TRUONG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP.
Trang 1TRUONG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP HCM
TRUNG TÂM TUYẾN SINH VÀ DỊCH VỤ ĐÀO TẠO
DANH SACH KET QUA KIEM TRA TIN HOC B
STT| SBD Họ và Tên | Ngày sinh Nơi sinh ue a Ti ` Tên
1_| DCTB.00001 | Vũ Thị Trường An 01/08/1995 Đồng Nai 9,0 5.0 6.2_| Trung binh
2_| DCTB.00002 |Tran Tuan Anh |09/12/1994Ì Quang Binh 9.0 | 7.0 | 7.6 Kha
3_| DCTB.00003 |Nguyễn Lưu Hoàng Anh 07/10/1993 Tp Hồ Chí Minh | 8.0 9.0 8.7 Giỏi
5_| DCTB.00005 |Lê Thị Mỹ Anh 24/04/1994Ì — Hồ Chí Minh 5.5 8.0 7.3 |Trung bình
6_ | DCTB.00007 [Trần Nhật Anh |02/01/1994 Đồng Nai 80 | 5.5 | 63 |Trungbình
7_| DCTB.00008 |Trần Lê Quỳnh Anh 07/08/1995 | Bà Rịa - Vũng Tàu |_ 6.0 3.5 4.3 | Không đạt
8 | DCTB.00009 |Lê Thị Vân Anh _ | 22/07/1994 Bac Giang 8.5 65 | 7.1 Kha
9_| DCTB.00010 [V6 Minh Bình |20/08/1992 Gia Lai 3:5 2.5 4.0_ | Không đạt
10 | DCTB.00012 |Hỗ Thị Diễm Châu | 06/09/1994 Long An 9.5 5.0 6.4 | Trung bình
11 | DCTB.00014 |Phạm Viết Chính | 13/11/1994 Khánh Hòa 8.0 1:5 77 Khá
12 | DCTB.00015 |Lê Hoàng, Danh |04/07/1994Ì — Hồ Chí Minh 9.0 7.0 7.6 Khá
15 | DCTB.00018 |Nguyễn Thị Hà Định |03/04/1994 Khánh Hòa 6.5 7.0 6.9 | Trung bình
16 | DCTB.00019 |Nguyễn Hồng Đức 06/12/1993| Tp Hồ Chí Minh | 8.5 6.0 6.8 | Trung bình
17 | DCTB.00020 [Trịnh Thị Thùy Dung | 10/10/1993 Đồng Nai 8.0 65 | 7.0 | Trung binh
18 | DCTB.00021 |Trần Thị Phương Dung 25/07/1994 Đà Lạt 8.5 8.0 8.2 Gidi
19 | DCTB.00024 |Nguyễn Thị Hướng Dương | 22/12/1994 Dak Lak 8.0 8.5 8.4 Giỏi
20_| DCTB.00025 | Võ Phạm Thùy Dương | 28/03/1994 Kiên Giang 8.0 6.0 6.6_| Trung bình
22 | DCTB.00027 |Nguyễn Bá Duy 20/01/1993 Long An 9.0 5.5 6.6_| Trung binh
23 | DCTB.00028 |Truong Thi Mỹ Duyén_| 27/06/1994 Đồng Nai 9.5 90 | 92 Giỏi
24 | DCTB.00029 |Huỳnh Thị Cảm Giang | 21/03/1994 Sông Bé 7.0 6.5 6.7 | Trung bình
25 | DCTB.00030 |Nguyễn Minh Hai 22/01/1994 Pha Yén 65 | 60 | 6.2 |Trungbình
26 | DCTB.00031 {Pham Thị Ngọc Hân |20/09/1993 Trà Vinh 8.0 | 6.5 | 70 |Trung bình
27 | DCTB.00032 |Lê Thị Kim Hang _ | 20/12/1994] Quảng Ngãi 6.5 8.0 | 7.6 Kha
28 | DCTB.00033 |Nguyễn Thi Thanh Hằng |23/10/1994 Tiền Giang 7.5 9.0 | 86 Giỏi
29 | DCTB.00034 |Lê Thị Mỹ Hạnh |20/02/199%] — Quảng Ngãi 95 | 95 | 95 | Gidi
30 | DCTB.00035 |Lưu Thị Hạnh |07/06/1994 Thái Bình 8.0 6.5 7.0_| Trung bình
31 | DCTB.00036 |Phan Nhật Hào 11/06/1993 Cà Mau 8.5 8.0 | 8.2 |_ Giỏi
32 | DCTB.00037 |Diệp Huy Hào 21/09/1994| Tp Hồ Chí Minh | 8.0 8.5 8.4 Giỏi
33 | DCTB.00038 |Tràn Thị Hậu |04/08/1993[ — Hải Dương 8.5 545 | 6.4 | Trung binh
34 | DCTB.00040 |Nguyễn Thị Hoài _ |04/07/1994 Hà Tĩnh 7.0 6.0 | 6.3 |Trung bình
35 | DCTB.00041 |Bùi Thanh Hoàng | 11/03/1994 Tiền Giang 8.0 8.0 8.0 Giỏi
36 | DCTB.00043 |Nguyễn Văn Hội 03/02/1992 Nam Định 7.5 70 | 72 Khá
38 | DCTB.00045 |Nguyén Thi Bich Hung | 05/05/1994] Quang Ngai 15 5.5 | 6.1 |Trung binh
39 | DCTB.00046 |Đỗ Phạm Kim Hương | 28/01/1994 Tiền Giang 8.0 9,5 9.1 Giỏi
40 _| DCTB.00047 |Dương Thi Ngoc Hương | 04/09/1994 Bến Tre 8.5 9.0 8.9 Giỏi
41 | DCTB.00048 |Nguyễn Thanh Huong _| 26/09/1994 Hai Phong 15: 8.5 8.2 Giỏi
42 | DCTB.00049 |Lê Đặng Thanh Hương _| 13/04/1993 Tây Ninh 1/5 15 _ | 75 Khá
Trang 2
TH,
TT} SBD Họ và Tên | Ngày sinh Nơi sinh = a ns ri ¬
43 | DCTB.00050 |Lé Dang Huy 20/10/1994] Tp Hồ Chí Minh | 7.5 4.0 5.1 | Trung bình
44 | DCTB.00051 |Nguyễn Thị Ngọc Huyền |22/03/1994| Tién Giang 95 90 | 92 Giỏi
45_| DCTB.00052 |Nguyễn Phạm Ngọc Huyền | 15/11/1994 Dik Lak 60 | 60 | 6.0 | Trung binh
46 | DCTB.00053 |Vũ Thị Thanh Huyền |27/02/1994[ — Quảng Ninh 8ø | 65 | TI Khá
47 | DCTB.00056 [Nguyễn Lê Anh Khiêm |05/10/1995| — Quảng Ngãi 8.0 55 6.3_|Trung bình
48 | DCTB.00057 |Lê Đăng Khoa |06/01/1994[ — Tiền Giang 9.5 65 | 74 | Kha
49 | DCTB.00058 |Nguyễn Oanh Kiệt 21/07/1994 Phú Yên 9.0 1.0 3.4_| Khong dat
50_| DCTB.00059 |Bùi Thị Như Kim 15/11/1993 Sông Bé 9.0 6.0 6.9 | Trung bình
$1 | DCTB.00060 |Nguyễn Hoang My Kim _| 10/04/1994] Tiền Giang 9.5 90 | 92] Giỏi
52 | DCTB.00061 |Phạm Thanh Lam | 14/06/1994 Hung Yén 15 9.0 | 86 | Giỏi
53 | DCTB.00062 |Phạm Thị Thùy Lan 01/08/1994| Tp Hồ Chí Minh | 8.5 5.0 | 6.1 |Trung bình
54 | DCTB.00063 |Huỳnh Thị Lê 05/05/1995 Bình Định 7:8 5/5 6.1 | Trung bình
55 | DCTB.00064 |Phan Thị Liều _ |04/08/1994 Phú Yên 9.0 | 5.0 | 6.2 |Trung bình
56 | DCTB.00065 |Hà Lâm Khánh Linh _ | 05/01/1994 Thai Binh 8.5 5.5 | 6.4 |Trungbinh
57 | DCTB.00066 |Vö Thị Ngọc Linh 21/04/1994 Tiền Giang 8.5 4.5 5.7 | Trung bình
58 | DCTB.00067 |Nguyễn Nhật Linh |21/04/1994| Khánh Hòa 90 | 85 | 87| Giỏi
59 | DCTB.00068 |Nguyễn Thị Ánh Loan | 15/07/1993 Bà Rịa - Vũng Tàu | 7.5 7.0 12 Kha
60 | DCTB.00069 |Kiên Danh Công Lộc 27/02/1994 Sóc Trăng 9.5 5.0 6.4 | Trung bình
61 | DCTB.00070 |Nguyễn Ngọc Long _ | 17/07/1994 Dik Lak 75 | 90 | 86 | Gidi
62 | DCTB.00071 |Nguyễn Thị Việt Luân |25/01/1993 Bình Định 8.0 7.0 73 Khá
63 | DCTB.00072 |Lý Triệu Minh |06/02/1994Ì Đồng Tháp 9.5 70 | 78 Khá
64 | DCTB.00073 |Ưng Thị Diễm M 24/07/1994 Tiền Giang 8.5 6.0 | 6.8 | Trung bình
65 | DCTB.00074 |Vũ Thụy Ai My 10/03/1994 Tp Hồ Chí Minh |_ 9.0 90 | 90 Giỏi
66 | DCTB.00075 |Lâm Chúc My 15/08/1993 Bạc Liêu 75 | 3.5 | 4.7 | Không đạt
67 | DCTB.00077 |Nguyễn Thị Thanh Ngân |25/12/1994 Tiền Giang 8:5 5.5 6.1 |Trung bình
68 | DCTB.00078 |Ngô Hoàng Thảo Ngan | 24/07/1993 Tién Giang 8.0 5⁄5 | 6.3 |Trungbình
69 | DCTB.00079 |Nguyễn Quỳnh Ngân |02/11/1993 Bình Thuận 7.0 4.5 5.3 | Trung bình
70 _| DCTB.00080 |Hoàng Gia Bảo Ngoc _ | 26/03/1992] BaRia- Vang Tau} 75 | 40 | s1 |Trungbinh
71 | DCTB.00081 |Trần Nguyễn Bảo Ngọc |14/04/1994] Đồng Tháp 8.0 3.0 | 4.5 | Không đạt
72 | DCTB.00082 |Từ Hồng Ngọc |20/02/1995[_— Hồ Chí Minh 85 8.0 | 82 | Gidi
73 | DCTB.00083 |Lương Hồ Thảo Nguyên | 23/11/1993 Lâm Đồng 8.5 8.5 8.5 Giỏi
75 | DCTB.00085 |Nguyễn Hồ Long Nhân |26/12/1994| Hồ Chí Minh 8.5 85 | §5 | Giỏi
76 | DCTB.00086 | Trần Thị Quỳnh Nhi 07/01/1994 Bến Tre 9.5 8.5 8.8 Giỏi
77 | DCTB.00087 |Lê Thị ái Nhi 30/04/1994| Bình Thuận §0 | 4.0 | 52 |Trungbinh
78 | DCTB.00089 |Nguyễn Thị Quỳnh Như |24/12/1994] Binh Thuận 9.0 545 | 6.6 | Trung binh
79 | DCTB.00090 |Trương Thị Tố Như _ |06/08/1994 Long An 8.0 5.0 | 5.9 |Trung bình
80 | DCTB.00091 |Hồ Huỳnh Như _ |03/03/1993 Cà Mau 85 | 65 | 71 Kha
81_| DCTB.00092 |Huỳnh Thị Quỳnh Như 16/11/1994 Thừa Thiên Huế | 8.5 7.0 7.5 Khá
82 | DCTB.00093 |Nguyễn Hà Quỳnh Như 23/01/1994 Tây Ninh 8.0 5.0 5.9 | Trung bình
83 | DCTB.00095 |Bùi Thị Cảm Nhung | 13/11/1994 Tiền Giang 8.5 5.0 6.1 | Trung binh
84 | DCTB.00096 |Dương Thị Tuyết Nhung |16/07/1995| Bình Thuận 9.0 | 50 | 62 |Trungbinh
85_| DCTB.00097 |Lé Quang Nhyt _| 08/04/1991 Tién Giang 8.0 9.0 8.7 Giỏi
86 | DCTB.00098 |Pham Tran Thi Ninh _ | 16/03/1994] — Quảng Ngãi 70 | 6.0 | 63 |Trungbinh
87 | DCTB.00099 |Cao Thoại Oanh |06/05/1993] Tiền Giang 8.5 10 | 7.5 Kha
Page 2 of 9
1]
Trang 3
DCTB.00101 |Phạm Kim Phụng | 05/04/1994 Tiền Giang 5.5 7.0 6.6 | Trung binh
DCTB.00104 |Hồ Thị Kỳ Phương | 17/04/1994 Dak Lak 6.5 5.0 |_5.5_| Trung binh
DCTB.00105 |Hoàng Linh Phương | 28/01/1993 Khánh Hòa 7.5 4.0 5.1_|Trung binh
DCTB.00106 [Nguyén Thi Ngoc Phương | 21/12/1994 Khánh Hòa 8.5 6.5 71 Khá
DCTB.00107 |Hà Thị Kim Phượng | 25/10/1978 Hà Tây 70 | 90 | 84 | Giỏi
DCTB.00108 |Nguyễn Thị Bích Phượng |03/08/1994Ì — Bình Dinh 8.5 6ã | 7] Khá
DCTB.00109 [Trương Minh Quí 28/05/1994 Bến Tre 9.0 5.0 6.2 | Trung bình
DCTB.00111 |Võ Hoàng Quyên | 09/04/1994 Đồng Tháp 1.5 5.0 5.8 | Trung bình
DCTB.00112 [Nguyễn Thành Quyền | 04/12/1992 Khánh Hòa 7.5 6.0 6.5 | Trung bình
DCTB.00113 |Tô Thành Các Phi Rô 02/01/1994 Bình Định 8.0 6.0 6,6_ | Trung bình
DCTB.001 14 [Nguyễn Ngọc Duy Sơn 23/07/1994 Long An 8.5 5.0 6.1 | Trung bình
DCTB.00115 |Nguyễn Minh Son 06/09/1994 Phú Yên 8.0 8.0 8.0 Gidi
DCTB.001 1ó |Lê Thanh Tam 18/10/1994 Dong Thap 9.0 5.5 6.6 | Trung bình
DCTB.00118 |Lê Phước Tan 23/04/1994 Ca Mau 90 | 75 | 80 Khá
DCTB.001 19 |Dương Công Thắng _ | 12/05/1995 Bình Định 9.0 15 8.0
DCTB.00120 |Trằn Minh Thắng |21/01/1994 Bình Định 10.0 | 90 | 93
DCTB.00122 |Ngô Tấn Lộc Thành | 01/01/1994 Tiền Giang §.5 6.5 7.1
DCTB.00123 |Trịnh Vi Thảo |22/12/1994Ì Tp, Hồ Chí Minh | 8.5 8.0 8.2
DCTB.00124 |Bùi Thị Thư Thảo _ | 19/02/1995 Bình Định 5 85 | 82
DCTB.00125 |Nguyễn Hồ Thu Thảo |07/04/1994 Bình Định 9.0 8.0 8.3 Giỏi
DCTB.00127 |Bùi Thị Xuân Thảo - | 11/10/1994 Bình Định 8.5 4.0 5.4 | Trung bình
DCTB.00128 |Nguyễn Mạnh Thế 18/11/1994 Tây Ninh 90 | 60 | 6.9 |Trungbình
DCTB.00131 [Nguyễn Thị Kim Thoa _ |20/01/1994 Tây Ninh 9.5 6.0 7.1 Khá
DCTB.00132 [Nguyễn Thị Thơm |07/03/1995] — Quảng Ngãi 8.5 545 | 6.4 | Trung binh
DCTB.00137 |V6 Thị Hoài 30/07/1995 Bến Tre 6.5 | 5.0 | 5.5 | Trung binh
DCTB.00139 [Trần Thị 31/08/1993 Hà Nam 6.5 7.0 | 6.9 |Trung binh
DCTB.00140 |Trần Kim 19/04/1994] — Tiền Giang 80 | 73: | 77 Khá
DCTB.00143 |Phạm Cảm 03/05/1994 Cà Mau 70 | 75 | 74| Kha
DCTB.00144 |Trần Anh 21/06/1994| — Tiền Giang 8.5 8.0 | 82 | Gidi
DCTB.00145 |Hoang Dinh Van 10/10/1994 Gia Lai 6.5 7.0 6.9 | Trung bình
DCTB.00146 [Ngô Hoàng 27/08/1994|_ Tp Hồ Chí Minh | 5.5 5.0 5.2 | Trung bình
DCTB.00147 |Phan Sa 30/10/1993 An Giang 65 | 40 | 48 | Không đạt
DCTB.00148 |Nguyễn Ngọc 29/05/1994 Hà Nội 80 | 80 | §0 | Giỏi
Page 3 of 9
Trang 4
iểi A x k 5
135 | DCTB.00150 |Huỳnh Thị Thanh Trâm | 18/08/1994 Bình Định 7.0 9.0 8.4 Giỏi
136 | DCTB.00151 |Mai Hằng Diễm Trân 27/04/1994| Tp Hồ Chí Minh | 6.5 sẽ 5.8 | Trung bình
137 | DCTB.00152 |Đặng Thị Huyền Trang |16/07/1995[ — Quảng Ngãi 6.5 15 | 72 Khá
138 | DCTB.00153 [Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 14/09/1994 Đồng Nai 8.0 6.0 6.6_| Trung binh
139 | DCTB.00154 |Dinh Thi Trang [01/01/1994 Thai Binh 8.5 85 | 85 | Gidi
140 | DCTB.00155 [Tran Thi Trang _ | 14/03/1993 Ha Tinh 90 | 85 | 87| Giỏi
141 | DCTB.00156 |Phạm Thị Thùy Trang 18/03/1995 Kiên Giang 8.0 8.0 8.0 Gidi
142 | DCTB.00157 |Đỗ Cao Trí 06/06/1994 Long An 80 | 75 |77| Kha
143 | DCTB.00158 |Phạm Giang Trường, Trinh |06/10/1994[ Tp Hồ Chí Minh | 7.0 8.0 KEÀ Khá
144 | DCTB.00159 [Nguyễn Vũ Trọng | 08/08/1994 Bến Tre 7:5 6.0 6.5 | Trung bình
145 | DCTB.00160 |Đặng Thị Trọng |29/11/1995 Kiên Giang 8.0 5:5 6.3_| Trung binh
146 | DCTB.00161 |Đặng Thi Thu Trúc |26/02/1994 Sông Bé BS 5.0 5.8 | Trung bình
147 | DCTB.00162 |Lê Thị Ngọc Trúc 08/07/1993 Tiền Giang 8.5 3.0 4.7 | Không đạt
148 | DCTB.00163 |Nguyễn Phạm Tần Trung | 01/03/1994] — Quảng Ngãi 8.5 6.0 | 6.8 | Trung binh
149 | DCTB.00164 |Nguyễn Thị Cam Tú 17/06/1994Ì — Quảng Ngãi 9.5 5.0 6.4 | Trung bình
151 | DCTB.00166 |Nguyễn Tuấn |10/07/1994 Tp Hồ Chí Minh | 100 | 440 | 548 |Trungbình
152 | DCTB.00167 |Bùi Nguyễn Ngân Tuyển |13/09/1994J Tp Hồ Chí Minh | 7.0 6.5 6.7 | Trung bình
153 | DCTB.00168 |Phạm Thị Tuyết |10/10/1995Ì — Quảng Ngãi 6.5 8.0 7.6 Khá
154 | DCTB.00169 |Nguyễn Hoàng Phương Uyên |26/10/1994 Nha Trang 90 | 85 | 87| Giỏi
155 | DCTB.00170 | Võ Thị Thảo Uyên |03/07/1994 Long An 8.5 10 | 75 Kha
156 | DCTB.00171 |Trằn Thị Phương Uyên |05/11/1994[ Tp Hồ Chí Minh | 9.5 710 | 78 Khá
159 | DCTB.00174 |Phan Thị Hồng Vân 04/10/1994 Đồng Nai 8.0 4.0 5.2 | Trung bình
160 | DCTB.00175 |Hà Ngọc Vân 21/07/1994Ì — Hồ Chí Minh 9.5 6.5 74 Khá
161 | DCTB.00176 [Trần Thái Thu Vi 28/03/1994| — Ninh Thuận 95 | 3.5 | 543 |Trungbình
163 | DCTB.00178 |Đỉnh Hoàng Đặng Khánh Vinh 02/04/1994 Bến Tre 8.0 4.0 5.2_| Trung binh
165 | DCTB.00180 |Mai Thị Bạch Yến 15/11/1995 — Bình Thuận 80 | §5 | 84 | Giỏi
166 | DCTB.00181 |Võ Thị Kim Yến - |22/11/1995 Tây Ninh 6.5 6.5 | 6.5 |Trung bình
167 | DCTB.00182 |Nguyễn Thị Hải Yến 24/04/1994 Đồng Nai 6.0 §0 | 74 Khá
168 | DCTB.00183 |Lê Hoàng Yến 07/09/1993 Đồng Nai 8.0 9.0 8.7 Giỏi
170 | DCTB.00185 |Nguyễn Thị Bình |10/06/1994Ì — Quảng Ngãi 3.5 60 | 543 |Trung bình
171 | DCTB.00186 |Cao Minh Cảnh |12/02/1994| Tp Hồ Chí Minh | 8.5 90 | 89 | Giỏi
172 | DCTB.00187 |Nguyễn Thị Chiến |01/01/1993 Bình Định 5.0 4.0 | 43 | Không đạt
173 | DCTB.00188 |Phạm Tiến Công _ | 16/09/1994 Hà Tĩnh 55 2.5 | 3.4 | Không đạt
174 DCTB.00189 |Trần Quốc Cường _| 11/04/1994 Dak Lak 55 | 2.5 | 3.4 | Không đạt
175 | DCTB.00190 |Hồ Chi Cudng_| 16/10/1984 Sông Bé 4.0 3.0 3.3_| Khong dat
176 | DCTB.00191 |Phạm Thị Đẹp _ |20/10/1995 Bình Định 70 | 3.5 | 46 | Không đạt
177 | DCTB.00192 |Nguyễn Thị Ngọc Diễm |26/04/1987| — Quảng Nam 5.5 35 4.1 | Không đạt
178 | DCTB.00193 |Nguyễn Chỉ Đoàn _ | 16/09/1988 An Giang 7.5 3.5 | 47 | Không đạt
179 | DCTB.00194 |Dương Thành Đức 16/01/1993 | Bà Rịa - Vũng Tàu |_ 5.5 25 3.4 | Không đạt
180 | DCTB.00195 |Đỗ Đức Duy 06/07/1993 Tiền Giang 5.5 9/5 3.4 | Không đạt
Page 4 of 9
Trang 5
SBD Họ và Tên | Ngày sinh Nơi sinh a Tàn = a rae oe
181 | DCTB.00196 |Nguyễn Trần Mỹ Duyên |03/10/1995 Tiền Giang 5.5 2.5 3.4 | Không đạt
182 | DCTB.00197 |Ngô Trần Mỹ Duyên |28/12/1993 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 6.0 5.5 5.7_| Trung bình
184 | DCTB.00199 [Pham Thi Ha 14/07/1986 Bac Ninh 8.0 5.0 5.9 | Trung bình
185 | DCTB.00200 |Nguyén Thi Hanh | 04/07/1993 Quang Ngai 7.0 4.0 4.9 | Không đạt
186 | DCTB.00201 |Lê Thị Thu Hiền |07/07/1994 Ha Tinh 5.5 2.5 3.4 | Không đạt
187 | DCTB.00202 |Trịnh Thị Hiếu |27/04/1989 Bình Định 8.5 355) 5.0 | Trung bình
188 | DCTB.00203 |Nguyễn Thị Hoa 28/07/1988 Nam Định 5.5 5.0 5.2 | Trung bình
189 | DCTB.00204 |Nguyễn Nam Hoàng |03/01/1994 Tp Hồ Chí Minh | 8.5 90 | 89 | Giỏi
190 | DCTB.00205 |Nguyễn Thị Thúy Hồng |01/07/1993 Thanh Hóa 5.0 2.5 3.3 | Không đạt
191 | DCTB.00206 |Dinh Thi Huệ _| 20/04/1994] BaRia- Ving Tau| 5.0 | 5.0 | 5.0 | Trung bình
192 | DCTB.00207 |Nguyễn Huỳnh Thanh Hué 13/09/1994 Khánh Hòa 45 3.0 3.5 | Không đạt
193 | DCTB.00208 |Phạm Hồ Minh Khánh |02/01/1993| Tp Hồ Chí Minh | 7.5 8.5 8.2 Giỏi
194 | DCTB.00209 |Hà Chí Kiên |27/01/1994[ Tp.Hồ Chí Minh | 6.0 Bis: 3.6 | Không đạt
195 | DCTB.00210 |Nguyễn Thị Song Li 22/06/1992 Binh Dinh 5.0 2.0 | 2.9 | Không đạt
196 | DCTB.00211 |Lê Thị Liêm |28/08/1995 Bình Định 2.0 LS 1.7 | Không đạt
197 | DCTB.00212 |Nguyễn Thị Loan |04/07/1994 Bình Định 5.0 4.0 4.3_| Không đạt
198 | DCTB.00213 [Nguyễn Hoàng Luân | 12/02/1994[ Bà Rịa - Vũng Tàu | 4.5 25 3.1 | Không đạt
199 | DCTB.00214 |Vũ Ngọc Minh |21⁄10/1995 Đồng Nai 60 | 2.0 | 3.2 | Không đạt
200 | DCTB.00215 |Đoàn Thị Tố Nga 11/09/1994] Ba Rịa - Vũng Tàu |_ 7.5 3.0 4.4 | Không đạt
201 | DCTB.00216 |Cao Thị Mỹ Nghệ |19/09/1995J Tp Hồ Chí Minh | 7.5 0.0 2.3_| Không đạt
203 | DCTB.00218 |Dương Bảo Ngọc |02/01/1993 Bến Tre 4.0 3.0 3.3 | Không đạt
204 | DCTB.00219 |Lê Quốc Nhựt |16/02/1990| — Quảng Ngãi 60 | 00 | 1.8 | Không đạt
205 | DCTB.00220 | Võ Thị Nở 20/03/1995| — Quảng Ngãi 6.5 6.0 6.2 | Trung bình
206 | DCTB.00221 |Lại Thị Trường Phận |21⁄04/1995| Tp.Hồ Chí Minh | 3.0 | 2.5 | 2.7 | Không đạt
207 | DCTB.00222 |Lê Thị Trúc Phuong |11/05/1994| — Tiền Giang 45 | 2.0 | 248 | Không đạt
208 | DCTB.00223 |Lê Thị Hồng Phương | 05/04/1993 Bình Phước 4.0 2.5 3.0 | Không đạt
209 |DCTB.00330_ [Nguyễn Quốc Hùng |25/10/1988 Đồng Nai 6.0 3.5 4.3 | Không đạt
210 | DCTB.00224 |Võ Thị Diệu Phương | 12/11/1988 Bình Định 6.5 3.5 | 4.44 | Không đạt
211 | DCTB.00225 |Hồ Như Phượng |22/01/1994Ì — Khánh Hòa 40 | 3.5 | 37 | Không đạt
212 | DCTB.00226 |Nguyễn Minh Quân |30/01/1993| Tp Hồ Chí Minh | 6.0 3.0 3.9 _| Không đạt
213 | DCTB.00227 |Nguyễn Văn Sáo 16/04/1993 Phú Yên 6.0 3.5 4.3 | Không đạt
214 | DCTB.00229 |Nguyễn Thị Thương | 05/06/1995 Hai Duong 6.5 3.5 4.4 | Không đạt
215 | DCTB.00230 |Phạm Thanh Thùy |08/02/1994Ì — Thanh Hóa 80 | 4.0 | 5.2 |Trungbình
216 | DCTB.00231 |Hồ Thị Thay _| 28/11/1984 Binh Dinh 6.5 2.5 | 3.7 | Không đạt
217| DCTB.00232 |Phạm Thị Ngọc Trang |20/10/1993 Phú Yên 5.0 2.5 3.3 _| Không đạt
218 | DCTB.00233 |Lê Thị Minh Trinh | 30/12/1995 Phú Yên 45 3.0 3.5_| Không đạt
219 | DCTB.00234 |Nguyễn Thanh Trọng |16/10/1988[ — Bình Phước 5.5 2.0 | 3.1 | Không đạt
220 | DCTB.00235 |Nguyễn Văn Trung |28/08/1995 Đồng Nai 6.5 3.5 4.4 | Không đạt
221 | DCTB.00236 |Lê Thị Tươi |20/06/1994 Gia Lai 5.5 4.0 | 4.5 | Không đạt
222 | DCTB.00237 |Mai Thị Ngọc Tuyển | 20/09/1993 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 7:0 4.5 5.3 | Trung bình
223 | DCTB.00238 |Phạm Thị Van 10/12/1988} Hải Dương 56 3.5 | 4.1 | Không đạt
224 | DCTB.00239 |Huỳnh Thị , 19/06/1995 Quảng Ngãi 6.0 0.5 2.2 | Không đạt
225 | DCTB.00240 |Dương Thị Yến 25/04/1994| — Quảng Ngãi 6.5 3.0 | 4.1 | Không đạt
226 | DCTB.00241 |Vạn Huỳnh Ngọc Mai 19/05/1991 Long An 50 | 25 | 3.3 | Không đạt
Trang 6
SBD Họ và Tên | Ngày sinh Nơi sinh = a vn Soe ey
DCTB.00242 {Phong Ung Mai | 03/08/1990 Đồng Nai 55 | 2.5 | 3.4 | Không đạt
DCTB.00243 |Nguyễn Thanh Vũ 08/08/1991 Quảng Trị 6.0 3.0 3.9 | Không đạt
DCTB.00244 |Lê Thị Công Phố 10/02/1994| _ Bình Thuận 40 | 40 | 4.0 | Không đạt
DCTB.00245 |Huỳnh Thị Sang _| 26/02/1994 Pha Yén 4.5 3.5 3.8 | Không đạt DCTB.00246 |Lê Uyên Nhã 23/10/1986] Thừa Thiên Huế | 4.5 35 3.8 | Không đạt
DCTB.00248 |Lâm Thị Thoại Mỹ 25/08/1994 Tây Ninh 4.5 2.5 | 3.1 | Không đạt DCTB.00249 |Nguyễn Thị Ánh Hồng |04/08/1991| Tp Hồ Chí Minh | 5.5 3.0 | 3.8 | Không đạt DCTB.00250 |Tiêu Thị Thoa |06/01/1994Ì — Quãng Ngãi 45 3.5 | 3.8 | Không đạt
DCTB.00251 |Lê Thị Nguyệt Nga 22/06/1993] Tp Hồ Chí Minh | 5.5 3.0 3.8 | Không đạt DCTB.00252 |Đào Minh Thuận |05/06/1994Ì Binh Thuận 3.0 3.5 3.4 | Không đạt DCTB.00253 |Phạm Văn Dương | 12/12/1993 Sóc Trăng 5.0 Ls 2.6 | Khéng đạt DCTB.00254 |Châu Kim Phụng | 17/04/1994 Bình Thuận 8.5 6.0 6.8 | Trung bình
DCTB.00255 |Trịnh Hoàng Mai Lĩnh |01/04/1990] Bình Thuận 15 6.0 | 6.5 | Trung binh
DCTB.00256 |V6 Thi Thanh Trúc 20/01/1990 Phú Yên 6.0 3.0 3.9_| Không đạt DCTB.00257 |Nguyễn Thị Thu 00/00/1985 Ninh Thuận 6.0 ais: 4.3_| Khéng dat DCTB.00258 |Lê Nguyễn Bích Ngọc |27/03/1993| Tp.Hồ Chí Minh | 5.0 3.5 4.0_| Không đạt
DCTB.00259 |Nguyễn Vũ Trung Hiếu |16/11/1993| Tp Hồ ChíMinh | 5.5 3.5 | 4.1 | Không đạt
DCTB.00260 |Cao Hoài Nhân |08/10/1993 Tiền Giang 6.0 4.0 4.6 | Không đạt DCTB.00261 |Bùi Thị Tử Mi 16/10/1993 Quảng Ngãi 55 3.5 4.1 | Không đạt DCTB.00262 |Bùi Thị Lệ Thủy |04/04/1989 Dak Lak 4.0 2.5 3.0 | Không đạt DCTB.00263 |Nguyễn Thị Sương |15/10/1990] Bình Thuận 6.5 4.0 | 4.8 | Không đạt DCTB.00264 [Tran Thi Lợi 20/01/1989| — Quaảng Bình 7.0 6.5 6.7 | Trung bình DCTB.00265 |Lữ Học Thuyết |20/07/1991 Bình Thuận 6.5 3.5 4.4 | Không đạt DCTB.00266 |Nguyễn Hồng Kim Cuong _| 26/12/1990 Can Tho 5.0 3.0 3.6_| Khéng dat
DCTB.00268 [Mai Nguyễn Thu Hiền 18/11/1994 Tp Hồ Chí Minh | 8.0 6.5 7.0_| Trung bình DCTB.00269 |Phạm Thị Nguân | 01/02/1991 Tây Ninh 7.0 8:8 4.6 _| Không đạt DCTB.00270 |Lê Thị Thanh Thúy — | 10/11/1992 Bình Định TS 4.0 | 5.1 | Trung binh
DCTB.00271 |Phạm Thi Phi Yén 14/02/1994] Quảng Ngãi 7.5 40 | 5.1 |Trung bình DCTB.00272 |Phạm Nguyễn Phi A 20/01/1993 Pha Yén 8.0 8.0 | 80 | Giỏi
258 | DCTB.00273 |Trằn Đăng Khôi |03/12/1995[ Tp Hồ Chí Minh | 7.5 9.5 8.9 Giỏi
259 | DCTB.00274 |Nguyễn Phương Khanh |27/03/1993 Kiên Giang 8.0 55 6.3 | Trung bình
260 | DCTB.00275 |Võ Thị Trúc Ly 12/04/1995 Tra Vinh aS 6.0 | 6.5 | Trung binh
261 | DCTB.00276 |Nguyễn Thi Hồng Phan |30/04/1994 Long An 9.0 9.0 | 90] Giỏi
262 | DCTB.00277 [Tran Anh Thy | 03/02/1994] Tp HS Chi Minh | 8.5 65 | 71 Khá
263 | DCTB.00278 |Đỗ Thị Phương | 17/07/1994 Nam Định die: 318 4.7 | Không đạt
264 | DCTB.00279 |Phan Minh Triết 03/08/1993 Tp Hồ Chí Minh | 8.5 3.0 4.7 | Không đạt
265 | DCTB.00280 |Lê Bích Ngọc |03/01/1994 Bến Tre 8.0 6.5 7.0_| Trung binh
266 | DCTB.00281 |Nguyén Ngoc Thién 17/04/1994 Bén Tre 8.5 đãi, 5.0 | Trung bình
268 | DCTB.00283 [Nguyễn Thị Kim Luyén 18/10/1994 Tay Ninh 2149 6.0 6.5 | Trung bình
269 | DCTB.00284 |Nguyễn Hoàng Thúy Uyên — | 19/12/1993 Dong Thap 7.5 4.5 5.4 | Trung bình
270 | DCTB.00285 |Đỗ Hoàn Hiểu 21/08/1994 Quảng Ngãi 9.0 0.0 2.7_| Khéng dat
271 | DCTB.00286 |Trương Phúc Diễm Oanh |22/02/1994Ì Tp.Hồ Chí Minh | 8.0 3.0 4.5_| Không đạt
272 | DCTB.00287 |Võ Thị Anh Quyên | 16/09/1992 Bình Định 8.0 9.0 87 Giỏi
Page 6 of 9
Trang 7
SBD Ho va Tên | Ngày sinh Nơi sinh = Tran tiên vả a
DCTB.00288 |Nguyễn Mai Kim Hoàng |02/12/1994| Tp Hồ Chí Minh | 9.0 85 | 87 Giỏi
DCTB.00289 | Vương Tuyết Hoa |27/01/1994Ì Tp.Hồ Chí Minh | 80 | 5/0 | 5:9 | Trung binh
DCTB.00291 |Lê Thị Hồng Nhung |09/08/1994 Đồng Nai 90 | 45 | 59 |Trungbình
DCTB.00292 |Bùi Thị Nga 10/04/1993] Hai Duong 90 | 75 | 8.0 Khá
DCTB.00293 |Nguyễn Lý Phuong Quỳnh |21/01/1994Ì Tp Hồ Chí Minh | 9.0 5S 6.6 | Trung bình
DCTB.00294 |Nguyén Van Ding 17/03/1993 Long An qs 8.5 B3 Giỏi
DCTB.00295 |Nguyễn Ngọc Tuyển |20/12/1993 Bến Tre 9.0 3.5 | 5.2 |Trungbình
DCTB.00296 |Hoàng Thị Phượng | 24/06/1993 Đồng Nai 8.5 5.0 6.1 |Trung bình
DCTB.00297 |Nguyễn Thị Thùy Đang 01/01/1994 Ninh Thuận 9.0 6.5 73 Kha
DCTB.00298 |Dương Văn Sĩ Nhuận |08/10/1994 Bình Định 8.5 85 | 85] Giỏi
DCTB.00299 |Nguyén Dao Duy |02/07/1993 Binh Dinh 85 | 40 | 5.4 | Trung binh
DCTB.00300 |Trang Nguyễn Duy Linh | 04/02/1994] VĩnhLong 80 | 40 | 52 |Trungbinh
DCTB.00301 |Phùng Đức Duy |21/05/1994Ì Tp.Hồ Chí Minh | 85 | 65 | 741 Khá
DCTB.00302 |Lê Thị Nhật Ha 19/07/1994 Lam Déng 8.5 | 4.5 | 5.7 | Trung binh
288 |DCTB.00337_ |Phạm Lương Quỳnh Lâm 18/06/1994 |Tp Hồ Chí Minh 75 8.0 19 Kha
289 |DCTB.00406_ |Nguyễn Thiện Mỹ 08/07/1995 | Bà Rịa - Vũng Tàu |_ 8.5 5.5 | 6.4 |Trung binh
290 |DCTB.00303_ |Lê Thị Thúy An 14/11/1994 Kon Tum 15 R8 | 188 Giỏi
291 |DCTB.00304_ [Nguyễn Đào An 20/08/1995 Bình Định 7.0 4.5 5,0 | Trung bình
292 |DCTB.00305_ |Trần Hoài Ân 09/07/1995 Bình Định 80 | 4.5 | 5.2 |Trungbinh
293 |DCTB.00306_ |Bùi Ngọc Anh |26/06/1994| — Quảng Bình 8.0 | 6.0 | 6.4 [Trung binh
294 |DCTB.00307_[Hé Tan Bao 01/10/1995| Thừa Thiên Huế | 80 | 6.0 | 6.4 [Trung binh
295 |DCTB.00308 |Bùi Hoàng Bảo 21/09/1994| Tp Hồ Chí Minh | 10.0 6.0 6.8 | Trung bình
296 |DCTB.00309_ |Huỳnh Tấn Bình |31/03/1995[ — Tiền Giang 100 | 6.0 | 6.8 |Trungbình
297 |DCTB.00310_ |Lê Kim Bồn 15/08/1995 Huế 100 | 4.5 | 5.6 |Trungbinh
298 |DCTB.00311 [Nguyễn Phong Chiến | 15/06/1995 Huế 10.0 | 6.0 6.8 | Trung binh
299 |DCTB.00312_ |Bùi Thị Xuân Cúc 02/04/1993| —_ Ninh Thuận 90 | 60 | 66 |Trungbình
300 |DCTB.00313_ |Trần Tạ Quốc Cường |28/12/1995| Tp Hồ Chí Minh | 100 | 90 | 92 Giỏi
302 |DCTB.00315_ |Huỳnh Văn Định |01/01/1994| Thừa Thiên Huế | 7.5 80 | 79 Khá
303 |DCTB.00316_ |Đinh Mậu Đức _ |29/03/1993 Sông Bé 8.0 | 5.5 | 6.0 |Trung bình
304 |DCTB.00317_ |Nguyễn Văn Dũng |26/05/1995 Bình Phước 10.0 | 45 5.6 | Trung bình
305 |DCTB.00318_ [Nguyễn Nhật Duy |21/07/1995| — Tiền Giang 9.0 85 | 86 | Giỏi
306 |DCTB.00319_ |Đỗ Thanh Duy 15/10/1994| — Bình Dương 9.0 85 | 86 | Giỏi
307 |DCTB.00320_ [Nguyễn Đình Giáp — |01/05/1994 Hà Tĩnh 8.0 80 | 80 | Giỏi
308 |DCTB.00321_ |Bùi Thị Hà 13/08/1995 Ninh Bình 70 | 5.0 | 54 |Trungbình
309 |DCTB.00322_ [Nguyễn Thị Hồng Hạnh _ | 03/11/1995 Bén Tre 80 | 80 | 80 | Giỏi
310 |DCTB.00323_ |Lê Đức Hiếu |09/01/1995| — Thanh Hóa 8.5 8.0 | 81 Giỏi
311 |DCTB.00324 |Lê Văn Hòa 19/05/1987 Bình Định 8.5 6.5 | 6.9 |Trung bình
312 |DCTB.00325_ [Nguyễn Đình Hoàng |01/06/1995|_ Thừa Thiên Huế | 9.5 50 | 5.9 |Trung bình
314 |DCTB.00327_ |Nguyễn Đỗ Hữu Hoàng |01/06/1995 Bình Định 8.5 6.5 | 6.9 |Trung bình
315 |DCTB.00328_ |Phan Thị Huệ |31/07/1994| — Tiển Giang 8.5 50 | 5.7 {Trung bình
316 |DCTB.00329_ |Quách Tố Thanh Hùng _ | 15/10/1994 Dak Lak 10.0 | 80 | 84 | Gidi
317|DCTB.00331_ [Nguyễn Thanh Hưng |25/02/1994 Quảng Nam TS 3.0 3.9 | Khong dat
318 |DCTB.00332_ |Nguyễn Thị Bích Phượng | 25/02/1995 Dak Lak 8.0 | 6.0 | 64 [Trung bình
Page 7 of 9
Trang 8
319 |DCTB.00333 |Trần Khanh |26/03/1995 Bình Định 80 | 70 | 72 Khá
320 |DCTB.00334 |Hoàng Nam Khánh |26/06/1992 Dak Lak 8.0 | 9.0 | 88 Giỏi
321 |DCTB.00335 |Cao Quốc Khánh |07/12/1995| — Tiền Giang 8.5 8.0 | 8.1 Giỏi
322 |DCTB.00336_ [Nguyễn Anh Kiệt 14/01/1991| — Bình Thuận 9.0 1.0 | 74 Khá
323 |DCTB.00338_ |Phan Hoàng Lâm 18/11/1995| Tp Hồ Chí Minh | 8.5 4.5 5.3 | Trung bình
324 |DCTB.00339_ |Phạm Thị Liễu |17/07/1995| Bà Rịa-Vũng Tâu | 9.5 4.5 | 5.5 |Trung bình
325 |DCTB.00340_ [Nguyễn Chí Linh — |05/11/1994 Long An 70 | 45 | 5.0 |Trungbình
326 |DCTB.00341_ |Nguyễn Thị Linh | 09/01/1995 Nam định 9.0 85 | 86 Giỏi
327 |DCTB.00342 |Vũ Thị Mỹ Linh |01/10/1995| — Bình Thuận 8.5 6.5 | 6.9 | Trung binh
328 |DCTB.00343_|Nguyén Phuc Loi 11/07/1995 Pha Yén 9.0 9.5 | 94 Giỏi
329 |DCTB.00344_ |Trần Đại Long |10/01/1994| — Quảng Bình 9.5 a5) | BF Giỏi
330 |DCTB.00345_ |Trần Thanh, Long | 17/01/1995 Vĩnh Long 9.5 7Ó | 75 Khá
331 |DCTB.00346_ |Nguyễn Tấn Man |10/10/1995[ — Quảng Ngãi 90 | 90 | 90 | Giỏi
332 |DCTB.00347_ |Thái Thị Tú Minh | 18/03/1994 Quảng Trị 9.5 45 19 Kha
333 |DCTB.00348_ |Dương Lê Ngọc Ngân | 14/12/1995 Vinh Long 100 | 8.0 | 84 Giỏi
334 |DCTB.00349_ |Lê Ngô Thanh Ngọc 03/08/1994 Phú Yên 8.5 8.0 61 Giỏi
335 |DCTB.00350_ |Đoàn Thanh Nguyên | 10/07/1993 Dak Lak 8.5 6.0 | 6.5 | Trung binh
336 |DCTB.00351 |Phan Gia Nguyện | 10/12/1995 Dak Lak 8.5 4.5 | 5.3 |Trung bình
337 |DCTB.00352_ |Lê Thị Mỹ Nhàn |22/01/1995J — Đồng Tháp 15 4.0 | 4.7 | Không đạt
338 |DCTB.00353_ |Lê Hồng Nhựt _ |08/08/1994 Tây Ninh 10.0 | 4.45 | 5.6 |Trung bình
339 |DCTB.00354_ [Nguyễn Thi Oanh _ | 10/06/1994 Hà Tĩnh 9.5 10 | 2.7 | Không đạt
340 |DCTB.00355_ |Tôn That Quynh Phi 18/11/1994| Thừa Thiên Huế | 100 | 75 | 8.0 Giỏi
341 |DCTB.00356_ [Ngô Hoàng Phi 30/10/1995 Long An 9.5 2.5 | 3.9 | Không đạt
342 |DCTB.00357_|V6 Dinh Quang |13/08/1994| Tp Hồ Chí Minh | §.5 5.0 5.7 | Trung bình
343 |DCTB.00358_ [Nguyễn Văn Quốc |14/03/1994| — Bình Phước 8.5 4.5 | 5.3 |Trung bình
344 |DCTB.00359_ |Trần Văn Sơn 24/04/1994 Hà Tĩnh 7.0 15 _ | 74 Khá
345 |DCTB.00360_ |Vưu Bảo, Sơn 26/06/1994 Bạc Liêu 8.5 4.5 | 543 | Trung binh
346 |DCTB.00361_ |Võ Minh Tân 12/12/1995 Bến Tre 9.5 6.0 | 6.7 |Trung binh
347 |DCTB.00362_ |Huỳnh Ngọc Tan 20/04/1995 Phú Yên 8.5 6/0 | 6.5 | Trung binh
348 |DCTB.00363_ |Võ Tuần Thạch _ | 10/04/1994 Bình Định 9.5 §5 | 87 Giỏi
349 |DCTB.00364_ |Nguyễn Văn Thái |29/06/1993 Hà Nội 8.0 4.5 | 52 |Trung bình
350 |DCTB.00365_ |Võ Văn Thắng |10/08/1994| Thừa Thiên Huế | 9.5 | 10.0 | 9.9 Giỏi
351 |DCTB.00366_ |Nguyễn Tấn Thành |14/11/1994| — Quảng Ngãi 1.0 1.0 | 7.0 Khá
352 |DCTB.00367_|Chung Ky Thành |07/10/1995| Tp Hồ Chí Minh | 8.5 8.0 | 81 Giỏi
353 |DCTB.00368_ [Nguyễn Văn Thảnh _ |25/11/1995 Bình Định 7.5 0.0 | L5 | Không đạt
354 |DCTB.00369_ |Đặng Thị Phương Thảo _ |26/06/1995 Quy Nhơn 8.0 8.0 | 8.0 Giỏi
355 |DCTB.00370_ |Nguyễn Thị Thi 01/10/1994 Nghệ An 6.5 6.0 | 6.1 |Trungbình
356 |DCTB.00371_ |Lâm Ngọc Thi 20/02/1994| Tp Hồ Chí Minh | 100 | 95 | 96 | Giỏi
357 |DCTB.00372_ [Nguyễn Minh Thiện |22/06/1995| — Ninh Thuận 8.5 9.0 | 89 Giỏi
358 |DCTB.00373_ |Hồ Phúc Thịnh |03/06/1995| Bả Rịa-Vũng Tàu | 100 | 65 | 72 Khá
359 |DCTB.00374_ |Nguyễn Phú Thọ 15/02/1994| — Tiền Giang 9.5 niấi | Z6 Khá
360 |DCTB.00375_ |Phạm Thị Thuận |02/08/1995[ — Đồng Tháp 7.0 5.0 | 5.4 |Trung bình
361 |DCTB.00376_ |Lê Văn Thức _ |05/06/1994 Bình Định 9.0 85 | 86 Giỏi
362 |DCTB.00377 |Vương Thị Hoài Thương | 03/11/1994 Đà Nẵng 8.0 | 10.0 | 96 Giỏi
363 |DCTB.00378_ |Nguyễn Thị Thùy |23/06/1995| — Đồng Tháp 15 18 | Tã Khá
364 |DCTB.00379_ |Nguyễn Thị My Tiên |10/04/1995 Bến Tre 6.5 5.5 | 5.7 |Trung bình
Page 8 of 9
Trang 9
365 |DCTB.00380_|Nguyén Sy Tiển |06/05/1994] — Quảng Ngãi 40 | 05 | L2 | Không đạt
366 |DCTB.00381_ |Phan Văn Tỉnh 16/09/1993 Quảng Ngãi 6.0 55 5,6 | Trung bình
367 |DCTB.00382_ |Trằn Văn Toản |20/06/1993 Sông Bé 15 50 | 5.5 |Trungbinh
368 |DCTB.00383_ |Nguyễn Trải |22/03/1994 Phú Yên 65 | 5.5 | 57 |Trungbinh
369 |DCTB.00384_ [Nguyễn Nhật Trang |31/10/1995 Bến Tre 60 | 5/0 | 5⁄2 |Trungbinh
370 |DCTB.00385_ |Võ Duy Trí 22/04/1995| Quang Ngãi 40 | 4.0 | 40 | Không đạt
371 |DCTB.00386_ |Phạm Thị Ngọc Trinh — | 29/07/1994 Ninh Thuan 5.5 5.0 5.1_| Trung binh
372 |DCTB.00387_|Nguyén Dang Đông Trường | 18/08/1993 Bình Định 70 | 75 | 74 | Kha
373 |DCTB.00388_ |Hàn Mạnh Trường | 30/06/1994 Phú Yên 70 | 80 | 7.8 Kha
374 |DCTB.00389_ [Nguyễn Nhật Trường | 06/08/1995 Cần Thơ 70 | 50 | 5.4 |Trungbình
375 |DCTB.00390_ |Trần Nhựt Trường | 14/10/1995 Bến Tre 5.5 50 | 5.1 [Trung bình
376 |DCTB.00391_ [Nguyễn Thị Tú 27/02/1994 Nghệ An 8.0 | 5/0 | 5.6 |Trung bình
377 |DCTB.00392_ |Phạm Ngọc Tú 10/09/1995 Sông Bé 65 | 50 | 5.3 |Trungbinh
378 |DCTB.00393_ |Hồ Hữu Tú 13/07/1994| — Bình Thuận 9.0 35 4.6 | Không đạt
379 |DCTB.00394_ |Lê Nhã Tuấn |18/12/1995| Đồng Tháp 55 5/0 | 5.1 [Trung bình
380 |DCTB.00395_ |Trằn Xuân Tuấn | 17/11/1994 Đăk Nông 8.5 8.0 | 81 Giỏi
381 |DCTB.00396_ |Biện Duy Tuấn |06/08/1995 Long An 8.5 1.0 | 7.3 Kha
383 |DCTB.00398_|Ng6 Thi Héng Van 10/03/1995 Dak Lak 80 | 80 | 80 | Giỏi
384 |DCTB.00399_ |Trần Đặng Lan Vân 01/05/1994 Long An 8.5 6.5 6.9 | Trung bình
385 |DCTB.00400_ [Nguyễn Khắc Vinh _| 29/03/1995 Lam Déng 9.5 7.0 7.5 Khá \&
387 |DCTB.00402_ |Trần Thị Kim Xanh | 27/09/1994 Phú Yên 9.0 15 | 3.0 | Không đạt 4
388 |DCTB.00403_ |Nguyễn Hoàng Thi 01/08/1995 Binh Dinh 9.5 100 | 9.9 Giỏi
389 |DCTB.00404_ |Huỳnh Thanh Sang |04/11/1994 Tiền Giang 8.5 6.5 6.9 | Trung bình
390 |DCTB.00405_ |Chung Minh Thign _| 22/08/1995 Bạc Liêu 100 | 70 | 76 Khá
391|DCTB.00407 [Nguyễn Thành Duge _ | 08/05/1994 Bén Tre 7.0
Page 9 of 9
Tp HCM ngà