TS2012 LienThong CD DH KeToan tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vự...
Trang 1SO DIEM THI TUYEN SINH LIEN THONG LIEN THONG Til CAO BANG LEN DAT HOC
NGANH: KE TOAN
——— *⁄(Www— NEL
STT Ân Họ và tên a Neay sinh] Hộ khẩu inne Ngành | san pạ|_ môn " ne ou ’
TCKT
_ 1 |LX0I63 [ÐimhThThuyAn |Ng | 10/82 [HmhHaNam fos |psomoi | o3] 0750| 125] +50)
2 — |PLX6l64 ÍNgyễnThNggcAnh [Nv | +odoso [rahThahHoa [bo |paoao | - øn23| 0000| 0525| 0680]
3 |PLX066 [Tran Hoài Anh Nữ —16/1189 |TinhHaN@ |0 D340301 0675| 0450| 1125| 1150
4 |DIXO187 [Nguyễn IhiNgọcAnh |NE 10/04/88 _|Tinh Hà Nội {vs40301 0000| 0000| 0009| 0000
5 [DLX0189 |Trần Ngọc Anh [Nữ 03/10/90 [Tỉnh Hà Nội 10340301 0550) 0150} 0700| 0700)
9 |DLX072 [NguyễaThianAnh |Nừ£ | 171/90 |rinhNghộAn _ |D340301 ˆ| _0000| 0700| — 0700
11 [DLX0182 |Phạm Phương Chỉ Iw | tontei [rinhHàN los4o301 | oso} 1425| — 1450
13 |DLX0184 |Đinh Thị Chiêm Ine | 3003e7 |rinhBácoi _|P34030 | 087ø| 0200| 08751 o90m|
14 |DLX0186 |NguyễnManh Cường — |Nam 15/1183 _ [Tinh Ha Noi }ps4o301_| _ 475] 0825] 1300) +1300)
16 |DLX0189 [Trần Thị Dung |Nữ 20/11/87 _ [Tình Nam Định 10340301 0550] 0775} 1325) 1350|
17 [DLX0190 |Nguyễn Tiến Duy |Nam 26/06/89 [Tinh Hà Nội 10340301 0300] 0200| 0500) 0500)
18 |PLX0191 |Nguyén Thi Duyên Nae 008/87 _ [Tính TháiBình [240201 0000| 0000| 0000| — oooo
19 |DLX0192 |Cấn Vân Dũng Nam 10/08/89 |TinhHàNội —_ |Ds40301 0000| 9000| 0000| — 0000|
Trang 2
ey
- " sả | Đim J2 | l
STT ee Ho va tén Neay sinh] HG khdu bĩi Ngành ae ‘| mon reo ¬ ou ” TCKT
_20 X0194 [Trần Thị Thuỷ Dương |Ne 08/01/89 [Tinh Thanh Hoa - |06 ID340301 6375| 0625| 1000| 1000| — —
| 21 |PLx019s |BùiThị Dương —— |Ng 0207/89 [Tinh Thai Binh | b340304 0550] 350] 09000900)
— 22 |PLxotes |NgwễnAnhpieễ |Mam | 280480 |rnhHưmgYen ID34030: 0600| 0375| 0975| 1000-
| z3 [bLxøaoo |bmh thị thu Ha Nc 1609690 [Tinh HaNam oe b340301 _ 0400| 0600| 1000] 1000
| 24+ |ptxozm |bmmThimuHA — [Nữ | 07/40/89 [Tinh Bắc Giang 1340301 0450] 0450} 0900| 0900|
25 |DLX0202 [Lẻ ThịHà jose |TmhHANG | |os4o3oi | — òzs| 0450| 1025] 1050|
26 _|oLxo204 |Nguydn Thu Ha Nữ 01/91 |TinnHangi | - ID340301 0675| 0900| 1575| — 1800|
27 [PLx0205 [Phạm Thị thu Hà Na 16/12/91 |TinhNinh Bình _ _ |bz4ø | — œ2s 0900| 1325| 1350|
28 |ptx0206|BờirhH Ne 12/0991 [Tinh Nam inn | |D3t03ot 0426| 0900| 1325| 1350|
29 |pLx0207 |LeThiHải — — |NE _ | 120390 |TinhHmgye |D340301 0326| 0900| 1223| 1250|
—_-30._ |DLX0298 Lê ThịHãi — |Ng |_ 09/10/89 [Tinh Hưng Yên [D340301 025 0650| — 4300|
— 31 |PLX0209 [Phạm Minh Hảo Nữ | 170390 |mmhLạngSơn —— |P340301 0400 0600| — 1300
—_32 _ |DLX02I1 |Bỗ Thị Hạnh Nữ 20/08/90 |Tinh Thái Binh |ps4oso+ 0/50) 0875| — 4350|
— $3 |DEX0212 [Pham Thi Bich Hanh — |Nư 18/08/88 |Tinh Thái Binh, 340301 0625| 0600] —- 1250|
_34 |DLX0213 fr Thi Hanh Ina 05/06/87 _|Tinh Yen Bai a |o340301 0400| 0500) 0900|
35 [DLX0Z14 |Phạm Thu Hằng Nữ 11/09/89 [Tinh Hà Nội i |bz4oaơ1 | — o350 1050|
36 |PLx0216 [Trần Thị Thanh Hãi Nx — | (8491 [Tinh Nghe An 0340301 0650| 2 1300|
| 37 |ptxơtz |PhamThịHàng - INz 4807/88 |TinhNamĐnh | Ioa4asoi | 5| 0726| 1250| 1250|
38 |DLX0218 |PhạmThjệHồng — |Nữ 19/11/91 [Tình Thái Nguyên |p40301 0475| 0850| 1325| 1350|
39 |DLX0219 [TaThiHầng — Nz — | 23ieo |TinhHưng Yên |D340301 0475| 0878
40 |DLX0220 [Nguyễn Thị Hãng Nz | 241190 [Tinh Hai Duong 1D340301 0525| 0300|
Trang 3
45 |DLx0225 |Nguyễn Thi Hien INz |_15107/89 [Tinh Thanh Hoa 340301 0000| — 0000
46 |DLX0226 |Đỗ Thị Hiên Nữ 18/11/81 [Tinh Nam Định 7 b340301 1650] 3680)
47 |DLx0228 |Bù Thị Hền " (10/4061 |TinhNamÐimh | — — |D349301 1390| — 1350,
48 |DLX0230 |Nguyễn Thị Thu Hiển _ 11/08/80 [Tinh HàN: | b340301 1275] 1300,
49 |DLX0231_|Nguyén Thue Hién 2602/91 _|Tir }0340301_ | 1300 1300
50 |DLX0232 [Nguyễn ThịHiển _ 04/09/91 [Tinh Thị —_— |D440801 1400| — 3400|
51 |DLX0233 |NguyễnPhươngHoa [Ne | 040581 [TinhHàNam _ |D340301 1225| — 1280|
52 |DLX0234 |Bach Thi Thanh Hoa |Nz_ 170261 [Tinh HaNam | — — |D349301 1425| — 1480|
54 |DLX0236 [Nguyễn Mai Hea 31/05/89 [Tinh Tuyên Quang lp3403o: `| 0950| — 0950|
56 |DLX0239 |Nguyễn Thị Hoà _|Ne | 11080 |inhBáeNinh - ba4o | 627s ©z25| 1000| - 1066)
56 |DLX0241 |LươngThịThuyHỏng |Nữ | 20/07/88 |Tinh Tuyên Quang |Q6 - lpa4øxot | 0450| cos! 6525| 0550
s9 |DLX0242 [Nguyễn Thị Hồng Nư | 250987 lo _ 0300|_ G6251 0925| 0950
60 |DLX0243 [Nguyễn Thị Hồng C|Nẽ — | 2/01/87 [Tinh Thai Bint ¬ 0625| 0675| 1300| — 1300|
61 |DLX0244 |Ma Thị Huế IN@ | 17/11/90 jTình Tuyên Quang —_ 0478| 0600} 1075| 1100|
Trang 4
———€©Wwwy——— 4rMtữ£ ———
STT vn Họ và tên oe Ngày sinh] 1 khiu Ngành an A| môn | em An 1
5 TCKT
63 |DLX0247 |Nguyễn Thị Thanh Huyển [Nữ 28/10/88 [Tinh thank Hoa _ _— |p3403q | — 03s 0400| 0725| 6750| -
54 |DLX0249 [Nguyễn Thị Huyén Ia 01/05/89 |Tinh Nghệ An lo p340301_| — 0406
96 |DLX0251 |Nguyén ThiThu Huyén [Na | 30191 [Tinh Quang Ninh | _ D340301 0850)
66 |01x0252 [8 Thi Thanh Huyén |Nữ 10/03/88 [Tinh Ha Nội lvs4o301_ | — 0525
97 |DLX0253[ChuThahHuyến |Nữ | 13/4290 |rinhHàaNại | |pzom 0850)
68 _|DLx0254 [Nguyễn Thanh Huyển — |Nữ 01/0991 [Tinh Nghệ An 06 ps4o301_ | — 0525
@9 |oLx02s5 |raThuHuyén ÍNg | 2wors [mmhHaNgi | ps40301_| — 0725| —-
70 |DLX0256 |Phạm Thu Huyền |Nr — | 1161 [HinhNinhBinh |pa40301 0828
71 |DLX027 [Nguyễn Thị Huyền Nữ 13/01/89 [Tinh Thái Bình _|osao301_| 0300|
72 |DLX0258[L&ThThuHương ÍNr | 1401/90 |Timh Quang Ninh 0340301 0800)
73 |DLX0259 |VũThịThanh Hương — |Nữ 17/10/91 [Tỉnh Quảng Ninh 340301 0475| Đ-
74 |DLx0260 |Nguyễn Thị Hương Nữ | 12/11/90 [Tinh Thanh Hoá ID340301 0000| —
7s _|DLX0261 |Nguyén Thi Huong |Nr | oƯOZ0 [TmhThanhHoá |og_ |pssoao | orzo]
78 |DLX0262 |HoàgThuHươg |Ng | 04/08/88 |TinhHàNôI -|pz4o3o ` 0675] _
77 |DLX0263 |Vũ lhị Thu Hương Nữ 14/09/81 [Tinh BắcNinh ID340301 000]
78 “g 35 |Hoang Thi | kung PoànThiHườn Ne 07/0891 |TinhNamĐjh _ _|P34ør | 0| 082s| +aoo| +amg|
— [Nữ | 0308/86 Ỉ[mmhNmhBm | — JDa4por 0400| 0000| 0400| — 0400|
80 inh Thị Quỳnh Khuê —_ |Nữ 29/12/01 |Tinh Hà Nội D340301 | 0700| 0800 1500| 1500
82 |DLX0271 |ÐðThiLan _ Nz — | 1510/88 [Tinh Thanh Hos 340301 0275| 0450| 0725| 0zs0|
Trang 5
' SIT | me Ho va ta bi lNgày sinh] H khdu news Ngành sia
90 |DLX0281 [Đoàn Phương Linh | 17/02/91 [Tinh Thái Nguyên: |D340301 1375| 1400|
| 91 |DLx0282 [Nguyễn Diệu Linh INữ 27i08/91_ [Tinh Hà Nội — |p34030 4450| — 1450
2 |DLX0284 |NguyếnPhươngLinh — |Nữ 97/02/88 _ [Tinh Hà Nội Io340301 _1375| — 1400|
9 |DLX0288 |PhiThiũmLoan — |Nữ 06/10/91 [Tình Hà Nội _ |Ð34030i | — 000 0850| — 1650| — 3650|
— 96 |PLX0289 |tuong Thi Thanhtong [Ni | 180288 [HnhThanHoa | - Iä40301- sco} 0175| 0475| 0500|
sr |DLx02so a |e 03/10/90 _| Linh Thai Binh los4os01_ | — 0525 0500} 1025| — 1050|
| 98 |DLx0291 |Nguyễn Thị Luong Nữ — | 100784 | Tinh Ha Noi _|psa0301 0325 0000| 0325| 0350|
— 99 |DIX0282 |NgõKhânhLy _ INz 21/05/89 _ [Tinh Hà Nội | 1340301 0000| 0009| 0ooo| 0000|
100 |DLX0293 [Phan ThịHương Ly INz 21/03/90 |Tỉnh Hà Nội — |D340301 0725| 0650| 1378| — 1400
101 |DLX0294, Lê Thị Khánh Ly Nữ — | 210580 |rimhNamÐih ——_ |D84030 | — 0⁄00 0425| 0825| — 0850|
102 |DLX0295 |Chử Thị Khánh Ly 08/06/91 [Tĩnh Hà Nội _—_—_ |Ð030 | — 0678 0650| 1225| — 1250|
103 |DLX0296 [Duong Thu Ly 5/91 |Tinh Vĩnh Phúc 340301 0678| oso} 1375| — 1400|
Ghi
chú
Trang 6
Số báo
104 |DLX0297 Nữ 2007/91 [Tinh ThanhHố |06 ID340301 1250|
105 |DLX0298 Nir 14/01/90 |Tinh Hà Nội ID340301 0450)
106 _ [DLX0299 [Ngơ 1 _ Nữ | 08/12/90 [Tinh TháiBinh - |D340301 4850|
107 _ |DLX0300 |Phan Thị Hồng Mai 18/08/90 |Tỉnh Phú Thọ - |D340301 1050|
108 |DLX0301 [Nguyễn Diệu Mai Nữ — | 03/04/40 [Tinh Thanh Hố —— |D340301 0700)
109 |DLX0302 |Nguyễn Hồng Mai Nữ 29/04/91 [Tinh Thai Binh |D340301 1100|
110 |DLX0303 |Nguyễn Ngọc Mẫn Nam 21/04/83 |Tinh Thanh Hố 106 10340301 1150)
112 |DLX0307 —_ |Nư | 2403/89 [HinhHưngYên |o8 10340301 1100|
144 |DLX0309 Nữ — | 200i [HinhLangson | 10340301 _| 0000)
116 |DLX0311 Hoang thi Phi Nga Nữ | 23/0991 _|Tinh Ha Noi —— |D340301 0000)
148 - |DLX0313 |Chu Thi Ngàn —_ |Nz _ | 0902/85 [Tinh Ha Noi 1340301 1250
119 |DLX0314 |Nguyén Thikim Ngan [Nir 07/04/88 |TnhHaNộ | Ip34oà+ 0880|
120 |DIX0315 |Hổ Thị Ngấn — |Mg — | 03/10/89 |Tinh Nghệ An D340301_| 0600}
_121_ |DLX0316 [Ngơ Thị Ngọc Nữ — | 0108/89 |TinhNamĐinh ID340301 0800|
122 _ |DLX0317 |Nguyễn Thị Ngọc _ Nữ | 12/09/90 [Tinh Pha Tho | |pz4o3m 1000|
tu
Trang 7
Iouxos21 [va Ih Bich Nhuén — |Nữ 49/05/89 |Tinh TháiBình |p3⁄0301 0400|
DLx0323 [NguyễnHốngNhung |e | ot2m6 [rin Hang — [32001 06/5|
_|DLx0325 [trán Thị Hồng Nhưng — [Nữ 08/0791 |Tinh Hà Nam lvs40301_| 0800|
129 |DLX0326 [vo Thi Nhung No | somar90_frinn Thanh Hod |— bzøà | oso)
480 |[DLX0327 [ÐnhThiTuyếtNhun |Nr | 22/091 Tinh Ha Nt _ |P44030 | — 0400|
181 |[DLX0328 [Ngơ ThịHổngNhúng — |Nr _28I0/87 [linhHoaBmh | |p340301 | — 0825
132 [DLX0329 |Pham Thị Nhung Nữ 09/10/90 |TinhNinhBinh 0340301 0850]
133 _ [DLX0331 |Bùi Hồng Nhung _|Ng — | 194289 [TinhHaNgi - —_ |D340301 | — 0450|
434 |DLXG332 [NguyễnThịNhy — |N+ | 04/0eo _|Tinh ThaiBinh fos 10340301 _| 0400}
436 |DLX0334 |PhanThiKiểuOanh — |Nz 26/08/89 {Tinh Ha Tinh | _|osaogor | 0z] -
| 137 _}oLx0336 |va Hoang Oanh _|Ne 22112191 [Tinh Hà Nội 340201 0675|
138 [DLX0387 [Hồng ThịOanh Nữ 4ø089 ÍTnhHaNg | — |os4030r | os
139 |DLX0338 |Nguyễn ThịLan Phương |Nữ 05/11/91 |Tinh Nghệ An (0340301 aces] —
140 |DLX0339 |Bùi Thị Phương — |Nữ 11/06/90_|Tinh Thanh Hoa |0 |n340301 | 0575|
441 |DLX0340 [Tran Toi Bich Phuong |Ng_ 14/12/90 [Tinh ThaiBinh |_ 0340301 | — 0523|
442 |DLX0341 |NguyễnQuỳnh Phương |Nð | 19/03/92 [Tinh Ha Noi _|pa4òot | — 0s2s|
143 |DLX0343 [NguyễnLanPhương |N | 011291 [Tinh Ha NOK ¬ 0760
144 [DLX0346 [Dương Thị thương Nie 1510990 _|Tinh Bac Giang | |osaozor_ | — 0875
145 _ |DLX0346 |Lê Thi Mai Phương, 22/4088 [TinhThannHố | _ Io34030+ | — onøn|
Trang 8
srr |S°>4) danh Ho vaten INgaysimn| Hạkẩu | Đối | nuà„ ỹ tượng Sui chú
— 146 |DLX0348 |Bùi Bích Phương (|Ng — | 1/0590 |tinh Thanh Hoá |p34osơi
IDLx0349 [Pham Mai Phuong [Nø¿ | 2/06/01 [Tinh Thai Nguyen ID340201 _
IDLx0351 |bö Thị Thu Phương [Nir 28/11/89 |Tinh Điện Biên —_ |D340301
_|PLx0352` Nor 08/08/89 [Tinh Bắc Giang D340301 - [oLx0353 [Nguyễn Thị Phượng — [Nữ 11/06/89 [Tinh Thanh Hoá 10340301 —
"" [pion — |Nữ — | 001/88 |TinhNinhBình |ps4oso+ -
— 463 |PLX0358 [NgyễnThOuyn ÍNg | 2w0w/9+ [mnhHảPhòng | Ds4cs01_|
_ 154 _|DLx0356 |Ninh Thi Quy — |N& — | 2614080 |TinhNamĐịh D340301
— 485 |DLX0357 |Nouyén ThiQuynn Ne 18/03/90 _ [Tinh Thai Binh D340301
| 155 _}oLxo3s8 |va thi auynh —|N# — | 200888 |TihThanhloá |o8 ID340301
_187 |DLX0359 [Tran ThiMai Quynh |NE | 10/189 |TinhHaTrh 10340301
_ 15a _|DLx0361 |Pham Thi Sâm |Ne 30/12/89 |Tinh Bắc Giang D340301 -
| 159 |pLxosø2 [Nguyễn Thi Sen N 010587 _|TinhNam Binh |_ D340301
| 10 |DLx0363 |LeĐinh Sơn Nam 27102/85 |Tinh Thanh Hoa ‘0340301 :
|_ 181 |pLx0s64 [Nguyễn Khắc Sơn Nam _19/14/88 |TinhVĩhPhúc | D340301 [
| 182 |DLX9365 |?hạm Đức Tài — |Nam 28/03/88 _ [Tinh Hà Nội D340301 -
163 _ |[DLX0386 [Tinh van Tài |Nam 05/09/90 [Tinh Thai Binh |D340301 7
164 _ |DLX0368 |Đoàn Thị Tâm Nz | 0zo9ø8 [nmhNamÐmh |0 D340301
_ 186 |DLX0369 |Mai ThịNghĩa Tâm Ie | 2708/88 [tinh Thanh Hod _| 10340301
186 _|DLX0370_|Hoang Hong Tam _ |Nr | 174290 [Tinh Lang son | 10340301
Ot “ăn
Trang 9
STT vn Họ và tên ee Ngay sinh] 46 khdu tượng Ngành Me Ạ
187 _ |DLX0372 |Trấn Ngọc Tân Nam 06/12/90 |Tinh Nam Định — |D340301 _0406|
_ 188 |DLX9373 [Tran Thị Thanh Nữ | 200289 [HimnNghẹAn | — |p340301 0325|
IDLx0374 [Hoàng Ihị Thanh a 01/01/88 |Tinh Ha N | Ds40301 0325|
470 |DLX037S[ÐðMmhNhah — [Nữ 12/04/90 |Tinh Thái Bình ps4o301 | — 0225|
474 |DLX0376|MạcThThảo |Nr 1012/07 [Tinh Thanh Hos | |p340301 | 0450| — 03
472 |DLX9377 [NguyễnThiBehThảo |Nz | @@0790 [Tinh Nam Dinh _ — |D340301
_ 1⁄3 |DLX0378|MaThlhỏo |Nr | 2502/88 |mmhNmhBih |bs4so1
_ 174 |DLX0379 |Tạ Phương Thảo Nữ | 111/90 |rinhHaNội ¬ D340301
175 |DLX0380 |Nauyén Phuong Thao [Na 09/01/87 _ [inh Ha Nei |_ [D340301
176 _ |LX0381 [Trấn Thị Minh Thảo IN 25/09/87 _ |Tinh Hà Nội ID340301 0125| 0425| 0450|
477 |DLX0382 |LèThịPhươngThảo [Na 28/09/90 |TinhNinhBih | _ 340201 0| 0800| 1600| — 1600|
178 |DLX0383 |Nguyễn Ihị Thảo Nữ — | 2508/90 [Tinh Tuyên Quang | p3 | o4zø|j øzzø| 1250| - 1250|
179 |DLX0384 [Trần Thi thu Thao Nữ: 0103/89 [TinhHaNổ | ID340301 0700| 0700| 1400 — 1400|
480 |DtX0385ươgThThám |qœ | 2wowag |imhHammh | — |ps40301 | 0550| 0325| 0875| 0900|
_484 |DLX0386 |MaiAnhThẳng |Nam 300790 |TinhNampinh | |p34030t | 0850 0460| 1100| — 1100)
182 _ |DLX0388 [Nguyễn Ihị Thêu Nr | 1207/91 {Tinh Ha Nem 340301 0s75| 0850| 1425| 1450|
| 183 |DLX0389 [Nguyễn Thị Thim _|Nr |_ 08/07/88 |Tinh Nam Định —_ |D340301 0475} 0850| — 1329| 1380)
184 |DLX0390 |Nguyễn Đức Thọ, _|Nữ 29/03/90 [Tinh Nam Binh D34o3o1 | 0550| 0325| 147s} 1200
185 _ |DLX0391 |Hoàng Thị Thơ — |N£+ | 20/06/65 |ImhNambm | [no | 0425| 0725| 4150| - 1450|
486 |DLX0392 ÍNgôThiAnhThơ — Nữ _ 1004/86 |TinhHaNệg | —— |D340301 0250| 0375| 0625 0650|
487 |DLX0393 [NguyễnTmThơm [Nữ | 180983 [Tinh Bde Ninh | 10340301 0525] 0778| 1300| 1300|
——C XU —— mu — quấy”
Trang 10
STT nhi Họ và tên (Ngày sinh| Hộ khẩu mm : Neo ¬ a
188 |DLX0394 | 05/02/89 |Tinh Thanh Hoả —_ 0875| 0600 1
489 _ |DLX0395 |Ngé Thi Thu 20/02/89 |Tinh Nghệ An | 0300} 0300)
190 |DLX0396 |Nguyễn Hoài Thu 31/10/91 |Tinh Hà Nội 1650| — 1650
491 |DLX0397 [Duong Thi Thuy | 14101/90_|Tinh Bac Ninh mm 1850| 1550|
192 |DLX0398 [Vũ Thị Thuy 20/09/89 [Tinh Thái Nguyên | | 9500] 0500
193 - |DLX0398 |_ 15/09/90 [Tình Thái Nguyên 0700} 0700}
194 |DLX0400 | 16/02/89 | | — 0| 0600| — 0600|
_195 |DLX0401 VũThiThuy _ | 144ze1 | 1 0925| — 0950|
_ 198 |DLX0402 02/11/83 [Tinh Hà Nam 0650 |
| 197 |DLX0404 [Lê Thị Thuỷ 15/1088 [Tinh Nghệ An —_ 0850)
_ 198 |DLX0406 |Nguyễn Thị Thuỷ 13/08/89 [Tỉnh Phú Thọ JD340301 | _ 0875| 0400)
199 |DLX0407 01/08/90 [Tính Hà Nội — 1375] — 1400|
200 |DLX0408 |Phạm Thị Thuỷ _ 0219/89 [Tinh Hà Nam 0 9775| 0800|
201 _ |DLX0410 |Nguyễn Thị Bích Thuỷ _ 0/02/89 [Tinh Thanh Hoá _— |P340301 | — 050 0650] 0650|
202 |DLX0411 |[nhVnhPhúc | |pa4om | - 0400] — 0400|
203 |DLX0412 0850| — 0850|
_— 204 |DLX0413 24I02/91_ [Tinh Bắc Ninh _1700 1700| — _ 208 |DLX0414 | 010590 _|Tinh Thanh Hoa | _ 1875| 1400|
206 |DLX0415 14/10/87 |TinhNamDinh | D4031 | — 0 1426| 1450|
207 _ |DLX0416 |Nguyễn Nhung Trang 14/11/91 [Tinh Hà Nội | 0800| 0600|
208 _ |DLX0417 [Trần Văn Trang _| 0409 | 0800| 0600|