1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

TS2012 LienThong CD DH QTNL

12 41 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 1,71 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

SỐ ĐIỂM THỊ TUYỂN SINH LIÊN THÔNG LIEN THONG TU CAO DANG LEN DAT HOC

srr % bio H và tên oa Ngày sinh| Hộ khẩu oo Ngành Bee in | ES | De on

IDLX0453 [Nguyễn Thị Lan Anh Nữ | 150/91 [Tink PhaTho | _ |D340404 0675|

pI x0454 |Trén Thi Quynh Anh INz 4807/91 |TinhHàlinh |08 |Ds40404 0400|

— 4 |PLX0488 [ÐmhThjVAnAn |Ng 0507/91 [Tinh Lang Sơn [34040 0450|

7. |pLx04s9 |trần Quốc Anh Nam | 07031 [Tinh QuảngNinh |pa4o4o‹ _0880|

-8 |DLX0489 |Trấn Quỳnh Anh Na 0911/61 |linhHàNội —_ |ps4040s | — osno| :

10 |DLX0482 lohan us Tea Ani ne 280791 |Tình SenLa [zz4o40 0875|

42 |DLX0464 |Binh ThịHài Anh Nữ 20/12/91 [Tinh Hà Nội Ips4oio: 0580|

— 13 |PLXO465 [NguyễnThịNgọeảnh |NE | 090286 [Tinh Vinh Phuc 0450|

lo xo46s Lam Thị ánh —ÌNg — | 200780 |Lmh thahHoá 0450|

46 |DLX0468 |Ho’ng Thi Choo bar 22/11/87 |Tănh Hà Nội 0575

46 _ |DLX0472 |Nguyễn Tung Cường — |Nam 12/08/86 [Tinh Hà Nội a 0400|

20 |DLx0474 |TrươngKháhDiệp — [Nữ + [Tina Ha ni 0475

Trang 2

—=—>yw—— 2272 ”

STT “bie Ho va tên “ Ngày sinh|_ Hộ khẩu a Ngành on ‘A

21 |DLx0475 |PhamL&Diệu — |NđE | 047.8 [NmhHaTmn | |psaoaox 0250|

22 |DLX0476 |Phạm ThịKim Dung — |Nữ | 200491 [rinhNamÐim | |D340404 9475|

23 |DLx0477 |VũThịkimDung — Nữ 1009/84 [lmnHaNi | —— |pa40z0 0325|

24 |PLx04/8 {va thi Dung _ |Ng 03/40/89 |Tinh Hải Dương [D340404 0125

25 |DLX0479 |Mai van Duy _ Nam | 2090 |rnhNamĐinh Ipa404œ | — 0400

26 |DLX0481 Ngo Anh Dong — _ 18083 |TmhHaNj | _ Iba4o4o+ | — ò25

27 |DLXo482 |VThjAnhĐào — | 070192 [TimhNghệAa | |p34o4o 0300|

29 |DLX0484 |HồngVănĐạA — [Nam 1702/90 ỈTnhHàNam _| 340404 0200|

30 |DLX0485 [Trần Đức Điệp INam 2809/90 [TinhLạngSơn | ID340404 9800|

$1 |DLX0486 |VũKiên Định Nam | 2z0seo [HinhNampmh | Ib34o4o4 | — ø2ø0|

32 [DLX0407 |VũCơngĐịnh |Nam | 0308/g [tinh Hải Dương 0475| —

34 |DLX04eo leMmhĐứ — |Nam 12H0/89 [Tinh HàN: — 0700| —

36 |DLX049tlÐoamSơnĐE |Nam | 30010 fri 0350]

36 |PLX0492 |kểuHữuĐfE Nam | o3/0as |mmnHaNgi lo — 9278| —_

37 [DLX0493 |Nguyễn Thị Hà c Nẽ — | 29izet [Tinh Ha Giang D2440 | — 04g)

_-38 |DLX04©4 |Trẩn ThịHươngGiang — |Nữ 22103189 [Tinh Ninh Binh IDa4o4o4 | — o30o|

39 |PLX0466 [NguyễnThịChauGang |Nz | tzmoso [TanouảngNm| — |psso4so | on

40 _|DLX0496 |Nguyén Ihuy Giang |Nz | 2ztmzet |đmh | —_ 0875|

42 |DLX6S00 |HồngThThuH — ÍNg | 160890 |mmouiagmn | — [baaosox 44 |DtX0601|ÐðThlhull 0500} —

|Nư | o202s0 |mnhBáeNmh - lDa4o4o+ | 0350| —

Trang 3

srr |SỐMS[ danh mgvaœa - | GÉi [Ngaysm| Hạkmáu | Đố! [ng am | Điểm | gn | Điểm | Điểm | Ghỉ tính ? tượng môn TA | TC0 | TC | chú

44 |DLX0502 |NguyễnTHà [Ne | 03/0586 |TinhNamĐimh 34404 | 0⁄00| 0325| 0725| 0750|

48 —_ |OLX0503 |Hoang Thi Thu Ha Nz | 30291 [Tinh Ninh Binh | |b33304 | — 0⁄00 0550| 0950| 0980|

46 |DLX0505 |MaiThịHa | 1223/91 Tinh Thanh Hos | — |D340404 0300| 0325| 0625| 0650|

47 —_ |DLX0807 |Chu Thị Thu Hà Nữ | 2741/91 |TinhThanhHoá| |p340404 | — 0375| 0925| 1300| 1300|

48 |DLX0508 |LưuMinh Hà Nữ | 14/02/89 |TinhPhúThọ_ ID340404 0000| 9000 — 0000| 0000

49 |DLX0511 |Đào Thị Hải — | 080788 |Tinh HàNội _—_ |D340404 0000| — 9000| 0000| 0000

80 |DLX0512 —_ | 28/11/91 |Tinh HŠ ChíMinh IDa4o4o4 | 0575| — 9500 1075| — 1100|

51 |DX95lS@ThHah |[Nz | 300890 |TinhThanhHcá | D340404 | 0475| 9475| 0950| 0950|

52 |DLX0516 |NguyễnLêHậu Nir 28/10/84 [Tinh Tuyện Quand — ID340404 0000| 9000| — 0000| 0000

53 |DLX0518 [Lâm Thuý Hằng Nữ | 12/07/90 [Tinh Hà Nội |D340404 0450| 0525| 0975| 1000

54 |DLXU519 |NguyễnThuHồng |Nữ 17/10/90 _ [Tinh Tuyên Quan: | ID340404 _ 0000| 0090| 0000| 0000|

55 _ |DLX0520 |Nguyễn Thị Hằng _ |Nẽ | 22/0øso [minh Nghệ An |D340404 0550| _0500] — 1050 1050

58 _ JDLX0522 |Đỗ ThịHằng Nữ | 222as [Tinh Hung Yen - |Ua40404 `| 0425| 0375| 0800| 0800|

of |DLX0823 |Nguyễn Đức Hiếu |Nam | 07/23/60 [TinhBấeNnh | |[D340404 | 0375 1250) 1250|

58 _ |DLX0524 |Lương Văn Hiểu Nam | 24/09/86 |Tinh Lạng Sơn —— |D340404 0575] — 0600

50 |DLX0526 |Phạm Công Nam | 2⁄04e8 [TinhNamÐmh | |paso4o4 |_ — 0728] — 0780|

60 |DIX0526 |PhạmDuyHển |Nam | 23/079 [TinhHaNam | |D340404_ 0725| — 0780

61 |DLX0527 |Bùi Văn Hiệp Nam | +0oaso [rihNamÐmn | |p3zo404 | _ 0828| 0880

62 |DLX0529 |HoàngVanHip |Nam | 150580 |rinhBácGiang | — |D340404 |_ 9825| 0880|

63 |DLX0531 |LêThịHiển [Ne | 20/08/90 |TinhHưngYên | ——_—fos4o4o4_ | _ — 0875| — 0909|

64 |DLx0532 [Pham Thi Thu Hign [Nữ | 061091 [Tinh Quang Ninn | |[p3404o4 | — 0600| 0675| 1275| 1300

65 |DIX0533 [Trịnh ThịHoa _ Nữ | 13/03/89 |TinhThanhHoá | — |D340404 _0500| 0875| 0900

68 |DLX0534 |Nguyễn Thị Hoa Nữ | 10/08/87 [Tinh HàNội —_ |D340404 0250| 0500| 0500|

Trang 4

Fs A 3 a

- TLTC

s9 [DIx5p 20/1091 [Tinh Cao Bằng lpaioao4 0478 0609| — 0975| — 1000

71 |[DLX0540 [Phạm Trung Hoàn INam 18/06/91 [Tinh Quảng Ninh | IDs4o40 0275| 0360| 0625| — 0680

72 |DLX0542 |Nguyễn ThiThanhHòa _ |Nữ 0807/91 [Tinh Phú Thọ, Ibs4o4o | — o4oo| 0425| 0825| — 0850|

13 |DLX03|ÐöThjHổnN |Nư | 030291 [Tinh Ha Noi [D34404 0425| 085 9975| — 1000|

74 |DLX0544 |Hoàng Thi Hồng Nữ | 2zn894 [mnhNgheAan | —— |b34o4o 0525| 0325| 0850| 0850

75 |DLX0546 Pham Thi Hau Nữ | 011090 |rinhThanhHoá| — |pa4oeaoœ | 0000 0000} 0000| 0000|

76 |DLX0547 [Lê Quốc Huấn Nam | 24/08/83 |rinh Thanh Hoá | Ibsso404 0000| 0000| 0000| 0000|

77 |[DLX0548 |Hà ThịHuế Nữ 09/40/89 [Tinh Hải Dương | [D34o4o+ 0350| 0200| 0550| 0550|

78 _ [DLX0549 [Nguyễn ThịThanhHuế |Nữ 20/07/91 [Tinh Hà Nội |D240404 0460| 0320| 0075| 0700|

79 |DLX0561 |rrẩnThịHuệ Nữ 18/01/91 _ |Tinh Ninh Bình Ip34o4o4 0350| 0800| 1i50| 1150|

40 |DLX0sbs te Thi Inanh Huyén |Nz | 2002/88 |rinhtưmgYn IDs4o4o4 0000| — ooo|

81 |DLX0554 [Vu ThịThu Huyển Nữ | 10182 [rnhHaNi | |D3404n4 0425| 9800|

sa - |Bùi Thị Huyền Nữ — | 30/4/91 [rinhQuảngNnh Ios4oao+ | — øz50| 0850|

83 «0887 |Nguyén Thi Thanh Huyền Nữ 01/03/90 [Tinh Hà Nội ID340404 0525] 0500|

#4 —_ |DLX0559 |[Phan Thế Hing Nam 26/09/88 _ |Tinh Hà Nội [D34o4o4 0525| 500]

86 _ |DLX0560 |Nguyễn Viết Hùng Nam 2101/91 _|Tinh Nghệ An Ip3404o4 0275| 500]

86 |DLx0561:|Thai Thi Thanh Hutng [Ni 08/05/91 _|Tinh Thái Bình |p340404 0325 6800|

87 _ |DLX0582 |LêThÿHương ne 05/05/82 _| Tinh Thanh Hoá _ |D340404 0300| 0600|

38 |DLX0563 [TrắnLan Hương Nữ 20/10/80 _ |Tinh Hài Phòng ID340404 0690) 0/00| 1350| — 1350|

39 |DLX0584 [Hoang Thu Hung 29/0591 |TinhHảiDương | ba4o0 | 0676| 0600| 1272| - 1300

Ghi

chú

Trang 5

T

Dou

MMs |

3 a a 5 | ea -

Sr Dd Hạvàten - | PHI [Này sinh| Hộ khẩu trọng Ngành | Bem | mon | lem | Diem | Chi

so Jovxoses {Le mw inann Heng |NH | oư0679 [rinmnano | _‘fosaoaoa | oncol

ot [ovx086s {igo Thy Thonn Huang 10/1083 |TnhVnhPhúc baaoo | coool

92 _|oLx0s6s [Phan Thitiwong ME | 040590 |rmhvmnPhú | —_|osaoaoa_| ooo)

63 JoLxos6o fis thiveng — —- | 11vosi01_ [rin Nohe An | lossoaos | coco -

96- |DO0373 vo my Huang | | 2a _[rinn Han — |Pssmaox | — o9

9 |DLXO574 |rzänThiThuHường | 07/04/91 [Tinh Hưng Yên Ipsao4o | — 03)

$6 _|ovx0s7s | Thi khan 29108189 [rina Vin Pho lossuas | 0575] 0000

9í |[DLX9578 [Nguyễn Mai khan 23/08/80 |D34u404 0750| 062

$8 |PDÀ57 lBiThiNgeKhih |NE — | 240B bao | oss

402 fovxoset fri Titan | oosm: ÌmmhThenhHas | bstoio | o5] 6525) cơno| oa

403 |DIX0582|NgyễnThjian |Ng | z7n090 |twaVnhPhúc Ipstoan4 @575| 0400| 0975| 1000

405 |DLX058 |VAThLa —- | aowosst [Tinh Quang Ninh pasoaca 900] 0300

106 |DLX0585lWaPhươngin Ng | 081291 [TmhNmhBmh | — |p34ao | 0560] €800| 1350| 1353

107 _ |DLX0686 [VũThiLiên —— |Ng — | 100883 [TinhThanhHố — |P340404 0275| 0200| 045 0800| -

108 |DLx087 |laThiBkhLn |NE | 180583 |mnhHengYn | lD340404 / — 0350) 9450| 0800| 0800| —

409 |DLXUSS6 lịnhPhưmglên ÍNð — | s90ZS+ |mmhHàNam — |bsoox —— 1809| 1500

410 |DLX0589 | lNứ — | 636989 [minh Thanh Hoa lDs4040 | 0400| 3650| 6450| - 0450)

411 |ouxosot |Nguyén Thi Thuy tinh |Ng | 22/ [Tinh Tuyên Quan: ossoava | 055] oo6| 0975} 1000)

412 |Dtxoss2 Nguyén Thi Thuy Linh |Ng 10/1291 |Tính Hà Nam |D340404 | — 0400| 9690| — 0900| 0900|

Trang 6

STT tàng ‘Ho va tén tinh, |Neay sinh] Hi kau M ue Ngành nến AI môn TH, a SH

TLIC

_ 116 |DLX0586 |Lưu |Nz- 44/09/90 |Tỉnh Điện Biên |D340404

| t7 |DLX0597 [Nguyễn Thị Phương Loạn |Nữ 31/01/89 |Tinh Hà Nội Da4o4o |-

118 _ [DLX0598 |Tống Thị Loạn Nữ 011191 |TinhNamĐịnh —_ |D340404 |

123 |DLX0806 16/03/91 |Tinh Hải Dương |D340404

124 |DLX0607 05/04/89 _|Tinh Hưng Yên |D340404

-

_ 127 |DLX0811 |ĐỗThị Lương Nữ 06/12/91 [Tinh Hưng Yên Ipa4ozo+ |_

-

128 |DLX0612 [Nguyễn Thị Lương - N 21/08/91 |Tinh Hải Dương Da4o404 |

129 _ |DLX0613 [Phạm Thị Lương Ne — | 10091 |rinhHưngYà |Da4o4o4 |

130 _ |DLX0614 Nguyễn Thị Lương INữ 07/01/89 _ [Tinh Hà Nội |D340404

dải |DLX9ðt9 |PhanThiHướngty |we 24/4091 [Tinh Hanoi | _ ID340404 -

432 _ |DLX9617 [Nguyễn ThịLy_ Nữ 01/11/90 [Tinh Hà Nội —_ |D#40404

-

133 _ |DLXU618 [Trương Huyến Ly Nie |_ 18/11/91 |Tinh Hà Nội [D4040 |

434 |DLX0619 |LêTraLy _ nae 18/03/90 _ |Tinh Hà Nội 34040 |

135 |DLX0620 |Lê Thị ty J0/07/91 _ [Tinh Thái Bình |D340404

Trang 7

str [S@>#! danh ite vatén tinh Giới Này sinh| Hộkhẩu | Đối Ngành Điểm | mạu | Điểm Diem | Chi = tượng môn TA| „ TLTC TCO 1C chú

186 |oLxoe21 vanity Na 114090 [TnhHưngyen | — [pass | ozs| 0722| +2o| - 42po|

487 |DLXQ22 |[BMINMAI IN 06/04/87 [Tinh Thái Bình —_ |P340404 0425 9550| 0975| 1000

438 |DLX0823 |ÐnhThịNgọcMai Ne 2901/90 [TinhHoàBinh | - b34o«o+ | — o8 9400| 0875] — 0900|

189 [PLX0624 WWauyén Thi Thuong Mén ÍNz | 200961 [mhHaTmh | |pssoam | 0556| oag| - œó59 0880 M40 |DLX0626 [NguyễnThịNgọeMnh [Ne | 031/90 |r

| |os40404 0478| 0425| 0900| 090o|

444 |DLX0327 |NguyễnThjMm ÍNg | 2204/89 |TmhThamhHoá D340404 | — 0350 0750| 0780| -

442 |DLX9620 [TrẩnThmMiỂn — [Nữ 20/01/87 |TinhHưngYên | — D34040 | — 0325 0925] 0850

443_ |DLX0829 [Nguyễn ThịMinhMùi — |Nữ 08/04/91 [Tinh Ha Giang _| jo340404 | _ 0825 1125] 1150

444 ỈDLX0@0|TẩmThNam IN| osiogie1 |mmmhHaNam | Ipa4oo4 | — 0525| 0500| 1025| 1050) -

44o |DLX831 |NguyễnĐnhNam — |Nam 16/06/89 [Tĩnh Thanh Hoá Ina4o4o4 | — 0225| 0100| 0325| 03s0|

146 |DLX0632 Thanh Nga Nữ | 20/89 [Tinh Phi Tho | _ Ipa4oao4 | — 0zoo| 0550| 4250| — 1280|

47 |DLX0633 ÍNguyễnThNga — |Nz 23/05!88 _ [Tinh Hà Nại ID34o4o4 | — 0650 — 0880| —

448 |DLX0E4 |NguyễnHhNg Nữ | 050889 |mnhThannHoa —_ |P3404o4 0300| 0325| 0625| 0850

449 |DLX0636 [NguyễnThNg ÍN: | 1009/88 |timhPhúThọ ID340404 | — 0500| 0475| 0972| — 1000|

480 |DLX0637 [ÐõThiNgân — — 08/10/89 [Tinh Hải Dương 340404 0300} 0000| 0300| 030g

46i |DLX0638 [TránThiHổngNgân |Nữ | 010889 [NmhNghệAn | - _ |D340404 0425| 0650| 1075 1400

462 |DLX0649 [aThNghim ÍNr | zzmgg [mmhBáeNmh | 340404 0460| 0675| 1125| 1180

153 [DLX0640 |Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc |Nữ | 02/4190 [Tinh Hả Phòng |_ ID340404 | 0600| 0875| 1075| 1100|

154 |DLX0641 [Nguyễn Bích Ngọc Ini 03/08/91 [Tinh Hoa Binh |p340404 0625| 0700| 1225] 1250

163 |DLX0E42 NguyễnVanNguyên [Nam | 12/02/09 |TnhHaN@i | —_ |D840404 0475| 0600| 1076| - 1400|

158 ỈDLX044[LaTmNhn Íụg | 42mg; | _| — |p494o |_ — 0090| 0900| — 0000|

467 |DLXO645 [VũThiNhung Nn 25/07/80 —_ |P40404 0300| 0875| 1475| 1200

488 |DLXO646 [Nouyén Thi Nhung |[Nn | 12/1091 |rinhHưngYan |D340404 0475| 0725| 1200| 1200|

Stu 6/2

Trang 8

_

srr [SPP] Ho va tén Cie! Inga sinh] Hộ khẩu one Ngành ae | THỂ 7

489 |DLXG647 [Nguyễn Phương Nhung _|No- 28/11/78 _ [Tinh Hà Nội |D340404 0300 0100| 0400| — 0400|

460 |DLXO648 [Hoàng ThịNnung _ 2112/91 [TinhNghệAn | ID340404 0825| 0400| — 0925| 0950|

lôi |DLXO619 |NguyễnThịNmh — |Nữ 03/04/41 |Tinh Bắc Ninh IDa4o4o4 —| 0800| 0575) 1175| 1200}

162 [DLX0850 |Irấn Thị Na 29/04/88 _ [Tinh Thái Bình ID340404 0000| 0000| 0000 — 0000|

163 _ [DLX0652 [Nguyễn Minh Phúc Nữ 23/09/88 [TinhBáeNnh | _ D3404 | — 0475| 0228| 0700| 070

164 |DLX0654 |Nguyễn Thị Phương Nữ 03/28/91 [Tinh Hải Dương | _ D3400 | — 0400| 0675 1075) 1100|

466 |DLX0655 [Pham ThiHa Phuong |Nữ | Thanh Hoa | |D340404 0725| 0725| 1450| 1450|

466 [DLX0656 |Nguyễn Thị My Phuong [Nữ wang Tre | — D3400 | — 0625 0600| 1225| — 1250|

187 |DLX0667 [NguyễnThiPhương |Ng —_ [Tinh Quảng Ninh | D3440 | 04754 0425| 0900| 0900|

168 _ ÍDLX0688 [Hoàng Thi Ph Nữ | 07/0289 [Tinh HaNam | _ IDa4o40< | 0275| 9375| 0850 0680

169 [DLXO660 [HùThếQuag — [Nam 130581 [TinhHưngYên | - |ba4oo4 | — oooo| 0000} ocoo| oooo

170 _ [DLX9681 |Nguyễn Hương Quế No 46/0991 [Tinh Hung Yen _| losao404 | 0325| 0875| 1200| 1200

17+ |DLX0882 [Đào ThịQuế _ Nữ 05/03/91 |Tinh Hưng Yên |D340404 0550 0675] 1225| 1250|

172 _ [DLX0883 [Lê Thị Hà Quyên — |Nữ | 2809/91 [Tinh Thanh Hoá Da4o4o4 | 0375 0850| — 1225| 1250|

473 |DLX0836 [NguyễnánhQuyển Nam | 12/0890 |TinhHãNội D340404 —| 0825| 0750| 1879| 1600|

174 |DLX0857 [Nguyễn Thị Quỳnh Nữ 25/11/91 [Tinh Hà Nội |D340404 0680| 0800| 1450| — 1450|

176 _ |DLX0888 |Trịnh Thị Quỳnh |Nữ 24/02/90 |Tinh Bắc Giang |D340404 0500| 0925 1428| — 1450|

178 |DLX0663 |Trần Thi Quy _ —|W*w | 2802/78 [TmhTháNguyenl [oaxsoxo | opo| ooog 0000| — 0000|

177 _ |DLX0871 |Đ6 Thị Quỳnh Nữ — | 020880 |Tinh Hà Nội 7 _|bs4œ | — oszg| 0750 1325| — 1450|

478 _JOLx0672 |Nguyén Thiaujnn Jwz | zso,e+ |r los4oaoœ | — ø35o 0900] 1250| — 1250|

179 |DLX0675 [LèVăn Sơn _ _— |Nam | 10065 -| 3400 | — 0000| 0000| 0000| 0000|

4806 |DLX0676 |HoàngAnhSơn | hn _ 29/10/90 _|P3404+ | 0450| — o72g| 11758 1200|

181 |DLX0677 ÌPhạm Thanh Tâm _ |_ 23/04/00 D340404 | 0550| 0550 1100| 1100|

Trang 9

srr |Š649| danh yo va tan Š (Ngay sinh| mạkhâu | ĐốP | vuạng | Pim | on | Điểm | Điểm Chi oe: : tượng | E3" |mận TA TLrc | TC0 | TC | chú

182 |OLx0678 [Trén Thi Thanh [dc | 130tp+ Tinh Thanh Hod _|p340404 0000| 0000 0000| o0ool -

483 |DLX0679 [HoàngThThah |NẽE | 23/03/88 |TinhHàNội ID340404 0700 0225| 0925| q950|

184 _ |DLX0680 [Từ Hải Thành |Nam 2007/84 [Tinh Ha Tinh loaso4o4_| 0275| 0323| 0600] oeoo|

85 _ [DLX0681 |ïrắn Đình Thành Nam | 15091 |TinhYên Bái 0340404 0375| 0425| 0800| 0800| —

_ 183 |DLX0683 [Nguyễn Phuong Thao |Nữ 14/12/91 [Tình Quảng Ninh [D340404 0250| 0700| 0950| ggg0| -

LÔ | 187 |[DLx0684[lePhươngtho 188 [DLX0685 |NH 040890 [Tinh Pha Tho | ID340404 0575| —_ 1080|

= Ine 10/03/90_ [Tính Tuyên Quand ˆ |Da4o4œ | — o52sj 0825| 1180| — +150|

_189 _|DLX0686 |Phan Thi Thanh Thao |NH | 04/03/91 [Tinh Kon Tum |D340404 0880| 1350|

490 |DLX0687 |Nguyén Phuong Thao |NE 01/04/91 [Tinh Hà Giang [D340404 0475| 5| 1380|

491 |DLX0688 [PhamHoàng Phương Thả|Nữ | 28/08/91 |TinhllàNội Ip340404 0975| 0750| 1725| 17s0|['

192 ÍDLX0689 [Nguyễn Ihu Thảo Ine 17/08/90 |Tinh Phú Thọ Ip34040a | — 033 _—_ 1200]

193 |DLX0690 [Nguyễn Thị Phương Thảo [No 10/08/91 [Tình Bắc Giang |D3⁄0404 0850| 0925| — 0950|

194 |DLX0691 INữ 10/01/91 |Tinh Nam Định Ip3⁄o44 | — oszs| 1225| — 1250

195 |DLX0692 [Trần Văn Thịnh Nam 23/09/89 [TnhBáeNnh |_ Ip34o4o | — 0350| —- | 1050| 1050|

496 |DLX9@99 [BàThmD [døg | 2zmaeo |TimhNampim | 30404 _| 0700| 0525| 1225| 1250|

197 |DLX0694 |Nhâm Thị Thoa — Ine | 19/07/86 _ [rinh Hà Nội |D3⁄0404 0400| 1200|

198 _ |DLX0695 |Đặng Thị Kim Thoa Nor 01/10/80 [linh Phú Thọ ID3⁄0404 —_ 0000] 0400|

200 _|oLx0697 |Nguyễn'Văn Thời Nam 06/06/88 _|Tinh Pha Tho Da4oo | 0550} 0475] 1025] 3650|

| _ 201 |DLX0698 |Nguyễn Thi Thu — |Nz 19/09/91 [Tinh Hưng Yên D340404 0225| 0500| - —_ 0780)

202 _ |DLX0699 [Hoàng Thị Thu — [Nữ 08/12/91 [Tinh Hải Phòng |Ds4o40+ 9650| 0525] 1200| — —

203 _ |DLX0700 |Lý Minh Thu — |NE _— | 21091 |TinhHàNội Jpa4o4o4 | 0850| 000| +z50| 1250| |

204 |DLX0702 Nữ 01/01/89 [Tinh Thái Bình |D340404 0550| 0350| 0900 0900| _

| h

Trang 10

str |8°>4! danh Hụ và tên tính Giới ÍNgàysinh| Hệkhẩu | Đối Ngành tượng Chi | chú

206 |DLXur0s No 1111186 [Tinh Hea inn saodoa Le

206 hờ 480890 |rnhTháiBeh _| bsaoaos

207 _ | 0407/91 [Tỉnh Hà Nội ——— |D840404 | Ẻ

200 _ |LX0707 [Thãn Thị Thuý Nữ 300581 [Tinh Béc Giang_| D240404

_ 208 _ |DLX0708 ÍNguyễn Thị Thuý Nữ | 1U09g0 |HmhHANG | |p34o4o4

| 2o |pLxozo9 |Le thị Thuý - Nữ — | 20/0580 [TinhThanhHố ID34o4o4

211 [DLX0740 |Pham Thị Thu _ÌNg 42/10/88 |Tinh Hải Dương Iozsoaos | -

—212._ [ovxortt fle thi Thuy " 2007186 [Tinh Ha No! bssoaoa —|

213 _ |ÍDLX0712 |Nguyễn Thị Thuỷ INz 1902/89 [Tinh Thanh Hố _[bập4o+

214 |DLX0713 |Nguyễn ThịThuThuỷ — |NE 0701/91 [tinh HàNội _ losacao4

216 |DLXU714 {Tong ThiThanh Thuy [Nie 21/08/90 _|Tinh Thai Binh los40404 7

216 _|DLxo715 |pang Thi Thuy _ Na 17283 Tinh BắcGiang | [0340404 7

2tr |DLXol6 là ‘1700703 _ [Tinh Ha Noi asoso —|

Z8 |DLXOZ VõTMLeThương — |Nữ | 1wi091 |hnhThiNguyên asosos

#19 - |DLX0718 |Dã Tiến Thường _|_ 2002/69 [nh Thái Binh IDs4o4oa _

220 |pLx0719 Nguyễn Thị thưởng 280983 |TnhHaNg | D3404os

221 _ |DLX0720 |Le van Thường " 01/42/89 |Tinh Vĩnh Phúc Ip34o404

_2z2 _ |DLx0723 |ЊThịTình Nz | œ0091 [nmhBácGiang | Ip3z0404

223 - |DLX0724 |VũThiTinh Na | 280891 [rnhHäiDreng | _ |p340404

224 |DLX0725 |Nguyễn Văn Tốn lạm 100730 |tahlàNam | Ipz4oo+

225 |DLX0728 |ThiiTjMnhTrang ÍNE | 03091 |umbNghèAn bssoioi `

_ 228 _ |DLX0/29 |Lrần Thị Huyền Trang, i 18/05/82 _ | Tinh Quảng Binh |p340404

227 _ |DLX0730 ÌNguyễn Thị Huyền trang | 29/1191 |Tinh Quang Ninh Iaso4os _|

Ngày đăng: 23/10/2017, 12:52