1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

tu dien tieng anh chuyen nganh nuoc

34 284 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 34
Dung lượng 337,07 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Dual flushing cistern xitec kép phun nướcClose coupled water closer suite phòng vệ sinh có két và bệ xí ghép liền Combination relief valve van an toàn kết hợp Combined soil and waste pip

Trang 1

Từ điển tiếng Anh chuyên ngành nướcTiếp nối series học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, trong bài viết kỳ này, VnDoc xin gửi bạn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nước với một kho tàng từ vựng thông dụng trong lĩnh vực này Mời các bạn tham khảo.

Plumbing and drainage lắp đường ống và thoát nước

Adaptor fitting (adaptor) lắp ống lồng lắp đầu nối

Agricultural pipe ống (dùng trong) nông nghiệp

Agricultural (pipe) drain đường ống thoát nước nông nghiệp

Trang 2

Automatic flushing cistern [bể chứa, xitec] tự động phun nướcAutomatic flushing tank két chứa tự động phun nước

Backflow preventer thiết bị ngăn dòng chảy ngược

Integral trap basin chậu rửa liền xiphông

Semi-recessed basin chậu rửa trong hõm tường

Surgeon's basin chậu rửa của bác sĩ phẫu thuật

Trang 3

Island bath bồn tắm nổi (trên hồ)

Inspection opening bend khuỷu nối hở để kiểm tra

Boundary trap riser ống đứng của xiphông biên

Trang 4

Breeching piece đoạn ống nối bộ vòi

Chamber (service access ) buồng, khoang

Side antrance chamber buồng có lối vào phía bên

Channel (water or drainage) rãnh, mương [nước, nước thải]

Circulation (of a liquid) tuần hoàn của chất lỏng

Gravity circulation tuần hoàn theo trọng lực

Trang 5

Dual flushing cistern xitec kép phun nước

Close coupled water closer suite phòng vệ sinh có két và bệ xí ghép liền

Combination relief valve van an toàn kết hợp

Combined soil and waste pipe ống thải chất bẩn và đất kết hợp

Combined sewerage system hệ thống cống rãnh kết hợp

Common drainage system hệ thống thoát nước chung

Compression joint gioăng liên kết chịu áp lực

Concealed flushing cistern xitec phun nước kín

Conduit (plumbing) ống dẫn (nước), đường ống

Connection (propetty) dịch vụ nối đường ống cấp thoát nước (bất

động sản)

Trang 6

Coupling (pipe coupling) ghép nối, khớp trục

Crossview coupling khớp nối chạc chữ thập (nối ống)

Inspection opening cover nắp mở kiểm tra

Curved square junction mối nối vuông cong

Delayed action float valve van phao tác dụng trễ

Trang 7

Fixture discharge pipe ống xả cố định

Disconnector gully rãnh thoát của ống bể phốt

Yard disconnector gully rãnh thoát bể phốt ngoài sân

Food waste disposal unit bộ xả rác thực phẩm

Sanitary napkin disposal unit bộ xả băng vệ sinh

Agricultural (pipe) drain mương nông nghiệp

Property service drain mương sử dụng riêng

Sanitary drainage system hệ thống thoát nước vệ sinh

Drainage pipes and fittings lắp đặt đường ống thoát nước

Drainage pit (drain pit) giếng thoát

Trang 8

Drain tap lỗ thoát nước

Elevation head (of water) cột áp đo vị thế

Entry-at-grade junction ống nối ở cốt đầu vào

Equilibrium float valve van phao cân bằng

Expantion joinr (pipe) liên kết nối dài

Trang 9

Fall độ dốc của ống

Fixture discharge pipe ống xả cố định

Fixture unit rating đánh giá bộ phận cố định

Float valve (float-controlled valve) van phao (van phao kiểm tra)

Delayed action float valve van phao tác động chậm

Trang 10

Equilibrium float valve van phao cân bằng

Level control float valve van phao kiểm tra mức nước

Reverse action float valve van phao tác động ngược

Floor waste gully rãnh nước thải trên sàn

Automatic flushing cistern xitec phun nước tự động

Concealed flushing cistern xitec phun ngầm

Dual flushing cistern xitec kép phun nước

Single-flushing cistern xitec đơn phun nước

Auromatic flushing tank bể phun tự động

Flush valve (flushing valve) van phun

Food waste disposal unit bộ phận thải rác thực phẩm

Trang 11

Friction locked joint liên kết ma sát chặn

Gravity circulation tuần hoàn theo trọng lực

Overflow relief gully rãnh tháo tràn

Yard disconnector gully rãnh bể phốt ngoài sân

Trang 12

Elevation head đầu nước dâng

Friction loss head hao hụt cột áp do ma sát

Friction head loss hao hụt cột áp do ma sát

Hose connection vacuum breaker cái ngắt chân không nối ống mềm

Impervious marerial vật liệu không thấm nước

Infiltration (of water) thấm lọt qua (của nước)

Trang 13

Inlet chamber ngăn nạp

Inspection opening (IO) lỗ kiểm tra

Inspection opening bend khuỷu nối có lỗ kiểm tra

Inspection opening cover nắp lỗ kiểm tra

Integral trap basin bồn chứa xiphông nguyên

Interference fit joint mối nối lắp giao thoa

Bolted gland joint mối nối bulông có vòng đệm

Expansion joint (pipe) mối nối bù (giãn nở)

Trang 14

Friction locked joint mối nối hãm ma sát

Inferference fit joint mối nối lắp giao thoa

Solvent cemented joint mối nối trám bằng dung môi

Spigot and socket joint khớp nối lồng ống

Jointing compound (jointing material) vật liệu liên kết

Jointing expansion ring vòng giãn liên kết

Junction (pipe junction) chỗ nối, mối hàn

Double-Y junction chỗ rối nhánh kép chạc ha

Entry-at-grade junction chỗ nối vào có nấc

Tee junction (T-junction) chỗ nối chữ T

Trang 15

Throat radius junction chỗ nối thắt

Laundry trough (laundry tub) bồn giặt

Level control valve van kiểm tra mức nước

Trang 16

Manhole lỗ thăm

Maximum head (of water) áp lực cực đại (của nước)

Muximum working pressure áp lực làm việc cực đại

Mechanical backflow prevention device thiết bị ngăn dòng chảy ngược

Mid level cistern xitec có mức cao trung bình

Nominal diameter (pipe) (DN) đường kính danh nghĩa

Nominal pressure (PN) áp suất danh nghĩa

Trang 17

Outfall cửa cống, mương tiêu

Outlet (plumbing) lối thoát ra (đặt đường ống)

Pedestal water closet pan chậu xí có bệ

Combined soil and waste pipe ống thải chất bẩn và đất

Fixture discharge pipe ống xả cố định

Trang 18

Increaser pipe ống nối chuyển tiếp

Soil waste and vent pipe (SWV) ống tháo, thoát và thải chất bẩn

Pipe insulation cách ly đường ống (cách nhiệt, cách nước)

Trang 19

Piping hệ thống đường ống; đặt đường ống

Registered plumber thợ đặt đường ống chuyên nghiệp

Sanitary plumbing system hệ thống đường ống vệ sinh

Point of connection (sewer) điểm nối (ống thoát)

Point of connection (storm-water) điểm nối (ống hút nước mưa)

Pressure limiting valve van giảm áp, van điều áp

Pressure reducing valve van giảm áp

Trang 20

Temperature pressure relief valve van an toàn nhiệt áp

Pressure sustaining valve van chịu áp

Reduced pressure zone device trang bị cho vùng áp suất giảm

Reducing piece (reducer) ống chuyển

Reducing tee (junction) tê nối chuyển

Registered plumber thợ lắp đường ống chuyên nghiệp

Pressure relief valve an toàn áp suất

Temperature pressure relief valve van an toàn nhiệt áp

Temperature relief valve van an toàn nhiệt độ

Reverse action float valve van phao tác động đảo chiều

Right angle stop tap (right angle tap) tarô ren ống vuông góc

Trang 21

Rising spindle tap ống (trục) đứng

Saddle (saddle piece) đai đỡ, vòng kẹp

Sanitary drainage system hệ thống thoát nước vệ sinh

Sanitary napkin disposal unit nơi thải băng vệ sinh

Sanitary plumbing system hệ thống đường ống vệ sinh

Screwdown tap (screwdown pattern tap) tarô ren ngược; vòi vặn ngược

Trang 22

Semi-recessed basin chậu rửa hơi trũng

Separation screen sàng chia tách, sàng lọc

Combined sewerage system hệ thống tháo nước kết hợp

Sewer connection point chỗ nối của ống tháo nước

Short junction (short square junction) đoạn nối ngắn

Shower enclosure (shower recess) hõm tường đặt gương sen

Water efficient shower head đầu gương sen phun mạnh

Side outlet tee (junction) chạc nhánh ra chữ T

Trang 23

Single bowl sink máng thải đơn

Single flushing cistern xitec vòi phun đơn

Sink drainer bowl ngăn làm ráo nước của chậu rửa

Siphonic water closet pan máng xiphông nhà xí

Trang 24

Pipe socket đầu nối ống

Spigot and socket joint ống nối ngạnh và ổ

Combined soil and waste pipe ống thải chất bẩn kết hợp ống nước thải

Soil, waste and vent pipe (SWV) ống tháo, thoát và thải chất bẩn

Solenoid valve (solenoid operated valve) van solenôit

Solvent cemented joint mối nối dùng chất gắn kết hòa tan

Spigot and socket joint đầu nối và mối nối ống

Trang 25

Spreader bình tưới phun sương

Curved square junction chỗ nối vuông nguýt cong

Single stack system hệ thống ống sưởi đơn

Fire hydrant standpipe cột lấy nước chữa cháy

Static head (of water) đầu nước tĩnh

Right angle stop tap lỗ thoát vuông góc

Stormwater installation sự lắp đặt hệ thống thoát nước mưa

Trang 26

Stormwater main ống đứng thoát nước mưa

Automatic flush(ing) tank két chứa tự động phun nước

Trang 27

Combined tap vòi kết hợp

Tee junction (T.junction) mối nối chữ T

Reducing tee (junction) chạc chuyển chữ T

Trang 28

Side outlet tee (junction) mối nối đầu ra chữ T

Temperature pressure relief valve van an toàn nhiệt áp

Tempetature relief-valve van an toàn nhiệt

Thermostatic mixing valve van trộn nhiệt

Throat radius junction chỗ nối thắt

Total dissolved solids (water) (TDS) toàn bộ các chất rắn không hòa tan trong

nước

Grease (interceptor) trap hố gom dầu mỡ

Trang 29

S-trap universal hàng xiphông chữ S

Trang 30

Urinal stall khoang đặt chậu tiểu

Vacuum relief valve van an toàn chân không

Combination relief valve van an toàn kết hợp

Delayed action float valve van phao tác động trễ

Equilibrium float valve van phao cân bằng

Float (controlled) valve van phao kiểm tra

Level control valve van kiểm tra mức nước

Pressure-limitting valve van khống chế áp suất

Pressure-reducing valve van giảm áp

Pressure-relief valve van an toàn áp suất

Pressure-sustaining valve van chịu áp

Trang 31

Reverse action float valve van phao tác động đảo chiều

Temperature pressure relief valve van an toàn nhiệt áp

Temperature relief valve van an toàn nhiệt

Thermostatic mixing valve van trộn điều nhiệt

Vacuum relief valve van an toàn chân không

Vented double check valve van kiểm tra kép có lỗ thông

Soil, waste and vent pipe ống tháo, thoát và thải chất bẩn

Trang 32

Upstream vent lỗ thoát ngược dòng

Vented double check valve van kiểm tra kép có lỗ thông

Wall hung water closet pan bệ xí treo tường

Washdown water closet pan chậu xí có bệ

Safe waste (pipe) chất thải an toàn (cho ống)

Combined soil and waste pipe ống tháo chất thải và bẩn kết hợpSoil waste and vent pipe ống tháo, thoát chất thải và bẩn

Trang 33

Groundwater nước ngầm

Water closet cubicle (water closet

compartment)

ngăn xí

Water closet pan (WC pan) chậu xí giật nước

Canillevered water closet pan chậu xí xây chìa

Close coupled water closer pan chậu xí liền két nước

Pedestal water closer pan chậu xí có bệ

Siphonic water closet pan chậu xí có xiphông

Wall hung water closer pan chậu xí treo tường

Washdown water closer pan chậu xí có nước xả xuống

Water closet seat (WC seat) bộ chậu xí

Water closet suite (WC suite) bộ chậu xí

Close-coupled water closet suite bộ chậu xí liền két nước

Water efficient shower head đầu gương sen phun mạnh

Water hammer arrestor bộ hãm va chạm thủy lực

Trang 34

Weir ngưỡng tràn

Working head (of water) áp suất làm việc của nước

Yard disconnector gully rãnh bể phốt ngoài sân

Trên đây là toàn bộ thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nước VnDoc đã dày công sưu tầm

và tổng hợp nhằm giúp các bạn có vốn từ vựng cụ thể về lĩnh vực này từ đó giúp ích chocông việc chuyên môn cũng như giúp các bạn cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh của mình

VnDoc chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Ngày đăng: 26/11/2017, 00:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w