1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

TS2012 LienThong BaoHiem

4 83 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 502,09 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TS2012 LienThong BaoHiem tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực kin...

Trang 1

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN

KỲ THỊ TUYỂN SINH LIÊN THONG HỆ CHÍNH QUY NAM 2012 TU CAO DANG LE! ĐẠI HỌC

NGÀNH: BẢO HIỂM

TA | BHXH

1|DLX0039 |Đoàn Thi Thuy Duong No 08/10/91 [Tinh Hà Nội 10340202 0725 0825] 1550) 1550)

_3|DLX0069 [Nguyễn Thị Huệ Nữ — | 06/1191 [Tinh Hung Yen |D340202 0575| 0825) 41400) — 4400| —_ |

|DLx0112 [Nguyễn Thị Hồng Nhung — [Nữ 05/08/91 |Tinh Thái Nguyên 10340202 0650) 0700| 4350| — 1350| —|

| _ 6|DLX0120 [Trần Thị Lan Phương Ne 10/05/91 _| Tinh Nam Binh D340202_ 0550|_ 0800 1350| 1380|

T|DLX0138 |Nguyễn Thanh Thảo Nữ | 19/06/91" |Tinh Ninh Bình | 1340202 0575) 0775| — 1350| 1360|

|_—_ 12|DLX0119 |Ngò Thị Minh Phương Nữ — | 12/12/91 |Iính Hải Phòng | 10340202 0575| 0725| 1300| c

IDLX0143 [Lê Thị Phương Thuý _ |Nữ | 18/01/92 [Tinh NghệAn D340202 | — 0525 0650| 1275

Trang 2

STT ee ‘ Ho vi ten || wm[ Ney Hộ khẩu Jw Ngành | môn | môn a a Ghi chi _| TA | Baxi ¬

17|DLx0074 [Nguyễn Thi Thu Huyén |Nz | +w0z0 [nhNamòmh — | _|p340202 0500| 0zso| 1250| 1250|

| 18|DLx0084 [Nguyễn Thị Lộ _|Nz 07/06/90 |Tinh Thanh Hoá lv340202 0575| 0850| 1225| 1250| _

19|DLX0128 [Nguyễn Văn Sơn N& — | 21291 |minh Bác Giang [340202 0425| 082ø| 1250| 1250| : 20|DLx0134 [Phí Thị Phương Thảo IN | 24/09/90 |Tinh TuyénQuang | [pa4ooz | 6450| ozzø| 3225| 1250 i 21|DLx0162 [Nguyễn Thi Nhu Trang Ine — | 200891 Tinh Ha Tinh _|paso202 0500/0725] 1225| 1250]

22|DLX0032 [Nguyễn Thị Phương Anh —_ [Nữ 02/02/91 [Tinh Quảng Ninh [340202 0500) 0676| 1175| 1200|

23|DLx0044 [Phạm Ihi Giang Nữ 28/08/91 [Tinh Hà Giang In340202 0880) 0626| 1175| 1200| _ 24|DLx0048 [Pham Thi Thu Ha Nữ | 16/09/01 finn Tuyén Quang |_ 10340202 0500| 0675| 1175| 1200| —

| 2s|pLx014z |Thân Đức Tìm, lNam _ | 24/11/90- [Tinh Bắc Giang 0340202 0660 0| 1200| 1a| | _ 28|DL 0101 ÌTrqnh Thị Na 20/09/92 |Tinh Lạng Sơn R Ioa4o22 | — 0550 0600| — 1450| - 1480| —

| _ 2r|DLx0144 |Quách Thị Hồng Thuy INz 23/07/91 [Tính Hà Nội Ip340202 | — 0460 0700| 1150] 4150]

| 28]D1.x0043 [HoangThiBihĐẢu [Nz | ta0z90 [Tmhtmgsn | — |pmoa | v0] `

| _ 29|pLx00et [Nguyễn Thị Mai Hoa 18/08/91 |Iính Phú Thọ _| — |ps4t20 1100) — — 30|DLx0081 [Trần Thị Hương No 28/07/40 [Tinh Hà Nam | |bz02 1100| —

31|ÐLx009s Hà Thuý Lưu_ 08/06/91 |TinhYênBái — — |D340202 1100|

32|DLX0116 |Hoàng Thi Nu JNữ 01/03/90 [Tinh Lào Cai 10340202 1100|

33|DLX6133 [Phòng Thị Thu Thanh — [Nữ — | +z0zg [rmhHàNgi | 340202 _| 1100| _

34|DLx01⁄41 [Hoàng Văn Thời Nam | 13/07/91 |Timh Hà Giang loi 1100|

— Mu mu ”

Trang 3

Rie ks % “ Điểm | Điểm 3

STT "¬ Hộ và tên a Ney Hộ khẩu | | med Ngành | môn | môn ae Ghỉ chú

| | “| a TA BHXH J

Phan Héng Van a 21/09/90 [Tinh Thanh Hoá — —_ |D340202 0675| 0400| 1075| +t0o - _ 36|DLX0161_ |Hoàng Hà Xuyên INữ — | 64/0490 |rinhMinh Binh p340202 | — 0323 0750| 1075| 1100

37|DLX0047 [Nguyễn Thị Thu Hà Ini 30/08/91 |rinh Hà Nội | |psø 0500| 0525| 1025| — 1050 i 3ð|DLX0064 |Phạm Minh Hing Nie 11/11/91 [Tinh Nam Binh |b34o2o2 0425| 0600| — 1025| — 1050|

| _ 39|DLx0077 |Nguyễn Lan Hương INz 01/03/90 [Tinh Tuyên Quang 1340202 0425| 0600| 1025| 1050

40|DLX0078 |binh Thu Hương nc 18/02/90 [Tinh Hà Nội los40202 0609] 0425| 1025| 1050

| _ 41ÌDLx0106 |Ngã Ngọc Ngài nace 19101/90_|Tinh Tuyên Quang _|ps40202 0475] 0575| 1050| — 1050|

| 42|pLx011t |Phạm Thị Nhiều INz 07/08/91 [Tinh Hải Dương ID340202 0500| oœ50| +05 105 —|

4s|pLxort6 |uau Van Nhướng Nem — | 26a finn Ha Nai los fosaozo2 | sas] 0700} soi sms

44|DLX0147 |Nguyén Thi Ha Phuong {nee 28/07/90 [Tinh Thanh Hoá los40202 | — 04pg| 0660| 1050| — 1050|

48|DLX0135 |Trần Thị Thanh Thảo Ie 08/06/91 [tính Nam Định Iba4o2o2 | — 0250) 0rra| - 1025| +0so|

46|DLX01ø0 Trần Hồng Treng Nz — | 270591 |rinh Bắc Giang - |p340202 0425| 0625] 1050| — 1050|

| 47|DLX0154 |Phạm Thành Trung INam | 100991 [rinh Tuyên Quang —_ |D340202 0426, 0825| 1050| — 1050 _

| _ 48|bLxo155 |Nguyễn Văn Tuyên [Nam | 2t0ze4 [minh TháiBinh Ip340202 0400) 0625| 1025| — 1050|

49|DLx0158 |Ha Héng van Nx _|_ 22/07/04 340202 0475 0575| — 1050| — 1050| ¬

50|pLx0946 |Nguyễn Thu Hà ie | s92 10340202 | 0350| 0350| 1000/1000] -

| s1ÌDLx0958 |Lê Thị Thu Hiển Nữ 18/06/91 ID340202 0375| 0825| 1000| — 1000|

'52|DLX0080_|Nguyén Thị Hương Nữ 24/08/91 —_ Ìb3aozoz 9s00| 0800| -

.—

wane

Trang 4

proce wo 7 Điểm | Điểm 3 rễ

STT oes Hộ và tên a New Hộ khẩu vn Ngành | môn | môn đu "Nự Ghi chú

|_ #4|pIxotoo |Hà Thị My Nữ [Tinh Hà Nội | |D340202 0425) 0675| 1000| 1000,

57|DLX0146 |Dặng Thuy Tiên Nir Tinh Lai Châu |D340202 0425 0575| 1000| 1000|

60|DLX0037 |Vũ Kim Dung Nae 22/10/89_ [Tỉnh Lạng Sơn l0t |D340202 0800) 0525| 0825] 0880|

|

>, rey

ThS Lục Mạnh Hiển

Q HIEU TRUONG

PGS.1S Nguyễn Thị Thuận

Ngày đăng: 23/10/2017, 12:54

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN