Nhu cầu học tập ngày càng nâng cao, vốn kiến thức ngày càng nhiều, để học hỏi được cần phải có thời gian, tuy nhiên nhiều lúc thời gian không cho phép nên phải làm thế nào nhanh nhất có được lượng kiến thức mình cần, vì vậy trong tài liệu này sẽ giúp bạn đọc tham khảo, tìm hiểu về chữ Hán sẽ giúp tìm hiểu chữ Hán nhanh nhất
Trang 1Tam Thiên tự (3000 chữ Hán Nôm)
Trang 21545 天 hiêu chim mèo
1546 天 yến chim yến
1547 天 phù chà chiện
1548 天 linh choi choi
1549 天 thoan cái thoi
1555 天 phú thuế
1556 天 thuyên lường
1557 天 uông mênh mang
1558 天 du lội
1559 天 dã nội
1560 天 đình triều đình
Trang 6169 天 quì hoa quì
170 天 hoắc rau hoắc
1672 天 vân cây vân
1673 天 thuần rau thuần
Trang 71690 天 lựu cây lựu
1691 天 Triệu nước Triệu
1698 天 từ dĩa
1699 天 điệt con đỉa
1700 天 kheo con giun
Trang 8219 天 hô gọi
220 天 triệu vời
221 天 sái phơi
222 天 chưng nấu
223 天 duệ gấu (áo)
224 天 khâm tay (áo)
245 天 lan (hoa) lan
246 天 huệ (hoa) huệ
1741 天 khiên xăn quần
1742 天 đản xăn áo
1743 天 chiên cháo
Trang 12369 天 đại đồi mồi
370 天 nguyên con giải
Trang 14439 �� giã thuyền giã
1886 天 châm (răn) sửa
Trang 15(bên trái chữ 天, bên phải
Trang 17509 �� xuy xôi (bên
trái chữ 天, bên phải chữ
1992 天 viên quan viên
Trang 182017 天 Tung núi Tung
2018 天 Thái núi Thái
Trang 202067 天 tỉnh chĩnh (bên trái chữ 天, bên phải chữ 天)
Trang 222136 天 hồi bồi hồi
2137 天 ưởng bùi ngùi
2138 天 quyền đau đáu
Trang 23709 �� ang nồi (rang)
(bên trái chữ 天, bên phải
Trang 252240 天 đam mê man
2241 天 thoán nấu cơm
2242 天 thung giã gạo
Trang 262269 天 cang thằn lằn
2270 天 đỉnh rắn mối
2271 天 bội bội
Trang 292348 天 hầu tước hầu
2349 天 mâu cái mâu
2350 天 thuẫn cái thuẫn
2351 天 tập áo vắn
2352 天 khâm nệm giường
Trang 302364 天 kinh cây kinh
2365 天 linh cái linh
2366 天 thác cái trắc
2367 天 hoạch vạc
2368 天 dung chuông
2369 天 khuông cái khuông
2370 天 cử cái cử
2371 天 ngữ nhà ngữ
2372 天 linh nhà linh
2373 �� tràng hùm tinh (bên trái chữ 天, bên phải chữ 天 )
2374 天 chế chó dại
2375 天 duyến lại 2376 天nha nha
2377 天 xa xa
2378 天 cách cách
2379 天 liệt rách
2380 天 háo hao
2381 天 Tào sông Tào
2382 天 Biện sông Biện
2383 天 Miện sông Miện
2384 天 Nghi sông Nghi
Trang 31937 天 khuê sao khuê 9
38 天 mão sao mão
Trang 32963 天 mậu can mậu
964 天 canh can canh
965 天 đinh can đinh
966 天 quí can quí
967 天 Ngụy nước Ngụy
2445 天 thao tham ăn
2446 天 biểu chết đói
2447 天 uy thân ái
2448 天 vững dựa
Trang 33999 天 úy quan úy
1000 天 thừa quan (thừa)
2458 天 phất phưởng phất
Trang 362543 天 hoạch vạch
2544 天 câu lưỡi câu
2545 天 thiều cá dầu
2546 �� tiểu cá bổn (bên trái chữ 天 , bên phảichữ 天 )
Trang 392634 天 tiết dây buộc
Trang 402680 天 tư rậm râu (bên trên chữ 天 , bên dưới chữ 天 )
2681 天 tốc rau
2682 天 âu cây lác
2683 �� hoắc trâu bạc
Trang 412702 天 bân rầy rậy
Trang 421282 天 huy vẫy (lui)
1283 天 dung chảy (tan)
2739 天 phạm nhà bụt
Trang 432744 天 tiến dâng cơm
2745 天 trù bếp nấu cơm
2746 天 chử chày giã gạo
2747 天 tích ráo
2748 天 cang khô
2749 天 bộc ồ ồ
2750 天 khanh sang sảng
2760 天 kinh ống chơn trâu
2761 天 hoằng sâu
2762 天 vật bợn
2763 天 thiều tóc mượn
Trang 441322 天 tư hỏi
1323 天 quyện mỏi
1324 天 chuyên chuyên
1325 天 biên ngoài biên
1326 天 quận ngoài quận
1337 天 tiêm cái tiêm
1338 天 thiếp cái thiếp
1339 天 kiếp kiếp (cướp)
Trang 462827 天 tiết cây tiết
2828 天 tô cây tô
Trang 491475 天 đồ luống
1476 天 kháp vừa
1477 天 lư con lừa
1478 天 sài con sài
2827 天 tiết cây tiết
2828 天 tô cây tô