Nội dung chính• Giới thiệu về JAVA • Cấu trúc & nguyên tắc hoạt động của một chương trình • Môi trường phát triển ứng dụng IDE Java • Biến và hằng • Các kiểu dữ liệu cơ bản • Lớp và một
Trang 1Lập trình ứng dụng bằng
JAVA
Bài 1: Tổng quan về JAVA
Trang 2Nội dung chính
• Giới thiệu về JAVA
• Cấu trúc & nguyên tắc hoạt động của một chương trình
• Môi trường phát triển ứng dụng (IDE) Java
• Biến và hằng
• Các kiểu dữ liệu cơ bản
• Lớp và một số khái niệm cơ bản liên quan
• Các cấu trúc điều khiển
Trang 3Giới thiệu về JAVA
• Một số đặc điểm chính:
– Hỗ trợ nhiều phương pháp lập trình: hướng đối
tượng, trực quan, lập trình hàm
– Cú pháp nhiều điểm tương tự C/C++.
– Phạm vi ứng dụng đa dạng: như cho smartcard,
desktop, internet, smartphone
Trang 4Giới thiệu về JAVA
Java 5 JDK 1.5
Java 6 JDK 1.6
Java 7 JDK 1.7
Java 8 JDK 1.8
1995
1998, chia làm
3 loại J2SE, J2ME, J2EE 1996
Trang 5Giới thiệu về JAVA
• Một số mục tiêu thiết kế JAVA:
– Đơn giản, quen thuộc: có cú pháp tựa C++
– Hướng đối tượng: từ căn bản, nên triệt để hơn C++, giúp tăng khả năng
tái sử dụng và module hóa chương trình.
– Mạnh mẽ và an toàn: không chỉ lập trình cho máy đơn, mà còn hướng
đến khả năng hỗ trợ mạnh mẽ cho lập trình trong môi trường phân tán
– Độc lập kiến trúc và khả chuyển: cung cấp máy ảo java (JVM) và tạo
bytecode trung gian
– Hiệu năng cao: hiệu năng của Java càng ngày càng được cải thiện và
đáp ứng các yêu cầu thực tế.
– Kết hợp biên dịch & thông dịch : gồm hai bước dịch, nhằm tăng tính
khả chuyển và hiệu năng
– Đa luồng (multi-thread): chương trình tổ chức thành nhiều luồng chạy
song song, giúp nâng cao hiệu năng
Trang 6Giới thiệu về JAVA
• Một số thuật ngữ thông dụng:
– JVM (Java Virtual Machine): Đặc tả về máy trừu tượng mà
sẽ thi hành chương trình Java bằng thông dịch
– JRE (Java Runtime Environment): là cài đặt cho JVM trên
môi trường cụ thể.
– JDK (Java Development Kit): Gồm JRE + Công cụ phát
triển chương trình Java (như trình biên dịch, gỡ rối, đóng gói, v.v).
– Java Platform (hay Edition): Gồm (JDK + Thư viện)
hướng đến loại ứng dụng nào đó, như: J2SE (Standard
Edition), J2ME (Micro Edition), J2EE (Enterprice Edition)
Trang 7Giới thiệu về JAVA
• Các loại ứng dụng mà JAVA nhắm đến:
– Stand-alone: là loại chương trình có thể được gọi
từ dòng lệnh Kiểu này lại có thể chia làm 2 loại:
• Kiểu console
• Kiểu desktop
– Applet (kiểu Web): là ứng dụng được nhúng vào
trang web và được sử dụng trong các trình duyệt
Trang 8Giới thiệu về JAVA
• Tính độc lập thiết bị và hệ điều hành của Java
Trang 9Cấu trúc và nguyên tắc hoạt động
của một chương trình Java
• Cấu tạo của một chương trình:
– Gồm một hoặc nhiều tệp (còn gọi là tệp nguồn có phần mở rộng là java)
– Mỗi tệp là cài đặt cho một lớp (class), và tên tệp
phải trùng với tên lớp
– Có duy nhất một hàm main() mà nằm trong một
lớp nào đó, đóng vai trò điểm truy nhập (hay điểm bắt đầu, tương tự như hàm main trong C/C++)
Trang 10Cấu trúc và nguyên tắc hoạt động
của một chương trình Java
• Cấu tạo của một chương trình (tiếp):
– Các tệp nguồn cùng nằm trong một thư mục được gọi là thuộc một gói (package)
– Một chương trình có thể gồm một hoặc nhiều gói
Trang 11Cấu trúc và nguyên tắc hoạt động
của một chương trình Java
a a1, a2,
//Thành ph ần thao tác f3();
f4();
}
Chương trình
Trang 12Cấu trúc và nguyên tắc hoạt động
của một chương trình Java
• Nguyên tắc hoạt động của một chương trình:
Trang 13Chương trình ví dụ 1
• Chương trình “Hello world”,
phiên bản console (dòng văn bản)
public class HelloWorld {
public static void main(String[] args) {
System.out.println("Hello world!");
}
Trang 14public class MainFrame extends javax.swing.JFrame {
private javax.swing.JButton jButton1;
private javax.swing.JLabel jLabel1;
private javax.swing.JLabel jLabel2;
private javax.swing.JLabel jLabel3;
private javax.swing.JTextField jTextField1;
private void jButton1ActionPerformed(java.awt.event.ActionEvent evt) {
Trang 15→ HelloWorld.class
//HelloWorld.java
import java.applet.Applet;
import java.awt.*;
public class HelloWorld extends Applet {
public void paint(Graphics g) {
g.drawString (“Hello World!”,25, 25);
}
}
Trang 17Môi trường phát triển ứng dụng
Trang 18Biến và hằng
• Biến (variable): thành
phấn chứa giá trị dữ liệu
mà có thể thay đổi nhiều
lần Yêu cầu mỗi biến
phải thuộc một kiểu dữ
– Khai báo: xác định tên
và kiểu dữ liệu (đối với hằng thì thêm từ khóa
final).
– Gán giá trị: cập nhật giá
trị mới.
Trang 19Biến và hằng – Ví dụ
public class Main {
public static void main(String[] args){
System.out.println("Tinh dien tich hinh tron:");
Trang 20Các kiểu dữ liệu cơ bản
Tên kiểu Kích thước Miền giá trị Mô tả
boolean 1 bit true, false
char 2 byte \u0000 - \uFFFF Ký tự Unicode
short 2 byte -215 – 215-1
int 4 byte -231 – 231-1
long 8 byte -263 – 263-1
float 4 byte 1.4E-45 – 3.4E38
double 8 byte 4.9E-324 – 1.7E308
Trang 21Lớp và một số khái niệm cơ bản
• Lớp (class) có vai trò
trung tâm trong lập trình
hướng đối tượng
– Dữ liệu (data): gồm một
hoặc nhiều đối tượng dữ liệu, mỗi dữ liệu sẽ biểu diễn một phần thông tin của lớp, nhằm phục vụ cho các hàm
Trang 23Lớp và một số khái niệm cơ bản
• Đối tượng thường được
tạo ra khi khai báo.
public class Main { public static void main(String[] args) {
//Khai báo đ ối tượng
Rectangle rect = new Rectangle();
Trang 24Các cấu trúc điều khiển lệnh
• Cấu trúc điều khiển lệnh (hay còn gọi là Lệnh
có cấu trúc) bao gồm:
– Cấu trúc tuần tự (khối lệnh): { … }
– Cấu trúc rẽ nhánh: if, if else, switch case
– Cấu trúc lặp: for, do while, while
Trang 25Tài liệu tham khảo
– Think Java - How to
Think Like a Computer