• Xa7 và xa5 kháng hữu hiệu với nhiều chủng bệnh... Gene locus &Allels 基基基基 基基 Strains race used 基基基基 * Donors* 基基基 Chr.. 基基基基 Linked marker... • Gen Pi-2 và Pi-ta kháng hữu hiệu với
Trang 1Gen lúa
Trang 2Good quality and high yield hybrids/inbred of rice
Trang 3Nhiễm sắc thể lúa
Trang 4Gen lúa
triệu năm trước cùng một họ hòa thảo tiến hóa
Trang 5Một số loại gen lúa
Trang 61 Gen kháng bệnh
Trang 7A Gen kháng bệnh bạc lá
Trang 8• Gen kháng bệnh bạc lá
: 26gen trội (dominant) (Xa), còn lại là gen lặn (recessive) (xa).
• Xa7 và xa5 kháng hữu hiệu với nhiều chủng bệnh
Trang 10Gene locus &Allels
基基基基 ( 基基 ) Strains (race) used
基基基基 * Donors*
基基基 Chr.
基基基基 Linked marker
Trang 12Xa25 基基基基基9 基基63 12 G1314(7.3cM)
基基Ⅳ基基
基基63 基基基基基基基基基HX3
Trang 13B.Gen kháng bệnh đạo ôn
g 78 gen chính, trong đó: 2 gen lặn (recessive).
• Gen Pi-2 và Pi-ta kháng hữu hiệu với nhiều chủng bệnh
Trang 14Gene locus &Allels
基基基基( 基基 )Strains (race) used
基基基基*Donors*
基基基Chr
基基基基Linked marker
Trang 16Pi-11 基10-8-1, 基 54-04 基基基8 基 8 BP127A(14.9cM)
Trang 192.Gen káng sâu
Trang 20A Gen kháng rầy nâu
• Gen Bph3, Bph4 và Bph10 Kháng hữu hiệu Biotype đông nam Châu Á
Trang 21Gene locus &Allels
基基基基基 Planthopper biotype
基基基基 Donors
基基基 Chr.
基基基基 Linked marker
Trang 24B Gen kháng rầy lưng trăng
基基基基
Gene locus &Allels
基基基基基 Planthopper biotype
基基基基 Donors
基基基 Chr.
基基基基 Linked marker
Trang 253 Gen nong sinh học
基基基基
Gene locus
基基基基Phenotype
基基基Chr
基基基基Gene production
Trang 274.Gen liên quan đến sản lượng
基基基基
Gene locus
基基基基基 Controled Traits
基基基基 Donors
基基基
基基基基 Linked marker
Trang 285.Gen liên quan đến chất lượng
amylose
基基基基
Gene locus
基基基基基 Controled Traits
基基基基 Donors
基基基
基基基基 Linked marker
Trang 296.Bất dục đực
Trang 30A Gen bất dục đực quang ôn
Trang 31tms6(t) 基基基基基基基基 thermosensitive male sterility-6 3 ×
CSA R2R3基MYB基基基基基基 R2R3-type MYB gene 1 √
Trang 32基基基基 基基基基基基基 基基基 基基基基
Trang 33B Bất dục đực nhân
Trang 34C Gen phục hồi
Trang 35基基基 基基基基基基基 基基基 基基基基
Trang 36• BAD2 基基基基基基基基基