1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

CĐ cơ THỂ (shopsachngoaingu com)

5 162 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 41 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

머머머, 머머 răng... 머머머머머 머머 ngón tay cái 55.. 머머머머머 머머 ngón trỏ 56.. 머머머머 머머 ngón đeo nhẫn 58.. 머머 머머머머 bộ phận sinh dục, cơ quan sinh sản 69.. 머머머 lòng bàn chân Các bộ phận cơ thể bên tron

Trang 1

TỪ VỰNG VỀ BỘ PHẬN CƠ THỂ

Đầu:

1 머머 đầu

2 머머머머 (머머머, 머머, 머머머) tóc

3 머머 (머머)mặt

4 머머 trán

5 머머 lông mày

6 머머머 lông mi

7 머 mắt

8 머머 (머머) nhãn cầu

9 머머 giác mạc

10 머머머 đồng tử, con ngươi

11 머머머 thủy tinh thể

12 머머 (머머머머) vành mắt

13 머머머 mí mắt

14 머머머 hai mí, mắt hai mí

15 머 mũi

16 머머 sống mũi

17 머머머 (머머) lỗ mũi

18 머머 cánh mũi

19 머머 nước mũi

20 머머 lông mũi

21 머 gò má

22 머머머 xương gò má

23 머 miệng

24 머머 môi

25 머머머 môi trên

26 머머머머 môi dưới

27 머머머 ria

28 머머머 râu

29 머(머머, 머머) răng

Trang 2

30 머머 chân răng

31 머머 răng cửa

32 머머머 răng nanh

33 머머머 răng hàm

34 머머머 răng khôn

35 머머 lợi

36 머 lưỡi

37 머 nước bọt, nước miếng

38 머 cằm

39 머 tai

40 머머머 vành tai

41 머머머 lỗ tai

42 머머 dái tai

43 머머 yết hầu

44 머 (머머머)cổ, họng

45 머머 vai

Tay:

46 머 cánh tay

47 머머머 khủyu tay

48 머머 cẳng tay

49 머머 cổ tay

50 머 bàn tay

51 머머머 lòng bàn tay

52 머머 vân tay

53 머머머 ngón tay

54 머머머머머 (머머) ngón tay cái

55 머머머머머 (머머) ngón trỏ

56 머머머머머머 (머머) ngón tay giữa

57 머머머머 (머머) ngón đeo nhẫn

58 머머머머머 (머머) ngón út

59 머머 móng tay

Trang 3

60 머머머머 phao tay (màu trắng, hình bán nguyệt)

Thân:

61 머머 (머머) ngực

62 머머 (머머머) ngực, vú (nữ)

63 머 bụng

64 머머 rốn

65 머머 eo, thắt lưng

66 머머머 (머머 – hip) mông

67 머머머 háng

68 머머 (머머머머) bộ phận sinh dục, cơ quan sinh sản

69 머머 hậu môn

Chân:

70 머머 chân

71 머머머머 đùi

72 머머머 bắp đùi

73 머머 đầu gối

74 머머머 cẳng chân

75 머머머 bắp chân

76 머머 cổ chân

77 머머머 (머머머머) xương mắt cá

78 머 bàn chân

79 머머머 ngón chân

80 머머 móng chân

81 머머머 gót chân

82 머머머 lòng bàn chân

Các bộ phận cơ thể bên trong:

83 머 não

Trang 4

85 머머 tiểu não

86 머머 não trung gian

87 머머 cầu não

88 머머머 mạch máu não

89 머머머머 lục phủ, ngũ tạng

90 머머 nội tạng

91 머머머 hệ thần kinh

92 머머머머머 hệ thần kinh trung ương

93 머머머머머 hệ thần kinh thực vật

94 머머머머머 hệ thần kinh giao cảm

95 머머머 dây thần kinh

96 머머머머 cơ quan thị giác

97 머머머머 cơ quan khứu giác

98 머머머머 cơ quan thính giác

99 머머머머 cơ quan vị giác

100 머머머머 cơ quan xúc giác

101 머머머 hệ tuần hoàn

102 머머 động mạch

103 머머 tĩnh mạch

104 머머머머 (머머머) mao mạch

105 머머 (머머) huyết quản ,mạch máu

106 머머 (머) máu

107 머머 huyết cầu ,tế bào máu

108 머머머 hồng cầu

109 머머머 bạch huyết cầu

110 머머 tủy

111 머 (머머) gan

112 머머 mật

113 머머머 cơ hoành

114 머머머 hệ hô hấp

115 머머머머 cơ quan hô hấp

116 머 (머머) phổi

117 머머머 hệ tiêu hóa

Trang 5

118 머머 vòm miệng

119 머머 thực quản

120 머 (머머) dạ dày

121 머머 ruột thừa

122 머머 (머머머머) tiểu tràng (ruột non)

123 머머 (머머머) đại tràng (ruột già)

124 머머머 hệ bài tiết

125 머머 (머머) thận

126 머머 bàng quang (bọng đái)

127 머머 ống dẫn nước tiểu

128 머머 da

129 머 lông

130 머머머 lỗ chân lông

131 머머 tuyến mồ hôi

132 머머머 hệ vận động

133 머 xương

134 머머 xương sống

135 머머 xương quai sanh

136 머머머 xương bả vai

137 머머머 (머머) xương sườn

138 머머머 (머머) xương chậu

139 머머머 xương cùng

140 머머 sụn

141 머머 (머머머) khớp

142 머 thịt

143 머머 cơ bắp

144 머머 gân

145 머머 tế bào

Ngày đăng: 24/08/2017, 23:27

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w