BÙI MINH QUÂN
BẢNG ĐIỂM (THI LẠI)
MÔN: TOÁN CAO CẤP
HỌC KỲ: 1
LOẠI: LT GV:
GHI CHÚ
T.KẾT L2
THI L2
ĐIỂM TBKT C.CẦN LỚP
NGÀY SINH
HỌ TÊN MSSV
STT
3.1 1.0
4.4 8.0
CÐ CK 16A 27/01/1997
An Nguyễn Thành
0301161001
1
0.0 0.0
3.4 0.0
CÐ CK 16A 07/09/1997
Anh Nguyễn Hoàng
0301161002
2
6.1 8.0
4.8 2.0
CÐ CK 16A 14/02/1998
Anh Thái Duy
0301161003
3
4.4 5.0
4.2 2.0
CÐ CK 16A 15/02/1998
Bảo Hoàng Quốc
0301161004
4
6.4 6.0
6.0 10.0
CÐ CK 16A 03/09/1998
Châu
Lữ Ngọc Thanh 0301161005
5
5.5 7.0
4.0 4.0
CÐ CK 16A 01/11/1998
Có Huỳnh Văn
0301161006
6
2.3 1.0
2.8 7.0
CÐ CK 16A 09/04/1998
Dũng Phạm Minh
0301161008
7
5.9 7.0
5.2 3.0
CÐ CK 16A 07/10/1998
Dương Nguyễn Hùng
0301161009
8
5.5 6.0
3.8 10.0
CÐ CK 16A 01/01/1998
Đạo Bùi Quang
0301161011
9
6.1 8.0
4.2 4.0
CÐ CK 16A 17/08/1998
Đạt
Vi Vũ 0301161012
10
2.6 2.0
3.0 4.0
CÐ CK 16A 20/03/1998
Đăng Bùi Duy
0301161013
11
6.5 8.0
5.0 5.0
CÐ CK 16A 15/12/1998
Đăng Nguyễn Như Hải
0301161014
12
5.1 5.0
6.0 2.0
CÐ CK 16A 27/05/1997
Đỉnh
Hồ Long 0301161015
13
5.9 7.0
4.4 6.0
CÐ CK 16A 30/10/1998
Đức Đặng Huỳnh
0301161018
14
4.5 5.0
3.0 8.0
CÐ CK 16A 15/04/1997
Đức Nguyễn Trọng
0301161019
15
4.8 6.0
2.8 7.0
CÐ CK 16A 25/09/1997
Hải Trần Hoàng
0301161023
16
4.7 4.0
5.2 6.0
CÐ CK 16A 17/06/1998
Hải
Võ Tấn 0301161024
17
8.1 10.0 5.2
10.0
CÐ CK 16A 24/03/1996
Hiền Cao Văn Đức
0301161025
18
6.7 7.0
5.4 10.0
CÐ CK 16A 23/09/1998
Hoài Nguyễn Văn
0301161027
19
6.6 7.0
5.2 10.0
CÐ CK 16A 24/01/1998
Huy Bùi Khắc
0301161028
20
5.5 6.0
5.2 4.0
CÐ CK 16A 25/10/1998
Huy Lương Xuân
0301161029
21
6.6 6.0
6.4 10.0
CÐ CK 16A 14/10/1998
Khánh Bùi Đức
0301161033
22
7.4 8.0
6.0 10.0
CÐ CK 16A 27/01/1998
Khánh
Hồ Nguyễn Nhựt 0301161034
23
4.8 4.0
4.4 10.0
CÐ CK 16A 22/08/1998
Khuê Nguyễn Thái
0301161035
24
6.5 7.0
5.0 10.0
CÐ CK 16A 29/09/1997
Lợi Hoàng Lê
0301161039
25
6.9 8.0
5.6 7.0
CÐ CK 16A 12/08/1998
Minh Nguyễn Quang
0301161042
26
7.4 9.0
4.8 10.0
CÐ CK 16A 14/11/1998
Minh
Vũ Như 0301161043
27
7.0 8.0
6.0 6.0
CÐ CK 16A 24/10/1998
Nam Phạm Minh
0301161045
28
7.0 8.0
5.0 10.0
CÐ CK 16A 04/02/1998
Nghĩa Thi Trung
0301161047
29
6.9 8.0
6.6 3.0
CÐ CK 16A 14/03/1998
Nghĩa Trần Trọng
0301161048
30
6.8 8.0
4.6 10.0
CÐ CK 16A 20/08/1997
Nguyên Nìm Đức
0301161049
31
0.0 0.0
5.0 8.0
CÐ CK 16A 10/05/1998
Nguyên Quách Triệu
0301161050
32
5.9 6.0
6.6 3.0
CÐ CK 16A 20/01/1998
Nhân Phạm Tấn
0301161052
33
1/4
Trang 25.3 6.0
3.2 10.0
CÐ CK 16A 02/02/1998
Nhân Trần Trọng
0301161053
34
6.7 7.0
6.0 8.0
CÐ CK 16A 30/11/1998
Nhân
Võ Hoàng 0301161054
35
0.0 0.0
4.0 1.0
CÐ CK 16A 19/03/1998
Phát Lương Công
0301161061
36
7.2 8.0
6.6 6.0
CÐ CK 16A 30/09/1998
Phát Phạm Tấn
0301161062
37
7.2 8.0
7.2 3.0
CÐ CK 16A 14/01/1998
Phi
Hà Văn 0301161064
38
5.5 6.0
6.2 0.0
CÐ CK 16A 15/10/1998
Phương Bùi Duy
0301161067
39
2.4 1.0
4.8 0.0
CÐ CK 16A 18/10/1998
Sang Đoàn Xuân
0301161071
40
6.1 8.0
2.8 10.0
CÐ CK 16A 09/03/1997
Sang
Lê Quang 0301161072
41
0.0 0.0
3.6 4.0
CÐ CK 16A 30/11/1998
Tâm Tống Chí
0301161075
42
6.5 8.0
3.8 10.0
CÐ CK 16A 23/01/1998
Thân Nguyễn Tự Gian
0301161078
43
5.6 6.0
4.6 8.0
CÐ CK 16A 19/06/1998
Thiện Nguyễn Công
0301161080
44
7.8 9.0
6.2 8.0
CÐ CK 16A 10/07/1998
Thiện Nguyễn Ngọc Minh
0301161081
45
6.4 6.0
6.0 10.0
CÐ CK 16A 26/04/1998
Thịnh Nguyễn Trọng
0301161082
46
0.0 0.0
3.6 10.0
CÐ CK 16A 20/01/1998
Thịnh Phạm Đức
0301161083
47
0.0 0.0
5.4 8.0
CÐ CK 16A 07/03/1998
Thoan Trần Duy
0301161084
48
6.0 6.0
5.0 10.0
CÐ CK 16A 18/05/1997
Thoại
Hồ Thanh 0301161085
49
6.2 6.0
5.4 10.0
CÐ CK 16A 17/05/1997
Thuận Nguyễn Thanh
0301161089
50
1.8 2.0
2.0 0.0
CÐ CK 16A 23/04/1998
Trí Lương Nguyễn Công 0301161093
51
5.6 6.0
5.0 6.0
CÐ CK 16A 12/07/1998
Trọng Huỳnh Văn
0301161094
52
4.4 4.0
4.8 5.0
CÐ CK 16A 16/06/1998
Tuấn Trần Anh
0301161099
53
4.7 4.0
5.8 4.0
CÐ CK 16A 16/08/1997
Tuyến Nguyễn Như
0301161102
54
5.1 7.0
3.8 1.0
CÐ CK 16A 16/11/1998
Tùng Nguyễn Hoàng
0301161103
55
5.9 7.0
4.8 5.0
CÐ CK 16A 15/12/1998
Vũ
Võ Hoàng 0301161105
56
6.6 7.0
5.2 10.0
CÐ CK 16B 19/02/1998
Bảo Dương Văn
0301161110
57
6.0 8.0
3.8 5.0
CÐ CK 16B 05/10/1998
Bảo Huỳnh Quốc
0301161111
58
7.8 9.0
5.8 10.0
CÐ CK 16B 29/07/1998
Bảo Trương Chí
0301161113
59
4.8 4.0
5.0 8.0
CÐ CK 16B 01/09/1998
Chuẩn Nguyễn Trung
0301161119
60
4.8 4.0
4.4 10.0
CÐ CK 16B 11/08/1998
Cường Huỳnh Mạnh
0301161120
61
7.6 8.0
6.4 10.0
CÐ CK 16B 14/01/1997
Duy Trần Khánh
0301161123
62
4.5 4.0
3.8 10.0
CÐ CK 16B 12/07/1998
Duy Trần Lập
0301161124
63
5.4 5.0
4.8 10.0
CÐ CK 16B 30/12/1998
Dương Bùi Linh
0301161126
64
0.0 0.0
4.0 10.0
CÐ CK 16B 11/02/1998
Điến Trương Văn
0301161130
65
5.0 4.0
6.6 4.0
CÐ CK 16B 30/09/1998
Đức Đặng Nhân
0301161131
66
5.2 6.0
3.6 8.0
CÐ CK 16B 14/08/1998
Đức
Lê Huỳnh 0301161133
67
7.0 6.0
7.4 10.0
CÐ CK 16B 11/10/1998
Đức Nguyễn Duy
0301161134
68
5.7 7.0
3.0 10.0
CÐ CK 16B 23/01/1998
Đức Nguyễn Huy
0301161135
69
5.9 7.0
3.6 10.0
CÐ CK 16B 09/03/1998
Đức Nguyễn Minh
0301161136
70
6.2 8.0
3.4 8.0
CÐ CK 16B 08/11/1998
Hải Nguyễn Thanh
0301161137
71
6.2 6.0
5.6 10.0
CÐ CK 16B 20/09/1998
Hậu Khúc Hải
0301161138
72
6.9 8.0
5.4 7.0
CÐ CK 16B 25/10/1998
Hiển Huỳnh Lê Ngọc
0301161140
73
2/4
Trang 36.1 5.0
6.4 10.0
CÐ CK 16B 08/01/1997
Hiếu Đặng Thanh
0301161141
74
6.6 7.0
5.2 10.0
CÐ CK 16B 22/01/1998
Hiếu Nguyễn Minh
0301161143
75
6.8 7.0
6.2 8.0
CÐ CK 16B 05/05/1998
Hoàng
Vũ Đinh Minh 0301161146
76
8.0 9.0
6.2 10.0
CÐ CK 16B 05/04/1998
Hòa Huỳnh Thiện
0301161147
77
5.8 6.0
4.4 10.0
CÐ CK 16B 04/10/1998
Hùng Nguyễn Minh
0301161150
78
8.3 8.0
8.2 10.0
CÐ CK 16B 12/01/1998
Hưng Nguyễn Quốc
0301161151
79
6.6 8.0
4.0 10.0
CÐ CK 16B 08/09/1998
Hưng
Võ Quốc 0301161152
80
6.5 7.0
5.4 8.0
CÐ CK 16B 16/04/1998
Khanh Nguyễn Văn
0301161154
81
6.8 7.0
5.8 10.0
CÐ CK 16B 18/02/1998
Khải Trần Nguyên
0301161156
82
4.9 5.0
3.4 10.0
CÐ CK 16B 15/09/1998
Khoa Nguyễn Đăng
0301161158
83
6.7 8.0
4.2 10.0
CÐ CK 16B 02/01/1998
Lâm Nguyễn Sỹ
0301161159
84
4.7 4.0
4.2 10.0
CÐ CK 16B 16/05/1998
Lâm Trần Quang
0301161160
85
6.5 8.0
3.8 10.0
CÐ CK 16B 28/03/1998
Linh Nguyễn Huỳnh
0301161161
86
4.5 5.0
3.4 6.0
CÐ CK 16B 21/03/1996
Mẫn
La Minh 0301161166
87
0.0 0.0
5.2 8.0
CÐ CK 16B 26/01/1998
Nghĩa Phan Minh
0301161171
88
6.7 8.0
4.2 10.0
CÐ CK 16B 14/06/1998
Nhân Mai Văn
0301161173
89
6.6 8.0
4.6 8.0
CÐ CK 16B 20/11/1998
Phát Trần Huỳnh
0301161179
90
7.2 8.0
5.6 10.0
CÐ CK 16B 21/09/1998
Phong Nguyễn Thanh
0301161180
91
0.0 0.0
5.4 0.0
CÐ CK 16B 28/02/1998
Quang Trần Huỳnh Duy
0301161183
92
6.3 7.0
4.4 10.0
CÐ CK 16B 20/01/1997
Sang Phạm Ngọc
0301161185
93
4.6 5.0
4.0 5.0
CÐ CK 16B 17/08/1998
Sơn Nguyễn Hoàng
0301161187
94
6.5 8.0
3.8 10.0
CÐ CK 16B 30/04/1998
Tài
Lê Hữu 0301161190
95
3.2 2.0
4.2 5.0
CÐ CK 16B 04/01/1998
Thịnh
Từ Lê Quốc 0301161201
96
3.9 4.0
4.0 3.0
CÐ CK 16B 22/06/1998
Trường Cao Xuân
0301161208
97
6.4 8.0
3.4 10.0
CÐ CK 16B 04/04/1998
Tuyền Đào Đình
0301161211
98
7.2 8.0
5.4 10.0
CÐ CK 16B 20/09/1998
Việt Phạm Xuân
0301161213
99
5.8 8.0
2.6 8.0
CÐ CK 16B 26/12/1998
Vinh Huỳnh Bảo
0301161215
100
6.4 8.0
3.6 10.0
CÐ CK 16B 19/10/1998
Vũ
Lê Hoàng 0301161217
101
9.0 9.0
9.2 8.0
CÐ CK 16C 31/03/1998
Bách Nguyễn Đại
0301161223
102
6.2 7.0
4.2 10.0
CÐ CK 16C 22/12/1998
Brớs K'
0301161225
103
7.4 8.0
6.0 10.0
CÐ CK 16C 10/07/1997
Cao Phạm Văn
0301161226
104
6.8 8.0
4.6 10.0
CÐ CK 16C 16/09/1998
Chiến Nguyễn Minh
0301161228
105
7.3 8.0
5.8 10.0
CÐ CK 16C 26/12/1998
Cường Dương Chí
0301161230
106
7.7 8.0
6.8 10.0
CÐ CK 16C 00/00/1998
Điền
Lê Minh 0301161239
107
6.6 8.0
4.0 10.0
CÐ CK 16C 04/05/1998
Đức Nguyễn
0301161243
108
7.2 8.0
5.6 10.0
CÐ CK 16C 04/05/1998
Hào Nguyễn Nhật
0301161246
109
5.6 6.0
4.0 10.0
CÐ CK 16C 12/09/1998
Hiền Trần Quốc
0301161247
110
6.9 10.0 3.6
5.0
CÐ CK 16C 12/01/1998
Hiếu Ngô Trung
0301161249
111
7.1 8.0
5.2 10.0
CÐ CK 16C 29/09/1998
Hiệp
Lê Thông 0301161250
112
7.6 9.0
5.2 10.0
CÐ CK 16C 10/11/1998
Hòa Nguyễn Văn
0301161255
113
3/4
Trang 47.3 8.0
5.8 10.0
CÐ CK 16C 01/12/1998
Hữu Ngô Tấn
0301161261
114
6.5 8.0
3.8 10.0
CÐ CK 16C 20/07/1997
Khang
Lê Văn 0301161263
115
7.6 9.0
5.2 10.0
CÐ CK 16C 02/12/1998
Khoa Nguyễn Tân
0301161265
116
6.2 7.0
4.2 10.0
CÐ CK 16C 21/05/1998
Khoa Phạm Đăng
0301161266
117
4.9 5.0
3.4 10.0
CÐ CK 16C 26/07/1998
Khôi Trần Minh
0301161268
118
5.5 8.0
2.4 5.0
CÐ CK 16C 26/01/1998
Lâm Nguyễn Xuân
0301161271
119
8.1 10.0 5.2
10.0
CÐ CK 16C 06/04/1998
Mạnh
Lê Quang 0301161277
120
4.4 5.0
3.4 5.0
CÐ CK 16C 16/07/1998
Minh Nguyễn Thanh
0301161278
121
7.8 10.0 4.6
10.0
CÐ CK 16C 19/09/1998
Minh Nguyễn Thế
0301161279
122
6.1 8.0
4.8 2.0
CÐ CK 16C 09/10/1998
Nam Huỳnh Trần Nhật
0301161281
123
7.8 9.0
5.8 10.0
CÐ CK 16C 03/02/1998
Nam Roản Lương Phương 0301161282
124
6.9 8.0
4.8 10.0
CÐ CK 16C 25/03/1998
Nghĩa Lâm Hửu
0301161283
125
5.3 6.0
4.0 7.0
CÐ CK 16C 04/04/1998
Nguyên Phó Thành
0301161284
126
7.8 9.0
5.8 10.0
CÐ CK 16C 10/09/1998
Nhã Nguyễn Đức
0301161285
127
6.9 8.0
4.8 10.0
CÐ CK 16C 24/02/1998
Nhạc Lâm
0301161286
128
6.7 8.0
4.2 10.0
CÐ CK 16C 30/07/1998
Nhân Nguyễn Thanh
0301161287
129
6.5 8.0
3.8 10.0
CÐ CK 16C 18/02/1998
Nhơn Phạm Quang
0301161288
130
7.0 8.0
5.0 10.0
CÐ CK 16C 19/12/1998
Ninh Nguyễn Tấn
0301161289
131
4.0 8.0
0.0 0.0
CÐ CK 16C 07/05/1998
Níc Trần Tô
0301161290
132
6.2 6.0
5.6 10.0
CÐ CK 16C 20/05/1997
Phong
Lê Văn 0301161291
133
7.4 8.0
6.0 10.0
CÐ CK 16C 16/04/1998
Phong Nguyễn Thanh
0301161292
134
6.2 7.0
4.8 8.0
CÐ CK 16C 17/11/1998
Quan Nguyễn Anh
0301161295
135
6.8 7.0
6.4 7.0
CÐ CK 16C 01/06/1998
Tài
Hồ Nhựt 0301161299
136
6.6 10.0 1.6
10.0
CÐ CK 16C 15/09/1998
Tài
Lê Trọng 0301161301
137
6.5 8.0
3.8 10.0
CÐ CK 16C 07/06/1998
Tài Nguyễn Hoàng Ý
0301161302
138
6.4 7.0
4.8 10.0
CÐ CK 16C 17/11/1998
Thành Huỳnh Tấn
0301161306
139
5.2 6.0
3.0 10.0
CÐ CK 16C 29/09/1998
Thịnh Nguyễn Đức
0301161311
140
7.4 9.0
4.8 10.0
CÐ CK 16C 26/05/1998
Thuận Ngô Văn
0301161313
141
3.5 7.0
0.0 0.0
CÐ CK 16C 22/06/1998
Thuật Nguyễn Hữu
0301161314
142
7.6 9.0
5.2 10.0
CÐ CK 16C 08/01/1998
Tiến
Vũ Hoàng 0301161315
143
7.3 9.0
4.6 10.0
CÐ CK 16C 12/01/1998
Tiến
Vũ Khắc 0301161316
144
6.2 9.0
2.2 8.0
CÐ CK 16C 23/01/1998
Toàn Phạm Minh
0301161319
145
7.1 8.0
5.2 10.0
CÐ CK 16C 01/01/1998
Trực Đặng Quốc
0301161322
146
6.5 8.0
3.8 10.0
CÐ CK 16C 06/12/1997
Tuấn Đặng Ngọc
0301161323
147
GIÁO VIÊN BỘ MÔN
BÙI MINH QUÂN
4/4