Trước “一样” có thể dùng ngữ giới tân “跟…”làm trạng ngữ.. Ví dụ: 3 这支笔的颜色跟那支笔的颜色一样。 4 他的性格跟她的性格一样。 Nếu hai danh từ so sánh đều có định ngữ, một trong hai trung tâm ngữ có thể lược bỏ, c
Trang 11 Câu so sánh dùng “一样”
“一样” là tính từ, nghĩa là “giống nhau”, có thể làm vị ngữ, định ngữ Ví dụ:
1) 这两支笔的颜色一样。Màu hai cây viết này giống nhau
2) 他们俩性格很不一样。Tính tình hai người họ rất khác nhau
Trước “一样” có thể dùng ngữ giới tân “跟…”làm trạng ngữ
Ví dụ:
3) 这支笔的颜色跟那支笔的颜色一样。
4) 他的性格跟她的性格一样。
Nếu hai danh từ so sánh đều có định ngữ, một trong hai trung tâm ngữ có thể lược bỏ, có khi “的” cũng lược bỏ được
Ví dụ:
5) 这支笔 (的颜色) 跟那支笔的颜色一样。
6) 他的性格跟她的(性格)一样。
“跟…一样” dùng chung với nhau đã thành một công thức cố định Nó có thể làm trạng ngữ, cũng có thể làm định ngữ Ví dụ:
Trang 2
7) 他写的汉字跟小王写的一样好看。Chữ Hán anh ấy viết đẹp như chữ Hán Tiểu Vương viết
8) 这条路跟那条路一样宽。Con đường này rộng như con đường kia
ức phủ định của “跟…一样”
Khi dùng “不” để phủ định, “不” có hai vị trí: ở trước “跟” hay trước “一样” đều được, nhưng thường gặp hơn là để trước “一样”
Ví dụ:
这个句子跟那个句子的意思不一样。
Ý của câu này không giống ý câu kia
2 Câu so sánh dùng “有”
Động từ “有” có thể dùng trong câu so sánh, có ý là đã đạt đến trình độ nào đó Công thức nói chung của loại câu này là:
A 有 B (这么 hay 那么) phương tiện muốn so sánh
Ví dụ:
1 弟弟有我这么高。Em trai cao bằng tôi
2 你有他那么会讲故事吗?Anh có biết kể chuyện như anh ấy không?
Trang 3
Trong mẫu câu này, B cũng có thể là ngữ số lượng Lượng từ ở đây là đơn vị đo lường Ví dụ:
3 我有五十公斤重。Tôi nặng 50 kg
4 他有一米七高。Anh ấy cao 1m7
Khi phủ định, ta dùng “没有 ”
5 这个教室没有那个(教室)那么大。Lớp học này không lớn bằng lớp học kia
6 姐姐没有我这么爱看滑冰。Chị không thích xem trượt băng như tôi
Khi có bổ ngữ trạng thái, “(没) 有…” đặt trước động từ hoặc trước thành phần chủ yếu của bổ ngữ Nếu động từ có tân ngữ, “(没) 有…” đặt trước động từ lặp lại hoặc trước thành phần chính của bổ ngữ
Ví dụ:
7 我起得没有妈妈那么早。Tôi dậy không sớm bằng mẹ
Ngoài các cách hỏi khác ra, ta có thể dùng “多” để hỏi mức độ
Ví dụ:
8 你的朋友跳得多少高?Bạn của bạn nhảy cao bao nhiêu?
Trang 4
Khi dùng “多” để hỏi, cần chú ý ba điểm sau:
1) “多” đọc thanh 1 (duō), nhưng trong khẩu ngữ thường đọc thành thanh 2
(duó)
2) Trước “多” thường có “有”, ý là đã “đạt đến”, thể phủ định dùng “没有”
3) Trong câu đáp, sau số lượng từ dùng hoặc không dùng tính từ, trước số lượng từ dùng hoặc không dùng “有 (没有)” đều được Ví dụ:
9 我的朋友跳得有一米六七(高)。Bạn tôi nhảy cao 1m67
3 Câu so sánh dùng “比”
Khi dùng giới từ “比” để so sánh, công thức chung là:
A 比 B số lượng chênh lệch/mức độ so sánh
Ví dụ:
1 今天比昨天热。Hôm nay nóng hơn hôm qua
Trước tính từ vị ngữ ta có thể dùng thêm phó từ trình độ “更”, “还” nhưng nhất thiết không được dùng các phó từ trình độ như “很”,“非常”,“太” Ví dụ:
2 他比我更高。Anh ấy còn lớn hơn tôi <Tôi đã lớn rồi>
Trang 5
Ta cũng có thể dùng “比” trong câu vị ngữ động từ Ví dụ:
3 今年的粮食产量比去年增加了很多。Sản lượng lương thực năm nay tăng lên rất nhiều so với năm ngoái
Nếu muốn nói rõ sự chênh lệch cụ thể, sau vị ngữ ta dùng bổ ngữ số lượng
Ví dụ:
4 弟弟比妹妹大两岁。Em trai lớn hơn em gái hai tuổi