1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

2000 từ tiếng anh thông dụng

23 1,7K 9
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề 2000 từ tiếng anh thông dụng
Tác giả Nguyén Dang Hoang Duy
Trường học Unknown
Chuyên ngành English Language
Thể loại Tài liệu
Năm xuất bản 2000
Thành phố Unknown
Định dạng
Số trang 23
Dung lượng 2,48 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tài liệu 2000 từ Tiếng Anh thông dụng cho bạn tham khảo

Trang 2

2000 TU TIENG ANH THONG DUNG

a/an (det) mot

able (a) c6 thể

ability (n) kha nang

about (adv) khoảng chừng

access (n) đường vào

accident(n) tai nan

accompany (v) hộ tống

according to (prep) theo

account (n) tai khoan

account (v) coi nhu

achieve (v) dat dudc

achievement (n) thanh

tựu

acid (n) axit

acquire (v) thu dudc

across (prep) bén kia

additional (a) thém vao

address (n) dia chi

address (v) dé dia chi/goi

(tên/chức tước) administration (n) su

quan tri

admrt (v) thừa nhận adopt (v) nhan lam con nuoi

adoption (n) nghĩa dưỡng adult (n) người trưởng

afford (v) du kha nang

afraid (a) so after (prep/conj) sau (khi)

afternoon (n) buổi chiều

afterward(s)(adv) sau này again (adv) lap lai

against (prep) chống lại

age (n) tudi agency (n) co quan agent (n) tac nhan

ago (adv) trudc day

agree (v) dong y

agreement (n) su tan thanh

ahead (adv) phía trước a1d (n) sự viện trợ aid (v) viện trợ aim (n) mục đích

almost (adv) hầu như

alone (a) cô độc

alone (adv) chi 1 minh along (prep) doc theo

already (adv) da rdi

alright (adv) dudc also (adv) cting vay

alternative (a) thay thé

alternative (n) su chon

lựa giữa nhiều kha năng although (conj) mac du

always (adv) luôn luôn

among (prep) ở giữa

(trong số)

amongst (prep)= among

amount (n) số lượng

analyse (v) phân tích analysis (n) su phan tich ancient (a) xưa, cổ

and (conj) va animal (n) động vật

announce (v) tuyên bố

Trang 1

Trang 3

annual (a) hang nim

another (det) thêm (người

hoặc vật) nữa

answer (n) câu trả lời

answer (v) tra 101

any (det) bat ky

anybody (pron) bat ky ai

anyone (pron)=anybody

anything (pron) bat cif vat

gi

anyway (adv) du sao

apart (adv) riéng ra

apparent (a) r6 rang, hién

nhién

apparently (adv) hinh nhu

appeal (n) su kéu gọi

appeal (v) kéu gol

appear (v) xuat hiện

area (n) khu vực/diện tích

argue (v) tranh luận

areument((n) sự tranh luận

arise(v) nảy sinh

arrange(v) sắp đặt, thu xếp

arrangement(n) su sap xếp

arrive(v) đến

art(n) nghệ thuật article(n) bai bao artist(n) nghé si, hoa si as(adv) nhu la

as(conj) bdi vi

as(prep) nhu la

ask(v) hoi aspect(n) phương diện

assess(v) đánh giá assessment(n) sự đánh

giá asset(n) tai san

associate(v) lién két

association (n) su lién

kết/hiệp hội

assume(v) tiêu thụ assumption (n) su tiéu thu

at (prep) G/vao lic

atmosphere(n) khi quyén

attach(v) gắn, dán attack(n) sự tấn công attack(v) tấn công attempt(n) sự cố gắng attempt(v) cố gắng

atfend(v) chú ý atfention(n) sự chú ý

attitude(n) quan điểm

attract(v) thu hut

attractive(a) quyén rũ

audience(n) khan gia author(n) tac gia

authority(n) quyén thé

available(a) san sang

average(a) trung binh avoid(v) tranh

award(n) phần thưởng

award(v) tặng thưởng

aware(a) có ý thức away (adv) roi xa

baby(n) trẻ sơ sinh

back(adv) đằng sau

back(n) cai lung

background(n) nén tang bad(a) xấu

bag(n) túi xách balance(n) cái cân/sự

cân bằng

ball(n) quả bóng

band(n) ban (nhac)

bank(n) bờ sông/ngần hàng

bar(n) quán rượu base(v) dựa/căn cứ vào

basic(a) căn bản

basis(n) nền tẳng, cơ sở battle(n) cuộc chiến

be(v) thì, là bear(v) sinh/mang/chiu

dung

beat(v) danh dap beautiful(a) dep

because(conj) bdi vi become(v) trở nên bed(n) cai giudng

Trang 2

Trang 4

bedroom(n) buéng ngu

before(adv) từ trước tới

ĐIỜ

before(con]) trước khi

before(prep) trước khi

belief(n) long tin

believe(v) tin tưởng

belong(v) thuộc về(a1)

below(adv) ở phía dưới

bill(n) hóa đơn

bind(v) trối buộc

bird(n) con chim

border(n) biên giới

border(v) tiếp giáp

both(adv) cả hai both(det) cả hai

bottle(n) chai, lo

bottom(n) phần đáy

box(n) cái hộp boy(n) con trai

brain(n) đầu óc

branch(n) cành cây/chi nhánh

break(v) làm gãy/vỡ

breath(n) hơi thở breathe(v) thở

bridge(n) cây cầu

brief(a) vain tat

bright(a)thông minh bring(v) mang

broad(a) rộng, mênh mông

brother(n) anh(em) trai

busy(a) bận rộn but(conj) nhưng buy(v) mua

by(prep) bằng/bởi/ở gần

cabinet(n) tú(có ngăn)/nội các

call(n) tiếng/cuộc gọi

call(v) gọi (điện)

campaign(n) chiến dịch

can(modal) có thể

candidate(n) người ứng

cử capable(a) có khả năng capacIty(n) sức

chứa/công suất capital(n) thủ đô/vốn

car(n) xe hơi

card(n) thẻ/thiếp

care(n) sự chăm sóc care(v) chăm sóc

Trang 5

century(n) thé ky

certain(a) chic chin

certainly(adv) tat nhién

chain(n) day xich

chair(n) c4i ghế

chairman(n) chu tich

challenge(n)sự thách thức

chance(n) cơ hội

change(n) sự thay đối

change(v) thay đối

check(v) kiém tra

chemical(a) (thudc) héa

climb(v) leo trèo

close(a) gần/thân thiết close(adv) gần

close(v) đóng closely(adv) 1 cach than

mat

cloth(n) vai

clothes(n) quần áo

club(n) câu lạc bộ coal(n) than đá

code(n) bộ luật/mã số

coffee(n) cà phê cold(a) lạnh

colleague(n) đồng nghiệp collect(v) sưu tầm

hợp

combine(v) kết hợp come(v) đến

comment(n) 161 bình luận comment(t(v) bình luận

commerce(n)thương

mại commercIal(a) (thuộc)

company(n) công ty

compare(v) so sánh comparison(n) su so sánh

compet(e(v) cạnh tranh compefition(n) sự cạnh tranh

complete(a) hoàn toàn complete(v) hoàn thành

computer(n) may vi tinh

concentrate(v) tap trung

Trang 6

concern(v) lam ban

confidence(n) sự tin cậy

confident(a) tin tưởng

consequence(n) hậu quả

conservative(a) bao thu

consider(v) xem xét, xem

gồm

content(n)ndi dung confent(a) hai long confent(n) su hai long

context(n) ngữ/bối cảnh continue(v) tiếp tục

continuation(n)sự tiếp tục

contract(n) hợp đồng

contrast(n) sự tương phản contrastive(a) tudng phan contribute(v) dong góp

confrIbution(n) sự đóng

gop

control(n)su diéu

khiển,kiểm soát control(v)điều khiển,kiểm soát

convenfion(n) tục lệ, qui

ước, hiệp định

conversation(n) cudc nol

chuyén copy(n) ban sao

corner(n) góc corporafe(a) (thuộc) đoàn

thể/tập thể

correc((a) chính xác,đúng cost(n) gia tri

cost(v) tri gia could(modal) c6 thé

council(n) hội đồng count(v) đếm

country(n) quốc gia, quê hương

county(n) hat, tinh

(Anh) couple(n) cặp, đôi course(n) khóa học court(n) toa an

cover(n) vo boc, bia cover(v) bao phu

create(v) sang tao creation(n) su sang tao credit(n) tin dung crime(n) tội ác crmminal(a) thuộc trọng tội

criminal(n)kẻ phạm tội cr1sis(n) sự khủng hoảng

criferion(n) tiêu chuẩn

critical(a) chỉ trích

criticism(n) su phé binh criticize(v)phé binh CrOSS(V) Vượt qua crowd(n) đám đông cry(v)khóc, kêu gào cultural(a) (thuộc) văn hóa

culture(n) văn hóa cup(n) tách, chén current((a) hiện thời current(n) dòng(nước)

currenfly(adv) hiện thời

curriculum(n) chương

trình giảng dạy customer(n) khách hang

cut(n) vết đứt cut(v) cắt

damage(n) sự hư hại damage(v) làm hư hại

Trang 5

Trang 7

danger(n) sự nguy hiểm

dangerous(a) nguy hiểm

dark(a) tối tăm

demand(n) sự yêu cầu

demand(v) yêu cầu

democratic(a) (thudc)dan

chu

Hoc, hoc nita, hoc mai!!!

democracy(n)dan chu demonsfrate(v) chứng

minh

deny(v) từ chối, phản đối

department(n) khoa, ban

depend(v) phụ thuộc

deputy(n) nghị s1/người phó

derive(v) bắt nguồn từ

describe(v) miêu tả đescription(n) sự miêu tả

design(n) bản thiết kế design(v) thiết kế designer (n) nhà thiết kế

desire(n) sự khao khát

desk(n) bàn giấy

despIte(prep) mặc dùs destroy(v) tan pha

detail(n) chi tiét detailed(a) c6 chi tiét

determination(n) su quyét tam

determine(v) quyết tâm

develop(v) phát triển

development(n) su phat trién

device(n) thiét bi die(v) chét

difference(n) su khac nhau

different(a) khac difficult(a) kho khan difficulty(n) sự khó khăn

dinner(n) bữa tối direct(a) trực tiếp direct(v) hướng dẫn

direction(n) phương hướng

directly(adv) trực tiếp director(n) giám đốc disappear(v) biến mất

display(v) trung bay distance(n) khoang

cach distinction(n) nét dac biét

distribution (n) su phan phat

district(n) huyén divide(v) chia division(n) su phan chia do(v) lam

doctor(n) bac si document(n) tài liệu dog(n) con chó

domestic(a) (thuộc) g1a đình

door(n) cửa ra vào

double(a) gấp đôi

doubt(n) sự nghi ngờ doubt(v) nghi ngờ

doubtful(a) dang nghi

down(adv/prep) xuống

draw(v) vẽ drawing(n) bức vẽ

Trang 6

Trang 8

dream(n) giấc mơ

driver(n) người lái xe

drop(v) rơi xuống

drug(n) thuốc/ma túy

dry(a) khô, ráo

cai kia (trong 2 cai)

elderly(a) già, lớn tuổi

elect (v) bầu chọn election(n) sự bầu cử element(n) yếu tố

enemy(n) kẻ thù

energy(n) năng ludng/nghi luc engine(n) động cơ

engineering(n) nghé kỹ

enJoy(v) thích enough(adv) du ensure(v) bao dam

enter(v) di vao enterprise(n) doanh

nghiệp

entire(a) toàn bộ enfirely(adv) toàn vẹn

entile(v) đặt tên, đầu

đề (cho sách ) entry(n) lối đi vào

error(n) sự sai lầm/lỗi escape(v) trốn thoát especially(adv) nhất là essential(a) thiết yếu

establish(v) thành lập establishment(n) su

Trang 9

exchange(v) trao đối

exchange(n) vật trao đối

executive(n) uy vién ban

chap hanh

exercise(n) bai tap

exercise(v) lam bai tap

exhibition(n) cuộc triển

lãm

eXxist (v) tồn tại

existence(n) su ton tai

existing(a) thudc vé hién

exper((n) chuyên gia explain(v) giải thích explanation(n) sự giải

thích explore(v) thăm đò

express(v) bai to

expression(n) sự biểu lộ

extend(v) dudi thing

extent(n) pham vi external(a) bên ngoài extra(a) thêm

fall(v) sự sụp đổ Tamiliar(a) thân thuộc

famrily(n) gia đình

famous(a) nổi tiếng

far(a) xa XÔI

far(adv) xa, nhiều

farm(n) trang trại farmer(n) nông dân fashion(n) thời trang

fast(a) không phai

fast(adv) bền vững

father(n) cha

favour(n) su quy mén

fear(n) su so hai fear(v) so

feature(n) điểm đặc

trưng fee(n) tiền thưởng feel(v) cảm thấy feeling(n) su bat mach

female(a) cai, mai

few(det) số it

few(n) val

field(n) đồng fight(v) chiến đấu

figure(n) hinh minh hoa file(n) su mai gitia

fill(v) lap kin

film(n) phim

final(a) quyét dinh

fIinally(adv) dứt khoát

finance(n) tài chính financ1al(a) (thuộc) tài chính

find(v) tìm kiếm

finding(n) su phat minh

fine(a) nguyén chat

finger(n) ngon tay

finish(v) kết thúc

fire(n) lửa

Trang 8

Trang 10

firm(n) cong ty

first(a) thức nhất

fish(n) con cá

fit(v) vừa

fix(v) sửa chữa

flat(n) tang, day phòng

flight(n) sự truy đuối

floor(n) tang(nha)

flow(n) sự chảy tràn

flower(n) hoa

fly(v) bay

focus(v) lim nổi

follow(v) di theo sau

following(a) sau day

forward(adv) về tương lai

found(v) nấu chẩy

foundatIon(n) sự thành

lập

free(a) tu do

freedom(n) su tu do

frequently(adv) nhiéu lan

Hoc, hoc nita, hoc mai!!!

fresh(a) tuoi friend(n) ban from(prep) dua vao

funny(a) buồn cười

further(adv) xa hơn nữa fufure(a) tương lai

fufure(n) tương lai gain(v) dat tới øame(n) trò chơi øarden(n) công viên

øas(n) hơi đốt

gate(n) cong gather(v) thu thap

general(a) tong hop

general(n) cái tổng quát generally(adv) noi chung generate(v) phat ra

generation(n) thé hé

genfleman(n) người quý phái

get(v) lấy được

girl(n) con gái

give(v) cho glass(n) kinh go(v) di

goal(n) bàn thắng god(n) thượng đế

øold(n) vàng

øood(a) tốt

øood(n) lợi ích government(n) chinh

phu

ørant(n) trợ cấp

grant(v) ban(cho) great(a) vĩ đại øreen(a) xanh lá cây

øguide(n) người hướng

dẫn

øun(n) súng

hair(n) toc

half(det) phan niva

half(n) phân nữa hall(n) hội trường hand(n) tay

hand(v) chuyển giao

handle(v) cầm

hang(v) treo

happen(v) xảy ra happy(a) vui ve

hard(a) cứng

hard(adv) gay go

hardly(adv) khac nghiét

hate(v) cam thu have(v) có, dùng

he(pron) anh ấy head(n) cái đầu

Trang 9

Trang 11

head(v) lam dau

her(det) cô ấy

her(pron) cô ấy

here(adv) nơi đây

hotel(n) khách sạn hour(n) | giờ

husband(n) người chồng

I(pron) tôi, tớ idea(n) quan niệm identify(v) nhan ra

if(conj) néu

ignore(v) bac bo

illustrate(v) minh hoa

image(n) hinh anh Imagine(v) tưởng tượng

immediate(a) trực tiếp

immediately(adv) ngay

lập tức impact(n) su va cham implication(n) su 161 kéo

incident(n) su kién

include(v) ké ca including(prep) bao

gam ca

income(n) thu nhap Increase(n) sự tăng thêm

Increase(v) tăng lên Increased(a) sự tăng lên

Increasingly(adv) càng

ngày càng tăng indeed(adv) thực vậy

independent(a) không phụ thuộc

index(n) ngón trỏ

indicate(v) biểu lộ individual(a) ca nhan individual(n) ca nhan industrial(a) (thudc)

công nghiệp industry(n) công nghiệp influence(n) ảnh hưởng infiuence(v) ảnh hưởng

inside(adv) 6 trong

Trang 10

Trang 12

inside(prep) 6 phia trong

insist(v) nhấn mạnh

instance(n) vi du

instead(adv) thay vi

institute(n) hoc vién

institution(n) su thanh lap

intention(n) muc dich

interest(n) su quan tam

interested(a) c6 quan tam

interesting(a) hap dan

into(prep) vao trong

introduce(v) gidi thiéu

Hoc, hoc nita, hoc mai!!!

item(n) tiét muc

its(det) cua cai d6

keep(v) tuân theo

key(a) then chốt

key(n) chìa khóa kid(n) con dé non

kill(v) giết chết kind(a) tử tế kind(n) loài, giống king(n) quốc vương kitchen(n) nhà bếp knee(n) đầu gối know(v) hiểu biết

latter(det) sau cùng laugh(v) cười vui

launch(v) phóng

law(n) pháp luật lawyer(n) luật sư

lay(v) bố trí

lead(n) chi lead(v) lanh dao leader(n) lãnh tụ leadership(n) sự lãnh đạo

leading(a) hướng dẫn

leaf(n) lá cây

league(n) liên minh

lean(v) dựa learn(v) học

least(adv) tối thiểu

leave(v) bỏ đi

left(a) trai leg(n) chân

pháp lý

liberal(a) rộng rãi

Trang 11

Trang 13

library(n) thu vién

lie(v) nói dối

life(n) sự sống

lift(v) giudng cao

light(a) sang sua

male(n) con trai man(n) đàn ông

manage(v) quan ly management(n) su quan

master(n) chủ master(v) lam chủ

maich(n) cuộc thi đấu

match(v) đối chọi material(n) vat chat matter(n) chat, vat chat matter(v) tinh chat quan trong

may(modal) c6 thé

maybe(adv) có thể me(pron) tôi, tớ meal(n) bữa ăn mean(v) nghĩa là

meaning(n) y nghĩa means(n) của cải meanwhile(adv) trong

lúc đó measure(n) sự đo lường measure(v) đo lường

mechanism(n) cơ cấu

media(n) phương tiện

mention(v) dé cập merely(adv) đơn thuần

message(n) thư tín metal(n) kim loại

Ngày đăng: 17/08/2013, 08:35

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w