Danh sach trung tuyen dua len Web tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩn...
Trang 1STT SBD Họ Tên Mã ngành
trúng tuyển Ngành trúng tuyển
1 35003942 BÙI VẠN ĐẠT 52520320 Kỹ thuật môi trường
2 02019074 NGUYỄN VĨNH HOÀNG 52520320 Kỹ thuật môi trường
3 51012029 VÕ HOÀNG CỬU LONG 52520320 Kỹ thuật môi trường
4 02027810 NGUYỄN THỊ MINH NGỌC 52520320 Kỹ thuật môi trường
5 52009723 TRẦN THẢO NGUYÊN 52520320 Kỹ thuật môi trường
6 37016818 VĂN NGUYỄN TẤN THỊNH 52520320 Kỹ thuật môi trường
7 02019420 VÕ NGỌC ANH THƯ 52520320 Kỹ thuật môi trường
8 52009974 NGUYỄN ĐÌNH TIÊN 52520320 Kỹ thuật môi trường
9 28015804 LÊ THỊ LAN TRINH 52520320 Kỹ thuật môi trường
10 60000013 LÊ QUỐC ANH 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
11 48005713 DƯƠNG MINH BẢO 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
12 28019503 PHẠM MINH CÔNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
13 52009428 PHAN BÁ ĐẠT 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
14 37010526 BÙI QUANG ĐẠT 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
15 35002465 ĐỖ MINH ĐẠT 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
16 02044900 LÊ HOÀNG DIỆU 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
17 02044337 PHAN HUỲNH ĐIỂU 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
18 29020999 NGUYỄN VIẾT ĐÔ 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
19 63002090 HOÀNG ĐÌNH THIÊN ĐÔNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
20 35003886 VÕ CAO DUẪN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
21 02053691 ĐẶNG DUY ĐỨC 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
22 02061278 VŨ MINH ĐỨC 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
23 52000593 PHẠM VĂN HÙNG DŨNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
24 37012010 BÙI TUẤN DỮNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
25 37004953 THÁI VĂN DƯƠNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
26 40008011 ĐỖ THẾ DƯƠNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
27 48009939 ĐINH HOÀNG GIANG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
28 02019034 TRẦN SƠN HẢI 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
29 60003233 PHẠM TRƯỜNG HẢI 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
30 59000228 THẠCH HẬU 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
31 37004318 NGUYỄN TRUNG HẬU 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
32 38005271 HỒ HỮU HIỂN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
33 37008071 NGUYỄN ĐỨC HIỆP 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
34 37003888 BÙI LÊ HÒA 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
35 48021366 TẠ XUÂN HOÁN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
36 25015382 PHẠM ĐỨC HOÀN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
37 57000576 NGUYỄN VĂN HOÀNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
38 02003231 ĐOÀN MINH HOÀNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
39 48010017 PHAN THẠCH HƯNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
40 02009302 VĂN ĐỨC HUY 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
41 40009416 PHAN BẢO HUY 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
42 45001374 ĐAN KHANG HUY 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
43 44009544 ĐỖ LÊ ĐỨC HUY 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
(Đợt xét bổ sung từ ngày 13-18/08/2017)
Trang 244 63000151 NGUYỄN THÀNH HUY 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
45 35012520 NGUYỄN VĂN KHẢI 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
46 35008441 NGUYỄN THẾ KHẢI 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
47 64004880 NGÔ HOÀNG KHOA 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
48 38011787 NGUYỄN QUỐC ĐĂNG KHOA 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
49 02027691 NGUYỄN TRUNG KIÊN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
50 48003957 NGUYỄN TUẤN KIỆT 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
51 40013091 NGÔ ĐỨC LẠI 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
52 02019164 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
53 52009659 PHẠM TIẾN MẠNH 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
54 52010399 ĐOÀN TRẦN MINH 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
55 47004703 TRẦN THANH MINH 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
56 37015313 ĐẶNG QUỐC NGHĨA 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
57 28012219 NGUYỄN QUANG NHẬT 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
58 51006069 MÃ TUẤN PHONG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
59 02059382 NGUYỄN QUANG PHÚC 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
60 42005494 NGUYỄN KIÊM PHÚC 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
61 51007050 NGUYỄN BẢO PHÚC 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
62 02027912 TRẦN PHẠM THANH PHƯƠNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
63 42008905 VÕ THÀNH PHƯƠNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
64 01013957 NGUYỄN ANH QUÂN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
65 02062355 VÕ MINH QUANG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
66 30015935 TRẦN DUY QUANG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
67 50007890 LÊ MINH QUY 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
68 30007461 PHAN HẢI QUÝ 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
69 60000645 LÂM HỒNG SƠN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
70 02068504 TRẦN NGỌC SƠN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
71 48008252 LÊ HỒNG SƠN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
72 48022091 HỒ VĨNH SƠN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
73 02069194 LÊ HUY SƠN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
74 01001845 NGUYỄN MINH SƠN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
75 47007367 NGUYỄN NHẬT TÂN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
76 53008790 LÂM HOÀNG TÂN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
77 38005459 LÊ QUYẾT THẮNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
78 37012413 ĐỖ VĂN THẮNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
79 47007864 NGÔ VĂN THẮNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
80 39007787 TRẦN KIM THÀNH 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
81 25018753 NGUYỄN VĂN THẾ 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
82 02019401 NGUYỄN BÁ HOÀNG THÔNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
83 43006581 NGUYỄN HÙNG THUẬN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
84 52000408 NGUYỄN KHÁNH TÍCH 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
85 37010125 NGUYỄN CHÍ TIẾN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
86 47008892 DƯƠNG MINH TIẾN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
87 41001523 NGUYỄN TẤN TIẾN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
88 02020876 HUỲNH LÊ UY TÍN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
89 37003063 PHẠM ĐÀO VĂN TÌNH 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Trang 390 37006230 NGÔ THÀNH TOÀN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
91 02028947 NGUYỄN MINH TRÍ 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
92 48019332 BÙI VĂN TRIỆU 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
93 43002057 ĐÀM QUANG TRUNG 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
94 39008100 TRẦN MINH TÚ 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
95 47010068 TRẦN NGỌC TUÂN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
96 40021627 BÙI ĐÌNH TUẤN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
97 47010155 TRƯƠNG ĐÌNH TUẤN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
98 35007146 NGUYỄN NGỌC TUẤN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
99 37006276 LƯU THANH TUYÊN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
100 35002286 PHAN NHẤT VIỄN 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
101 02028192 HOÀNG HOA VINH 52580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
102 02016418 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG ANH 52580301 Kinh tế xây dựng
103 40009239 NGUYỄN THỊ TÚ ANH 52580301 Kinh tế xây dựng
104 02016442 ĐỖ TẤN BẢO 52580301 Kinh tế xây dựng
105 42004957 LÂM QUỐC BẢO 52580301 Kinh tế xây dựng
106 49010997 LÊ TRUNG CƯƠNG 52580301 Kinh tế xây dựng
107 02016484 NGUYỄN PHÚ CƯỜNG 52580301 Kinh tế xây dựng
108 02018998 HOÀNG ĐAN 52580301 Kinh tế xây dựng
109 28013613 TRỊNH VĂN ĐOÀN 52580301 Kinh tế xây dựng
110 37006682 THÂN VĂN DU 52580301 Kinh tế xây dựng
111 52005028 TRẦN MINH ĐỨC 52580301 Kinh tế xây dựng
112 47001350 TRẦN VĂN DƯƠNG 52580301 Kinh tế xây dựng
113 02018994 PHAN THỊ KIỀU DUYÊN 52580301 Kinh tế xây dựng
114 02061280 LÂM HOÀNG GIA 52580301 Kinh tế xây dựng
115 02030705 NGUYỄN NGỌC HOÀNG GIANG 52580301 Kinh tế xây dựng
116 53011384 PHAN THỊ LONG HÀ 52580301 Kinh tế xây dựng
117 37006384 LÊ THỊ MỸ HẠNH 52580301 Kinh tế xây dựng
118 28021573 MAI THỊ HIỀN 52580301 Kinh tế xây dựng
119 48007166 NGUYỄN MINH HIẾU 52580301 Kinh tế xây dựng
120 37013684 LÊ KIM KHÁNH 52580301 Kinh tế xây dựng
121 35000361 TRẦN THỊ KIM LÊ 52580301 Kinh tế xây dựng
122 52007675 NGUYỄN THỊ LIÊN 52580301 Kinh tế xây dựng
123 50012339 NGUYỄN NHỰT LINH 52580301 Kinh tế xây dựng
124 43001669 ĐỖ THỊ THÙY LINH 52580301 Kinh tế xây dựng
125 37003574 NGUYỄN THỊ NGỌC LINH 52580301 Kinh tế xây dựng
126 40021015 PHAN THỊ NGỌC LINH 52580301 Kinh tế xây dựng
127 39010249 HUỲNH HOÀNG LĨNH 52580301 Kinh tế xây dựng
128 40001368 LÝ DIỄM MY 52580301 Kinh tế xây dựng
129 35009918 LÊ THỊ TRƯỜNG MY 52580301 Kinh tế xây dựng
130 37007190 NGUYỄN THỊ THANH NGHĨA 52580301 Kinh tế xây dựng
131 02043325 HỒ BẢO NGỌC 52580301 Kinh tế xây dựng
132 44004997 PHẠM THỊ BẢO NGỌC 52580301 Kinh tế xây dựng
133 43006136 NGUYỄN VĂN NGUYÊN 52580301 Kinh tế xây dựng
134 49007495 TRẦN THỊ THÀNH NHÂN 52580301 Kinh tế xây dựng
135 02071091 ĐOÀN THẾ NHÂN 52580301 Kinh tế xây dựng
Trang 4136 47006023 CAO THỊ KIM OANH 52580301 Kinh tế xây dựng
137 35001682 LÊ XUÂN PHONG 52580301 Kinh tế xây dựng
138 45000447 TRẦN DUY PHÚ 52580301 Kinh tế xây dựng
139 40012479 NGUYỄN THỊ KIM PHỤNG 52580301 Kinh tế xây dựng
140 63002786 NGUYỄN ĐỨC PHƯƠNG 52580301 Kinh tế xây dựng
141 37005119 TRẦN THỊ MỸ PHƯỜNG 52580301 Kinh tế xây dựng
142 43002829 NGUYỄN QUANG 52580301 Kinh tế xây dựng
143 38012903 PHẠM NHƯ QUANG 52580301 Kinh tế xây dựng
144 39004241 ĐẶNG QUỐC QUẢNG 52580301 Kinh tế xây dựng
145 63002312 TRẦN PHƯỚC SANG 52580301 Kinh tế xây dựng
146 45000517 LÊ TIẾN SINH 52580301 Kinh tế xây dựng
147 52006579 NGUYỄN VĂN TÀI 52580301 Kinh tế xây dựng
148 35002165 PHAN NGỌC THÀNH 52580301 Kinh tế xây dựng
149 02005872 NGUYỄN TUẤN THÀNH 52580301 Kinh tế xây dựng
150 48024365 NGUYỄN THỊ THU THẢO 52580301 Kinh tế xây dựng
151 39002640 NGUYỄN QUỲNH NHƯ THẢO 52580301 Kinh tế xây dựng
152 37005171 PHẠM ĐẮC THIỆN 52580301 Kinh tế xây dựng
153 39002660 HUỲNH THỊ BÍCH THỌ 52580301 Kinh tế xây dựng
154 34015210 TRẦN THỊ THỨC 52580301 Kinh tế xây dựng
155 63001919 NGUYỄN THỊ NGỌC THƯƠNG 52580301 Kinh tế xây dựng
156 52009938 NGUYỄN THỊ NGỌC THÙY 52580301 Kinh tế xây dựng
157 31001049 NGUYỄN THỊ THỦY TIÊN 52580301 Kinh tế xây dựng
158 37003716 NGUYỄN ĐÌNH TIẾP 52580301 Kinh tế xây dựng
159 43002013 VŨ ĐÌNH TÍNH 52580301 Kinh tế xây dựng
160 37003066 TRẦN DUY TOÀN 52580301 Kinh tế xây dựng
161 41010399 LÊ THỊ THU TRÂM 52580301 Kinh tế xây dựng
162 39004339 NGUYỄN NGỌC TRÂN 52580301 Kinh tế xây dựng
163 02048623 PHẠM THỊ THÙY TRANG 52580301 Kinh tế xây dựng
164 30016716 HOÀNG THỊ TRANG 52580301 Kinh tế xây dựng
165 37013123 NGUYỄN THỊ KIỀU TRINH 52580301 Kinh tế xây dựng
166 41009451 BÙI THỊ CẨM TỰ 52580301 Kinh tế xây dựng
167 56000453 NGUYỄN QUỐC TƯỜNG 52580301 Kinh tế xây dựng
168 35001249 ĐẶNG ĐINH NGUYÊN VẶN 52580301 Kinh tế xây dựng
169 49008302 BÙI TIẾN VINH 52580301 Kinh tế xây dựng
170 02021045 TRẦN TUẤN VINH 52580301 Kinh tế xây dựng
171 40006416 PHẠM THỊ YẾN 52580301 Kinh tế xây dựng
172 28028077 HOÀNG THỊ YẾN 52580301 Kinh tế xây dựng