1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

120 tinh tu tieng anh mo ta nguoi

22 122 1
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 22
Dung lượng 3,83 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Dexterous: Khéo léo... Blackguardly: Déu cang 22.. Mean: Hèn, bần tiện... Pleasant: Dé chiu 60.. Unpleasant: Kho chiu 61.. Inconvenience: Phién toai, kho chiu 69.. Convenience: Thoai

Trang 2

a 3 Big: To, béo, J

4 Fat: Map, béo

5 Thin: Gay, 6m

Trang 4

10 Dexterous: Khéo léo

Trang 6

19 Kind: Tu té

20 Unmerciful: Nhan tam

21 Blackguardly: Déu cang

22 Nice: Tot, xinh

23 Glad: Vui mung

24 Bored: Buon chan

Trang 9

34 Strong: Khoe manh

7 Weak: Om yéu

36 Full: No

37 Hungry: Dol

38 Thirsty: Khat

Trang 10

39 Naive: Ngay tho

4o Alert: Cảnh giác

41 Keep awake: Tinh

táo

42 Sleepy: Buon

Trang 11

43 Joyful: Vui suong

44 Angry, mad: Tuc gian

45 Young: Tre

46 Old: Gia

47 Healthy: Khoé manh

48, Sick: Om

Trang 12

49 Polite: Lich su

50 Impolite: Bat lich su

51 Careful: Can than

52 Careless: Bat can

53 Generous: Rong rai,

rộng lượng

54 Mean: Hèn, bần tiện

Trang 13

55 Brave: Ding cam

56 Afraid: So hai

57 Courage: Gan da

58 seared: Lo so

59 Pleasant: Dé chiu

60 Unpleasant: Kho chiu

61 Frank: Thanh that

62 Trickly: Xao quyét

Trang 14

63 Cheerful: Vui ve

64 Sad: Buon sau

65 Liberal: Phong khoang,

haophong

66 Selfish: Ich ky

67 Comfortable: Thoai mai

68 Inconvenience: Phién

toai, kho chiu

69 Convenience: Thoai mái,

70 Worried: Lo lang

Trang 15

71 Merry: Sang khoái

72 Tired: Mét moi

73 Hasy-going: Dé tinh

74 Difficult to please: Kho

tinh

75 Fresh: Tuoi tinh

76 Exhausted: Kiet suc

77 Gentle: Nhe nhang

78 Calm down: Binh tinh

79 Hot: Nong nay

Trang 16

80 Openheard: Codi mo

81 Secretive: Kin dao

82 Passionate: S6i noi

83 Timid: Rut re, ben len

34 Sheepish: e thẹn, xấu hổ

85 Shammeless: Trang trao

86 Shy: Xấu hổ

87 Composed: Diém dam

88 Cold: Lanh lung

Trang 17

89 Happy: Hanh phtc

90 Unhappy: Bat hanh

91 Hurt: Bị xúc phạm, tổn

thương đau khổ

92 Lucky: May man

93 Unlucky: Bat hanh

94 Rich: Giau co

95 Poor: Nghèo khổ

Trang 18

96 Smart: Lanh loi

97 Uneducated: Ngu dot

98 Sincere: Chan thuc

99 Deceptive: Doi tra, lua

aAntact zvanlichaamail cam

ontact.zenl sh@gmail.com eee

Trang 20

107 Fair: Cong bang

108 Unpair: Bat cong

109 Glad: Vui mung

110 Upset: Buc minh

112 Broke: Tang ban

113 Friendly: Than thién

114 Unfriendly: Kho gan

Trang 22

Ni -_ @zenlish

/ENLISH

119 Truthful: Trung thuc

120 Cheat: Lua dao

SU’ MENH CUA ZENLISH LA

DAO TAO TIENG ANH MIEN PHI CHO TAT CA CAC BAN MAT GOC

Ngày đăng: 29/10/2017, 00:47

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w