1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

lich kiem tra giua ky k9

4 69 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 64,87 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

lich kiem tra giua ky k9 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực kin...

Trang 1

TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

STT Mã MH Tên MH Mã lớp Giảng Viên LT Khoá học Khoa QL Ngày thi Thứ Ca Thi Phòng Thi Số SV

1 MATH2144 Giải tích I MATH2144.F11.CTTT Nguyễn Thị Thu Vân 9 HTTT 20-10-2014 2 2 C101 25

2 ENBT Anh văn Bổ túc ENBT.F11 Nguyễn Thị Diễm Thúy 9 BMAV 20-10-2014 2 2 C305 55

3 ENBT Anh văn Bổ túc ENBT.F11.CLC Nguyễn Thị Huỳnh Như 9 BMAV 20-10-2014 2 2 A106 37

4 ENBT Anh văn Bổ túc ENBT.F12 Hồ Thị Minh Phượng 9 BMAV 20-10-2014 2 2 C112 56

5 ENBT Anh văn Bổ túc ENBT.F13 Trần Anh Tiến 9 BMAV 20-10-2014 2 2 C113 55

6 ENBT Anh văn Bổ túc ENBT.F14 Lê Phương Ngọc 9 BMAV 20-10-2014 2 2 C308 52

7 ENBT Anh văn Bổ túc ENBT.F15 Nguyễn Thị Huỳnh Như 9 BMAV 20-10-2014 2 2 C311 53

8 MA001 Giải tích 1 MA001.F11.CTTN Dương Tôn Đảm 9 KHMT 20-10-2014 2 3 C108 47

9 MA001 Giải tích 1 MA001.F11.HTCL Dương Tôn Đảm 9 HTTT 20-10-2014 2 3 A106 55

10 MA001 Giải tích 1 MA001.F11.MTCL Dương Tôn Đảm 9 KTMT 20-10-2014 2 3 C101 38

LỊCH THI LÝ THUYẾT GIỮA KỲ K9 HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2014 - 2015

11 MA001 Giải tích 1 MA001.F11.PMCL Dương Tôn Đảm 9 CNPM 20-10-2014 2 3 C106 31

12 MA001 Giải tích 1 MA001.F11 Lê Hoàng Tuấn 9 BMTL 20-10-2014 2 3 C107 61

13 MA001 Giải tích 1 MA001.F11 Lê Hoàng Tuấn 9 BMTL 20-10-2014 2 3 C205 61

14 MA001 Giải tích 1 MA001.F12 Trần Nhật Duy Thanh 9 BMTL 20-10-2014 2 3 C112 67

15 MA001 Giải tích 1 MA001.F12 Trần Nhật Duy Thanh 9 BMTL 20-10-2014 2 3 C113 67

16 MA001 Giải tích 1 MA001.F13 Lê Hoàng Tuấn 9 BMTL 20-10-2014 2 3 C114 70

17 MA001 Giải tích 1 MA001.F13 Lê Hoàng Tuấn 9 BMTL 20-10-2014 2 3 C109 70

18 MA001 Giải tích 1 MA001.F14 Đặng Lệ Thúy 9 BMTL 20-10-2014 2 3 C206 69

19 MA001 Giải tích 1 MA001.F14 Đặng Lệ Thúy 9 BMTL 20-10-2014 2 3 C305 69

20 MA001 Giải tích 1 MA001.F15 Lê Huỳnh Mỹ Vân 9 BMTL 20-10-2014 2 3 C306 64

21 MA001 Giải tích 1 MA001.F15 Lê Huỳnh Mỹ Vân 9 BMTL 20-10-2014 2 3 C308 64

22 MA001 Giải tích 1 MA001.F16 Đặng Lệ Thúy 9 BMTL 20-10-2014 2 3 C311 51

23 MA001 Giải tích 1 MA001.F16 Đặng Lệ Thúy 9 BMTL 20-10-2014 2 3 C312 51

24 MA001 Giải tích 1 MA001.F17 Lê Huỳnh Mỹ Vân 9 BMTL 20-10-2014 2 3 GĐ2 118

Trang 2

26 EN002 Anh văn 2 EN002.F11 Nguyễn Thị Tiểu Hà 9 BMAV 21-10-2014 3 3 C112 52

27 EN002 Anh văn 2 EN002.F12 Võ Thị Thanh Lý 9 BMAV 21-10-2014 3 3 C113 50

28 EN002 Anh văn 2 EN002.F13 Tất Dương Khánh Linh 9 BMAV 21-10-2014 3 3 C114 61

29 EN002 Anh văn 2 EN002.F14 Tất Dương Khánh Linh 9 BMAV 21-10-2014 3 3 C109 50

30 EN002 Anh văn 2 EN002.F15 Nguyễn Thị Tiểu Hà 9 BMAV 21-10-2014 3 3 C206 43

31 ENGL1113 Tiếng Anh I ENGL1113.F11.CTTT Võ Thị Thanh Lý 9 HTTT 21-10-2014 3 3 C101 29

32 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F11.CTTN Lê Văn Hợp 9 KHMT 22-10-2014 4 2 C108 47

33 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F11.HTCL Nguyễn Phi Khứ 9 HTTT 22-10-2014 4 2 A217 22

34 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F11.MTCL Lê Hoàng Tuấn 9 KTMT 22-10-2014 4 2 C106 38

35 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F11.PMCL Lê Văn Hợp 9 CNPM 22-10-2014 4 2 C201 31

36 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F12.PMCL Lê Văn Hợp 9 CNPM 22-10-2014 4 2 A106 33

37 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F11 Lê Huỳnh Mỹ Vân 9 BMTL 22-10-2014 4 2 C107 63

38 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F11 Lê Huỳnh Mỹ Vân 9 BMTL 22-10-2014 4 2 C205 63

39 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F12 Đặng Lệ Thúy 9 BMTL 22-10-2014 4 2 C112 58

40 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F12 Đặng Lệ Thúy 9 BMTL 22-10-2014 4 2 C113 58

41 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F13 Hà Mạnh Linh 9 BMTL 22-10-2014 4 2 C114 53

42 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F13 Hà Mạnh Linh 9 BMTL 22-10-2014 4 2 C109 53

43 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F14 Phạm Quang Lâm 9 BMTL 22-10-2014 4 2 C206 50

44 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F14 Phạm Quang Lâm 9 BMTL 22-10-2014 4 2 C305 50

44 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F14 Phạm Quang Lâm 9 BMTL 22-10-2014 4 2 C305 50

45 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F15 Phạm Quang Lâm 9 BMTL 22-10-2014 4 2 C306 68

46 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F15 Phạm Quang Lâm 9 BMTL 22-10-2014 4 2 C308 68

47 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F16 Đặng Lệ Thúy 9 BMTL 22-10-2014 4 2 C311 51

48 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F16 Đặng Lệ Thúy 9 BMTL 22-10-2014 4 2 C312 51

49 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F17 Lê Huỳnh Mỹ Vân 9 BMTL 22-10-2014 4 2 GĐ2 122

50 MA003 Đại số tuyến tính MA003.F18 Đặng Lệ Thúy 9 BMTL 22-10-2014 4 2 GĐ3 112

51 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F11.CTTN Phan Hoàng Chương 9 KHMT 23-10-2014 5 2 C108 47

52 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F11.HTCL Đinh Đức Anh Vũ 9 HTTT 23-10-2014 5 2 C201 22

53 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F11.MTCL Hồ Thị Kim Hoàng 9 KTMT 23-10-2014 5 2 C106 38

54 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F11.PMCL Phan Bách Thắng 9 CNPM 23-10-2014 5 2 A106 31

55 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F12.PMCL Phan Bách Thắng 9 CNPM 23-10-2014 5 2 A217 33

56 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F11 Phan Hoàng Chương 9 BMTL 23-10-2014 5 2 C107 57

57 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F11 Phan Hoàng Chương 9 BMTL 23-10-2014 5 2 C205 57

58 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F12 Trần Quang Nguyên 9 BMTL 23-10-2014 5 2 C112 57

Trang 3

60 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F13 Phan Hoàng Chương 9 BMTL 23-10-2014 5 2 C114 63

61 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F13 Phan Hoàng Chương 9 BMTL 23-10-2014 5 2 C109 63

62 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F14 Lê Nguyễn Bảo Thư 9 BMTL 23-10-2014 5 2 C206 51

63 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F14 Lê Nguyễn Bảo Thư 9 BMTL 23-10-2014 5 2 C305 51

64 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F15 Phan Hoàng Chương 9 BMTL 23-10-2014 5 2 C306 60

65 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F15 Phan Hoàng Chương 9 BMTL 23-10-2014 5 2 C308 60

66 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F16 Trần Quang Nguyên 9 BMTL 23-10-2014 5 2 C311 52

67 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F16 Trần Quang Nguyên 9 BMTL 23-10-2014 5 2 C312 52

68 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F17 Lê Văn Sáng 9 BMTL 23-10-2014 5 2 GĐ2 112

69 CS1113 Computer science I CS1113.F11.CTTT Ngô Đức Thành 9 HTTT 23-10-2014 5 3 C101 29

70 PH001 Nhập môn Điện tử PH001.F18 Trần Quang Nguyên 9 BMTL 23-10-2014 5 2 GĐ3 120

71 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F11.ANTN Nguyễn Văn Toàn 9 MMT&TT 25-10-2014 7 3 C108 29

72 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F11.HTCL Nguyễn Đình Thuân 9 HTTT 25-10-2014 7 3 C201 22

73 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F11.KHTN Mai Tiến Dũng,Nguyễn Lưu Thùy Ngân 9 KHMT 25-10-2014 7 3 C104 19

74 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F11.MTCL Nguyễn Minh Sơn 9 KTMT 25-10-2014 7 3 A106 38

75 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F11.PMCL Phan Nguyệt Minh 9 CNPM 25-10-2014 7 3 A217 31

76 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F12.PMCL Vũ Thanh Nguyên 9 CNPM 25-10-2014 7 3 C106 33

77 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F11 Trịnh Quốc Sơn 9 KHMT 25-10-2014 7 3 C107 50

78 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F11 Trịnh Quốc Sơn 9 KHMT 25-10-2014 7 3 C205 50

78 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F11 Trịnh Quốc Sơn 9 KHMT 25-10-2014 7 3 C205 50

79 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F110 Nguyễn Đức Thắng 9 KHMT 25-10-2014 7 3 C112 75

80 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F111 Nguyễn Trọng Chỉnh 9 KHMT 25-10-2014 7 3 C113 76

81 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F112 Mai Tiến Dũng 9 KHMT 25-10-2014 7 3 C114 41

82 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F112 Mai Tiến Dũng 9 KHMT 25-10-2014 7 3 C109 41

83 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F12 Nguyễn Văn Toàn 9 KHMT 25-10-2014 7 3 C206 50

84 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F12 Nguyễn Văn Toàn 9 KHMT 25-10-2014 7 3 C305 50

85 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F13 Cáp Phạm Đình Thăng 9 KHMT 25-10-2014 7 3 C306 49

86 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F13 Cáp Phạm Đình Thăng 9 KHMT 25-10-2014 7 3 C308 49

87 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F14 Nguyễn Trọng Chỉnh 9 KHMT 25-10-2014 7 3 C311 65

88 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F15 Trương Hải Bằng 9 KHMT 25-10-2014 7 3 C312 68

89 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F16 Huỳnh Thị Thanh Thương 9 KHMT 25-10-2014 7 3 GĐ2 70

90 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F17 Nguyễn Đức Thắng 9 KHMT 25-10-2014 7 3 GĐ3 68

91 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F18 Cáp Phạm Đình Thăng 9 KHMT 25-10-2014 7 3 GĐ1 68

92 IT001 Nhập môn lập trình IT001.F19 Mai Tiến Dũng 9 KHMT 25-10-2014 7 3 GĐ1 68

Trang 4

94 EN001 Anh văn 1 EN001.F11.CLC Nguyễn Thị Tiểu Hà 9 BMAV 25-10-2014 7 2 A106 35

95 EN001 Anh văn 1 EN001.F12.CLC Võ Thị Thanh Lý 9 BMAV 25-10-2014 7 2 C108 34

96 EN001 Anh văn 1 EN001.F11 Võ Thị Thanh Lý 9 BMAV 25-10-2014 7 2 C107 53

97 EN001 Anh văn 1 EN001.F110 Nguyễn Thị Đoan Thư 9 BMAV 25-10-2014 7 2 205 50

98 EN001 Anh văn 1 EN001.F111 Nguyễn Xuân Vượng 9 BMAV 25-10-2014 7 2 C112 46

99 EN001 Anh văn 1 EN001.F112 Nguyễn Thị Tuyết Vinh 9 BMAV 25-10-2014 7 2 C113 44

100 EN001 Anh văn 1 EN001.F113 Hồ Thị Nhiên Trinh 9 BMAV 25-10-2014 7 2 C114 36

101 EN001 Anh văn 1 EN001.F114 Trần Anh Tiến 9 BMAV 25-10-2014 7 2 C109 33

102 EN001 Anh văn 1 EN001.F115 Lê Thị Bích Thuận 9 BMAV 25-10-2014 7 2 C206 37

103 EN001 Anh văn 1 EN001.F116 Võ Thị Thanh Lý 9 BMAV 25-10-2014 7 2 C305 42

104 EN001 Anh văn 1 EN001.F12 Hồ Thị Nhiên Trinh 9 BMAV 25-10-2014 7 2 C306 43

105 EN001 Anh văn 1 EN001.F13 Nguyễn Thị Đoan Thư 9 BMAV 25-10-2014 7 2 C308 31

106 EN001 Anh văn 1 EN001.F14 Trần Anh Tiến 9 BMAV 25-10-2014 7 2 C311 44

107 EN001 Anh văn 1 EN001.F15 Nguyễn Thị Tuyết Vinh 9 BMAV 25-10-2014 7 2 C312 43

108 EN001 Anh văn 1 EN001.F16 Lê Thị Bích Thuận 9 BMAV 25-10-2014 7 2 GĐ3 39

109 EN001 Anh văn 1 EN001.F17 Nguyễn Xuân Vượng 9 BMAV 25-10-2014 7 2 C210 32

110 EN001 Anh văn 1 EN001.F18 Lê Phương Ngọc 9 BMAV 25-10-2014 7 2 C213 36

111 EN001 Anh văn 1 EN001.F19 Võ Thị Thanh Lý 9 BMAV 25-10-2014 7 2 GĐ2 44

Ghi chú : Ca 1: bắt đầu 7h30; Ca 2: bắt đầu 9h30; Ca 3: bắt đầu 13h30; Ca 4: bắt đầu 15h30

Trưởng Phòng Đào Tạo Đại Học

Nguyễn Lưu Thuỳ Ngân

Ngày đăng: 23/10/2017, 15:33

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w