고고고고: Lợi nhuận đóng góp 4.. 고고고고: Thanh toán số lượng 8.. 고고고고: Lợi nhuận kinh doanh 110.. 고고고고고: Thanh toán trực tuyến 113.. 고고고고고: Điện chuyển tiền qua bưu điện 114.. 고고고고: Vận chuyển
Trang 1TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ: BÁN HÀNG
1 고고고: Chi phí cố định
2 고고: Nhà máy
3 고고고고: Lợi nhuận đóng góp
4 고고: Trao đổi
5 고고: Truyền miệng
6 고고고: Kim loại quí
7 고고고고: Thanh toán số lượng
8 고고고고고: Thếu thu nhập doanh ngiệp
9 고고고: Thêu bao truyền hình cáp
10.고고고고: Khách hàng hiện có
11.고고: Vùng phủ song
12.고고: Thu âm
13.고고: Đơn giá
14.고고: Đơn vị
15.고고: Sản phẩm riêng lẻ
16.고고고: Tỉ lệ thành công
17.고고고고: Sản phẩm lớn
18.고고: Khoản vay nợ
19.고고고고: Kiểm tra chéo
20.고고고고고: Bản cân đối kế toán
21.고고; Phân loại
22.고고: Đăng ký
23.고고고고고: Vốn đăng ký
24.고고고고고: Thiết bị điện tử
Trang 225.고고고: Giải trí / Thể thao
26.고고: Cho ra mắt
27.고고고고: Họp duyệt trương trình
28.고고고: Diễn thử
29.고고고: Tiếp thị
30.고고: Cửa hàng
31.고고: Kênh
32.고고고고: Tỉ lệ doanh số
33.고고고고고: Tỉ lệ tăng trưởng doanh thu
34.고고고: Doanh số bán hàng
35.고고: Người mẫu
36.고고: Môđun
37.고고고: Chỉ tiêu doanh số
38.고고고고: Trung tâm phân phối
39.고고고고고: Trả góp không lãi
40.고고: Làm đẹp
41.고고고: Hàng chưa giao
42.고고: Đưa ra,
43.고고: Hàng trả
44.고고: Phát song
45.고고고고고: Chi phí sản xuất
46.고고고고: Nhạc nền
47.고고(고:) Giao hàng ( đại lý)
48.고고고: Chi phí giao hàng
49.고고고고고: Ngày dự kiến giao hàng
Trang 350.고고: Nhà cung cấp
51.고고고: Chi phí khả biến
52.고고: Bảo hiểm
53.고고고고: Sản phẩm khó bán
54.고고: Nợ
55.고고고고: Lợi nhuận mỗi phút
56.고고: Trang điểm
57.고고: Chi phí
58.고고고고: Thanh toán chi phí
59.고고고고고고: Giấy phép kinh doanh
60.고고고: Quà tặng miễng phí
61.고고고: Kích thước
62.고고: Tăng
63.고고: Nhãn hiệu thương mại
64.고고: Sản phẩm
65.고고고고: Phát triển sản phẩm
66.고고고고: Cấu tạo sản phẩm
67.고고고: Phiếu quà tặng sản phẩm
68.고고고고고: Tờ giải thích sản phẩm
69.고고고고: Hoạch định sản phẩm
70.고고고고: Giới thiệu sản phẩm
71.고고고고고고: Giao nhận sản phẩm
72.고고고고: Mã số sản phẩm
73.고고: Màu sắc
74.고고 :Hàng mẫu
Trang 475.고고고: Chương trình trực tiếp
76.고고고고: Đồ gia dụng
77.고고: Máy chủ
78.고고고: Dịch vụ bán hàng
79.고고: Thuế
80.고고/고고: Trước thuế/sau thuế
81.고고: Lắp đặt, cài đặt
82.고고고고고: Điểm nổi bật của sản phẩm
83.고고: Tìm nguồn cung ứng
84.고고 :Đạo cụ
85.고고: Đồ lót
86.고고고고고: Báo cáo thực tập
87.고고: Hóa đơn
88.고고고: Chi phí truyền thông
89.고고고고: Độ bao phủ
90.고고: Thu thập
91.고고: Nhận và gửi hàng
92.고고고: Tiền hoa hồng
93.고고: Điều chỉnh
94.고고고고: Từ chối
95.고고고고: Số lượng đơn hàng thực tế
96.고고고: Hệ thống
97.고고: Làm mẫu giới thiệu sản phẩm
98.고고고: Giá thị trường
99.고고: số người xem
Trang 5100 고고고: Chỉ số người xem
101 고고고고: Khách hàng mới
102 고고고: Độ tin cậy
103 고고고고: Thẻ tín dụng
104 고고고고: Analog
105 고고고고:: Đồ dùng cho trẻ em
106 고고고고: Nâng cấp
107 고고고고고: Đối tác kinh doanh
108 고고고: Biên nhận
109 고고고고: Lợi nhuận kinh doanh
110 고고: Ngân sách
111 고고: Dự đoán
112 고고고고고: Thanh toán trực tuyến
113 고고고고고: Điện chuyển tiền qua bưu điện
114 고고: Giá vốn
115 고고고고: Kênh phát sóng qua vệ tinh
116 고고고고: Vận chuyển bằng đường bộ
117 고고: Trang phục
118 고고고(고고고고): Khuyến mãi
119 고고고: Tỉ lệ lợi nhuận
120 고고고: Lợi nhuận
121 고고고: Chi phí nhân công
122 고고고고: Số cuộc gọi đến
123 고고고고고고고: Trang web internet
124 고고: Nhập kho
Trang 6125 고고: Nhập tiền
126 고고: Chèn
127 고고: Phụ đề
128 고고: Vốn
129 고고: Tài Sản
130 고고: Phụ kiện
131 고고: Tồn kho
132 고고고고: Kiểm tra tồn khoa
133 고고고: Mua hàng trở lại
134 고고: Tài chính
135 고고고고: Báo cáo tài chính
136 고고고: Chiếu lại / phát lại
137 고고고: Tiền tích lũy
138 고고고고: Hội nghị chiến lược
139 고고고고: So với tuần trước
140 고고고: Tỉ lệ chuyển đổi
141 고고고: Tỉ lệ chuyển đổi
142 고고고: Người đăng ký
143 고고: Thông tin
144 고고: Ánh sáng
145 고고 :Yêu cầu
146 고고 :Đơn dặt hàng
147 고고고고: Thiết bị nhà bếp
148 고고고고: Đồ dùng nhà bếp
149 고고고: Phòng điều khiển chính
Trang 7150 고고: Tăng
151 고고: Tăng vốn
152 고고고: Thuế giá trị gia tăng
153 고고고고고: Thuế thu nhập khu vực
154 고고: Thanh toán
155 고고고고: Thẻ ghi nợ
156 고고: Giao hàng trực tiếp
157 고고: Nhà kho
158 고고: Kênh
159 고고고고: Vận chuyển bằng đường xe lửa
160 고고고고: Tổng doanh số đơn đặt hàng
161 고고: Bốc thăm
162 고고: Xuất kho
163 고고고: Chi phí công tác
164 고고고고: Phiếu xuất hàng
165 고고: Hủy hàng
166 고고: Chăn, gối, nệm và khăn trải giường
167 고고고고: Catalô
168 고고고: Máy quay phim
169 고고: Người tạo hình
170 고고고: Tổng Đài
171 고고: Phiếu quà tặng
172 고고고: Khiếu nại
173 고고: Giao hàng
174 고고: Băng hình
Trang 8175 고고고” Giá bán
176 고고고: chi phí khuyến mãi
177 고고: Lập trương trình
178 고고고고: Tỉ lệ phát sóng sản phẩm
179 고고: Dựng hình
180 고고: Đóng gói
181 고고고: Chi phí giao hàng
182 고고고고: Quản lý chất lượng
183 고고고고: Cải tiến chất lượng
184 고고고고고: Giờ cao điểm
185 고고고고: Chương trình trực tiếp
186 고고: Giảm
187 고고: Chiết khấu, giảm giá
188 고고고고: Vận chuyển bằng đương hang không
189 고고고고: Vận chuyển bằng đường thủy
190 고고: Tóc
191 고고: Tiền mặt
192 고고고고고: Vòng quay tiền mặt
193 고고: Quảng bá, tuyên truyền
194 고고: Màn hình
195 고고: Hoàn tiền
196 고고: Hoàn tiền
197 고고: Kế toán
198 고고: Hội viên
199 고고: Tính hiệu quả
Trang 9200 고고고고: Sản phẩm hit, sản phẩm ưa chuộng