvc

310 | Nu 25 | 10 | 1993 | Krong Ana Dak Lak 17/11D | Nguyễn Tất Thành | PHAN “THỊ NGA 13 | 21 | 110509 | KINH HKVC

509 | Nu | 25 | 10 | 1994 | Cưưuút Đắk Lắk G168 Phạm Hỏng Thái | HOÀNG THỊ BICH NGÀ 13 |22 | 110310 |NUNG | DTVC

98 | Nu 23 | 01 | 1992 | Cư/Jút Dak Lak 11/4D Nguyén Tat Thanh NGUYEN THI NGAT 13 | 23 | 110311 | KINH HKVC

22|[Nu |26 | 09 | 1994 | Hai Hau Nam Ha 22/1D_ | Nguyễn Tất Thành | TRAN THI NGÁT 13 |24|110312|KNH | HKVC

504 | Nu 08 | 08 | 1993 |} cu Jut Dak Lak G163 Phạm Hồng Thái | LĂNG THỊ NGÂN 14 1 | 110313 | NUNG | DTVC

247 | Nu 21 | 03 | 1994 | Mang Giang Gia Lai 13/9D | Nguyén Tat Thanh TRAN THI NGAN 14 2 | 110314 | KINH HKVC

275 | Nu 04 | 04 | 1994 | cu Jtt Dak Lak 11/10D | Nguyễn Tất Thành TRAN THI MAI NGAN 14 3 | 110315 | KINH HKVC 618} Nu 19 | 04 | 1994 | Cư/Jút Dak Lak L277 Pham Héng Thai BE THI NGAN 14 4 | 110316 | TAY DTVC

366 | Nu 15 | 12 | 1994 | Cư/Jút Dak Lak A25 Pham Héng Thai VI THI NGAN 14 5 | 110317 | NUNG DTVC

212|Nam|05 | 10 | 1990 | Cưưút Đắk Lắk 08/8D_ | Nguyễn Tất Thành | HOÀNG CÔNG NGHIỆP | 14 | G| 110318 |NUNG | DTVC

39 | Nu 18 | 04 | 1993 | Ha Quang Cao Bang 09/2D_ | Nguyễn Chí Thanh KHAU THỊ NGHIỆP | 14 | 7| 110319|NUNG | DFVC

49 | Nam | 14 | O7 | 1994 | cu Jat Dak Lak 19/2D Nguyễn Chi Thanh NONG VAN NGHIEP 14 8 | 110320 | Tay DTVC

269 | Nam | 25 | 03 | 1994 | xuan Trường | Nam Định 05/10D | Nguyễn Tất Thành | MAI VĂN NGHĨA 14 | 9| 110321 | RKINH HKVC

80 | Nam | 18 | 11 | 1994 | CưuJút Đăk Lăk O22/3D | Nguyễn Tat Thanh | NONG VAN NGHIA 14 | 10 | 110322 | Tay DTVC

622 | Nam |OI |03 | 1994 | Tứ Kỳ Hải Dương L281 Nguyễn Tất Thành | NGUYÊN SỸ NGHĨA 14 | 11 | 110323 | KINH HKVC

489 | Nam | 15 | 01 | 1994 | Cưuút Đắk Lắk E148 Phạm Hỏng Thái | VI VĂN NGHĨA 14 | 12 | 110324 | THAI DTVC

307 | Nu 04 | 09 | 1994 | cu Jtt Dak Lak 14/11D | Neguyén Tat Thanh HOANG THI NGOAN 14 | 13 | 110325 | NUNG DTVC

478 | Nu 10 | 11 | 1994 | Cưuút Đắk Lắk E137 Phạm Hỏng Thái | BÙI THỊ BÍCH NGỌC 14 | 14 | 110326 | KINH HKVC

291 | Nu 24 | 09 | 1993 | Cưuút Dak Lak 27/10D | Nguyễn Tất Thành | CAO BÍCH NGOC 14 | 15 | 110327 | KINH HKVC

390 | Nu 12 | 12 | 1994 | Te ky Hai Duong B49 Pham Hồng Thái ĐỒNG THỊ NGOC 14 | 16 | 110328 | KINH HKVC 621} Nam | 27 | 03 | 1994 | cu Jut Dak Lak L280 Cao Ba Quat DAM MINH NGOC 14 | 17} 110329 | Tay DTVC

345 | Nu O2 | 04 | 1992 | Cưuút Dak Lak A4 Phạm Hông Thái | HOÀNG THỊ NGOC 14 | 18 | 110330 | THaI DTVC

Ngày đăng: 03/09/2013, 01:10

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

9 Nu 19 05 1993 Cư Jút Đắk Lắk 05/6D Nguyễn Tất Thành LƯƠNG THỊ HÌNH 7 12 110156 NUNG DTVC - Ohan Boi Chau TS10 SBD va Ph thi
9 Nu 19 05 1993 Cư Jút Đắk Lắk 05/6D Nguyễn Tất Thành LƯƠNG THỊ HÌNH 7 12 110156 NUNG DTVC (Trang 7)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w