Phương pháp canh tác:• A... Chi u cao cm ềNgày sau sạ.
Trang 1BÁO CÁO
THÍ NGHI M NH H Ệ Ả ƯỞ NG 4 LI U L Ề ƯỢ ĐẠ N M
N N NG SU T VÀ CH T L NG
H T GI NG Ạ Ố NHÓM TH C HI N: NHÓM 4 Ự Ệ
HDV: Hà Hùng Ki t ệ
Tr n Trang Nhã ầ
Tr n Hoàng Nh t ầ ự Phan Thị Trúc Mai Nguyễn Thanh Hải
Trang 2- I ĐẶ T V N Ấ ĐỀ
ch t lấ ượng h t gi ng t t và hi u qu ạ ố ố ệ ả
Trang 3• C n b trí thí nghi m so sánh các li u ầ ố ệ ề
và ch t lấ ượng h t gi ngạ ố
II M c Tiêu ụ
gi ng t t.ố ố
Trang 4III Ph ươ ng pháp và v t li u thí nghi m: ậ ệ ệ
1 Ph ươ ng pháp b trí thí nghi m: ố ệ
• B trí thí nghi m: không l p l i, g m 4 ố ệ ậ ạ ồ
nghi m th c (NT) v i 4 li u l ệ ứ ớ ề ượ ng đ m ạ
khác nhau: 50 – 75 – 100 – 130.
• Các nghi m th c ệ ứ s d ng công th c phân ử ụ ứ
nh sau: ư
• NT1: 50-60-30
• NT2: 75-60-30
• NT3: 100-60-30
• NT4: 130-60-30
Trang 5S đ b trí thí nghi m: ơ ồ ố ệ
NT1
50-60-30 75-60-30 NT2 100-60- NT3
30
NT4 130-60-30
Trang 62 V t li u thí nghi m: ậ ệ ệ
• Địa điểm thí nghiệm: Trại Giống Long Phú
•Di n tích: 600 m ệ 2 M i NT: 150 m ỗ 2
•Gi ng: OM 2517 nguyên ch ng, ngâm, ố ủ
và s hàng 120 kg/ha
ủ ạ
•Lo i phân bón: Lân Long Thành ạ (13.5%), Ure (46%), DAP (18-46-0) và KCL (60%).
Trang 7Thu c BVTV: ố
• Thu c tr c : 2 NSS Sofit 1lít/ha.ố ừ ỏ
• OBV: b t b ng tay, Deadline 8 kg/ha ắ ằ (7NSS)
• Bù l ch: 11 và 14 NSS: Actara 40 ạ
g/ha
Trang 83 Phương pháp canh tác:
• A V sinh đ ng ru ng: làm s ch c b , lúa ệ ồ ộ ạ ỏ ờ rày trong ru ng ộ
• B Làm đ t: b a 1 tác, tr c 2 tác, trang ấ ừ ụ
b ng m t ru ng ằ ặ ộ
• C Ch m sóc: ă
• 3 NSS l y ngót n ấ ướ c x b ả ỏ
• 7 NSS cho n ướ c 5 cm d bón phân, gi ể ữ
n ướ c theo giai đo n sinh tr ạ ưở ng c a cây ủ
lúa
Trang 9d Bón phân:
• Lót: 1 ngày trước s 200 kg Lân Long ạ Thành/ha
L n 1: (10NSS) 1/4N + 1/3 Kầ 2O
L n 2: (20NSS) 2/4N + Pầ 2O5 còn l iạ
L n 3: (40NSS) 1/4N + 2/3 Kầ 2O
Trang 104 Ch tiêu và ph ỉ ươ ng pháp theo dõi:
• L y ch tiêu đ nh k hàng tu n.ấ ỉ ị ỳ ầ
sâu h i, thiên đ ch, b nh h i, n ng ạ ị ệ ạ ă
Trang 11S ch i/m2 ố ồ
Ngày sau sạ
Trang 12Chi u cao (cm) ề
Ngày sau sạ
Trang 13Di n bi n r y ễ ế ầ nâu
Con/m2
Ngày sau sạ
Ngày sau sạ
Số con/m2
Ngày sau sạ
S con/m2 ố
Trang 14S con/m2 ố
S con/m2 ố
Ngày sau sạ
Ngày sau sạ
Di n bi n sâu cu n lá ễ ế ố
Trang 15- K T LU N S B Ế Ậ Ơ Ộ
CHI U CAO CÂY:Ề
V i 4 li u lớ ề ượng đ m trong thí ạ
nghi m, ệ chi u cao cây t ng t l ề ă ỷ ệ thu n v i li u ậ ớ ề lượng đ m.ạ
Trang 16- S bông: ố
•NT3 và NT4 chênh l ch nhau ệ không đáng k : 550 bông và 536 ể bông
•NT1 có s bông th p nh t 446 ố ấ ấ bông
Trang 17- Sâu h i: ạ
• R y nâu: M t s r y nâu t ng t l ầ ậ ố ầ ă ỷ ệ
thu n v i 4 li u lậ ớ ề ượng đ mạ
t l thu n v i 4 li u lỷ ệ ậ ớ ề ượng đ mạ
- B nh h i: ệ ạ