1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

QUÁ TRÌNH VÀ THIẾT BỊ TẬP 10

4 1,3K 41

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 0,96 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 2

; pe

do

| ever

6L

1Z9€

S90E

v!'£ẽ

ĐỆÊL *Q62PHN

- |

ce'gp

ge'se

/£'9z

68Zz

0861

9691

SEL

OHH

pig'gs

i9'z6

00'96

0Z€6

| 6028

122

9/12

yz'eg

2619

es'zy

t2've

80'62

80£2

9991

mm

"J8

| 6I'9y

868w

682£

đZ1£

0002

¬"fQGUZ

Aẽ.HH

hoe

be

de

|:

- |

ayyy

ee'or

866

S692

IO§n2

¬~

fe

ge'ee

eb'6z

22'ez

| 22'Zt

¬

|

je

|:

| exoe

| 18?

926i

¡083

án

đc

y6'99

| tô09

| /86y

¿0y

| eve

9/2

| 18'1Z

| L9'6I

! 92'6

- “EONEN

| 6097

| Z£02

6921

| c9

| E011

ION

/p'96

ze's6

zo'ee

© 88

E208

£9/¿

669

€L'09

z£'9y

8S'/E

z/€£

l9

90€2

Z£'91

ÊSl

!Sới

S1'0I

"“HOVN

98#t

| ze'se

€ZZ€

| LÊ

| 828Z

| tEI

so,

¡9'9E

Z09€

/0'£E

8'62

| Iy'tở

| 2°02

| 699L

lÈi

| 9911

aos

E962

| ve's9

S9S

| 01'Sy

026Ê

| 99'€%

| 6L'£L

"'ONỳ

|

009

09s

9809

| Leer

69'2Ê

| pe'ze

1682

| vởvẽ

| /£'9I

| 0L

tO22®

ete

dos

ds

fo:

| 29ee

| is'9z

20'e@

| 9681

Heyl

nang

eg'ig

| 666/

9/06/

| 9/22

te/gg

16 v6

109

6899

908%

€z'0

!S'9E

| /6'LE

| S9'o2

| 9802

| 1021

Z8%1

Ì /811

HOD

|

gg'e/

s6'89

| 9826

08'9v

£80v

89'6£

_£Ð6ẽ

| tếvẽ

| 000Z

9621

9191

tE01

| 99'S

“age

(6uôn|

BUQN

008

| «092

Tora

e002

2081

s6

0H

| „20L

„0L

ay0L

«E01

sẽ0L

s0

gunn

19IUN

ugdnb

yyy

ans

qojp

Sunp

1011

#02

191UN

ĐNVH

Trang 3

BANG 37

Nhiệt hòa tan riéng q cia J sé mudi trong nue

(L1 kmol muối trong n kmol nước)

400

Ghi chú: Đấu (+) biểu thị hòa tan thu nhiệt; đấu (-) hòa tan tỏa nhiệt

Trang 4

BA NG 38

Ap suất hơi nước bão hòa ở — 20 + 100 '

°C | p

mmHg

-20 0,772

19 0,850

18 0,935

17 1,027

16 1,128

15 1,238

14 1,357

13 1,486

12 1,627

14 1,781

10 1,946

9 2,125 ©

8 2.231

7 2.532

6 2,761

5 3.008

4 3,276

3 3,566

2 3,879

-1 4,216

0 4.579

+4 4,93

2 5,29

3 5,69

4 6,10

27

28

29

t,°C

30

31

32

33

34

35

36

37

38

39

40

41

42

43

44

45

46

47

48

49

50

51

52

53

54

Soa eee Ss ee

(1 mmHg = 133,3 Pa)

mmHg |_ mmHg | 118,0 80 355,1 123,8 81 369,7

142,6 84 416,8

156,4 86 450,9 163,8 87 468,7

179,3 89 506, 1

205,0 92 567,3

265,7 98 707.3 277,2 99 733,2

301, 314,1

327,3 341.0

Ngày đăng: 10/03/2018, 14:30

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w