1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

ĐIỂM THI LẦN 2: MÔN CHÍNH TRỊ - CĐN 2014 CDN CGKL 14AB

2 179 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 83 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

CAO VĂN DƯƠNG

TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CAO THẮNG

BẢNG ĐIỂM (THI LẠI)

MÔN: CHÍNH TRỊ 1

KHOA GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG

HỌC KỲ: 4

LOẠI: LT GV:

GHI CHÚ

T.KẾT L2

THI L2

ĐIỂM TBKT C.CẦN LỚP

NGÀY SINH

HỌ TÊN MSSV

STT

4.8 5.0

4.8 4.0

CÐN CGKL 14A 26/08/95

Danh Phạm Thanh

0461131014

1

6.3 7.0

6.2 3.0

CÐN CGKL 14A 07/05/94

Duy

Vũ Từ 0461131117

2

4.5 4.0

4.4 7.0

CÐN CGKL 14A 02/08/95

Huy Đặng Hồng

0461131134

3

3.8 4.0

3.8 3.0

CÐN CGKL 14A 01/05/95

Nghĩa Nguyễn Đức

0461131159

4

5.5 6.0

4.8 6.0

CÐN CGKL 14A 28/05/95

Nhân

Võ Ngọc Công Thành 0461131161

5

5.8 6.0

5.0 8.0

CÐN CGKL 14A 23/10/95

Tứ Phan Đình

0461131207

6

4.8 5.0

4.8 4.0

CÐN CGKL 14A 29/06/1996

Duy Đặng Văn

0461141008

7

3.4 2.0

4.6 6.0

CÐN CGKL 14A 01/07/1996

Đức Ngô Ngọc

0461141018

8

5.7 6.0

4.6 9.0

CÐN CGKL 14A 22/12/1996

Hơn Trần Văn Hoài

0461141029

9

4.1 4.0

4.0 5.0

CÐN CGKL 14A 12/03/1996

Huy

Hà Thanh 0461141030

10

0.0 0.0

4.0 2.0

CÐN CGKL 14A 13/06/1994

Lộc Nguyễn Tấn

0461141042

11

5.4 6.0

5.8 1.0

CÐN CGKL 14A 14/12/1996

Lộc

Võ Quốc 0461141044

12

5.0 5.0

4.8 6.0

CÐN CGKL 14A 21/12/1995

Lưu

Đỗ Phước 0461141046

13

5.0 6.0

4.2 3.0

CÐN CGKL 14A 28/06/1996

Nghĩa Nguyễn Đình

0461141048

14

5.7 6.0

4.6 9.0

CÐN CGKL 14A 10/08/1996

Phước

La Hửu 0461141058

15

5.6 7.0

4.6 3.0

CÐN CGKL 14A 14/02/1996

Tài Nguyễn Đặng Tấn

0461141065

16

5.5 4.0

7.0 7.0

CÐN CGKL 14A 28/09/1993

Tài Nguyễn Đức

0461141066

17

6.4 6.0

6.2 9.0

CÐN CGKL 14A 09/09/1994

Thắng

Lê Diên 0461141073

18

5.9 6.0

5.0 9.0

CÐN CGKL 14A 27/05/1996

Tiên Ngô Minh

0461141078

19

3.8 3.0

4.8 4.0

CÐN CGKL 14A 14/04/1996

Tiến Trần Hùng

0461141080

20

5.6 6.0

5.0 6.0

CÐN CGKL 14A 27/06/1993

Tín Trần Hữu

0461141082

21

6.0 6.0

6.2 5.0

CÐN CGKL 14A 21/04/1996

Trí Nguyễn Hữu

0461141084

22

5.1 5.0

5.0 6.0

CÐN CGKL 14B 05/06/1996

An

Vũ Thành 0461141099

23

1/2

Trang 2

GHI CHÚ

T.KẾT L2

THI L2

ĐIỂM TBKT C.CẦN LỚP

NGÀY SINH

HỌ TÊN MSSV

STT

5.4 6.0

4.6 6.0

CÐN CGKL 14B 12/03/1996

Hà Nguyễn Ngọc

0461141109

24

5.3 5.0

5.8 5.0

CÐN CGKL 14B 29/10/1996

Khoa Nguyễn Tấn

0461141123

25

4.3 4.0

4.6 5.0

CÐN CGKL 14B 27/01/1996

Long Nguyễn Thành

0461141131

26

5.7 6.0

4.6 9.0

CÐN CGKL 14B 05/09/1996

Nam Nguyễn Phương

0461141138

27

5.4 5.0

5.0 9.0

CÐN CGKL 14B 21/06/1995

Nhân Nguyễn Thế

0461141144

28

5.1 5.0

4.6 8.0

CÐN CGKL 14B 21/03/1995

Phong Huỳnh Nguyễn Thanh

0461141149

29

5.3 6.0

5.4 1.0

CÐN CGKL 14B 10/08/1996

Phú

Lê Đức 0461141152

30

5.9 5.0

6.4 8.0

CÐN CGKL 14B 01/09/1996

Quân Nguyễn Minh

0461141156

31

6.2 6.0

6.2 7.0

CÐN CGKL 14B 22/12/1994

Quý Nguyễn Công

0461141159

32

5.2 5.0

5.8 4.0

CÐN CGKL 14B 07/09/1996

Trí

Hồ Minh 0461141183

33

5.5 5.0

5.8 7.0

CÐN CGKL 14B 06/11/1995

Trung Nguyễn Hoàng

0461141186

34

5.7 5.0

6.2 7.0

CÐN CGKL 14B 16/07/1996

Tùng

Hồ Duy 0461141190

35

5.5 6.0

5.0 5.0

CÐN CGKL 14B 05/02/1996

Văn Trần Bảo

0461141191

36

GIÁO VIÊN BỘ MÔN

CAO VĂN DƯƠNG

2/2

Ngày đăng: 07/11/2017, 07:47

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

BẢNG ĐIỂM (THI LẠI) - ĐIỂM THI LẦN 2: MÔN CHÍNH TRỊ - CĐN 2014 CDN CGKL 14AB
BẢNG ĐIỂM (THI LẠI) (Trang 1)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w