1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

tài liệu học tiếng hàn

11 204 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 519,85 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

H11006

HSK

3

m

Trang 2

×

1

2

3

4

5

H11006 - 1

m

Trang 3

6

A B C

7

A B C

8

A B C

H11006 - 2

m

Trang 4

A B C

10

A B C

H11006 - 3

m

Trang 5

11-15

N h o!

N h o! H n g oxìng rènshi n

C 11

12

13

14

15

H11006 - 4

m

Trang 6

Xiàw w qù sh ngdiàn w xi ng m i yìxi shu gu

T xiàw qù n l

A

sh ngdiàn

√ B y yuàn C

xuéxiào

x ngq s n

B

x ngq w

C

x ngq liù

17 A zhu zi shang

B

zhu zi xia

C

y zi shang

shàngw

B

zh ngw

C

xiàw

érzi de l osh

B

érzi de xuésheng

C

érzi de tóngxué

xuéxí

B

k i ch

C

d diànhuà

H11006 - 5

m

Trang 7

diànshì

×

f ij

21 g oxìng

22 xiàw

24 y sh ng

25 shuìjiào

H11006 - 6

m

Trang 8

26-30

W h n x huan zhè b n sh

E

di n le w xiànzài qù xuéxiào

27

Zhège zì w bú huì xi

28

N néng t ngjiàn w shu huà ma

29

Z nmeyàng Piàoliang ma

30

T shì zuò hu ch lái de

H11006 - 7

m

Trang 9

31-35

N h shu ma

F A

Pínggu

31

T bàba zài n r g ngzuò

B

W

24

suì

32

N xi ng m i shénme

C

Wáng xi oji

33

Míngti n n z nme qù y yuàn

D

Hu ch zhàn

34

N j nnián du dà le

E

Zuò ch z ch

35

Shéi huì shu Hàny

F

H o de xièxie!

H11006 - 8

m

Trang 10

H11006 - 9

36-40

A

huí

B

péngyou

C

du shao

D

míngzi

E

xièxie

F

l ng

N jiào shénme

D

36

J nti n ti nqì h n

37

N ji de diànhuà shì

ne

38

W rènshi t t shì w m ma de

n q ng w kàn diàny ng

Bú kèqi Zàijiàn míngti n jiàn

40

N shénme shíhou

Zh ngguó

yuè

m

Trang 11

1 × 2 × 3 4 × 5

6 A 7 C 8 B 9 C 10 A

11 E 12 D 13 A 14 F 15 B

16 B 17 A 18 B 19 C 20 C

21 22 × 23 24 25 ×

26 D 27 C 28 B 29 F 30 A

31 D 32 A 33 E 34 B 35 C

36 F 37 C 38 B 39 E 40 A

m

Ngày đăng: 25/08/2017, 15:07

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w