1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Bảng cân đối kế toán riêng: Quý I năm 2016

2 101 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 431,45 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 1.. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác 2.. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác IV.. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài

Trang 1

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long

BANG CAN DOI KÉ TOÁN RIÊNG

Ngày 31 tháng 03 năm 2016

Mẫu số: B02a/TCTD

(Ban hành theo Thông tư số 49/2014/TT-NHNN

ngày 31/12/2014)

Đơn vị tính: triệu đồng VN

CHỈ TIÊU

A TAI SAN

I Tién mat, vang bac, dé quy

Il Tiền gửi tại ngân hàng nhà nước

II Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay

các TCTD khác

1 Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác

2 Cho vay các TCTD khác

3 Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác

IV Ching khoán kinh doanh

V Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản

tài chính khác

VI Cho vay khách hàng

1 Cho vay khach hang

2 Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng

VỊI Hoạt động mua nợ

VII Chứng khoán đầu tư

1 Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán

2 Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn

3 Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư

IX Góp vốn, đầu tư dài hạn

1 Đầu tư vào công ty con

4 Đầu tư dài hạn khác

X Tài sản cố định

1 Tài sản cố định hữu hình

a Nguyên giá tài sản có định hữu hình

b Hao mòn tài sản cô định hữu hình

3 Tài sản cố định vô hình

a Nguyên giá tài sản cô định vô hình

b Hao mòn tài sản cô định vô hình

XI Tài sản có khác

1 Các khoản phải thu

2 Các khoản lãi, phí phải thu

4 Tài sản Có khác

TỎNG TÀI SẢN CÓ

Thuyết minh

10

11

13

14

15

31/03/2016

273.084 549.850

2.542.684 2.542.684

15.929.004 16.065.504 (136.500)

3.352.346 3.032.416 414.130 (94.200) 514.521 500.000 14.521 1.095.995 429.067 525.465 (96.399) 666.928 695.799 (28.871) 1.558.646 251.578 1.139.658 167.410

25.816.131

01/01/2016

206.918 721.384

1.772.864 1.672.864 100.000

16.080.187 16.217.984 (137.798)

3.478.285 3.140.122 416.461 (78.298) 530.530 500.000 30.530 1.041.286 372.458 461.487 (89.029) 668.828 695.831 (27.004) 1.529.077 262.550 1.129.642 136.884

25.360.531

Trang 2

Mẫu số: B02a/TCTD

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Lon 8 8 Sent p 8 (Ban hành theo Thông tư số 49/2014/TT-NHNN :

CHỈ TIÊU Thuyet minh 31/03/2016 01/01/2016

B NỢ PHAI TRA VA VON CHU SO HUU

IV Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản

CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐÓI KÉ TOÁN

CHỈ TIÊU Thuyet minh 31/03/2016 01/01/2016

Rạch Giá, ngày 27 tháng 04 năm 2016

An

Dưựz

„z2

J—

Ngày đăng: 02/12/2017, 17:49

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm