QD cong nhan TS Du DK DT 2017 PhuLuc tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các...
Trang 1TRƯỜNG ĐẠI HC LAO ĐỘNG - Xã HỘI
HỘI ĐÔNG TUYẾN SINH CAO HỌC NAM 2017
Phy luce
DANH SÁCH THÍ SINH ĐỰ TH TUYẾN SINH ĐẢO TẠO TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẦN TRỊ NHÂN LỰC NĂM 2017
(Kim theo Quvét dink sbA254/OD-HDTSCH ngi257 Ÿ"/2017 của Chủ tịch Hồi đẳng uyễn sinh cao học năm 2017)
căn Dai VĂN BẰNG ĐẠI HỌC
TT Hộ và tên ảnh | Ngày sinh tượnE Í Chayén ngann | Hé dio | Loạitốt
tụ tiên tạo nghiệp
2 [Bui Phương Anh — [Nữ |07/0/1984 'CTKVI| — Hành chính học Kha
6 |Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ |1610/1983| HàNội Kế toán Kha
7 |Nguyễn Tuần, Anh | Nam| 01/12/1989 | HàNội QIKD Ti xa [Trang biah| 2017
9 |jNguyễnThịNgọc — Bích | Ne [28/12/1990] Ha Ni “Tài chính - Ngân hàng | C Quy | Kha | 2012
10 [Nguyễn Đăng Hoàng _ Cương |Nam| 3007/1995 Hà ˆ] QINL CCOuy | Khí | 2m7
11 [Nguyễn Mạnh Cường |Nam| 12/10/1971 | Yên Bái QTKD Thương mại | VLVH | TBKhả | 2013
14 ]Kiêu Trung 15 |Nguyễn Tiên Dũng |Nam| 1809/1980, Đức Ninh Dũng _|Nam| 22/07/1992 Kế toán, QTNL VIVH | TBKhả | 2011 Quy | TBKh | 2014
16 [Nguyễn Việt Dũng |Nam|3006/1990| Thai Bink Cghọckỹthuậ | C Quy | Khá | 2013
17 |Nguyễn Thị Thuỳ —_ Dương | Nữ | 19/04/1983| Ninh Bình Quản trị văn phòng | VLVH | Kha 2017
18 [Tran Quang Đạo [Nam] 15/12/1994 | Nam Dinh QINL € Quy | Kha 2017
Trang 2
Tr Hộ và tên finn | Ngày sinh | Noiinh | treme | Chan wean — | HỆđầo | Loa tt | Nim tt vụ tiên aia tạo nghiệp,
19 [fa Th Linh Giang | Nữ |01/09/1989|Hà Nam Ninhị GINL COw | Khá | 2011
20 |Nguyễn Thị Hương — Gimg | Nữ |24/05/1984| TòaBình Kế toàn Từxu | Khí | 203) 2i |Nguyễn Trường — Giang |Nam|1802/98| HàNội OTNL T Thông| Kha | 2010
22 |Phạm Đức i 92/02/1981 |_ Thái Bình Kế toán doanh nghiệp | VLVH |Trungbinh|_ 2007
26 |Hoàng Thị Nguyệt 'Nữ | 01/09/1976 | Thái Nguyên chính - ngân hàng | C_Quy [Trung binh] 2002 27|NgyÊnThịVân — Hạnh | Nor [06/05/1991 | Phi Tho Kế toán Caw | Gist | 205
28 [Tran Thị Hạnh | Nữ |14/09/1993| Nam Định Tải chính doanh nghiệp) C Quy | — Khá 2015
29 [Hoang Minh Hiển _[ Nữ [14/05/1982] Quảng Ninh, Quin kinh doanh | CQuy | Khá | 2005
30 |HoàngThịThu — "Hiểu | Nir [05/12/1995] Phi Tho QTNL CQwy | Khí | 2017
[3s [mịn và 36 |Lê Thị Bính 18/07/1993 |_ Nam Định GTNL CCQuy | TP Khả | 2015
2U/12/1970|— Hà Nội ‘QHKD công nghiệp | C Quy [| Khả | 2002
40 |Nguyễn Thể Hùng |Nam|05/101979|_ HàNội NgônngữAnh | Từxa | Khá | 2013
41 [Doin Lién Hương | No [08/11/1974 Ha Noi Quản lý kinh tế | VLVH |Tmngbình| 2006
42 |Mni Thị Hương | Nữ |20/07/1987| Thanh Hoá Bio € Quy | TBKhá | 2012
43 [Nguyen Thuy Huong | Nữ | 08/09/1988|_ Hoà Bình QINL TL Thong] Khí | 2012
Trang 3
Đối "VẤN BẰNG ĐẠI HỌC
Huyền | Nữ |09/11/1992|_ Bắc Ninh QTNI 2014
47 [rin Thi Thanh Thanh Huyền | Nữ |10/09/1990,— HàNội 48 [Hoang Mi 26/07/1994 | Tung Yên Ngôn ngữ Anh ‘QINE 2013 —| 2016
51 [Nguyễn Việt 09/11/1982|— Hà Nội Tiếng Anh sư phạm | VLVH
(60 |Nguyễn Thị Thuỷ: 14/02/1992 | Hà Nội “Tài chính - ngân hàng | C_Ou
62 |Phương Diệu 24/02/1992 | Quảng Ninh QINL € Quy
.64 |Trân Thị Phươn 05/06/1981 | Bắc Giang TP Khá | 2003
Trang 4
Tr Ho và lên ảnh Ngày sinh | Nơisinh | tư Sang | Chyênngành | HES | Losi | Nin Hệ đào | Lo Năm tốt
69 |LêThjHa 70 |Neuyén Thi Diễm My | Na [09091994] Ha Noi My _| Na [34/04/1991 | Thanh Hoa QINL VLVH | Khá | 2016
Kinh đoanh quốe tế | © Quy | Khá | 2017
72 Nguyễn Minh Nga —[NH |3010/1984| Nam Định Quảnxãhội | C Quy | Khả | 200
73 Nguyễn Quỳnh Nea | Nor 12/07/1981 | NghệAn Tiếng Anh sưphạm | C Quy |_ Giải | 2008
74 [Vi Thi Hong Ngân | No [22/10/1983 | Bac Ninh Ngân hàng thuong mai|_VLVH | TB Kha | 2012
75 |Vũ Thị Kim Ngân | Nữ |19/07/1993| Ninh Bình QÌNL € Quy | Khá | 2015
76 |Phạm Thị Ngất | Nữ |01/10/1989[ Vĩnh Phúc Xếtsán CQuy | Gist | 202
78 |Ninh Hiểu Neoe | Nữ |05/10/1994] Thanh Hoá — QÌNL LC Quy | TBKhá | 2016
79 |Dăng Thị Phương — Nhiên | Nữ |1509/1987| HàNội Kế toán C Quy | Khả | 2010
31 [Nguyễn Thị Hồng — Nhung | Nữ |29/07/1988| Thấi Bình Kếtoán € Quy | Khí | 2010
82 [Vũ Thị Tuyết Nhung | Nữ [270771995] Nam Định ‘QINL Khi | 2017
83 Bùi Châu "Nương | Nữ |2212/1993_ Lai Châu Táo hiểm, TB kha | 2015
84 |Mai Thị Oanh | Nữ |23/11/1992| — Hà Nội — QINL _ Khả | 2014
85 |Cao Hồng Phong |Nam| 26/12/1967| Hưng Yên Tài chính đoanh nghiệp Trung binh| 2002
86 [Hoang Thao Phương| Nữ | 12/10/1995 | Tuyên Quang| QINL Khí | 2017
87 |Nguyễn Thị Phương| Nữ |08/07/1983|_ Hà Nội Tiếng Anh sự phạm TB Kha | 2009
38 [Nguyễn Thị Hà Phương| Nữ | 15/03/1989 — Hà Nội Đảo hiểm Khi | 2012
89 [Ngo Vin Quin [Nam] 24/12/1994 | Bac Giang 'QTNL, TRKhả | 2016 `
90 [Nguyễn Thị Hoàng — Quyên | Nữ |04/10/1993| Bác Ninh Ngôn ngữ anh: Khả 2015
91 |Nguyễn Thị Thuý Quỳnh | Nữ | 06/09/1988 Quảng Ninh Kế toàn Khá | 2013
92 |Lê Mạnh Tài — |Nam|13/I2/1976| Hưng Yên Tuật kinh tệ TB Kha | 2015
93 [Nauyén Tài [Nam] 17/08/1993 | Ha Noi ‘QINL Khá | 206
Trang 5
lọ và tên tính Ngày sinh | Nơisinh | tượng vu tên | — Chuyên ngành 5 Hệ đào | Loại tốt | Năm tốt ‘ae nghiệp | nghiệp |
94 [Nguyễn Thị Thanh — Tâm [Nữ |12/01/1993| Hưng Yên SGTNL CQw | Khả | 206
95 [Neo Thi Thảo | Na [10/10/1993 | Thanh Héa QINL C Quy | Khả | 205
96 |Nguyễn Thị Thảo [Nữ |03/08/1993 Thanh Hóa QINL VIVH | Khả | 206
97 [Trinh Thị Thu — | Na [19/06/1983 | Thanh Hoa NHôi trồng thuỷ sản | C Quy | TBKhá | 2008
99 |Nguyên Phương Thuy | Ne [09/05/1992 [Nam Dinh Kế toán Coy[| Km | 2m
100|Nguyễn Thị Phương Thuỷ | Nữ |15/12/190|_ Phú Thọ KE toin C Quy | TRKhá | 2013
101 |Vũ Thị Phương Thuy 26/09/1990 | — Hà Nội QINL CQuy | Khá 2013
102 [Chu Thanh Thuy | No | 19/12/1988 | Quảng Ninh ‘Quan hệ QT € Quy | TBKhả | 2010
103 [Hoàng Thị Thu Thùy [Nữ |18/07/1994| Ninh Bình GINL € Quy | TBKhá | 2016
104 |Trần Thuỷ Tiên [Nữ [27/10/1995 HàNội QINL € Quy | Khá | 2017
103|NguyễnVăn — — TTiến [Nam] 26/02/1981 Vinh Phac | CTKVI INL VIVH | TPKhả | 2007
[106 |Nguyễn Văn Tién _[Nam|08/08/1992|— HàNội QINL € Quy | TBKhá | 2015
107 [Hoang Vin ‘Tong [Nam] 08/06/1986 | ‘Thanh Hod QIN € Quy | TBKhá | 2010
108 [Dinh Thi Trang | Na | 02/07/1993 | Ninh Binh ‘QTNL CQwy | Gii | 2015
[109 [Hoang Faye Trang_| Ni [30/09/1995 _ Neh An ‘QIN COw | Khí | 2017
1! [Nguyễn Thị Quỳnh Trang [Nir [15/09/1995 | HàNội QINL € Quy 2017
112 Trân Thu Trang 14/11/1995 | Lao Cai | DTKVI QINL € Quy 2017
114 |Dồ Trân Trung [Nam] 03/05/1991 | HANG: Kinki ning nghigp | C_Quy |_ Kha | 2013
115 Trương Mạnh Tú —_ [Nam|26/10/1991] Hải Dương "Tài chính - Ngân bàng | C Quy | Kha | 2013 | [116 (Vũ Phương Ta [Nam] 29/11/1991 | HàNội Marketing C Quy | Khí | 2015
118 Nguyễn Thanh Tũng [Nam|26/10/1992| — Hà Nội = QINL VLVH | Khả 2016
Trang 6
TT Họ và tên tính | Ngày sinh | Nơisinh | tượng 'Cuyesi uaănE Hệ đào [ Loại tốt | Năm tốt
= wu tiên vung dạo | nghiệp | nghiệp
119 [Ca Thi Nữ|2UII198| HàaNội | — | Tàhímh-KỂbản | CQuy 2008
120 [Hoang Thị Ne | 10/11/1994 | Thái Bình QINL € Quy 2017
121 |Bài Thị Khánh Nữ | 02/09/1970 | Thanh Hoá ‘Quin Iy XT VIVH 2001
122 |Nguyễn Đình Việt — [Nam] 10/081982| Thanh Hóa hành chính học — | C Quy 2004
123 |Phùng Thị Vui — [Nữ |2810/1987|— Hà Nội QINL _ Thông, 2011 124|Lê Hải Yến [Nữ |31/101994| HàNội |ConCÐ QINL € Quy _207 125Nguyễn Thị Yến | Nữ |003/1991| Hà Nội QINE VLVH 2016
126 [Pham Thi Ngge Yen | Nu [01/08/1990 Nabe An Khoa học môi rưỡng [ C 0u 3012
‘Danh sich này có 127 thí sinh
EfDfRƯỜNG
là Xuân Hùng
Trang 7THƯỜNG ĐẠtHỘC LAO ĐỘNG - XÃ HỘI
HỘI BÔNG TUYỂN SINH CAO HỌC NĂM 3817
CHUYEN NGÀNH CÔNG TÁC XÃ HỘI NĂM 2017
(Kem theo Quyét dink sé:A2SU/OD-HDTSCH ngay-257 #”/2017 của Chủ tịch Hội đồng tuyén sinh cao học năm 2017)
mm 'VĂN BẰNG ĐẠI HỌC
nghiệp 1|hẩn Vân ——— Dũng | Nữ | 0571171995 | Thai Binh | „ cixn CQ Khá
2 [Nguyễn Thị Thuy Duong | Nor | 28/08/1992 | Bác Ninh 3 [Le Thi Tra Giang [Nữ | 12/10/1980 |_ Hà Nội CTxH Khá -
CTxH Khá
4 [Nguyễn Thuy — Giang | Nữ | 31/08/1981 | Hà Nội 3 |Ch Thị Thụ Hà | NH | 14/05/1993 | Hưng Yên mm CTXH erxr Khá Kha
7 |Phùng Xuân Hải [Nam] 10/08/1988 ‘CTXH € Quy Khá
Ä [Nguyễn Thị Thủy Hằng | Nữ | 26/10/1987 CrxH [Thông | Khí
9 |Nguyễn Việt Tiền _[Nam| 20/11/1992 | Bác Ninh cixu C Quy Khả
[0 [Nguyễn Thị Ảnh — Hoàn | Nữ | 06/07/1960 Hòa Bình, CTXH VIYH | Giải
[T1 {Nguyễn Thị Thu — Hương| Nữ | 29/05/1987 |_ Hà Nội cixn € Quy Khả
12 |Phong Thị Hoài — Hương| Nữ | 19/08/1977 | Hà Nội Tâm lý GD € Quy [Trung binh
13 [NeuyénCéng — "Ký [Nam 1012975 | BáeNinh Quy Kha
14 |Nguyén Thi Ngọc Mai | Nữ | 06/06/1989 | Hòa Bình CTXH 1 Thông | TBKhá
15 |Nguyên Thị Tuyết Mai | Nữ | 17/05/1983 | HANG: CTXH VLVH Khi
16 [Ngo Anh Minh | Nữ | 24/10/1992 | Phú Thọ cixn Qu Khi
17 |Nauyén Tun — Nam |Nam| 19021994| HàNi (CIXH Quy Kha
18 [Pham Bao Ngọc | Nữ | 20/01/1994 | Bác Ninh CTXH CQuy | TB Kha
19 [Neuyén Long — Nhật [Nam 03/12/1095 | Ha Noi CIXH Couy Khá
Trang 8
= nh ‘VAN BANG DAI HOC
rr Hộ và tên đan | Ngày sịnh | Noisinh | ĐỀ ng ngành | Hệ điotgo | L936C |Năm tốt
nghiệp | nghiệp
30 [Bai Nam Thing [Nam] 09/02/1979 | Thai Binh VIVH Khả | 2017
21 |Nguyễn Thị Thuỷ | Nữ | 03/011987 | Hà Nội € Quy Khí | 2012
22 |jNguyễn ThịLệ — Thủy | Nữ | 23/12/1993 | Hưng Yên Quy | TBKhả | 2015
23 [Phùng ThịThu — Trang | Nữ | 18/04/1995 | HàNội Quy Kha [2017
24 [Trin Thi Quynh Trang | Nữ | 05/07/1995 | Hà Nội C Qu Khí | 207
25 [D8 Thi Tuyển | Nữ | 05/11/1988 | Ha Noi € Quy Khá | 2012
Hà Xuân Hàng
Trang 9TRƯỞNG ĐẠI HỌC LAO BÔNG- XÃ HỘI
HỘI ĐÔNG TUYỂN SINH CAO HỌC NĂM 2017
Phụ lục II
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THỊ TUYỂN SINH ĐÀO TẠO TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ:
CHUYEN NGANH KE TOAN NAM 2017
(Kem theo Quyét dinh sé-2 SUQD-HDTSCH ngay 257 #12017 của Chủ tịch Hội đồng tuyên sinh cao học nấm 2017)
_VĂN BẰNG ĐẠI HỌC
5 Giới | vua Đối trợng ae
TT Hộ và tên tính nàn | Ngày sinh | Noi sinh ,uuiền | Chuyênngành | PÊO n Hệ đào Năm tốt can
1 |jNguyễnPhương Dung | Nữ |16/03985| VĩnhPhủ KE tain CQuy | ThKhi | 201 | _
2 |HomgHim 3 [Phạm Việt Đin |Nam|20071982| QuàgHrị Kế toán €CQuy | TBKhả | 2009 Z2!
Đức | Nam] 26/08/1991 | Hung Yen | Kétoin € Quy | Trngbình | 201ố lau
4 |DŠThThu — Hà Nữ |28/11/1983|— Hà Nội Kétoin Quy | Kha ote | 9 [5 [Dinh Thi 6 [Bui Thị Hing Huệ — [NG |0709/1988| Thấi Binh [NH |26/061993| NinhBình Kếtoán Kế toán € Quy |— Khá VIVH | TPKhá 2ole| ao TH
7 |CaoThịMai — Hương | Nữ |0706/1994| Som La [Pham Đức Huy — [Nam|3010/1993| NihBình Tà chính — [C Quy | Kha Kế toán Khi | 206 2016
9 [GiangLương — Kiến |[Nam|12/03/1984 Kế toán, € Quy | TRKhả | 2009
11 [Vi Thi Hirong Lan | Nữ |1912/1971| Hài Dương Kế toán VIVH | Tring binh | 1998
12 [Nguyễn Thị Thảo Linh | Nữ [20/08/1995] Bic Giang _ Kế toán CQwy | Gii 2017
13 [Trân Lê Linh _[Nam|1003/1986] Hà Nam Kế toán € Quy | TPKhả | 2011
14 [Vi Thị Văn họ | NH |15/07995| Bắc Giang Kế toán CQuy | Khả | 2017
15 [Vũ Thị Minh | Nữ |1807198I| HãNam Kếtoán € Quy | TBKhá | “2003
16 [Binh trì M Nữ |01/06/1993|_ Nam Định Kế toán C Quy | TBKhá | 2015
17 JNguyễn Thị — TNga — [Nữ |08/06/1989— Hà Nội Kế toán €CQuy | ThKhá | 2011
18 [Nguyễn Thị Huyền Nga — | Nữ |09/12/1992| Thất Bình Tài chính — [C Quy | TBKhá | 2016
19 [Nguyễn Thị — Nhung | Nữ | 16/08/1995 Phúc Kế toán Quy | Kha 2017
Trang 10
TT Họ và lên tinh Ngày sinh | Noi sinh vuiến | Chuyéa agian” | qguận | nghập - 5 Hệ đào | Logi tt | Nam tt
20 [Vay Kim Oanh | Nữ |12081982| Nam Dink Kế toán Vivi | TBKhá | 2013
21 [Nguyễn Khánh — Phương | Nữ |02/09/1982| Thanh Hóa “Tâi chính kế toán | C Quy | TBKhá | 2004
22 |Neuyén Thi Lan Phuong | Nir [16/11/1998 | Hưng Yên Kế bán CQwy | TBKhi | 2016
23 [Phi Thj Phuong Thio | Nir [02/11/1986| Ha Noi SIKDICKT | € Quy |— Khá 2008
24 |irân ThịHỗng — Thu — | Nữ |07/081995] Son La Kế toán Quy [Kha 2017
25 [Kieu Th Thu ƑNH |1410/1982| — HàNội Kế toán CQuy | Khả 2008
26 |Nguyễn Thành — Thủy | Nữ [14/12/1975 HàN: [Kế toán tài chính DN|_ VEVH_ | Trung binh | 2000
27 |Cin Thị Minh — Tưng | Nữ |09/091994| HàNội Kế toán € Quy | TRKhá | 2016
28 [Nauyén Thi Tha Trang | Nữ [08/06/1995] Đắc Ging Kế toàn, Quy | Giới 2017
29 [Bui Bite Trung —[Nam|25/11/1995] Ninh Bình Kế toán ‘Quy | Kha 2017
30 |Đỗ Quang Vinh — [Nam|12/11/1969| Hà Nội Kế toán VLVH | Trung bình | 2010 Danh sách này có 30 thí sinh
TM, 'TSCH NĂM 2017
fe, [= fs
ĐẠI
Q2 ĐỘNG Học
HIEU TRUONG
Hà Xuân Hùng