1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Tk SS Diem mon TS Thống kê điểm các môn thi

1 58 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 22,37 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

THỐNG KÊ SO SÁNH ĐIỂM CÁC MÔN THI TUYỂN SINH NĂM HỌC 2011-2012

Thành ph ố 50209 Tr ầ n V ă n Ơ n 640

M ứ c đ i ể m V ă n T ỉ l N.Ng ữ T ỉ l Toán T ỉ l M ứ c đ i ể m V ă n T ỉ l N.Ng ữ T ỉ l Toán T ỉ l

>=9.5 1 0.002% 1045 2.081% 410 0.817% >=9.5 0 0.000% 20 3.125% 6 0.938%

>=9.0 59 0.118% 2486 4.951% 1147 2.284% >=9.0 1 0.156% 49 7.656% 26 4.063%

>=8.5 825 1.643% 4227 8.419% 2708 5.393% >=8.5 13 2.031% 89 13.906% 56 8.750%

>=8.0 3443 6.857% 6300 12.548% 5054 10.066% >=8.0 65 10.156% 138 21.563% 106 16.563%

>=7.5 8359 16.648% 8641 17.210% 7839 15.613% >=7.5 159 24.844% 196 30.625% 160 25.000%

>=7.0 15572 31.014% 11211 22.329% 11360 22.625% >=7.0 288 45.000% 253 39.531% 213 33.281%

>=6.5 23984 47.768% 14031 27.945% 15333 30.538% >=6.5 408 63.750% 314 49.063% 271 42.344%

>=6.0 31852 63.439% 17109 34.076% 20052 39.937% >=6.0 507 79.219% 380 59.375% 335 52.344%

>=5.5 38332 76.345% 20224 40.280% 25784 51.353% >=5.5 563 87.969% 432 67.500% 425 66.406%

>=5.0 43291 86.222% 23640 47.083% 31267 62.274% >=5.0 606 94.688% 483 75.469% 500 78.125%

>=4.5 46015 91.647% 27370 54.512% 36138 71.975% >=4.5 621 97.031% 530 82.813% 539 84.219%

>=4.0 47725 95.053% 31570 62.877% 40387 80.438% >=4.0 636 99.375% 566 88.438% 569 88.906%

>=3.5 48647 96.889% 36075 71.850% 43684 87.004% >=3.5 639 99.844% 598 93.438% 595 92.969%

>=3.0 49157 97.905% 40523 80.709% 46126 91.868% >=3.0 639 99.844% 618 96.563% 610 95.313%

>=2.5 49424 98.437% 44902 89.430% 47665 94.933% >=2.5 639 99.844% 635 99.219% 623 97.344%

>=2.0 49570 98.727% 47961 95.523% 48594 96.783% >=2.0 640 100.000% 637 99.531% 633 98.906%

>=1.5 49636 98.859% 49333 98.255% 49080 97.751% >=1.5 640 100.000% 640 100.000% 637 99.531%

>=1.0 49672 98.930% 49662 98.911% 49364 98.317% >=1.0 640 100.000% 640 100.000% 637 99.531%

>=0.5 49689 98.964% 49689 98.964% 49556 98.699% >=0.5 640 100.000% 640 100.000% 638 99.688%

>=0 49703 98.992% 49694 98.974% 49688 98.962% >=0 640 100.000% 640 100.000% 640 100.000%

Ngày đăng: 24/01/2018, 18:50

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w