BO GIAO DUC VA DAO TAO
TRUONG DAI HQC DONG THAP _CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc BANG TONG HOP KET QUA THI NGOAI NGU TIENG ANH CHUAN BAU RA
LOP LLPPDH TOAN, GIAO DUC TIEU HOC, NGON NGU VIET NAM, B, K3, KHOA 2014-2016
1 |0001|Nguyễn ThịKim Chung |26/06/1991| 11.0 450 |15.5| 71.5 7.0
2 |0002|Đoàn Thanh Dã 18/08/1976| 13.0 49.0 | 13.0] 75.0 T5
3 |0003|La Chí Dũ 28/12/1984| 10.0 46.0 | 15.0] 71.0 7.0
5 |0005|Pham Thanh Hùng |09/11/1986| 11.0 | 40.0 | 11.51! 62.5 6.0
6 |0006|Phạm Huy {10/11/1990} 10.0 | 485 |130| 715 7.0
7 |0007|Phan Hồng Khanh |05/03/1989| 12.0 45.5 | 14.0] 71.5 7.0
8 |0008|Lâm Thanh Liên |02/01/1992| 14.0 47.5 | 15.0] 76.5 7.5 |
9 |0009|Nguyén Thi Nghĩa |25/04/1985| 10.0 450 |13.0| 68.0 7.0
10 |0010|Đào Phong Phú |20/12/1992| 12.0 45.0 |125| 695 | 70 -
1I|0011|Nguyễn Thành Phước |24/05/1985| 11.0 | 440 |130| 680| 70 _
12|0012|Phạm Thành Sang |25/12/1974| 9.0 37.0 | 14.0} 60.0 s 6.0 |
14 |0014|Lê Quang Thông |23/06/1978| 100 | 475 |140| 71.5 7.0
15 |0015|Nguyễn Lộc Trường|15/01/1976| 11.0 43.5 | 12.0| 66.5 6.5
16 |0016|Nguyễn Quốc Tuần 20/11/1990] 12.0 33.5 | 12.5] 58.0] 6.0
17 |0017|Bùi Thanh Tùng |20/03/1967| 12.0 40.0 14.0 66.0-|ˆ 6.5
18 | 0018|Tran Hiện Cảnh | 10/11/1988] 10.0 42.0 | 15.0] 67.0 7.0
19 |0019|Ngô Thị Bé - - Hai 03/12/1991| 13.0 47.0 |16.0| 76.0 7.5
20 | 0020| Văn Trung - Hiểu |15/09/1992| 110 | 46.5 |12.5| 70.0 7.0
21 |0021|Nguyễn Văn Hường |05/03/1982| 11.0 375 |15.0| 63.5 6.5
22 | 0022|Nguyễn Thuy Tuyết Loan |22/12/1979| 8.0 44.0 | 15.0 | 67.0 7
23 | 0023 |Dương Hùng Minh |01/12/1983| 10.0 47.0 |14.0| 71.0 7.0
24 |0024|Phạm ThịNgọc Nga |02/05/1971| 100 | 275 | 15.0| 52.5 5.0
25 | 0025 |Đào Thanh Cổ |16/05/1978| 7.5 29.5 |13.0| 50.0 5.0
26 | 0026|Pham Duy Công |29/09/1979| 10.0 39.5 | i1.0 | 60.5 6.0
27 | 0027| Vũ Thị Hiền |12/07/1984| 11.0 42.0 |13.5| 66.5 6.5
28 | 0028 |Đoàn Trung Hiểu | //1981 12.0 39.0 | 11.0] 62.0 6.0
29 | 0029|Lé Thi Duong Hồng [24/10/1991] 11.0 | 35.5 | 15.5 | 62.0 6.0
Trang 2
30 | 0030 |Lâm Thành Kế, |28/08/1987| 10.0 43.0 135) 685 6.5
31 |0031|Nguyễn Thị Xuân Khánh |02/09/1984| 13.0 | 440 | 120| 69.0 7.0
33 |0033|Nguyễn Thị Trúc Ly — //1988 10.0 37.0 | 12.0} 59.0 6.0
34 |0034|Tran Thi Hoang MY 05/05/1986] 14.0 50.0 | 16.0] 80.0 8.0
35 |0035|Nguyễn Lê Tiểu = Ny | 18/09/1984] 12.0 38.0 | 14.0 | 64.0 6.5
36 |0036|Nguyễn Thị Thanh Thảo |06/02/1986| 12.0 42.5 | 14.5 | 69.0 7.0
37 | 0037|Nguyễn Ngọc Thể | 26/06/1978] 11.0 40.5 | 14.5 | 66.0 6.5
38 |003§|Đào Minh — Thuy |05/01/1983| 12.0 44.5 |12.5| 69.0 7.0
39 | 0039|V6 Thi Thuy Trang | 16/08/1987| 10.0 35.5 | 12.0] 57.5 6.0
40 | 0040 |Quach Ngoc Phú =| 17/01/1978] 8.0 46.0 | 11.0] 65.0 6.5
41 | 0041 |Hồ Thị Quynh | 05/07/1984] 14.0 47.0 | 16.0 | 77.0 8.0
42 | 0042|T6 Ngọc Sơn | //1974 9.0 38.5 | 12.0] 59.5 6.0
43 | 0043 |Phan Duy Thanh | //1982 9.0 34.0 | 10.0] 53.0 “58
44 |0044|Lê Thuý Thu |30/08/1989[ 11.0 38.0 |13.5| 62.5 6.0
45 | 0045 |Nguyễn Xuân Trường|15/12/1980| 11.0 45.0 | 12.0] 68.0 7.0
46|0046|TrầnThịBíh Tuyền |18/05/1985| 10.0 365 |14.0| 60.5 6.0
47 | 0047|Võ Thị Thu Hòa |31/07/1976| 10.0 26.0 | 14.0 | 50.0 5.0
Tổng số HV dụ thi: 47 Số HV có điểm thỉ: 47 (T)
PHÒNG ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC
TRƯỞNG PHÒNG