1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Kiểm tra và nghiệm thu lốp ô tô

12 284 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 1,99 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tựu chung, các nhà sản xuất đều hướng tới mục tiêu tạo ra những chiếc lốp giúp tối đa hóa hiệu suất vận hành của xe, giúp hành khách thoải mái, an toàn và tiết kiệm lượng nhiên liệu tiêu

Trang 1

THÔNG SỐ KỸ THUẬT LỐP XE Ô TÔ

A CẤU TẠO LỐP XE:

Hình 1: Cấu tạo của lốp xe ô tô

Mỗi loại lốp xe đều được thiết kế dành cho từng loại xe, tương ứng với từng điều kiện hoạt động khác nhau Tất cả các tính chất đều phụ thuộc vào chiếc lốp được sản xuất như thế nào Tựu chung, các nhà sản xuất đều hướng tới mục tiêu tạo

ra những chiếc lốp giúp tối đa hóa hiệu suất vận hành của xe, giúp hành khách thoải mái, an toàn và tiết kiệm lượng nhiên liệu tiêu thụ

Bây giờ, chúng ta hãy cắt dọc một chiếc lốp xe ra và tìm hiểu cấu trúc của nó qua

sơ đồ bên dưới nhé

Tanh lốp: Giúp kẹp lốp xe vào trong vành (mâm) xe một cách chắc chắn.

Trang 2

Hông lốp: Bộ phận bảo vệ lốp tránh những tác động của đá, đất cát trên đường

va vào Đây cũng là nơi được ghi chú rất nhiều thông số quan trọng của lốp xe

Lớp cao su làm kín khí: Một thành phần quan trọng của lốp không săm

Thường được làm từ cao su tổng hợp, hoàn toàn chống thấm nước

Lớp bố thép: chế tạo từ thép dạng sợi mảnh, dệt bên trong cao su Đây là thành

phần tạo nên sức bền cho lốp xe

Lớp bố đỉnh: Là lớp đế vững chắc cho gai lốp, giúp giảm lượng tiêu hao nhiên

liệu Lốp bố đỉnh cũng cung cấp độ ổn định ly tâm và ổn định dọc cho lốp xe, đồng thời giúp lốp có đủ độ uốn cong để vận hành một cách thoải mái nhất

Gai lốp: Đảm bảo độ bám đường của xe tại nhiều điều kiện đường sá, thời tiết

khác nhau Gai lốp tiêu chuẩn phải đảm bảo chống mài mòn và chịu nhiệt tốt do đây là thành phần chịu ma sát rất lớn trong quá trình xe vận hành

B.THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Trang 3

Các thông số kỹ thuật của lốp xe được in rõ ràng trên thành lốp như: Hãng sản xuất, thông số kích thước lốp xe, các thông số về tốc độ, tải nặng của lốp, hạn sử dụng (tính

theo tuần trong năm)

Trang 4

Hình 2: Các thông số kỹ thuật trên lốp xe ô tô.

1 Ký hiệu loại lốp P:

Thông số về kích thước lốp thường bắt đầu bằng 1 hoặc 2 ký tự, ví dụ như P hoặc LT Những ký tự này cho chúng ta biết chiếc lốp dành cho loại xe hoặc điều kiện sử dụng nào Dưới đây là các loại ký hiệu quy định kích thước lốp thường gặp:

Lốp P (viết tắt cho chữ Passenger: P-Metric, ví dụ P215/65R17 98T) Đây là

dạng phổ biến, thường gặp nhất trên phần lớn lốp xe hiện nay Chữ cái P viết tắt cho từ “Passenger Vehicle”, nghĩa là những loại lốp P được thiết kế cho những chiếc xe chở khách như sedan, SUV hoặc xe có tải trọng nhẹ (khoảng 250kg hoặc 500kg)

Lốp Metric : (còn gọi là lốp Euro Metric, không có chữ P, ví dụ như 185/65R15

88T) Đây là kiểu lốp có kích thước theo tiêu chuẩn châu Âu Kích thước của lốp

Trang 5

xe kiểu châu Âu tương đương với lốp kiểu P, nhưng khác ở khả năng chịu tải và

áp suát lốp Lốp kiểu Metric thường thấy ở những chiếc xe sản xuất tại Châu Âu, trên một số chiếc SUV hoặc vans

Lốp cho xe tải có tiền tố LT (viết tắt cho chữ Light Truck : Ví dụ LT235/75R15

104/101S/C) Đây là loại lốp dành cho xe tải nhẹ, xe bán tải chở hàng, xe tải nặng có tải trọng từ 750kg đến 1 tấn Ngoài ra, nó có thể được sử dụng cho một

số chiếc SUV hoặc Vans Full-size

Lốp xe tải có hậu tố LT : (viết tắt cho chữ Light Truck :ví dụ 9.5-16.5

LT121/117R) Đây là loại lốp dành cho những chiếc xe tải vừa và nhỏ, xe tải hàng nặng, thường có tải trọng trên 500kg đến 1 tấn Điểm đặc biệt là cụm LT đứng giữa 2 con số, con số đứng trước chỉ chiều ngang và kích thước của vành

xe (như ví dụ là 9.5 và 16.5 inch), con số đứng sau chỉ tải trọng mà xe tải hoặc đầu kéo sử dụng Ngoài ra, lốp hậu tố LT có thể được dùng cho một số xe thể thao và Vans

Trang 6

Lốp T (viết tắt cho chữ Temporary Space, ví dụ T145/70R17 106M) Đây là loại

lốp xe tạm thời, thường được sử dụng như lốp dự phòng trên một số xe và cho phép thay vào, sử dụng trong một thời gian ngắn khi lốp chính gặp sự cố

Lốp có tiền tố ST (viết tắt của cụm từ Special Trailer, ví dụ ST175/80R13),

thường được sử dụng cho rơ moóc kéo phía sau hoặc một số loại xe chuyên dụng khác

Lốp C ((viết tắt cho chữ Commercial, ví dụ 31×10.50R15/ C109R) Đây là loại

lốp chuyên dùng cho xe dịch vụ chuyển hàng thương mại hoặc những chiếc vans tải hàng nặng Thông số ghi trên lốp C thường sẽ chỉ rõ tải trọng mà lốp chịu được là thuộc loại nào (hạng B, C hay D)

Trang 7

2 Thông số kích thước lốp:

a) Chiều rộng lốp: Thông số nằm ngay sau ký hiệu loại lốp Là khoảng cách từ hông bên này đến hông bên kia của lốp đo bằng đơn vị milimet Ví dụ P 225/45R17 91V,

đây là lốp có chiều rộng 225mm Chiều rộng của lốp co thể được chuyển đổi sang đơn vị inch Ví dụ lốp P225 tương ứng với chiều rộng là 8.86 inch

b) Tỷ lệ % chiều cao/chiều rộng lốp: Thông số thường được ghi phía sau chiều

rộng, sau dấu “/” và trước ký hiệu cấu trúc bố (chữ R ở ví dụ sau) Tỷ lệ càng cao thì lốp càng dày và ngược lại, tỷ lệ càng thấp thì lốp càng mỏng Ví dụ như lốp

P225/ 45R17 91V, tỷ lệ giữa chiều cao/chiều rộng là 45%.

c) Đường kính mâm (vành, la zăng): Đo bằng đơn vị inch (1 inch = 25,4 mm) Ví dụ lốp P225/45R 17 91V sẽ được gắn vào mâm với đường kính 17 inch Một số đường

Trang 8

kính mâm thường gặp là 8, 10, 12, 13, 14, 15, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 24, 26 và 28 (đơn vị đều là inch) Đây đều là những loại mâm phổ biến cho sedan, SUV, minivan, van và xe tải nhẹ

d) Các ký hiệu về cấu trúc bố, chỉ số tốc độ giới hạn và tải trọng giới hạn:

Cấu trúc bố: (R – viết tắt của radial: Ví dụ P225/45 R17 91V.) Đây là lốp có cấu

trúc bố dạng tỏa, 98% lốp xe hiện nay có cấu trúc bộ dạng tỏa tròn Ngoài ra còn

có các dạng B,D,E hiếm gặp trên thị trường

Trang 9

Chỉ số tốc độ giới hạn: Ví dụ lốp P225/45R17 91 V thì chữ V để chỉ cho giới

hạn tốc độ tối đa mà lốp có thể hoạt động được là 220km/h Ngoài ra còn có các chỉ số khác từ M đến Z tương ứng với tốc độ tối đa từ 130 đến hơn 240km/h Mời xem bảng bên dưới

Trang 10

Hình 3: Bảng chỉ số tốc độ giới hạn của lốp.

Chỉ số tải trọng giới hạn:

Trang 11

Kể từ năm 1991, tất cả các nhà

sản xuất lốp xe đều phải ghi rõ giới

hạn tải trọng trên lốp xe Ví dụ lốp

P225/45R17 91V có chỉ số tải

trọng giới hạn là 91 tương ứng với

615 kg Thông thường, chỉ số giới

hạn tải trọng thuộc khoảng từ 71

đến 110 tương ứng với tải trọng từ

345kg đến 1060kg

Hình 4: Bảng chỉ số tải trọng của lốp ô tô

Trang 12

e) Một số ký hiệu khác:

Loại lốp: được chia theo từng điều kiện đường sá, thời tiết hoặc các mùa trong

năm Thường gặp là ký hiệu M+S (M&S, lốp dùng cho tất cả các mùa trong năm,

rãnh lốp đủ rộng để thoát nước và có độ bám tốt trên đường trơn) Ngoài ra còn

có ký hiệu M+SE, tương tự như lốp M+S nhưng tăng độ bám đường trong điều

kiện đường trơn, nhiều tuyết

Thời gian sản xuất gồm 4 con số abcd: Lốp được sản xuất vào tuần thứ ab

trong năm 20cd Ví dụ như 1814 là lốp sản xuất vào tuần thứ 18 của năm 2014

Bridgestone, Goodyear, Dunlop, Michelin, Pirelli,… Tên hãng lốp

Bên cạnh đó, hãng sản xuất thường sẽ có số hiệu của một loại lốp nhất định tùy thuộc vào tính năng, chất lượng và mục đích sử dụng do hãng quy định:

TREADWEAR acd: khả năng chống mòn của lốp Giá trị càng cao thì lốp càng

lâu mòn hơn Giá trị tiêu chuẩn là abc=100 Cấp độ kháng mòn lốp chỉ áp dụng

để so sánh các sản phẩm của cùng một nhà sản xuất và không có giá trị so sánh giữa các nhà sản xuất khác nhau

Traction A: khả năng bám đường thuộc hạng A Chỉ số này càng lớn thì khả

năng bám đường càng tốt Thứ tự bám đường giảm dần từ AA, A, B, C

Temparatur A: Khả năng chịu nhiệt hạng A Thang giá trị chịu nhiệt giảm dần từ A (Tốt nhất), B(Trung bình), C (Chấp nhận được)

Max Permit Inflat: Áp suất lốp tối đa, tính theo đơn vị psi hoặc kPA Chỉ số này

quy định áp suất cao nhất mà lốp có thể chịu được trong phạm vi an toàn Theo các chuyên gia, khi bơm hơi không nên bơm theo thông số này, mà dùng áp suất hơi khuyến cáo trong hướng dẫn sử dụng xe hoặc được ghi trên khung cửa cabin

Tubeless: Lốp không săm

Ngày đăng: 08/01/2018, 14:59

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w