những từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh×từ dễ nhầm×các từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anh× Từ khóa 10 cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anhcác cặp từ gây nhầm lẫncặp từ tiếng anh nhầm lẫn trong tiếng anh trong tiếng anh× Từ khóa 10 cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng anhcác cặp từ gây nhầm lẫncặp từ tiếng anh nhầm lẫn trong tiếng anh
Trang 1MỘT SỐ CẶP TỪ DỄ NHẦM
A
* ANGLE # _ ANGEL
(góc (trong hình học)) _# _ (thiên thần)
* ADDITION _# _ ADDICTION
(sự thêm, phép cộng) _# _ (sự nghiện)
* ADAPT # _ ADOPT
(thích nghi) _# _ (lựa chọn, nhận làm con nuôi)
* APARTMENT _# _ DEPARTMENT
(căn hộ) _# (khoa, gian hàng)
* ATTACK _# _ ATTRACT _# _ ATTACH
(tấn công) _# _ (thu hút, hấp dẫn) _# _ (gắn vào, gắn với)
* AMUSE/AMUSED/AMUSING _# _ AMAZE/AMAZED/AMAZING ((làm cho) vui thích) _# _ ((làm cho) ngạc nhiên)
* ASSESS _# _ ACCESS
(định giá) _# _ ((sự) truy cập)
* ALLOY _# _ ALLOW
(hợp kim) _# _ (cho phép)
B
* BREATH _# _ BREATHE
((n) sự thở) _# _ ((v) thở)
* BROOM _# _ GROOM
(chổi) # (chú rể)
* BALD _# _ BOLD
(hói) # _ (trơ tráo, (chữ) đậm)
* BREED # _ BREAD
((n) giống,(v) nuôi) _# _ (bánh mì)
* BREEZE _# _ FREEZE
(cơn gió nhẹ) _# _ (đóng băng, đông cứng)
* BLANKET _# _ BRACKET
((n) chăn, (v) phủ lên) # (dấu ngoặc đơn)
Trang 2* BARK # _ BACK
((v) sủa, (n) vỏ cây) _# _ ((adj/ adv) quay lại, (n) cái lưng)
* BRIBE # _ BRIDE
(hối lộ) # _ (cô dâu)
* BOLT # _ BOLD
(then cửa, tiếng sét) # (trơ tráo, (chữ) đậm)
* BAND _# BRAND # _ BRANCH
(ban nhạc, dải băng) _# _ (nhãn mác) # _ (cành cây, chi nhánh)
* BREATH _# _ BREATHE
((n) sự thở) _# _ ((v) thở)
* BATTLE _# _ BOTTLE
(trận chiến) _# _ (cái chai)
* BOAR ( _# _ BOARD
(lợn rừng) _# _ tấm bảng
* BOARD _# _ BROAD
(tấm bảng) _# _ (rộng)
* BROW _# _ BROWN
(lông mày) # ((màu) nâu)
* BELT _# _ BELL
(thắt lưng) _# _ (chuông)
* BEND _# BLEND
(cúi người, bẻ cong) # _ (pha chế, pha trộn)
* BLEED _# _ BREED
(chảy máu) # ((n) giống,(v) nuôi)
* BEAM _# _ BEAN
(tia sáng) _# _ (đậu)
* BREW _# _ BLEW
(ủ bia) _# _ (Vp1 của BLOW (thổi))
* BUFFER _# _ BUFFET
(vùng đệm) _# _(tiệc đứng, tiệc búp phê)
* BOAST _# _ BOAT
(khoe khoang) _# _ (thuyền)
* BOWEL _# _ BOWL
(ruột) _# _ (bát)
Trang 3C
* CONVERSE _# _ CONSERVE _# _ CONVERT
(nói chuyện) _# _ (bảo tồn) _# (cải đạo, biến đổi)
* CONVERSATION _# CONSERVATION _# _ CONVERSION (cuộc nói chuyện) _# _ (sự bảo tồn) _# _ (sự cải đạo, biến đổi)
* CASTLE _# _ CATTLE
(lâu đài) # _ (gia súc)
* CONCERT _# _ CONCERN
(buổi hòa nhạc) # _ ((sự) quan tâm, liên quan)
* CONTRACT # _ CONTACT
(hợp đồng) _# _ (sự tiếp xúc)
* CANCEL _# _ CANCER
(hủy bỏ) # _ (bệnh ung thư, cung cự giải)
* CONFLICT _# _ INFLICT
(xung đột) # _ (nện, giáng)
* CHARGE # _ CHANGE
((v) trả giá, (n) phí tổn) # _ (thay đổi)
* CHIEF _# _ CHEF
(chính, thủ lĩnh) _# (đầu bếp)
* CUB _# _ CUP
(thú con) _# (cốc, cúp vô địch)
* COMMEND _# _ COMMENT
(khen ngợi) _# _ (bình luận)
* CROW _# _ CROWN
(con quạ) _# (vương miện)
* COMPLETE # COMPETE
(hoàn thành, trọn vẹn) _# _ (cạnh tranh)
* COLLEAGE _# _ COLLEAGE
(đồng nghiệp) # _ (trường cao đẳng, đại học nhỏ)
* CAPABLE _# _ CABLE
(có khả năng) _# _ (cáp, dây cáp)
* CLOTHS _# _ CLOTHES
(những tấm vải) _# _ (quần áo)
(từ “miếng vải” thường nhầm khi ở số nhiều)
Trang 4* CLOSET _# _ CLOSEST
(buồng nhỏ) _# _ (so sánh hơn nhất của CLOSE (gần))
(từ Closet hay gặp ở Water Closet = W.C = nhà vệ sinh)
* COAST _# _ COAT
(bờ biển) _# _ (áo khoác)
* CAPE _# _ CAP
(mũi đất) _# _ (mũ lưỡi trai, nắp)
* CROWN _# _ CLOWN
(vương miện) # (chú hề)
* CONSEQUENTLY/ CONSEQUENCE _# _ SUBSEQUENTLY/ SUBSEQUENCE (do đó/ hậu quả) _# _ (sau đó/ sự xảy ra sau)
* CORE # CODE _# COPE # CONE
(lõi, nhân) # (mật mã) # (đương đầu) # ((hình) nón)
* COMMAND _# _ COMMEND
(chỉ huy) _# (tuyên dương)
D
* DROWN _# _ DRAWN
(chết đuối) _# _ (Vp2 của DRAW (vẽ, kéo))
* DESERT _# _ DESSERT
(món tráng miệng) _# _ (sa mạc)
* DRAUGHT _# _ DROUGHT
(gió mùa) _# _ (hạn hán)
* DAIRY # _ DIARY
((thuộc) bơ, sữa) _# _ (nhật ký)
* DIVERSITY _# _ DEVERSIFY
((n) sự đa dạng) _# _ ((v) đa dạng hóa)
* DETAIN _# _ DETAIL
(bắt giữ, ngăn cản) _# _ (chi tiết)
* DIVIDE _# _ DEVICE _# _ DIVINE
(chia) # _ (thiết bị) _# _ (thuộc thần thánh)
* DEFY # _ DENY
(thách thức) _# _ (phủ nhận)
DEPRIVE _# _ DERIVE
(cướp đoạt) _# _ (nhận được, thu được (+ From))
Trang 5* DENOTE _# _ DECODE _# _ DEVOTE
(chứng tỏ, biểu hiện) _# _ (giả mã) # _ (dâng hiến, dành hết cho)
* DENTAL # _ DELTA
(thuộc nha khoa) _# _ (châu thổ)
* DESK _# _ DECK
(bàn làm việc) # _ (boong tàu, bộ bài)
* DINER # _ DINNER
(người đi ăn hàng) _# _ (bữa trưa)
* DEFECT # _ DETECT
(sai sót, nhược điểm) _# _ (phát hiện)
* DUSK # _ DUST
(lúc chạng vạng) _# _ (bụi)
* DAWN _# _ DOWN
(bình minh) _# _ (xuống)
* DEFINE _# _ DEFINITE
(định nghĩa) _# _ (nhất định, xác định)
* DURIAN _# _ DURATION
(sầu riêng) _# (độ dài, khoảng thời gian)
* DESTINY _# _ DESTINATION
(số phận) _# _ (điểm đến)
* DEED # _ DEAD
(hành vi, việc làm) _# _ (chết)
E
* EXPERIMENT _# _ EXPERIENCE
(thí nghiệm) # _ (kinh nghiệm, trải nghiệm)
* ENDURANCE _# _ ASSURANCE _# _ INSURANCE (sức chịu đựng) _# _ (sự cam đoan) # _ (sự bảo hiểm)
* ERA # _ EAR
(thời đại) _# _ (cái tai)
* EXPLODE _# _ EXPLORE
(nổ) # _ (khám phá)
* EVENT _# _ EVEN
(sự kiện) # _ (thậm chí)
Trang 6* EXPECT (mong đợi) EXPERT (chuyên gia) EXERT (sử dụng, hành xử) EXCEPT
* EXTENSIVE _# _ EXPENSIVE
(rộng rãi, bao quát) _# _ (đắt)
* EXCLAIM _# _ EXPLAIN
(thốt lên) _# _ (giải thích)
* EASE # _ ERASE
(sự dễ dàng) _# _ (tẩy, xáo)
* ENTITLE _# _ ENTIRE
(trao quyền) _# _ (trọn vẹn, toàn bộ)
* EAGLE _# _ EAGER
(đại bàng) _# _ (háo hức, ham)
F
* FLESH _# _ FRESH
(phần thịt) _# _ (tươi)
* FOUL # _ FOWL
(bẩn, mắc lỗi) _# _ (gia cầm)
* FORK _# _ FOLK
(cái nĩa) _# _ (dân gian)
* FLOW _# _ FLOWN
(chảy) # _ (Vp2 của FLY (bay))
* FEEL _# _ FELT _# _ FELL
(cảm thấy) _# _ (p1 & p2 của FEEL) _# _ (p1 của FALL (ngã))
* FOG _# _ FROG
(sương mù) _# _ (con ếch)
* FARTHER # _ FATHER
(so sánh hơn của FAR) _# _ (bố)
* FLOUR _# _ FLOOR
(bột) # _ (sàn nhà)
* FATE _# _ FADE
(số phận) _# _ (phai nhạt)
* FREIGHTEN _# _ FRIGHT
(hàng hóa xe chở) _# _ (sự sợ hãi)
Trang 7* FIST # _ FIRST
(nắm đấm) _# _ (đầu tiên)
* FEAT # _ FEAST
(chiến công) _# _ (bữa tiệc)
* FRIGHT _# _ FLIGHT
(nỗi sợ) # _ (chuyến bay)
* FRAME _# _ FLAME _# _ FAME (khung) _# _ (ngọn lửa) _# _ (tiếng tăm)
* FEDERAL # _ FUNERAL
(thuộc liên bang) _# _ (đám ma)
G
* GUEST _# _ GUESS
(khác) # _ ((sự) phỏng đoán)
* GRANT _# _ GRAND
(ban cho) _# _ (rất lớn, hùng vĩ)
* GUN _# _ GUM
(súng) _# (lợi, kẹo cao su)
* GRACE # _ GRADE
(sự duyên dáng) # _ (cấp độ)
* GRATEFUL _# _ GRACEFUL
(biết ơn) _# (duyên dáng)
* GLUE _# _ CLUE
(keo) # _ (đầu mối)
* GOURD _# _ GROUND
((bầu bí) # _ (mặt đất)
* GRAB _# _ CRAB
(túm lấy) _# _ (con cua)
* GRAVE _# _ GRAVEL
(ngôi mộ) _# _ (sỏi)
H
* HUNGRY _# _ HURRY
(đói) # _ (vội vã, hối hả)
Trang 8* HUMOUR _# _ RUMOUR
(sự hài hước) _# _ (lời đồn đại)
* HERB _# _ HERD
(thảo mộc) _# _ (bày đàn (vật nuôi))
* HEEL _# _ HEAL
(gót chân) # _ (lành lại, hàn gắn)
* HOSTEL _# _ HOTEL
(ký túc xá) # _ (khách sạn)
I
* INSECT _# _ INSERT _# _ INJECT (côn trùng) _# _ (chèn vào) _# _ (tiêm)
* IDENTITY _# _ IDENTIFY
(sự nhận dạng) _# _ (nhận dạng)
* IMAGE _# _ IMAGINE
(hình ảnh) _# _ (tưởng tượng)
* INTENSION _# _ INTENTION
(cường độ) _# _ (dự định)
* INCOMPLETE _# _ INCOMPETENT (dở dang, không hoàn thành) _# _ (thiếu trình độ)
* INSTINCT _# _ EXTINCT
(bản năng) _# _ (tuyệt chủng)
* INFINITE _# _ INFINITIVE
(vô tận) (nguyên thể (động từ))
J
* JOG # _ JOB
((sự) chạy bộ chậm) _# (công việc)
* JOIN _# _ JOINT
(tham gia) _# _ (nối, chỗ nối)
K
* KNEE _# _ KNEEL
(đầu gối) # _ (quỳ gối)
Trang 9L
* LITTER _# _ LITRE/ LITER _# LITTLE (rác) # _ (lít) _# (ít, nhỏ bé)
* LOYAL _# _ ROYAL
(trung thành) _# _ (hoàng gia)
* LAWN _# _ LAW
(thảm cỏ ) _# _ (luật)
* LAME # _ LANE # _ LEAN
(què) _# (làn đường) _# _ (tựa, dựa)
* LIME _# _ LINE
(vôi) _# _ (đường thẳng)
M
* METAL _# _ MENTAL
(kim loại) # _ (thuộc tinh thần, tâm thần)
* MASSAGE _# _ MESSAGE
(mát-xa) # _ (tin nhắn, thông điệp)
* MARITAL _# _ MARTIAL
(thuộc hôn nhân) # _ (thuộc quân sự, võ thuật)
* MAZE _# _ MAIZE
(mê cung) _# _ (ngô, bắp)
* MASK _# _ MARK
(mặt nạ) # _ (điểm, đánh dấu)
* MOURNING _# _ MORNING
(sự có tang) # _ (buổi sáng)
* MIGRATE _# _ IMMIGRATE
(di cư) # _ (nhập cư)
* MODE # _ MODEL
(cách thức) _# _ (mẫu, mô hình)
* METEOR _# _ METER
(sao băng) # _ (đồng hồ đo)
* MOUSSE _# _ MOUSE
(keo xịt tóc) _# _ (chuột)
Trang 10N
* NEGATE _# _ NEGATIVE _# _ NEGOTIATE (vô hiệu hóa) # _ (tiêu cực, (số) âm) # _ (đàm phán)
* NET _# _ NEST
(lưới) # _ (tổ)
O
* OBLIVIOUS _# _ OBVIOUS
(lãng quên, không để ý) _# _ (rõ ràng)
* ONION _# _ OPINION
(hành tây) _# _ (ý kiến)
* ORP # _ OPT
(quả cầu) _# (lựa chọn)
* OWL # _ OWN
(con cú mèo) _# _ (sở hữu, riêng)
P
*PREFECT # _ PERFECT
(quận trưởng) _# _ (hoàn hảo)
* PEAR _# _ PEARL
(quả lê) _# _ (ngọc trai)
* PAIN # _ PAINT
((nỗi) đau) _# _ (sơn)
* PROCEDURE _# _ PRODUCE
(thủ tục) _# _ (sản xuất)
* PURCHASE _# _ PURSUE
(mua) # _ (theo đuổi)
* PLANT _# _ PLAN
(thực vật, nhà xưởng) _# _ (kế hoạch)
* PRICE _# _ PRIZE _# _ PRINCE
(giá cả) _# (phần thưởng) # _ (hoàng tử)
* PLEASURE _# _ PRESSURE
(sự vui vẻ) # _ (áp lực)
* PALACE _# _ PLACE
Trang 11(cung điện) _# _ (địa điểm)
* POWDER _# _ POWER
(bột) _# _ (sức mạnh)
* PORT _# _ POST
(cảng) # _ (cái cột, bưu phẩm, nghề nghiệp)
* PORTER # _ POSTER
(người bốc vác) # _ (áp phíc, biển quảng cáo)
* PROCESS _# PROGRESS
(quá trình, (sự) xử lý) _# _ ((sự) tiến bộ, tiến hành)
* PATTERN _# _ PARTNER
(mẫu, mô hình) _# _ (bạn đồng hành)
* PREMISE # _ PROMISE
(giả thuyết, tiên đề) _# _ ((lời) hứa)
* PERSEVERE _# _ PRESERVE
(kiên nhẫn, kiên trì) _# _ (bảo tồn, bảo quản)
* PONDER # _ POWDER
(suy nghĩ, cân nhắc) _# _ (bột)
* PATROL _# _ PETROL
(tuần tra) # _ (xăng, dầu)
* PARTIAL _# _ PARTICLE
(1 phần, thiên vị) _# _ (phân tử)
* PANT _# PAINT
(quần dài, thở hổn hển) _# _ (sơn)
* POET # POEM # POETRY
(nhà thơ) # _ (bài thơ) _# (thơ ca)
* PRECIOUS _# _ PREVIOUS
(quý giá) _# _ (trước, trước đó)
* PROPERTY _# _ PROPERLY
((n) tài sản) _# _ ((adv 1 cách thích hợp)
* PURITY _# _ PURIFY
(sự tinh khiết) _# _ (lọc, tinh chế)
* PETTY # _ PRETTY
(nhỏ nhặt, tầm thường) # _ (xinh đẹp, khá là)
* PIRATE _# _ PRIVATE
(hải tặc) _# _ (riêng tư)
Trang 12Q
* QUIET _# _ QUITE
(yên tĩnh) _# _ (khá là)
* QUALITY _# _ QUANTITY
(chất lượng) _# _ (số lượng)
R
* RUST _# _ RUSH
(gỉ sắt) _# _ (xông tới, đổ xô, ồ ạt)
* RAZE _# RARE
(san bằng) # (hiếm)
* RAIDER # RIDER
(kẻ đi cướp bóc) _# (người cưỡi (ngựa),
* RELIGION _# _ REGION
(tôn giáo) # _ (vùng, miền)
* RUB _# _ RUG
((sự) chà sát) # (thảm (chùi chân))
S
* SIGH _# _ SIGN _# _ SIGHT
(thở dài) _# (kí hiệu, biển báo) _# _ (thị lực, cảnh tượng)
* SPICES # SPECIES
(những gia vị) _# _ (loài)
(từ "gia vị" thường nhầm khi ở số nhiều)
* STAGE _# _ STATE # _ STALE
(sân khấu, giai đoạn) # _ (tình trạng, tiểu bang) # _ (cũ, mốc, ôi thiu)
* STATIONARY _# _ STATIONERY
(tĩnh, không động) _# _ (đồ dùng văn phòng)
* SWARM _# _ SWAMP
(đàn, lũ) _# _ (đầm lầy)
* STEEL _# _ STEAL
(thép) # _ (ăn cắp)
* STORK _# _ STOCK
(con cò) _# _ (kho hàng)
Trang 13* SHELL _# _ SHELF
(vỏ (sò, ốc)) _# _ (giá (sách))
* SEVER _# _ SERVE
(cắt rời) _# _ (phục vụ)
* SCARCE _# _ SCARE
(hiếm) _# _ (làm cho sợ)
* SHRINE _# _ SHINE
(điện thờ) _# _ (tỏa sáng)
* STEEP _# STEP
(dốc, dốc đứng) # _ (bước)
* SCAR/SCARRED # SCARE/SCARED ((n) vết sẹo, (v) để lại sẹo) # _ (sợ, dọa)
* SHARP _# _ SHAPE
(sắc) _# (hình dạng)
* SANDAL _# _ SCANDAL
(dép quai) _# _ (vụ bê bối, xì căng đan)
* SIN # SINE
(tội lỗi) # _ (hàm sin (lượng giác)
* SWEAT _# _ SWEET
(mồ hôi) # _ (ngọt)
* STATUES # _ STATUS
(những bức tượng) _# (địa vị)
(từ “bức tượng” dễ nhầm khi ở số nhiều)
* STRING _# _ STING
(dây) _# _ ((côn trùng) châm, đốt)
* SINE # _ SINCE
(hàm sin) _# _ (lượng giác)
* SLOPE _# _ SCOPE _# _ SCORE (sự dốc) (phạm vi, tầm mức) (điểm số)
* SWAN _# _ SWAM
(thiên nga) (Vp1 của SWIM (bơi)
* SOCK _# _ SOAK _# _ SOAP (cái tất) _# (nhúng, ngâm) # _ (xà phòng)
* SWORD # SWORE
(thanh kiếm) # _ (Vp1 của SWEAR (thề, chửi))