STT Mã SV Họ Tên Lớp Lớp học phần Đợt đăng ký
1 5551015006 Lê Chí Cường Cầu đường bộ Anh K55 Tiếng Anh A1 HK II 14-15
2 555101K023 Nguyễn Thành Lợi Cầu đường bộ Anh K55 Tiếng Anh A1 HK II 14-15
3 5551042003 Trần Văn Ảnh Cầu đường bộ Anh K55 Tiếng Anh A1 HK II 14-15
4 5651042025 Nguyễn Tấn Thịnh Cơ giới hóa xây dựng giao
thông K56 Tiếng Anh A1 - Lớp 1 HK II 15-16
5 5651042023 Nguyễn Thành Thiên Cơ giới hóa xây dựng giao
thông K56 Tiếng Anh A1 - Lớp 1 HK II 15-16
6 5651018030 Đậu Công Nam Công trình giao thông đô
thị K56 Tiếng Anh A1 HK II 15-16
7 5651018039 Võ Duy Phúc Công trình giao thông đô
thị K56 Tiếng Anh A1 - Lớp 2 HK II 15-16
8 565101A029 Nguyễn Thành Phát Đường hầm và Metro
9 5654011030 Trần Phương Quỳnh
Mai Kinh tế xây dựng K56 Tiếng Anh A2 HK I 15-16
10 5651081016 Phạm Thị Mỹ Linh KTMTGT K56 Tiếng Anh HK II 15-16
11 5651011063 Đặng Quốc Toàn Cầu - Hầm K56 Tiếng Anh A2 HK I 15-16
12 5651011046 Phạm Văn Quân Cầu - Hầm K56 Tiếng Anh A2 HK I 15-16
13 5651011059 Nguyễn Quốc Thắng Cầu - Hầm K56 Tiếng Anh A2 HK I 15-16
14 565101B031 Nguyễn Công Nhận Quản lý xây dựng công
trình giao thông K56 Tiếng Anh A2 HK I 15-16
DANH SÁCH SINH VIÊN ĐƯỢC HOÀN LẠI HỌC PHÍ TIẾNG ANH