1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

DS thi ĐGCB lop 11 học kỳ I

10 84 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 282,88 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ năm, sáu và sáng thứ bẩy ngày 23,24 và 25 tháng 10 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 19 Giảng đường 04 Nhà 1 tầng sân C3

Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 1 Trần Thị Thúy An 08/04/1998 11A1 Sinh

2 2 Bùi Duy Anh 19/01/1998 11A2 Toán

3 3 Hồ Quỳnh Anh 30/10/1998 11A1 Lý

5 5 Lê Trần Nguyên Anh 10/09/1998 11A2 Hoá

6 6 Mai Thế Nam Anh 22/12/1998 11A1 Lý

7 7 Nguyễn Hà Anh 06/10/1998 11A2 Hoá

8 8 Nguyễn Hoàng Anh 24/06/1998 11A2 Hoá

9 9 Nguyễn Hồng Anh 27/01/1998 11A1 Lý

10 10 Nguyễn Huyền Anh 01/06/1998 11A2 Tin

11 11 Nguyễn Lê Phương Anh 24/07/1998 11A2 Hoá

12 12 Nguyễn Ngọc Duy Anh 30/09/1998 11A1 Tin

13 13 Nguyễn Quyền Anh 11/03/1998 11A1 Lý

14 14 Nguyễn Thị Lan Anh 16/07/1998 11A2 Lý

15 15 Nguyễn Thị Vân Anh 01/09/1998 11A2 Toán

16 16 Nguyễn Thị Vân Anh 04/12/1998 11A2 Toán

17 17 Phạm Quang Anh 12/07/1998 11A1 Hoá

18 18 Trần Đức Anh 22/03/1998 11A2 Tin

19 19 Trịnh Hồng Anh 04/01/1998 11A1 Hoá

20 20 Vũ Minh Anh 30/05/1998 11A2 Lý

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ năm, sáu và sáng thứ bẩy ngày 23,24 và 25 tháng 10 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 20 Giảng đường 05, Nhà 1 tầng sân C3

Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 21 Bùi Trung Anh 24/11/1998 11A2 CLC

2 22 Hoàng Phương Anh 15/10/1998 11A1 CLC

3 23 Lê Lương Tuấn Anh 19/03/1998 11A1 CLC

4 24 Nguyễn Đức Anh 24/11/1998 11A1 CLC

5 25 Nguyễn Thị Đan Anh 22/12/1998 11A1 CLC

6 26 Nguyễn Thị Vân Anh 22/08/1998 11A1 Sinh

7 27 Nguyễn Trần Mai Anh 12/08/1998 11A1 Sinh

8 28 Nguyễn Tuấn Anh 07/05/1998 11A2 CLC

9 29 Nguyễn Việt Anh 27/10/1998 11A2 Hoá

10 30 Phạm Phương Anh 17/11/1998 11A2 Sinh

11 31 Phạm Thị Tâm Anh 24/12/1998 11A2 Sinh

12 32 Trần Tuấn Anh 09/02/1998 11A2 Hoá

13 33 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 05/07/1998 11A1 Sinh

14 34 Nguyễn Thiện Bách 10/01/1998 11A2 Lý

15 35 Hoàng Gia Bảo 23/05/1998 11A2 Toán

16 36 Nguyễn Huy Quốc Bảo 24/06/1998 11A2 CLC

17 37 Trần Thanh Bình 23/04/1998 11A1 Hoá

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Trang 2

Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 38 Nguyễn Nguyên Bình 07/12/1998 11A2 Sinh

2 39 Nguyễn Minh Châu 16/07/1998 11A2 Hoá

3 40 Nguyễn Minh Châu 20/06/1998 11A2 Sinh

4 41 Hoàng Thị Kiều Chi 16/01/1998 11A2 Hoá

5 42 Nguyễn Thị Phương Chi 08/10/1998 11A2 Tin

6 43 Vũ Quỳnh Chi 18/10/1998 11A1 Tin

7 44 Trịnh Hữu Chín 21/02/1998 11A2 Tin

8 45 Phạm Vũ Minh Cương 28/11/1998 11A1 Tin

9 46 Nguyễn Mạnh Cường 07/01/1998 11A1 CLC

10 47 Vũ Lê Cường 30/11/1998 11A1 Hoá

11 48 Nguyễn Hải Đăng 07/01/1998 11A2 CLC

12 49 Kiều Tiến Đạt 06/08/1998 11A2 Tin

13 50 Lại Tuấn Đạt 23/06/1998 11A1 Lý

14 51 Nguyễn Tiến Đạt 16/01/1998 11A1 Hoá

15 52 Vũ Minh Đức 09/03/1998 11A2 Toán

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ năm, sáu và sáng thứ bẩy ngày 23,24 và 25 tháng 10 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 22 Giảng đường 42+43, tầng 3 cầu thang 2 nhà C3

Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 53 Đào Ngọc Đức 04/03/1998 11A1 Hoá

2 54 Đinh Trọng Anh Đức 15/03/1998 11A1 CLC

3 55 Nguyễn Hồng Đức 11/08/1998 11A1 Sinh

4 56 Nguyễn Minh Đức 21/01/1998 11A1 CLC

5 57 Phan Duy Đức 22/03/1998 11A1 Tin

6 58 Trần Vũ Đức 15/03/1998 11A1 Lý

7 59 Trương Huy Đức 04/07/1998 11A1 Tin

8 60 Nguyễn Thùy Dung 28/05/1998 11A2 Sinh

9 61 Đào Lê Dũng 28/02/1998 11A2 CLC

10 62 Hồ Trí Dũng 26/02/1998 11A1 Toán

11 63 Hoàng Quốc Dũng 13/08/1998 11A1 Lý

12 64 Nguyễn Việt Dũng 19/06/1998 11A2 Toán

13 65 Phạm Tất Dũng 04/01/1998 11A2 Tin

14 66 Vũ Việt Dũng 28/12/1998 11A2 Tin

15 67 Nguyễn Thùy Dương 11/05/1998 11A2 Sinh

16 68 Phạm Tuấn Dương 07/06/1998 11A1 Sinh

17 69 Bùi Quang Duy 18/07/1998 11A1 Tin

18 70 Nguyễn Ngọc Duy 11/06/1998 11A2 Lý

19 71 Nguyễn Ngọc Duy 06/09/1998 11A1 Hoá

20 72 Phạm Đức Duy 07/02/1998 11A1 CLC

21 73 Tống Hoàng Duy 10/10/1998 11A1 Sinh

22 74 Trịnh Lê Duy 07/11/1998 11A1 Tin

23 75 Nguyễn Hoàng Giang 16/09/1998 11A2 Toán

24 76 Nguyễn Thị Lệ Giang 01/11/1998 11A1 Tin

25 77 Phạm Lê Hà Giang 07/11/1998 11A1 Hoá

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ năm, sáu và sáng thứ bẩy ngày 23,24 và 25 tháng 10 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 23 Giảng đường 44+45, tầng 3 cầu thang 2 nhà C3

Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 78 Ngô Trần Linh Giang 22/08/1998 11A2 Sinh

2 79 Phạm Thị Trà Giang 20/01/1998 11A2 Sinh

3 80 Trần Trường Giang 05/08/1998 11A2 Hoá

Trang 3

6 83 Nguyễn Thu Hà 17/06/1998 11A2 Sinh

7 84 Trịnh Nhật Hà 29/07/1998 11A2 Lý

8 85 Nguyễn Tiến Hải 08/09/1998 11A1 CLC

9 86 Phạm Minh Hải 21/06/1998 11A2 Toán

10 87 Vũ Đức Hải 12/09/1998 11A2 CLC

11 88 Đặng Thu Hằng 11/02/1998 11A2 Toán

12 89 Nguyễn Thị Minh Hằng 21/10/1998 11A1 CLC

13 90 Nguyễn Thúy Hằng 23/02/1998 11A2 Tin

14 91 Phan Thị Hằng 04/02/1998 11A1 Hoá

15 92 Lê Thị Vân Hạnh 27/02/1998 11A1 CLC

16 93 Nguyễn Thị Hạnh 16/03/1998 11A1 Toán

17 94 Nguyễn Thị Hạnh 03/02/1998 11A2 Sinh

18 95 Ngô Doãn Hiến 08/07/1998 11A2 Lý

19 96 Khổng Mạnh Hiền 03/04/1998 11A2 Tin

20 97 Nguyễn Thị Thu Hiền 19/12/1998 11A1 Sinh

21 98 Đặng Hoàng Hiệp 06/04/1998 11A1 Toán

22 99 Đỗ Hoàng Hiệp 10/11/1998 11A2 CLC

23 100 Kim Trung Hiếu 26/10/1998 11A2 CLC

24 101 Ngô Xuân Hiếu 22/02/1998 11A2 Hoá

25 102 Trần Trung Hiếu 01/11/1998 11A2 Tin

26 103 Vương Đắc Hiếu 03/04/1998 11A1 Hoá

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ năm, sáu và sáng thứ bẩy ngày 23,24 và 25 tháng 10 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 24 Giảng đường 46, tầng 3 cầu thang 2 nhà C3

Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 104 Nguyễn Minh Hiếu 03/11/1998 11A2 CLC

2 105 Lê Hồng Hoa 04/07/1998 11A1 Sinh

3 106 Nguyễn Thị Thu Hoài 02/03/1998 11A2 CLC

4 107 Đỗ Đức Hoàng 03/01/1998 11A2 Toán

5 108

Nguyễn Đăng Thái

6 109 Nguyễn Minh Hoàng 19/05/1998 11A1 Sinh

7 110 Nguyễn Nguyên Hoàng 04/02/1998 11A2 Toán

8 111 Phạm Đức Hoàng 27/05/1998 11A1 CLC

9 112 Nguyễn Văn Huấn 08/10/1998 11A1 Tin

10 113 Hoàng Thu Huệ 21/05/1998 11A2 Lý

11 114 Ngô Mạnh Hùng 06/03/1998 11A2 Hoá

12 115 Nguyễn Hữu Hùng 17/06/1998 11A1 Tin

13 116 Ngô Bảo Hưng 28/02/1998 11A2 Tin

14 117 Nguyễn Mạnh Hưng 22/01/1998 11A1 Toán

15 118 Nguyễn Phùng Hưng 27/11/1998 11A2 Tin

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ năm, sáu và sáng thứ bẩy ngày 23,24 và 25 tháng 10 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 25 Giảng đường 47, tầng 4 cầu thang 2 nhà C3

Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 119 Lê Việt Hưng 11/06/1998 11A2 Hoá

2 120 Bạch Quang Huy 09/01/1998 11A1 Tin

3 121 Hoàng Quốc Huy 10/06/1998 11A2 CLC

4 122 Nguyễn Đức Huy 28/08/1998 11A1 Hoá

5 123 Nguyễn Phương Huy 30/05/1998 11A1 CLC

6 124

Nguyễn Trung Quốc

7 125 Phạm Lê Huy 25/09/1998 11A2 Toán

8 126 Phạm Quốc Huy 29/06/1998 11A2 Tin

Trang 4

11 129 Trương Tuấn Huy 27/08/1998 11A2 CLC

12 130 Đoàn Thu Huyền 17/02/1998 11A2 Sinh

13 131 Nguyễn Minh Huyền 20/02/1998 11A2 Lý

14 132 Nguyễn Thị Huyền 27/03/1998 11A2 Tin

15 133 Nguyễn Trung Khanh 04/09/1998 11A2 CLC

16 134 Phạm Ngọc Khánh 13/10/1998 11A2 Toán

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ năm, sáu và sáng thứ bẩy ngày 23,24 và 25 tháng 10 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 26 Giảng đường 48+49, tầng 4 cầu thang 2 nhà C3

Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 135 Đặng Xuân Khánh 03/12/1998 11A1 CLC

2 136 Nguyễn Hữu Khánh 25/08/1998 11A1 CLC

3 137 Nguyễn Đình Khoa 15/11/1998 11A1 Toán

4 138 Nguyễn Trung Kiên 01/08/1998 11A1 Lý

5 139 Đỗ Tuấn Kiệt 12/08/1998 11A1 Tin

6 140 Đỗ Ngọc Lâm 15/05/1998 11A1 Sinh

7 141 Nguyễn Tùng Lâm 05/05/1998 11A2 Lý

8 142 Nguyễn Tùng Lâm 15/10/1998 11A1 Hoá

9 143 Nguyễn Văn Lâm 25/10/1998 11A2 Hoá

10 144 Nguyễn Ngọc Chi Lan 05/01/1998 11A1 Toán

11 145 Nguyễn Thu Lan 06/03/1998 11A1 Lý

12 146 Nguyễn Hữu Diệu Lê 19/02/1998 11A1 CLC

13 147 An Hồng Liên 24/03/1998 11A1 Sinh

14 148 Hạ Thị Thùy Liên 11/06/1998 11A1 Sinh

15 149 Phạm Phương Liên 26/08/1998 11A2 Sinh

16 150 Cấn Khánh Linh 04/03/1998 11A1 Lý

17 151 Đặng Quang Linh 08/11/1998 11A1 Hoá

18 152 Hoàng Diệu Linh 01/08/1998 11A2 Hoá

19 153 Nguyễn Quang Linh 12/01/1998 11A1 Hoá

20 154 Nguyễn Thị Hoài Linh 18/02/1998 11A1 Toán

21 155 Nguyễn Thùy Linh 12/05/1998 11A1 Lý

22 156 Trần Hoàng Linh 02/10/1998 11A2 Tin

23 157 Chử Quang Linh 08/06/1998 11A2 CLC

24 158 Hoàng Thủy Linh 11/01/1998 11A2 Hoá

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ năm, sáu và sáng thứ bẩy ngày 23,24 và 25 tháng 10 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 27 Giảng đường 50+51, tầng 4 cầu thang 2 nhà C3

Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 159 Kiều Phương Linh 14/03/1998 11A2 Sinh

2 160 Lê Phương Linh 18/09/1998 11A1 Sinh

3 161 Nguyễn Diệu Linh 27/08/1998 11A2 CLC

4 162 Nguyễn Hoàng Linh 13/01/1998 11A2 Sinh

5 163 Phạm Thùy Linh 10/09/1998 11A2 Hoá

6 164 Phạm Tuấn Linh 13/02/1998 11A2 CLC

7 165 Trịnh Khánh Linh 07/05/1998 11A1 Sinh

8 166 Võ Diệu Linh 24/10/1998 11A1 CLC

9 167 Vũ Ngọc Linh 08/06/1998 11A2 Hoá

10 168 Nguyễn Đình Lộc 04/01/1998 11A1 CLC

11 169 Nguyễn Hoàng Lộc 27/04/1998 11A2 CLC

12 170 Lê Hoàng Long 14/10/1997 11A1 Lý

13 171 Nguyễn Cảnh Long 18/11/1998 11A2 Tin

Trang 5

16 174 Vũ Lương 07/11/1998 11A1 Hoá

17 175 Lê Tiến Lượng 28/06/1998 11A2 Sinh

18 176 Mai Thị Thu Ly 25/01/1998 11A2 Toán

19 177 Nguyễn Anh Ly 14/10/1998 11A2 CLC

20 178 Nguyễn Thị Thảo Ly 22/06/1998 11A2 Sinh

21 179 Đoàn Thị Ngọc Mai 15/10/1998 11A2 Toán

22 180 Nguyễn Sao Mai 23/09/1998 11A2 Tin

23 181 Hoàng Ngọc Mai 30/08/1998 11A1 Sinh

24 182 Nguyễn Hoàng Chi Mai 22/09/1998 11A2 Lý

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ năm, sáu và sáng thứ bẩy ngày 23,24 và 25 tháng 10 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 28 Giảng đường 52, tầng 4 cầu thang 2 nhà C3

Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 183 Nguyễn Thị Ngọc Mai 11/11/1998 11A2 Tin

2 184 Vũ Phương Mai 22/09/1998 11A1 Lý

3 185 Đàm Tiến Mạnh 20/10/1998 11A2 Lý

4 186 Đồng Tiến Minh 20/12/1998 11A1 Hoá

5 187 Lê Anh Minh 04/08/1998 11A1 Lý

6 188 Nguyễn Công Minh 26/02/1998 11A2 Lý

7 189 Nguyễn Hoàng Minh 20/08/1998 11A1 Lý

8 190 Nguyễn Nhật Minh 07/07/1998 11A1 Tin

9 191 Nguyễn Tuấn Minh 19/10/1998 11A2 Tin

10 192 Phạm Lê Minh 02/09/1998 11A1 Sinh

11 193 Phạm Quốc Minh 16/09/1998 11A2 Toán

12 194 Vũ Hoàng Anh Minh 06/01/1998 11A1 Hoá

13 195 Vũ Thị Minh 06/10/1998 11A2 Toán

14 196 Nguyễn Thế Công Minh 10/02/1998 11A1 CLC

15 197 Phạm Tuấn Minh 06/01/1998 11A1 CLC

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ năm, sáu và sáng thứ bẩy ngày 23,24 và 25 tháng 10 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 29 Giảng đường 404+405, tầng 4 cầu thang 1 nhà C3 Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 198 Trần Nguyệt Minh 27/12/1998 11A1 CLC

2 199 Đỗ Thị Trà My 14/02/1998 11A1 Tin

3 200 Hoàng Thị Giang My 12/04/1998 11A1 Hoá

4 201 Kiều Hà My 06/09/1998 11A2 Hoá

5 202 Kiều Trà My 06/09/1998 11A2 Hoá

6 203 Lê Thảo My 11/02/1998 11A2 CLC

7 204 Nguyễn Thị Trà My 02/08/1998 11A2 Sinh

8 205 Trần Ngọc Thảo My 26/05/1998 11A2 Sinh

9 206 Phạm Nhật Nam 21/03/1998 11A2 Hoá

10 207 Phạm Thị Kim Ngân 18/01/1998 11A2 Lý

11 208 Vũ Thanh Ngân 03/07/1998 11A2 Hoá

12 209 Trương Mai Ngọc 29/04/1998 11A2 Toán

13 210 Chu Bảo Nguyên 17/12/1998 11A2 Hoá

14 211 Trần Lan Nhi 14/06/1998 11A1 CLC

15 212 Nguyễn Hồng Nhung 09/03/1998 11A2 Sinh

16 213 Nguyễn Văn Ninh 08/01/1998 11A2 Sinh

17 214 Nguyễn Kiều Oanh 27/03/1998 11A1 Hoá

18 215 Hoàng Minh Phát 26/12/1998 11A1 Sinh

Trang 6

21 218 Phạm Lê Phương 26/08/1998 11A2 Tin

22 219 Trần Nguyên Phương 25/10/1998 11A1 Toán

23 220 Hoàng Thu Phương 14/11/1998 11A1 Sinh

24 221 Khuất Việt Phương 18/11/1998 11A2 CLC

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ năm, sáu và sáng thứ bẩy ngày 23,24 và 25 tháng 10 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 30 Giảng đường 406, tầng 4 cầu thang 1 nhà C3

Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 222 Lê Thu Phương 18/06/1998 11A2 Sinh

2 223 Phạm Như Châu Phương 19/01/1998 11A1 Hoá

3 224 Trần Nam Phương 28/04/1998 11A2 Sinh

4 225 Trần Thị Bích Phượng 13/03/1998 11A2 Hoá

5 226 Đào Lê Quân 06/06/1998 11A1 Hoá

6 227 Nguyễn Nhật Quân 16/09/1998 11A2 Lý

7 228 Phạm Hoàng Quân 18/04/1998 11A2 CLC

8 229 Vũ Mạnh Quân 15/11/1998 11A2 Lý

9 230 Hà Trịnh Quang 16/01/1998 11A2 CLC

10 231 Phạm Văn Quý 01/01/1998 11A1 Tin

11 232 Trịnh Thị Quyên 25/09/1998 11A2 Sinh

12 233 Vũ Thị Hà Quyên 26/03/1998 11A1 Sinh

13 234 Đoàn Thị Quỳnh 21/05/1998 11A1 CLC

14 235 Phạm Ngọc Quỳnh 23/12/1998 11A2 Hoá

15 236 Nguyễn Huy Tùng Sơn 24/11/1998 11A2 Hoá

16 237 Nguyễn Trần Thái Sơn 01/08/1998 11A1 Hoá

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ năm, sáu và sáng thứ bẩy ngày 23,24 và 25 tháng 10 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 31 Giảng đường 304, tầng 3 cầu thang 1 nhà C3

Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 238 Nguyễn Trường Sơn 08/05/1998 11A1 Lý

2 239 Phạm Hoàng Sơn 13/08/1998 11A1 Hoá

3 240 Trần Thái Sơn 18/09/1998 11A2 Lý

4 241 Đỗ Đức Tâm 11/04/1998 11A2 CLC

5 242 Nguyễn Đình Tân 12/12/1998 11A2 CLC

6 243 Nguyễn Thanh Tân 28/01/1998 11A1 CLC

7 244 Nguyễn Quang Thạch 01/03/1998 11A2 Lý

8 245 Đào Hoàng Thái 09/07/1998 11A2 Hoá

9 246 Lê Quốc Thái 21/11/1998 11A1 Tin

10 247 Nguyễn Thị Hồng Thái 26/08/1998 11A2 Sinh

11 248 Đỗ Xuân Thắng 18/06/1998 11A2 CLC

12 249 Đỗ Tuấn Thanh Thanh 09/04/1998 11A2 Sinh

13 250 Bùi Công Thành 04/03/1998 11A1 Toán

14 251 Đào Duy Thành 26/01/1998 11A2 Tin

15 252 Nguyễn Phúc Thành 10/05/1998 11A1 CLC

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

Trang 7

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ năm, sáu và sáng thứ bẩy ngày 23,24 và 25 tháng 10 năm 2014

Địa điểm thi: Phòng 32 Giảng đường 306 tầng 3 cầu thang 1 Nhà C3

Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 253 Phạm Xuân Thành 16/12/1998 11A2 CLC

3 255 Trần Đăng Thành 30/03/1998 11A1 CLC

4 256 Nguyễn Phương Thảo 19/03/1998 11A1 Hoá

5 257 Ông Thị Phương Thảo 16/03/1998 11A1 CLC

6 258 Phạm Vũ Phương Thảo 18/10/1998 11A2 Lý

7 259 Nguyễn Thế Thịnh 16/10/1998 11A2 Hoá

8 260 Nguyễn Tiến Thịnh 15/07/1998 11A1 Sinh

9 261 Chu Thị Thoa 22/01/1998 11A2 Sinh

10 262 Trần Thị Thư 25/03/1998 11A2 Toán

11 263 Nguyễn Thu Thủy 17/03/1998 11A2 Tin

12 264 Nguyễn Minh Tiến 15/07/1998 11A2 Tin

13 265 Nguyễn Ngọc Tiến 13/01/1998 11A2 Sinh

14 266 Phạm Văn Tiến 28/06/1998 11A2 Tin

15 267 Trương Đỗ Tiến 30/06/1998 11A1 Sinh

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

TRƯỜNG THPT CHUYÊN KHOA HỌC TỰ NHIÊN

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ năm, sáu và sáng thứ bẩy ngày 23,24 và 25 tháng 10 năm 2014

Địa điểm thi: Phòng 33 Hội trường 01 Nhà C0

Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 268 Nguyễn Huy Toàn 10/07/1998 11A1 Sinh

2 269 Phạm Ngọc Toàn 14/01/1998 11A2 Sinh

3 270 Nguyễn Duy Toản 05/04/1998 11A2 Lý

4 271 Trần Thu Trà 17/11/1998 11A2 Hoá

5 272 Nguyễn Hà Trang 20/09/1998 11A1 Tin

6 273 Nguyễn Hà Trang 06/10/1998 11A2 Hoá

7 274 Nguyễn Mai Trang 30/11/1998 11A2 Toán

8 275 Phạm Linh Trang 14/08/1998 11A1 Sinh

9 276 Phùng Hà Trang 02/02/1998 11A1 Sinh

10 277 Vũ Thị Thu Trang 05/09/1998 11A2 Hoá

11 278 Dương Thu Trang 13/01/1998 11A2 Sinh

12 279 Lương Thị Thùy Trang 18/08/1998 11A2 Sinh

13 280 Lê Thành Trung 31/01/1998 11A2 Tin

14 281 Trần Trung 08/09/1998 11A2 Lý

15 282 Vũ Phạm Hiếu Trung 25/01/1998 11A1 Hoá

16 283 Ngô Minh Tú 06/01/1998 11A2 Lý

17 284 Nguyễn Minh Tú 30/10/1998 11A1 Hoá

18 285 Phạm Tuấn Minh Tú 01/07/1998 11A2 Toán

19 286 Nguyễn Vũ Tuấn 24/08/1998 11A2 Hoá

20 287 Lê Nguyễn Tùng 13/03/1998 11A2 CLC

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên):

Tổng số tờ giấy thi:

Trang 8

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11 THAM DỰ KỲ THI ĐGCB HỌC KỲ I

NĂM HỌC 2014 - 2015

Thời gian thi: Chiều thứ năm, sáu và sáng thứ bẩy ngày 23,24 và 25 tháng 10 năm 2014 Địa điểm thi: Phòng 34 Hội trường 02 Nhà C0

Môn thi:

TT SBD Họ và tên Ngày sinh Lớp Số tờ Mã đề Ký tên

1 288 Lều Thọ Tùng 01/08/1998 11A2 CLC

2 289 Ngô Sơn Tùng 04/03/1998 11A1 Tin

3 290 Nguyễn Đức Tùng 04/07/1998 11A1 Lý

4 291 Phạm Thanh Tùng 27/03/1998 11A1 Toán

5 292 Phạm Thanh Tùng 21/12/1998 11A1 CLC

6 293 Chu Thị Tuyết 20/09/1998 11A2 Sinh

7 294 Lê Phương Uyên 29/05/1998 11A1 Lý

8 295 Nguyễn Tú Uyên 08/04/1998 11A1 Hoá

9 296 Trần Thanh Vân 25/08/1998 11A2 Hoá

10 297 Lý Quảng Văn 26/07/1998 11A2 Lý

11 298 Ngô Hoàng Việt 03/11/1998 11A1 Sinh

12 299 Nguyễn Quốc Việt 10/04/1998 11A2 Toán

13 300 Hà Đình Gia Vinh 14/09/1998 11A2 Hoá

14 301 Nguyễn Đăng Vũ 20/10/1998 11A1 Toán

15 302 Nguyễn Đăng Vũ 24/12/1998 11A2 Hoá

16 303 Cao Trần Vương 14/12/1998 11A2 CLC

17 304 Đặng Tiểu Vy 21/05/1998 11A1 Sinh

18 305 Hồ Thị Hà Vy 03/06/1998 11A2 Hoá

19 306 Đinh Hải Yến 22/12/1998 11A1 CLC

20 307 Khương Thị Bảo Yến 02/02/1998 11A2 Sinh

Tổng số bài thi: Giám thị (ký, ghi rõ họ tên): Tổng số tờ giấy thi:

Ngày đăng: 23/11/2017, 12:13

w