� 1 PHÚT GIAO TIẾP �
� Go to hell! - Đi chết đi!
� Bored to death! - Chán chết!
� Be good! - Ngoan nhá!
� Say cheese! - Cười lên nào!
� What a relief! - Đỡ quá
� Mark my words! - Nhớ lời tao đó!
� Hell with haggling! - Thôi kệ nó đi
� Scratch one's head - Nghĩ muốn nát óc
� Enjoy your meal! - Chúc ngon miệng!
� Beggars can't be choosers! - Ăn mày còn đòi xôi gấc
� It serves you right! - Đáng đời mày!
� The more, the merrier! - Càng đông càng vui
� without fail : không thất bại
Let me see- Để tớ xem nào
Trang 2� Let's call it a day- Hôm nay tới đây thôi
� Let it be!- Kệ nó đi
�NHỮNG CÂU GIAO TIẾP THÚ VỊ �
✴ I'm lost - Tôi bị đơ mất rồi
✴ I'm not feeling well - Tôi cảm thấy không được khỏe
✴ I'm not myself today - Hôm nay tôi bị làm sao ấy
✴ I'm not really sure - Tôi thực sự không rõ lắm
✴I'm on a diet - Tôi đang ăn kiên
✴ I'm pressed for time - Tôi đang vội
✴ I'm sorry I'm late - Xin lỗi, tôi đến muộn
✴ I'm sorry to hear that - Tôi rất lấy làm tiếc khi nghe được tin đó
✴ I'm under a lot of pressure - Tôi chịu áp lực rất lớn
�TỪ CHỈ DẤU HIỆU THỜI GIAN �
� Afterward : về sau
� Later : muộn hơn
� Currently : hiện tại
�Earlier : sớm hơn
� Formerly : trước đó
� Immediately : ngay lập tức
� In the future : trong tương lai
� In the meantime : trong khi chờ đợi
� In the past : trong quá khứ
� At the same time : cùng thời điểm
� Meanwhile : trong khi đó
� Previously : trước đó
� Simultaneously : đồng thời
� Subsequently : sau đó
� Then : sau đó
� Until now : cho đến bây giờ
� setting /'setiɳ/ : cài đặt
� security /si'kjuəriti/ : bảo mật
Trang 3� location /lou'keiʃn/ : địa điểm
� display /dis'plei/ : hiển thị
� default /di'fɔ:lt/ : mặc định
� reset /'ri:'set/ : thiết lập lại
� application /,æ pli'keiʃn/ : ứng dụng
� notification /,noutifi'keiʃn/ : thông báo
� storage /'stɔ:ridʤ/ : bộ nhớ
� IDIOMS QUEN THUỘC 1 �
� To smell a rat: thấy không ổn, thấy sai sai
� Best thing since sliced bread: ý tưởng hay, tốt
� Black and white: giấy trắng mực đen
� Under the weather: thấy không khỏe
� Break a leg : Chúc may mắn
� At the drop of the hat: ngay lập tức
� Back to the drawing board: bắt đầu lại từ đầu
� Beat about the bush: nói vòng vo, không vào vấn đề chính �
�BẮT ĐẦU BẰNG "UN" �
� Unhealthy /ʌnˈhɛlθi/ : có hại cho sức khỏe, ốm yếu
� Unfriendly /ʌnˈfrɛndli/ : không thân thiện
� Unhelpful /ʌnˈhɛlpfʊl/ : không giúp đỡ
� Unspoken /ʌnˈspəʊkən/ : không nói lên
� Unhappy /ʌnˈhapi/ : không vui
� Unfair /ʌnˈfɛː/ : không công bằng
� Unfaithful /ʌnˈfeɪθfʊl/ : không chung thủy
� Uncomfortable /ʌnˈkʌmf(ə)təb(ə)l/ : không thoải mái
� Unusual /ʌnˈjuːʒʊəl/ : hiếm hoi
� Unlikely /ʌnˈlʌɪkli/ : không chắc
� TÍNH TỪ BẮT ĐẦU BẰNG "IN" �
� infrequent /in'fri:kwənt/: ít xảy ra
� incompetent /in'kɔmpitənt/ : thiếu trình độ, kém cỏi
� incapable /in'keipəbl/ : không đủ khả năng, bất tài
� incorrect /,inkə'rekt/ : không đúng
� inexpensive /,iniks'pensiv/ : không đắt, rẻ
inexpressive /,iniks'presiv/ : không cảm xúc
Trang 4� inseparable /in'sepərəbl/ : không thể chia lìa
� incompatible /,inkəm'pætəbl/ : không thích hợp
� inconsiderate /,inkən'sidərit/ : thiếu quan tâm
� incredible /in'kredəbl/ : không thể tin được
<3CỤM TỪ LÓNG GIỚI TRẺ MỸ HAY SỬ DỤNG♥
� Hang out : đi chơi
�Suck : rất tệ hại
� Epic fail : thất bại thảm hại
➡Insist on + V-ing : kiên trì làm gì
➡To be thankful/ grateful for : biết ơn vì gì
� NHỮNG CÂU CÂU GIAO TIẾP CỬA MIỆNG HAY �
� Don't try to cash in on me! - Đừng tìm cách lợi dụng tôi!
� How do you make out? - Làm thế nào để bạn phân biệt?
� How unfortunate! - Thật đáng tiếc
� As you wish - Thích là chiều
� Appearance is just fancy - Vẻ bề ngoài chỉ là nhất thời
� No more, no less! - Không hơn, không kém
� I'll be right back - Tôi sẽ quay lại ngay
� Is it too early? - Có sớm quá không?
� I don't have it with me now - Giờ tôi không mang nó theo
Trang 5☀ MỘT SỐ TỪ VỰNG VỀ Y TẾ ☀
Liên quan ngay đến chính mỗi chúng ta đây các mem ơi ! giữ gìn sức khỏe để ko bị mắc bệnh nha :)
� Allergy /ˈælədʒi/ : Dị ứng
� Arthritis [ɑ:'θraitis] : đau khớp xương
� Asthma /ˈæsmə/ : Suyễn
� Constipation /ˌkɒnstɪˈpeɪʃn/ : táo bón
� Dentist /ˈdentɪst/ : nha sĩ
� Flu /fluː/ : Cúm
� Hepatitis /ˌhepəˈtaɪtɪs/ : viêm gan
� Malaria /məˈleəriə/ : Sốt rét
� Psychologist /saɪˈkɒlədʒɪst/ :bác sĩ tâm lý học
� Scabies /ˈskeɪbiːz/ : Bệnh ghẻ
� Smallpox /ˈsmɔːlpɒks/ : bệnh đậu mùa
� Sprain /spreɪn/ : Bong gân
� Heart attack /hɑːt əˈtæk / : bệnh tim
� Surgeon /ˈsɜːdʒən/: bác sĩ giải phẫu
� Tuberculosis /tjuːˌbɜːkjuˈləʊsɪs/: bệnh lao
� nonfiction : phi hư cấu
� nonprofit : phi lợi nhuận
� non-existent : không tồn tại
� rest /rest/ :nghỉ ngơi / phần còn lại
� present /ˈpreznt/ : trình bày / quà
� object /ˈɒbdʒɛkt/ : vật thể / phản đối
Trang 6� cheque /tʃɛk/ : séc / kiểm tra
� lightning /ˈlaɪtnɪŋ/ : chớp
� snow /snəʊ/ : tuyết
� rain /reɪn/: mưa
� sleet /sliːt/ : mưa tuyết
� ice /aɪs/ : băng
� heat /hiːt/ : hơi nóng
� humidity /hjuːˈmɪdəti/ : độ ẩm
� hail /heɪl/ : mưa đá
� wind /wɪnd/ : gió
� light /laɪt/ : ánh sáng
� darkness /ˈdɑːknəs/ : tối
� It is life - Đời là thế
� exam /ɪɡˈzæ m/ : kỳ thi
� revise /rɪˈvaɪz/ : ôn thi
� cheat /tʃiːt/ : gian lận
� retake /ˌriːˈteɪk/ : thi lại
examiner /ɪɡˈzæ mɪnə(r)/ : người chấm thi
Trang 7� learn by heart / memorise /ˈmeməraɪz/ = học thuộc lòng
� cheat / copy / use a crib sheet /juːz ə krɪb ʃiːt / = quay cóp
�11 TỪ VIẾT TẮT THƯỜNG GẶP NHẤT �
♥ WC - water closet : nhà vệ sinh
♥ MC - master of ceremony : dẫn chương trình
♥ HR - human resources : nhân sự
♥ VIP - very important person : nhận vật quan trọng
♥ CEO - chief executive officer : giám đốc điều hành
♥ FYI - for your information : thông tin dành cho bạn
♥ Vs - versus : đấu với
♥ ASAP - as soon as possible :càng sớm càng tốt
♥ Btw - by the way : sẵn đây, tiện thể
♥ Etc - et cetera : vân vân
♥ ATM - automatic teller machine : máy thanh toán tiền tự động
� traffic : sự đi lại, giao thông
� sand : cát
� food : thức ăn
� meat : thịt
� water : nước
� news : tin tức
mumps : bệnh quai bị
Trang 8� economics : kinh tế học
� physics : vật lý
� maths : toán
� To share in st : chia sẻ cái gì
� To include st in st : gộp cái gì vào cái gì
� To instruct sb in st : chỉ thị ai việc gì
� To invest st in st : đầu tư cái gì vào cái gì
� To persist in st : kiên trì trong cái gì
� To share st with sb in st : chia sẻ cái gì với ai
� To be deficient in st : thiếu hụt cái gì
� NHỮNG TỪ ĐI VỚI "TO" �
� Contrary to /ˈkɒntrəri tʊ/ : trái lại, đối lập
� Equal to /ˈiːkwəl tʊ/ : tương đương với
� Exposed to /ɪkˈspəʊzd tʊ/ : phơi bày, để lộ
� Favourable to /ˈfeɪvərəbl tʊ/ : tán thành, ủng hộ
� Delightful to sb /dɪˈlaɪtfl tʊ/ : thú vị đối với ai
� Harmful to sb /ˈhɑːmfl tʊ/ : có hại cho ai
� Willing to /ˈwɪlɪŋ tʊ/ : sẵn lòng
� Identical to sb /aɪˈdentɪkl tʊ/ : giống hệt với
� Lucky to /ˈlʌki tʊ/ : may mắn
� Clear to /klɪə(r) tʊ/ : rõ ràng
Trang 9� 10 CẶP TỪ ĐỒNG ÂM KHÁC NGHĨA �
✴ Dye : màu sắc - /daɪ/ - Die : chết
✴ Boy : cậu bé - /bɔɪ/ - Buoy : phao cứu hộ
✴ Desert : sa mạc - /ˈdezət/ - Dessert : món tráng miệng
✴ Right : đúng - /raɪt/ - Write : viết
✴ Sea : biển - /siː/ - See : nhìn
✴ Sow : gieo hạt - /səʊ/ - Sew : may, khâu
✴ Steal : ăn trộm - /stiːl/ - Steel : thép
✴ Barque : thuyền - /bɑːk/ - Bark : tiếng sủa
✴ Aloud : lớn tiếng - /əˈlaʊd/ - Allowed : cho phép
✴ Dough : bột nhào - /dəʊ/ - Doe : hươu cái
♣ Split sides /splɪt saɪd/ : cười vỡ bụng
♣ Chuckle /ˈtʃʌkl/ : cười thầm
♣ Giggle /ˈɡɪɡl/ : cười khúc khích
♣ Horse - laugh /hɔːs- lɑːf/ : cười hi hí
♣ Chortle /ˈtʃɔːtl/ : cười nắc nẻ
Trang 10�TỪ CÙNG NGHĨA �
� Schedule /ˈʃɛdjuːl/ = calendar /ˈkalɪndə/ : lịch
� Effective /ɪˈfɛktɪv/ = efficient /ɪˈfɪʃ(ə)nt/: hiệu quả
♥ TÍNH TỪ GHÉP CƠ BẢN ♥
� Lightning-fast /ˈlaɪtnɪŋ fɑːst / : nhanh như chớp
� Snow-white /snəʊ waɪt / : trắng như tuyết
� Rock-hard /rɒk hɑːd / : cứng như đá
� Seasick /ˈsiːsɪk/ : say sóng
� Waterproof /ˈwɔːtəpruːf/ : không thấm nước
� Airtight /ˈeətaɪt/ : kín gió, kín hơi
� Praiseworthy /ˈpreɪzwɜːði/ : đáng khen
� Trustworthy /ˈtrʌstwɜːði/ : đáng tin cậy
� Well-educated /wel ˈedʒukeɪtɪd / : được giáo dục tốt
� Well-dressed /wel drest/: ăn mặc đẹp