ĐIỂM THI LẦN 2: MÔN CHÍNH TRỊ - CĐN 2014 CDN KTML 14AB tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập...
Trang 1CAO VĂN DƯƠNG
TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CAO THẮNG
BẢNG ĐIỂM (THI LẠI)
MÔN: CHÍNH TRỊ
KHOA GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG
HỌC KỲ: 4
SỐ TIẾT: 90 SỐ TC: 6 LOẠI: LT
GV:
GHI CHÚ
T.KẾT L2
THI L2
ĐIỂM TBKT C.CẦN LỚP
NGÀY SINH
HỌ TÊN MSSV
STT
6.0 5.0
7.0 7.0
CÐN KTML 14A 12/07/1996
Danh Thái Thành
0464141007
1
5.5 4.0
7.0 7.0
CÐN KTML 14A 13/04/1996
Đức
Lê Minh 0464141014
2
6.5 6.0
7.0 7.0
CÐN KTML 14A 01/06/1996
Giang
Lê Trường 0464141016
3
6.6 6.0
7.2 7.0
CÐN KTML 14A 26/05/1996
Nam Phạm Viết
0464141047
4
6.8 7.0
6.6 7.0
CÐN KTML 14A 27/02/1995
Phương Tống Duy
0464141056
5
5.6 4.0
7.0 8.0
CÐN KTML 14A 08/09/1995
Quản Trương Hiệp
0464141058
6
6.5 6.0
7.0 7.0
CÐN KTML 14A 20/01/1994
Thương Phan Hoài
0464141071
7
6.3 5.0
7.6 8.0
CÐN KTML 14A 25/08/1995
Trí Nguyễn Minh
0464141074
8
7.0 7.0
7.0 7.0
CÐN KTML 14A 08/10/1996
Trung Nguyễn Quốc
0464141075
9
6.1 5.0
7.0 8.0
CÐN KTML 14A 26/05/1994
Tuấn Trịnh Quốc
0464141079
10
5.1 3.0
7.2 7.0
CÐN KTML 14A 03/02/1996
Tú
Võ Tuấn 0464141081
11
7.0 7.0
7.0 7.0
CÐN KTML 14B 26/11/93
Thanh Trần Văn
0464131200
12
5.6 4.0
7.0 8.0
CÐN KTML 14B 26/03/1996
An Trịnh Chí
0464141085
13
7.0 6.0
8.0 8.0
CÐN KTML 14B 27/04/1996
Cảm Nguyễn Văn
0464141089
14
6.7 6.0
7.4 7.0
CÐN KTML 14B 27/02/1996
Đạt Cao Thành
0464141093
15
6.3 6.0
6.2 8.0
CÐN KTML 14B 12/10/1996
Khoa
Vũ Anh 0464141110
16
6.2 5.0
7.2 8.0
CÐN KTML 14B 18/11/1995
Nhân
Hồ Minh 0464141117
17
5.8 5.0
6.2 8.0
CÐN KTML 14B 28/05/1996
Nhân Nguyễn Thanh
0464141118
18
7.3 7.0
7.4 8.0
CÐN KTML 14B 04/04/1996
Nhân Trần Hiếu
0464141121
19
6.3 6.0
6.4 7.0
CÐN KTML 14B 20/02/1996
Phát Nguyễn Hồng
0464141123
20
7.5 7.0
8.0 8.0
CÐN KTML 14B 09/07/1990
Phong Nguyễn Quang
0464141125
21
6.0 5.0
6.8 8.0
CÐN KTML 14B 02/09/1994
Phòng Phạm Tấn
0464141126
22
GIÁO VIÊN BỘ MÔN
1/2
Trang 2GHI CHÚ
T.KẾT L2
THI L2
ĐIỂM TBKT C.CẦN LỚP
NGÀY SINH
HỌ TÊN MSSV
STT
CAO VĂN DƯƠNG
2/2