Cây mặn sinh SỰ HÚT NƯỚC CỦA RỄ CÂY Cơ quan hút nước 4A. Tất cả các bộ phận của cây Các dạng nước trong đất và khả năng sử dụng của cây 6?. Cây không lấy được các dạng nước nào có trong
Trang 1Chương 2:
SỰ TRAO ĐỔI NƯỚC Ở THỰC VẬT
CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM
NƯỚC TRONG CÂY VÀ VAI TRÒ CỦA NƯỚC ĐỐI VỚI ĐỜI SỐNG CỦA CÂY
Hàm lượng nước trong cây
1. Giai đoạn nào của cây có hàm lượng nước cao nhất?
A Cây con
B Ra hoa
C Già
D Chín
Vai trò của nước đối với đời sống của cây
2. Vai trò quan trọng nhất của nước đối với cây là:
A. Cấu trúc chất nguyên sinh
B. Vận chuyển vật chất
C. Hoạt động sinh lý
D. Điều nhiệt
Nước và sự phân bố của thực vật
3. Loại cây nào có hàm lượng nước cao nhất?
A. Cây thuỷ sinh
B. Cây trung sinh
C. Cây hạn sinh
D. Cây mặn sinh
SỰ HÚT NƯỚC CỦA RỄ CÂY
Cơ quan hút nước
4. Nước trong tế bào chủ yếu chứa ở bộ phận nào?
A. Thành tế bào
B. Chất nguyên sinh
C. Các bào quan
D. Không bào
5. Cơ quan hút nước của cây chủ yếu là:
A. Rễ
B. Lá
C. Thân
D. Tất cả các bộ phận của cây
Các dạng nước trong đất và khả năng sử dụng của cây
6. Dạng nước nào quyết định nhất đến các hoạt động trao đổi chất trong cây?
A. Nước tự do trong chất nguyên sinh
B. Nước tự do các bào quan
C. Nước tự do trong không bào
D. Nước liên kết của tế bào
7. Dạng nước nào quyết định nhất đến khả năng chống chịu của cây?
A. Nước liên kết trong các bào quan
B. Nước tự do của tế bào
C. Nước liên kết keo của chất nguyên sinh
Trang 2D. Nước liên kết thẩm thấu trong không bào
8. Cây có thể lấy được các dạng nước nào có trong đất:
(1) Nước trọng lực (2) Nước mao quản (3) Nước màng (4) Nước ngậm
A. (1), (2), (3)
B. (4)
C. (1), (4)
D. (3), (4)
9. Cây không lấy được các dạng nước nào có trong đất:
(1) Nước trọng lực (2) Nước mao quản (3) Nước màng (4) Nước ngậm
A. (2), (3)
B. (4)
C. (1), (2)
D. (1), (3)
10. Dạng nước nào trong đất có ý nghĩa sinh lý đối với cây?
A. Nước trọng lực
B. Nước mao quản
C. Nước màng
D. Nước ngậm
11. Dạng nước nào trong đất không có ý nghĩa sinh lý đối với cây?
A. Nước trọng lực
B. Nước mao quản
C. Nước màng
D. Nước ngậm
12. Khi cây bị héo:
A. Trong đất bị khô kiệt hoàn toàn nước
B. Trong đất còn lại một lượng nước mà cây không sử dụng được gọi là hệ số héo
C. Xảy ra vì cây trồng trên đất nhẹ
D. Xảy ra vì cây trồng trên đất nặng
13. Hệ số héo của đất nào là thấp nhất?
A. Cát
B. Đất thịt
C. Sét pha
D. Sét nặng
14. Hệ số héo của đất nào là cao nhất?
A. Cát
B. Đất thịt
C. Sét pha
D. Sét nặng
15. Khi cây gặp hạn, thế nước của cây sẽ là:
A. Tăng
B. Không tăng
C. Giảm
D. Không giảm
Sự vận động của nước từ đất vào rễ
16. Nước đi từ lông hút vào mạch dẫn rễ bằng con đường nào?
A. Apoplast (hệ thống vách tế bào)
B. Symplast (hệ thống chất nguyên sinh)
C. Không bào
Trang 3D. Ý kiến khác
17. Nước đi trong các tế bào sống từ lông hút vào mạch dẫn chủ yếu nhờ động lực nào?
A. Áp lực đẩy của rễ
B. Sức hút nước của các tế bào tăng dần
C. Sức kéo của thoát hơi nước
D. Lực liên kết hydrro giữa các phân tử nước
Các nhân tố ngoại cảnh ảnh hưởng đến sự hút nước và hạn sinh lý
18. Trong các nguyên nhân làm giảm sự hút nước của rễ khi nhiệt độ của đất giảm, nguyên nhân nào ít có ý nghĩa nhất?
A. Hô hấp của rễ giảm
B. Lông hút bị chết
C. Độ nhớt của chất nguyên sinh tăng
D. Độ nhớt của nước tăng
19. Khi nhiệt độ tăng cao (40 o C), rễ cây không lấy được nước là do:
A. Độ nhớt chất nguyên sinh tăng
B. Chất nguyên sinh của lông hút bị biến tính và lông hút chết
C. Hô hấp vô hiệu tăng
D. Vách tế bào bị dãn ra
20. Khi ngập úng, rễ cây không lấy được nước là do:
A. Các vi sinh vật trong đất bị chết
B. Hệ thống rễ bị chết
C. Hô hấp của rễ bị giảm vì thiếu oxi
D. Các chất độc đầu độc hệ rễ
21. Cây lúa sống được trong điều kiện thường xuyên ngập nước chủ yếu do:
A. Hệ rễ ít mẫn cảm với thiếu oxi
B. Có hệ thống thông khí xuống rễ
C. Hệ rễ không bị độc bởi các ion
D. Dự trữ nhiều oxi trong cây
22. Cây bị héo khi ngập úng không phải do nguyên nhân:
A. Hệ thống lông hút bị chết
B. Mất cân bằng nước
C. Sự hút khoáng không tiến hành được
D. Hô hấp yếm khí nên thiếu năng lượng
23. Khi nồng độ muối trong đất tăng, rễ cây không lấy được nước Nguyên nhân chủ yếu là:
A. Áp suất thẩm thấu của đất tăng
B. Các ion khoáng gây độc cho hệ rễ
C. Áp suất thẩm thấu của đất lớn hơn áp suất thẩm thấu của rễ
D. Điện thế oxi hoá khử của đất tăng
24. Khi gặp nước mặn, cây héo chủ yếu do:
A. Áp suất thẩm thấu của đất lớn
B. Sức hút nước của rễ nhỏ hơn sức hút của đất
C. Áp suất thẩm thấu của đất lớn hơn áp suất thẩm thấu của rễ
D. Ion Na+ và Cl- gây độc cho rễ
25. Hạn sinh lý và hạn đất có điểm chung nhất là:
A. Mất cân bằng nước
B. Thiếu nước trong đất
C. Cây không hút được nước
Trang 4D. Cây không thoát hơi nước
26. Hạn sinh lý không gặp trong trường hợp:
A. Đất ngập úng
B. Nhiệt độ đất hạ thấp
C. Nhiệt độ không khí cao
D. Đất phèn mặn
27. Biện pháp nào không có ý nghĩa khi khắc phục hạn sinh lý?
A. Sục bùn, xới xáo
B. Ép phèn mặn
C. Tháo nước thêm vào ruộng để pha loãng nồng độ đất mặn
D. Tưới nước lên cây
QUÁ TRÌNH VẬN CHUYỂN NƯỚC TRONG CÂY
Sự vận chuyển nước gần
28. Con đường đi của vận chuyển nước gần bắt đầu từ:
A. Mạch dẫn của rễ
B. Tế bào lông hút của rễ
C. Mạch dẫn của lá
D. Tế bào lông hút của rễ và mạch dẫn của lá
29. Đặc trưng của vận chuyển nước gần là:
A. Nước đi trong tế bào sống không có tổ chức chuyên hóa cho sự vận chuyển phải qua lực cản của chất nguyên sinh
B. Nước đi trong hệ thống chuyên hóa cho sự vận chuyển nước
C. Nước đi trong quản bào
D. Nước đi trong mạch gỗ
30. Nước không vận chuyển trong các tế bào sống theo con đường:
A. Apoplast (hệ thống thành tế bào)
B. Symplast (hệ thống chất nguyên sinh)
C. Hệ thống không bào
D. Hệ thống mạch dẫn
31. Nước vận chuyển được trong các tế bào sống không phải nhờ lực này:
E. Thoát hơi nước tạo nên sức kéo
F. Áp lực rễ đẩy nước lên
G. Sức hút nước của các tế bào tăng dần
H. Lực liên kết hydro giữa các phân tử nước
Sự vận chuyển nước xa
32. Con đường đi của vận chuyển nước xa bắt đầu từ:
A. Mạch dẫn của rễ
B. Tế bào lông hút của rễ
C. Mạch dẫn của lá
D. Tế bào lông hút của rễ và mạch dẫn của lá
33. Đặc trưng của vận chuyển nước xa là:
A. Nước đi trong tế bào sống không có tổ chức chuyên hóa cho sự vận chuyển phải qua lực cản của chất nguyên sinh
B. Nước đi trong hệ thống chuyên hóa cho sự vận chuyển nước
C. Nước đi trong quản bào
D. Nước đi trong mạch gỗ
34. Động lực quan trọng nhất để dòng nước lên cao trong cây là:
Trang 5A. Áp lực rễ
B. Sức kéo của thoát hơi nước
C. Lực liên kết hydro
D. Lực liên kết giữa nước với thành mạch dẫn
SỰ THOÁT HƠI NƯỚC CỦA LÁ
Ý nghĩa của sự thoát hơi nước
35. Vai trò quan trọng nhất của thoát hơi nước là gì?
A. Giảm nhiệt độ bề mặt lá
B. Để mở khí khổng
C. Để hút khoáng
D. Để có động lực hút nước
Các chỉ tiêu đánh giá sự thoát hơi nước
36. Cường độ thoát hơi nước phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
A. Số lượng khí khổng
B. Diện tích lá
C. Độ thiếu hụt bão hoà nước
D. Giống cây trồng
Các con đường thoát hơi nước của thực vật
37. Đặc điểm nào của lá không ảnh hưởng đến thoát hơi nước qua cutin?
A. Tuổi của lá
B. Độ dày cutin
C. Độ dày của lá
D. Diện tích lá
38. Đặc điểm sinh học nào liên quan đến sự thoát hơi nước qua khí khổng là có ý nghĩa nhất?
A. Số lượng khí khổng trên lá
B. Diện tích lá
C. Sự điều chỉnh của khí khổng
D. Kích thước của khí khổng
39. Thông thường khí khổng phân bố như thế nào trên bề mặt lá?
A. Mặt dưới nhiều hơn mặt trên
B. Mặt trên nhiều hơn mặt dưới
C. Mặt dưới giống như mặt trên
D. Mặt trên giống như mặt dưới
40. Sự thoát hơi nước qua khí khổng tuân theo quy luật:
A. Hiệu quả mép
B. Bay hơi qua bề mặt
C. Phụ thuộc diện tích lỗ
D. Không phụ thuộc diện tích lỗ
41. Cấu trúc nào của tế bào khí khổng không liên quan đến điều chỉnh đóng mở của nó?
A. Có lục lạp
B. Có các hạt tinh bột
C. Có nhân to
D. Độ dày của 2 mép khác nhau
42. Nguyên nhân trực tiếp nhất điều chỉnh đóng mở khí khổng?
A. Tế bào khí khổng quang hợp
Trang 6B. Tế bào khí khổng thay đổi sức trương
C. Tế bào khí khổng mất nước
D. Tế bào khí khổng hút nước
43. Chỉ tiêu sinh lý nào ảnh hưởng trực tiếp đến đóng mở của khí khổng?
A. Sức hút nước (S) của tế bào lhí khổng
B. Sức trương (P) của tế bào khí khổng
C. Áp suất thẩm thấu
D. Kích thước khí khổng
44. Điểm nào sau đây không đúng với quy luật vận động của khí khổng?
A. Khí khổng mở ra khi có ánh sáng ban ngày và cực đại vào ban trưa
B. Khi khổng đóng lại vào lúc hoàng hôn cho đến sáng hôm sau
C. Ở thực vật CAM khí khổng đóng vào ban ngày và mở ra vào ban đêm
D. Khí khổng mở ra để thoát hơi nước khi trời mưa to hoặc tưới nhiều nước
45. Vai trò nào của K có ý nghĩa nhất trong việc điều chỉnh đóng mở khí khổng?
A. Có khả năng tích điện
B. Có khả năng thuỷ hoá lớn
C. Có khả năng vận động linh hoạt
D. Có khả năng thay đổi nhanh sức trương
46. Quan điểm nào sau đây không nhằm giải thích cơ chế điều chỉnh sự vận động của khí khổng?
A. Hoạt động quang hợp
B. Vai trò của ánh sáng xanh
C. Vai trò của axit abxixic
D. Vai trò của hô hấp
Bản chất sự thoát hơi nước
47. Bản chất vật lý của sự thoát hơi nước của lá là:
A. Có sự điều chỉnh của khí khổng
B. Có sự khuếch tán của các phân tử nước
C. Có giới hạn
D. Có dạng đường cong 1 đỉnh
48. Sự khác nhau giữa bay hơi nước qua mặt thoáng và thoát hơi nước qua mặt lá là:
A. Nước từ thể lỏng chuyển thành hơi
B. Chịu ảnh hưởng của nhiệt độ
C. Chịu ảnh hưởng của độ ẩm
D. Chịu sự điều chỉnh của khí khổng
Ảnh hưởng của các điều kiện ngoại cảnh đến thoát hơi nước
49. Nhiệt độ tăng, cường độ thoát hơi nước tăng chủ yếu do:
A. Sự vận động của các phân tử nước tăng
B. Khí khổng mở to hơn
C. Độ nhớt chất nguyên sinh giảm
D. Độ thiếu hụt bão hoà hơi nước tăng
50. Khi độ ẩm không khí tăng thì cường độ thoát hơi nước giảm chủ yếu do:
A. Sự vận động của các phân tử nước giảm
B. Áp suất hơi nước của khí quyển tăng
C. Áp suất hơi nước bão hoà ở bề mặt khí khổng tăng
D. Tốc độ dòng nước lên lá giảm
51. Nhân tố nội tại nào của lá ảnh hưởng đến thoát hơi nước nhất?
Trang 7A. Số lượng khí khổng trên đơn vị diện tích
B. Thể tích các khoảng gian bào thịt lá
C. Sự phân bố của khí khổng ở 2 mặt lá
D. Độ lớn của diện tích lá
52. Nhân tố nội tại nào quyết định nhất đến sự thoát hơi nước?
A. Số lượng khí khổng
B. Kích thước khí khổng
C. Sự phân bố của khí khổng ở lá
D. Sự đóng mở khí khổng
53. Nhân tố nào có ý nghĩa quyết định đến sự thoát hơi nước?
A. Diện tích lá
B. Độ ẩm không khí
C. Áp suất khí quyển
D. Độ thiếu hụt bão hoà hơi nước
SỰ CÂN BẰNG NƯỚC VÀ TRẠNG THÁI HÉO CỦA CÂY
54. Cây mất cân bằng nước khi nào?
A. Hút nước quá ít
B. Thoát nước quá mạnh
C. Hút nước nhiều hơn thoát nước
D. Hút nước ít hơn thoát hơi nước
55. Cây đạt trạng thái cân bằng nước khi:
A. Hút nước bằng thoát hơi nước
B. Hút nước nhiều hơn thoát hơi nước
C. Hút nước ít hơn thoát hơi nước
D. Cây đủ nước không hút nước nữa
56. Sự cân bằng nước dương trong cây xảy ra khi nào?
A. Cây thoát hơi nước không nhiều
B. Không thể khôi phục cân bằng nước
C. Độ thiếu hụt bão hoà nhỏ
D. Cây hút nhiều nước
57. Sự cân bằng nước âm trong cây xảy ra khi nào?
A. Cây thoát hơi nước quá nhiều
B. Có thể khôi phục cân bằng nước
C. Độ thiếu hụt bão hoà lớn
D. Cây hút ít nước
58. Nguyên nhân quyết định hiện tượng héo:
A. Giảm sức trương
B. Mất cân bằng nước trong cây
C. Hút nước quá ít
D. Thoát nước quá nhiều
59. Héo tạm thời xảy ra khi:
A. Nhiệt độ không khí không cao lắm
B. Độ ẩm không khí không thấp lắm
C. Mất cân bằng nước nhưng sau đó hồi phục được
D. Mất cân bằng nước thường xuyên
60. Héo lâu dài xảy ra khi:
A. Nhiệt độ không khí cao đột ngột
B. Độ ẩm không khí thấp đột ngột
Trang 8C. Mất cân bằng nước nhưng sau đó hồi phục được
D. Mất cân bằng nước thường xuyên cây không hồi phục được
61. Tác hại nào của héo không ảnh hưởng nhiều đến cây?
A. Khí khổng đóng lại
B. Hoạt động sinh lý giảm sút
C. Quá trình thụ phấn thụ tinh không xảy ra
D. Lông hút bị chết
62. Tác hại nào của héo ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất kinh tế?
A. Giảm hoạt động sinh lý
B. Khí khổng đóng
C. Vận chuyển vật chất ngừng trệ
D. Giảm khả năng thụ phấn thụ tinh
63. Biện pháp nào khắc phục hiện tượng héo quan trọng nhất?
A. Tưới nước vào đất
B. Khắc phục nguyên nhân gây héo
C. Tưới nước lên cây
D. Cung cấp oxi cho rễ cây
CƠ SỞ SINH LÍ CỦA VIỆC TƯỚI NƯỚC HỢP LÍ CHO CÂY TRỒNG
64. Chỉ tiêu sinh lý nào sử dụng để xác định nhu cầu nước của cây trồng?
A. Cường độ thoát hơi nước
B. Hệ số thoát hơi nước
C. Hiệu suất thoát hơi nước
D. Thoát hơi nước tương đối
65. Tỷ lệ lượng nước bay hơi qua bề mặt lá so với lượng nước hút vào là:
A. 90%
B. 95%
C. 99%
D. 99,9%
66. Chỉ tiêu sinh lý nào đáng tin cậy nhất dùng để xác định thời điểm tưới nước thích hợp?
A. Áp suất thẩm thấu
B. Sức hút nước
C. Độ mở khí khổng
D. Nồng độ dịch bào
67. Phương pháp tươi nước nào là quan trọng nhất đối với các cây trồng?
A. Tưới ngập
B. Tưới phun mưa
C. Tưới rãnh
D. Tùy từng loại cây và điều kiện cung cấp nước
68. Với các loại rau và hoa, nên lựa chọn phương pháp tưới nào?
A. Tưới ngập
B. Tưới phun mưa
C. Tưới rãnh
D. Tưới nhỏ giọt
69. Với lúa, nên lựa chọn phương pháp tưới nào?
A. Tưới ngập
B. Tưới phun mưa
C. Tưới rãnh
Trang 9D. Tưới nhỏ giọt
70. Với các loại cây màu, nên lựa chọn phương pháp tưới nào?
A. Tưới ngập
B. Tưới phun mưa
C. Tưới rãnh
D. Tưới nhỏ giọt