17 11 2016 14 20 41 danh sach thi thu toeic thang 11 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớ...
Trang 1STT HỌ TÊN NGÀY SINH MSSV LỚP Phòng thi Ghi chú
1 Võ Thị Hương Anh 30/10/1995 2007130053 04DHSH1 B.401
2 Nguyễn Thị Ngọc Hân 30/10/1996 2022140039 05DHDB1 B.401
3 Nguyễn Thị Quỳnh Như 10/02/1996 2001140171 05DHTH1 B.401
4 Nguyễn Thị Hồng Ân 12/12/1996 2005150177 06DHTP3 B.401
5 Đinh Ngọc Mai Anh 16/03/1995 2007130180 04DHKT4 B.401
6 Đỗ Ngọc Ánh 01/12/1994 3007140251 14CDKT3 B.401
7 Đỗ Duy Bảo 10/03/1996 2023140129 05DHNH2 B.401
8 Nguyễn Thị Chi 19/07/1995 3008140348 14CDSH3 B.401
9 Trần Nguyên Chương 05/12/1996 2001140356 05DHTH4 B.401
10 Đinh Thị Hồng Điệp 07/08/1995 2005130159 04DHTP2 B.401
11 Nguỵ Trúc Đoan 09/08/1996 2005140790 05DHTP4 B.401
12 Nguyễn Thị Ánh Dương 03/05/1996 2023140268 05DHNH2 B.401
13 Nguyễn Thanh Duy 02/02/1996 2023140229 05DHNH2 B.401
14 Nguyễn Thị Thuý Duy 06/02/1997 2007150099 06DHKT1 B.401
15 Bùi Thị Mỹ Duyên 22/09/1995 2007130178 04DHKT2 B.401
16 Hồ Hồng Gấm 27/10/1996 3008140198 14CDSH1 B.401
17 Dương Thị Kiên Giang 1994 3013140185 14CDQT1 B.401
18 Cáp Thị Hà 03/08/1996 3005140250 14CDTP2 B.401
19 Trần Thị Thu Hà 17/09/1996 2023140187 05DHNH2 B.401
20 Nguyễn Thị Thu Hằng 20/03/1995 2023130049 04DHNH2 B.401
21 Lê Thị Ngọc Hiền 01/03/1995 2006130002 04DHTS1 B.401
22 Tăng Thị Hiếu 09/03/1996 2005140169 05DHTP5 B.401
23 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 22/10/1994 2007130188 04DHKT4 B.401
24 Lưu Tuyết Hoa 09/11/1996 2023140327 05DHNH3 B.401
26 Nguyễn Lê Kim Hồng 25/09/1995 2007130179 04DHKT2 B.401
28 Nguyễn Thị Hương 06/08/1996 2007140068 05DHKT2 B.401
29 Nguyễn Thị Thuý Hường 2006140128 05DHTS2 B.401
30 Phạm văn Huy 30/06/1997 2005150322 06DHTP2 B.401
31 Nguyễn Dũng Khánh 02/12/1995 2022130037 04DHDB1 B.401
32 Nguyễn Thị Khuê 25/05/1995 2007130173 04DHKT2 B.401
33 Võ Thị Minh Khương 30/09/1996 2023140018 05DHNH3 B.401
34 Trần Thị Mai Lê 29/02/1996 2005140267 05DHTP4 B.401
35 Đặng Thị Bích Liên 16/01/1995 3012140009 14CDGD B.401
36 Phạm Thị Thuỳ Linh 15/11/1997 2022150054 06DHDB1 B.401
37 Nguyễn Thị Diệu Linh 20/06/1995 2007140098 05DHKT2 B.401
38 Nguyễn Thị Loan 01/03/1996 2023140105 05DHNH2 B.401
39 Nguyễn Thị Thảo Ly 1996 3013140416 14CDQT3 B.401
Trang 240 Nguyễn Thị Mai Lý 20/05/1997 2023150111 06DHNH1 B.401
41 Đồng Thị Mơ 09/05/1995 2007140116 05DHKT2 B.401
42 Lê Thị kim Ngân 02/10/1997 2005150124 06DHTP2 B.401
43 Hồ Mỹ Nghi 30/11/1996 2005140333 05DHTP2 B.401
45 Phan Phương Bích Ngọc 2009130064 04DHMT1 B.401
46 Nguyễn Mai Ngọc 23/09/1995 2007140133 05DHKT1 B.401
47 Phạm Thị Bảo Ngọc 09/12/1995 2013130154 04DHQT3 B.401
48 Lê Thị Bích Ngọc 18/04/1996 3008140111 14CDSH1 B.401
49 La Ngọc Nhật 05/06/1997 20021505597 06DHDT2 B.401
50 Nguyễn Lý Quỳnh Như 02/07/1995 2023140032 05DHNH1 B.401
51 Huỳnh Thị Bích Như 07/05/1995 2007130211 04DHKT3 B.401
52 Châu Thị Kỳ Phú 28/05/1996 2007140329 05DHKT4 B.401
53 Hồ Ngọc Quí 04/03/1996 3008141064 14CDSH3 B.401
54 Võ Thị Thảo Quyên 09/08/0996 2022140125 05DHDB1 B.401
55 Lê Thị Thanh Tâm 2006140285 05DHTS3 B.401
56 Phùng Minh Thắng 13/04/1997 2002150146 06DHDT2 B.401
57 Đinh Thị Thao 18/05/1995 2007140196 05DHKT4 B.401
58 Nguyễn Thị Thảo 29/08/1994 2023120199 03DHNH2 B.401
59 Cao Thị Thanh Thảo 16/10/1996 3005140324 14CDTP2 B.401
60 Võ Thị Phương Thảo 09/11/1996 2023140241 05DHNH2 B.401
61 Nguyễn Thị Xuân Thảo 02/09/1996 2023140075 05DHNH2 B.401
62 Lê Phạm Phương Thảo 02/09/1996 2003140050 05DHNH1 B.401
63 Hà Huyền Minh Thảo 21/07/1996 2007140353 05DHKT2 B.401
64 Nguyễn Thị Thơ 27/04/1996 2007140209 05DHKT4 B.401
65 Huỳnh Thị Thơm 1996 3013141473 14CDQT3 B.401
66 Nguyễn Hoài Thương 19/08/1996 2005140580 05DHTP4 B.401
67 Võ Tình Thương 29/03/1996 2001140259 05DHTH3 B.401
68 Đỗ Thị Minh Thuý 25/08/1995 2013140415 05DHQT3 B.401
69 Lê Thị Thanh Thuý 25/02/1996 2023140055 05DHNH1 B.401
70 Châu Thị Thu Thuỷ 10/01/1996 3008140148 14CDSH1 B.401
71 Mai Thị Thu Trâm 29/07/1997 2013150024 06DHQT3 B.401
72 Nguyễn Thị Thuỳ Trâm 29/11/1997 2013150093 06DHQT3 B.401
73 Trần Thị Mai Trâm 25/07/1997 2023150047 06DHNH2 B.401
74 Phạm Thị Diệu Trâm 24/07/1996 3007140415 14CDKT4 B.401
75 Nguyễn Huyền Nguyệt Trân 28/03/1997 2005150364 06DHTP6 B.401
76 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 05/06//1997 2007150200 06DHKT1 B.401
77 Nguyễn Thị Trang 21/01/1996 2007140337 05DHKT3 B.401
78 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 24/04/1996 3007140415 14CDKT2 B.401
79 Lưu Thị Trang 06/10/1995 2023140063 05DHNH2 B.401
Trang 380 Nguyễn Thị Diễm Trang 24/06/1996 2023140270 05DHNH2 B.401
81 Nguyễn Cao Hoàng Trung Trinh 25/09/1995 2023140192 05DHNH2 B.401
82 Võ Nguyễn Xuân Tứ 0/10/1997 2002150019 06DHDT2 B.401
83 Nguyễn Phạm Ngọc Tuyền 22/08/1996 3008140110 14CDSH1 B.401
84 Trương Thị Ánh Tuyết 02/09/1996 2023140075 05DHNH2 B.401
85 Lưu Thị Trúc Uyên 01/10/1996 2013140293 05DHQT4 B.401
86 Nguyễn Thị Thuý Vi 27/10/1996 3008140074 14CDSH1 B.401
87 Đỗ Thuý Vi 03/03 2005158027 MHFSN2015 B.401
89 Tạ Lê Ý 27/09/1995 2013130151 04DHQT3 B.401
Ghi chú:
- Sinh viên có mặt tại phòng thi lúc 8g45
- Mang theo thẻ sinh viên, Viết bi, gôm và bút chì để làm bài thi