A. Cách chinh phục Part 1 Phần thi nghe đầu tiêu của TOEIC là miêu tả tranh. Với mỗi bức tranh, bạn sẽ được nghe 4 câu miêu tả và nhiệm vụ của bạn là chọn câu miêu tả đúng với bức tranh nhất. Part 1 được xem là dễ nhất trong 7 part của bài thi TOEIC. Các câu trả lời tương đối ngắn và dễ nghe, tốc độ đọc cũng khá chậm. Tuy nhiên, ở New TOEIC số lượng câu hỏi giảm xuống còn 10 câu và có thêm nhiều giọng đọc khác ngoài giọng Mỹ, nên độ khó cũng tăng lên. Hãy biết tận dụng 1 phút 35 giây
Trang 1TỔNG HỢP CHIỀN LƯỢC HỌC & THI TOEIC FULL 7
Part
A Cách chinh phục Part 1
Phần thi nghe đầu tiêu của TOEIC là miêu tả tranh Với mỗi bức tranh, bạn sẽ được nghe
4 câu miêu tả và nhiệm vụ của bạn là chọn câu miêu tả đúng với bức tranh nhất Part 1 được xem là dễ nhất trong 7 part của bài thi TOEIC Các câu trả lời tương đối ngắn và dễ nghe, tốc độ đọc cũng khá chậm Tuy nhiên, ở New TOEIC số lượng câu hỏi giảm xuống còn 10 câu và có thêm nhiều giọng đọc khác ngoài giọng Mỹ, nên độ khó cũng tăng lên
- Hãy biết tận dụng 1 phút 35 giây
1 phút 35 giây là thời gian đọc phần hướng dẫn (Direction) Thời gian dành cho phần hướng dẫn dài hơn 20 giây so với TOEIC cũ
Trong khoảng thời gian đó, hãy quan sát kĩ bức tranh và cố gắng thầm đặt ra trong đầu các câu miêu tả tranh bằng tiếng Anh Ví dụ: “The man is getting in a car”, “The child is playing on the ground”, “The color of the window is blue”,… Điều đó sẽ giúp bạn sẵn sàng không rơi vào tình trạng bị động phải chạy theo câu hỏi
Ngoài ra, nếu vẫn còn dư thời gian, bạn hãy tranh thủ đọc câu hỏi và các lựa chọn trả lời cho sẵn của Part 3 và Part 4 Đây là 2 phần nghe dài và khó nhất
- Tập trung chú ý, dù là chi tiết nhỏ nhất
Bài thi thường đặt ra những câu hỏi về những chi tiết nhỏ nhặt mà bạn ít khi để ý đến trong bức tranh, vì vậy điều quan trọng là bạn phải quan sát bức tranh một cách chính xác đến từng chi tiết Hãy nhớ, quan sát thật kỹ bức tranh và đừng bỏ quan bất cứ chi tiết nhỏ nào
- Cẩn thận “bẫy” phát âm
Ở part 1, bạn phải luôn tập trung chú ý vào phát âm vì thường có những câu hỏi
“bẫy” về từ có cách phát âm tương tự nhau hoặc từ đồng âm khác nghĩa: copy/coffee, duck/ dock, setting/sitting, plan/plant, plan/plane, working/walking …
Ngoài ra, bài thi TOEIC mới còn bổ sung những câu hỏi giọng Anh, Úc, New Zealand…, dễ khiến các bạn cảm thấy không quen Bạn có thể khắc phục điều này bằng cách luyện nghe với nhiều giọng khác nhau để tránh bị bối rối và khó hiểu khi thi
- Quyết định nhanh nhưng không vội vã
Trang 2 Khi bắt đầu nghe, hãy quyết định ngay sau mỗi câu bạn nghe thấy là hoàn toàn sai,
có thể đúng hay hoàn toàn đúng
Bạn có thể dùng tay đánh dấu bằng một gạch ngang, dấu hỏi hay dấu cộng… trên
tờ đề thi để nhớ tốt hơn Khi không chắc chắn lắm về đáp án của mình, bạn sẽ có xu hướng đợi nghe xong cả 4 câu rồi cân nhắc xem câu nào đúng Điều này khá tai hại vì nó
sẽ làm giảm sự tập trung của bạn và các câu hỏi sau Vì vậy hãy quyết định nhanh chóng, viết ra câu trả lời và chuyển sang quan sát bức ảnh của câu hỏi sau Nếu bạn không chắc chắn thì chỉ nên đặt một dấu hỏi mờ mờ đằng sau đáp án trong phiếu đáp án để bạn có thể quay lại nghĩ về câu đó nếu cuối bài kiểm tra bạn còn dư chút thời gian Nhưng nhớ xóa hết tất cả các kí hiệu này trước khi nộp bài
Tuy nhiên, dù bạn chắc chắn đáp án A hay B là đúng, bạn cũng nên nghe một cách cẩn thận các đáp án khác để chắc chắn là lựa chọn của bạn đã chính xác Part 1 tuy là dễ nhưng các câu hỏi thường có nhiều “bẫy” Hãy cẩn thận để lấy trọn điểm phần này bạn nhé
- Sử dụng phương pháp loại suy
Khá nhiều câu hỏi trong bài thi TOEIC có đặc điểm là đáp án đúng thường là đáp
án khó nghe nhất Vì vậy, khi gặp những câu hỏi như thế, nếu bạn đã xác định được 3 đáp
án không chính xác thì dù có thể không nghe rõ, bạn hãy tự tin chọn đáp án còn lại nhé
- Giữ tâm lý thoải mái
Như đã nói, part 1 là phần dễ nhất trong bài thi TOEIC, bạn không nên quá căng thẳng trong phần này vì sẽ ảnh hưởng đến những phần thi tiếp theo Bạn sẽ phải nghe liên tục trong 45 phút mà không có khoảng nghỉ Vì thế, hãy cho phép mình thoải mái một chút trong phần thi đầu và để dành “năng lượng” cho những phần khó hơn
B Cách chinh phục Part 2
Vì Part 2 chỉ gồm các câu ngắn - hỏi và trả lời - nên nhiều người lầm tưởng rằng đây là phần dễ nhất Sự thật không phải như vậy Phần này khó ở chỗ nó dựa hoàn toàn vào khả năng nghe hiểu thật sự của chúng ta và hoàn toàn không có các thiết lập ngữ cảnh
Trong những bài nghe dài hơn, nếu bạn bỏ lỡ một đoạn nào đó thì cũng không quá
nghiêm trọng; ngược lại, trong Part 2, nếu bạn lơ đễnh một chút thì lập tức bạn không trả lời được câu hỏi Như vậy, Part 2 không chỉ đòi hỏi khả năng tập trung cao độ mà cũng đòi hỏi phản xạ nhanh của người nghe
Trang 3I- Nắm được loại câu hỏi và vị trí của từ khóa:
Loại câu hỏi là yếu tố then chốt, vì một khi đã biết loại câu hỏi, bạn dễ dàng biết được loại câu trả lời thích hợp tương ứng Từ khóa cũng quan trọng vì chính từ khóa giúp bạn hiểu được ý chính của câu hỏi đó
1 Câu hỏi WH:
What? / Who? / When? / Where? / Why? / How? / Which
What kind [sort] of? / what type of? / What time?
Why don’t you?
How much? / How many? / How long? / How often? / How soon?
Từ khóa: từ nghi vấn (who, what, why, when, where, how, which) và động từ chính
Với loại câu hỏi này, câu trả lời không thể là Yes hay No, nên ta có thể loại ngay câu trả lời có Yes hay No Tuy nhiên, người ta ngày càng hạn chế câu trả lời có Yes hay
No, và do đó làm cho phần này khó hơn
2 Câu hỏi Yes/No (có các trợ động từ như BE, DO, HAVE)
Từ khóa thứ nhất: động từ chính
Từ khóa thứ hai: cụm trạng từ hoặc danh từ theo sau động từ chính Trong trường hợp có một mệnh đề theo sau động từ chính thì từ khóa chính là chủ ngữ và động từ của mệnh đề đó
Câu trả lời có thể là Yes, No, hay Sure, Of course, Tuy nhiên câu trả lời cũng có
thể là những cụm từ rất đa dạng khác Ví dụ:
Q: Do you know if the bus station is close by?
A: No I’m new in town
Trang 4Q: Can I have my shirts back by this evening?
A: Sure You can pick up it anytime
Q: Do you what to go to the races with me tonight?
A: I’ll let you know after I check my calendar.
3 Những câu hỏi khác
a Câu hỏi lựa chọn:
Would you like A or B?/Which do you prefer, A or B?/ Would you rather A or B?
Do(es) chủ ngữ + động từ 1 or động từ 2?
Từ khóa: phần “A or B”
Phần “A or B” có thể là cụm từ, cũng có thể là mệnh đề Nếu phần này là cụm từ thì việc phân biệt rất đơn giản vì mọi thứ rất rõ ràng Nếu phần này là mệnh đề thì mọi việc sẽ phức tạp hơn vì ta cần phải xác định từ khóa cho từng mệnh đề đó nữa
Trong đa số các trường hợp, câu trả lời không phải là Yes hay No
Ví dụ:
Q: Would you rather discuss this before he arrives, or during lunch?
A: Let’s talk about it now.
Q: Does the car need gas or did you already fill it up?
A: No, I filled it yesterday
Q: Yes That’s it b Câu hỏi đuôi:
You are, aren’t you? / he is, isn’t he? / She is, isn’t she?
You, don’t you? / You, didn’t you? / He, doesn’t he? / She, doesn’t she?
Trang 5You’ve +p.p, haven’t you?
You can, can’t you?/ I can, can’t I?
Từ khóa: động từ
Câu hỏi đuôi thường được dùng để tìm sự đồng thuận của người nghe về một vấn
đề nào đó Do đó, điều mấu chốt là bạn phải nắm được động từ trong mệnh đề chính và các động từ liên quan đến độngt ừ này
Ví dụ:
Q: Ican cash a traveller’s check here, can’t I?
A: Yes We can cash one for you c/ Câu hỏi phủ định
Aren’t you? / Isn’t he? / Isn’t she? / Isn’t there?
Don’t you? / Didn’t you?
Haven’t you?
Won’t you?
Do you mind? /Would you mind?
Từ khóa: động từ
Cách trả lời câu hỏi phủ định trong tiếng Anh rất khác với caau trả lời phủ định trong tiếng Việt Do đó bạn nên chú ý: bạn cứ xem câu hỏi phủ định trong tiếng Anh giống như câu hỏi khẳng định trong tiếng Anh, nếu đồng ý thì dùng Yes, nếu không thì dùng No Chỉ đơn giản như vậy
Ví dụ:
Q: Didn’t Anna quit last month?
A: No, she didn’t I saw her at her desk this morning.
Trang 6Thường thì các lựa chọn trả lời cho sẵn không có cụm từ “she didn’t” như ở ví dụ trên,
mà thường như sau:
A : No I saw her at her desk this morning d Câu hỏi gián tiếp:
Do you know từ nghi vấn + chủ ngữ + động từ ~ ?
Từ khóa: từ nghi vấn đứng giữa câu, củ ngữ và động từ của mệnh đề theo sau từ nghi vấn đó
Ví dụ:
Q: Do you know when the report is due?
A: No I don’t know either.
4 Câu khẳng định có chức năng hỏi
You + động từ?
I wonder if/ từ nghi vấn + chủ ngữ + động từ?
Từ khóa: động từ hoặc nghi vấn
Ví dụ:
Q: I wonder why Peter parked so far away.
A: He said the parking lot was completely filled.
II - Cấu tạo của câu trả lời cho sẵn:
Đa số các câu trả lời cho sẵn có thể được phân thành 2 loại chính sau:
1 Trường hợp có cách phát âm dễ nhầm lẫn
Đây là trường hợp hai câu trả lời cho sẵn có những âm dễ nhầm lẫn với nhau hoặc dễ nhầm với các âm
trong câu hỏi Với trường hợp này thì câu trả lời đúng là những lựa chọn còn lại
2 Trường hợp có cả cách phát âm và ý nghĩa dễ nhầm lẫn
Trang 7Trường hợp này khó hơn trường hợp trên vì cả phát âm và ý nghĩa đều dễ nhầm lẫn Trong trường hợp này, cách diễn đạt trong các lựa chọn có thể rất giống nhau hoặc rất giống với cách diễn đạt trong câu hỏi
III Tip các cách “Chinh Phục” NEW TOEIC – Part 2
Tip1:
Đừng bao giờ bỏ qua phần đầu câu hỏi
Để nắm được thông tin tối thiểu trong câu hỏi thì bạn không được bỏ qua phần đầu câu hỏi
Đặc biệt, phần đầu của câu hỏi càng quan trọng nếu câu hỏi đó bắt đầu bằng những từ nghi vấn như Who, What, Why, When, How, và Which
Tip 2:
Rèn luyện kĩ năng tìm ra từ khóa thật nhanh
Bạn cần hiểu rằng: vị trí của từ khóa rất khắc nhau trong các loại câu hỏi khác nhau
Do đó, mỗi khi luyện tập Part 2, điều đầu tiên bạn cần làm là xác dịnh từ khóa của câu hỏi
Tip 3:
Liên hệ từ khóa cần tìm được trong câu hỏi với các câu trả lời cho sẵn, từ đó tìm ra đáp
án tốt nhất
Không phải nghe được câu hỏi là chắc chắn bạn chọn câu trả lời đúng
Bạn cần phải nhạy bén để nhận ra sự liên hệ giữa câu hỏi và câu trả lời cho sẵn
Bạn cũng cần nắm thật nhanh các câu trả lời cho sẵn này
Tip 4:
Thường thì các câu trả lời cho sẵn có cách phát âm giống nhau hoặc giống với cách phát
âm trong câu hỏi không phải là lựa chọn đúng
Trang 8Người soạn câu hỏi thường đặt ra các câu trả lời cho sẵn có cách phát âm giống nhau hoặc giống với cách phát âm trong câu hỏi là nhằm thử thách các bạn
Tỉ lệ lựa chọn loại này được dùng làm lựa chọn đúng là rất thấp
Tip 5:
Bạn nên nhớ rằng một dạng câu hỏi có thể có nhiều cách trả lời khác nhau
Ví dụ câu hỏi bắt đầu bằng “What time…” nhưng chưa chắc trả lời là một cụm từ chỉ thời gian
Tip 6:
Bạn nên ghi nhớ toàn bộ câu hỏi
Mục đích cuối cùng của TOEIC Listening Comprehension là kiểm tra khả năng nghe cần thiết cho quá trình trao đổi thông tin bằng tiếng Anh
Do đó, khi học Part 2, bạn nên rèn luyện khả năng thật sự để có thể hiểu và ghi nhớ toàn
bộ câu hỏi một cách trọn vẹn
C Cách chinh phục Part 3
Part 3 là phần khó nhất trong phần Nghe Hiểu (Listening Comprehension, viết tắt là L/C)
vì Part 3 đòi hỏi các bạn phải thực sự nghe tốt Nếu trong Part 1 và 2 các bạn phần nào có thể dựa vào các thủ thuật để tìm ra các đáp án đúng thì Part 3 hoàn toàn dựa vào nội dung
mà các bạn thật sự hiểu từ bài đối thoại Trên thực tế, câu hỏi của Part 3 có rất nhiều
"bẫy", nhằm kiểm tra khả năng nghe thật sự của các bạn
Các câu trả lời cho sẵn thường có những từ hay cụm từ giống như trong bài nghe, hoặc có những ý tương tự nhưng không hoàn toàn chính xác,vv Part 3 cũng là phần có nhiều thay đổi nhất trong phiên bản TOEIC mới Mỗi bài đối thoại được tăng lên thành 4 lượt nói, bình thường ngày trước chỉ có 3 lượt: Nam – Nữ - Nam hoặc Nữ - Nam – Nữ nhưng bây giờ có 4 lượt (Man - Woman - M – W hoặc ngược lại) và có 3 câu hỏi đi kèm theo mỗi đoạn hội thoại, trả lời được câu nào tính điểm câu đó(câu sai ko bị trừ điểm, giả sử sai câu đầu mà hai câu sau đúng vẫn có điểm như bình thường)
I Thể loại câu hỏi trong Part 3
Trang 9Câu hỏi của Part 3 có thể phân biệt ở nhiều góc độ khác nhau Tuy nhiên, việc phân biệt các câu hỏi theo hai hướng sau đây là hợp lí nhất:
1 Phân biệt nội dung - Câu hỏi suy luận (inference): Các cách diễn đạt lại nội dung bằng cách khác (paraphrasing) được dùng trong đáp án
- Câu hỏi nội dung trong bài: Các cách diễn đạt trong bài nghe được dùng trong đáp án
2 Phân biệt câu hỏi - Trường hợp chủ ngữ được nói rõ trong câu hỏi
Ví Dụ: What does the man[woman, they] mean?
Trường hợp chủ ngữ được nói rõ trong câu hỏi nhưng đó là nhân vật thứ ba được đề cập đến trong bài đối thoại
Ví Dụ: How will Mary go to the airport?
Ví Dụ: What is the problem?
II Đặc trưng của Part 3
- Tốc độ nói nhanh dần
- Độ dài của đoạn đối thoại là 4 lượt nói
- Có nhiều bẫy nhất trong 4 phần của L/C
- Ngày càng có nhiều câu hỏi yêu cầu các bạn phải hiểu mạch diễn đạt và toàn bộ bài đối thoại; chỉ hiểu những từ hoặc cụm từ riêng lẻ là không đủ
- Đáp án sai cũng có những từ hoặc cụm từ các bạn đã nghe trong bài đối thoại
III Các cách chinh phục nhanh Part 3
Tip 1 Nên đọc câu hỏi trước khi nghe
Trang 10- Bạn nên đọc trước câu hỏi và các câu trả lời cho sẵn Mỗi bài đối thoại có 3 câu hỏi và
mỗi câu hỏi có 4 lựa chọn Việc đọc trước sẽ giúp bạn định hướng rất tốt khi nghe Tuy nhiên, nếu không đủ thời gian để đọc tất cả thì ít nhất bạn nên đọc phần câu hỏi
- Bạn nên tận dụng thời gian kiểm tra lại Part 2 và thời gian đọc phần hướng dẫn
(directions) để xem trước câu hỏi
- Hai câu hỏi được đọc cách nhau 8 giây Trong 8 giây này, bạn phải chọn câu trả lời Nếu vẫn còn thời gian sau khi đã chọn xong, bạn nên xem trước câu hỏi tiếp theo
- Thật ra, kỹ năng đọc hiểu cũng rất quan trọng trong Part 3 Nếu bạn đọc và hiểu câu hỏi nhanh chóng thì bạn sẽ nghe tốt hơn
- Bạn nên xem xét thật kỹ câu hỏi Không có phần nào trong câu hỏi là không quan trọng
- Bạn nên đặc biệt chú ý đến đối tượng được hỏi: là nam hay nữ, là một trong hai người nói hay là nhân vật thứ ba Khi chú ý phần này, bạn sẽ nghe có trọng tâm hơn
Tip 2: Nếu có thể, nên đọc các đáp án cho sẵn trước khi nghe
Bạn nên đọc các đáp án cho sẵn, ưu tiên cho các đáp án dài, nếu cả 4 đáp án đều dài thì
ưu tiên cho các câu (C) và (D) vì xác suất (C) hoặc (D) được chọn làm đáp án đúng cao hơn (A) và (B)
Tip 3: Nên vừa nghe vừa giải quyết câu hỏi
Khi làm Part 3, bạn nên theo trình tự sau:
(1) Đọc trước câu hỏi
(2) Nghe đoạn đối thoại
(3) Đánh đấu chọn câu trả lời đúng nhất vào phiếu bài làm
(4) Đọc trước câu hỏi của đoạn tiếp theo Nếu bạn chờ đến khi nghe xong mọi thứ mới chọn câu trả lời thì bạn sẽ không có thời gian để xem các câu hỏi tiếp theo
Tip 4: Nắm rõ thứ tự câu hỏi
Các câu hỏi thường được đặt theo thứ tự nội dung của bài đối thoại Tuy nhiên, cũng có trường hợp không phải như vậy
Tip 5: Nghe kỹ phần nội dung sau các từ/cụm từ nối
Trang 11Phần nội dung trọng tâm thường được đặt làm câu hỏi là phần theo sau những từ hay cụm
từ nối như: but, however, actually, in fact, as a matter of fact, in that case, so, then, well,
v.v.
Tip 6: Không nên mải suy nghĩ về các câu hỏi đã qua Bạn nên bỏ tâm lý mải suy nghĩ về
những câu hỏi mình đã không làm được tốt lắm trong những bài đối thoại đã qua Những
câu hỏi hiện tại phải được xem là quan trọng nhất bởi vì dù bạn có lo lắng đến mức nào đi nữa, bạn cũng không thể nghe lại những câu hỏi trước
D Cách chinh phục Part 4
Phần nội dung nghe ở Part 4 tương đối khó hơn so với Part 3, nhưng câu hỏi ở Part 4 không có nhiều “bẫy” như ở Part 3 Ở Part 4, có nhiều trường hợp bạn chọn đúngđáp án
dù không hiểu được bài nói một cách hoàn toàn Tuy nhiên, cũng giống như ở Part 3, bạn cần đọc được câu hỏi và các đáp án cho sẵn để có được trọng tâm khi bắt đầu nghe
1 Đọc trước câu hỏi và các đáp án cho sẵn
2 Chú ý mối quan hệ giữa câu hỏi và nội dung bài nói
3 Đáp án đúng thường có từ hoặc cụm từ gần với từ hoặc cụm từ mà bạn nghe được nhất
I Các loại câu hỏi thường gặp
1 Hỏi về cái gì? Trong 3 câu hỏi của mỗi bài nói ngắn thì có 1 câu hỏi là về nội dung chính và 2 câu còn lại là về nội dung chi tiết Để tiết kiệm thời gian đọc câu hỏi và các đáp án cho sẵn, bạn nên ghi nhớ từng loại câu hỏi thường gặp
2 Hỏi như thế nào? Câu hỏi có khi về suy luận (inference), có khi tập trung vào tính chính xác của thông tin được đề cập trong bài Nếu câu hỏi là về suy luận thì những cách diễn đạt khác (paraphrasing) thường được sử dụng; nếu câu hỏi nghiêng về tính chính xác của thông tin thì từ hay câu đã được trình bày trong bài nói sẽ được giữ nguyên trong đáp án
II.Nội dung thường gặp