21 じじじじじ/じじじじじ Thảm22 じじじじじじじじじ じじじじじじじじじじじじじ Vặn vòi nước 23 băng lại 25 じじじじじじじじ じじじじじじじじじじじ Làm lạnh để bảo quản cho vào tủ đá… để bảo quản 26 じじじじじじじ じじじじじじじじじじじ Làm ấm đồ ăn thừa hâ
Trang 121 じじじじじ/じじじじじ Thảm
22 じじじじじじじじじ (じじじじじじじじじじじじじ) Vặn vòi nước
23
băng lại)
25
じじじじじじじじ (じじじじじじじじじじじ) Làm lạnh để bảo quản (cho vào tủ
đá… để bảo quản) 26
じじじじじじじ (じじじじじじじじじじじ) Làm ấm đồ ăn thừa (hâm nóng,
đun lại, cho vào lò vi sóng…)
27 じじじじじじじ (じじじじじじじ) Làm lạnh bia (cho bia vào tủ lạnh
để uống lạnh)
28 じじじじじじじじじ (じじじじじじじじじ) Bia đang lạnh (đang trở nên lạnh
đi)
30
trong tiếng Anh
36 じじじじ/じじじじじじじじ (じじじじ/じじじじじじじじじじ) Máy lạnh đã có hiệu quả (đã làm
cho phòng lạnh đi
37
じじじじじじじ (じじじじじじじ) Có ánh nắng, ánh sáng tốt (mang
lại hiệu quả tốt, cho cây cối, phơi
đồ …) 38
じじじじじじじ (じじじじじじじじ) Không có ánh nắng, ánh sáng
không tốt
Trang 240 じじじ (じじじ) Thìa nhỏ