b1: Đọc đề, xem dùng hàm nào cho phù hợp b2: Xác định địa chỉ cơ sở dữ liệu b3: Xác định cột field trong vùng CSDL, b4: Lập vùng tiêu chuẩn theo điều kiện bŠ: Thực hiện đu các dữ liệ
Trang 1enc
Page
Nhan xét
)
`
Ỉ Kết thúc
)
Trang 2Phí nội ng
|) huỆ ett
b1: sử dụng hàm gì? SUMIF
b3: công thứ
pW
Matsa
Rưng trúc
Suy Van
C
Ngày
08/05/2005
13/08/2005
06/08/2005
20/08/2005
c dé nghi?
(
D E
NHA HAT THANH PHO
Báo cáo biểu diễn tháng 8/2005
Số vé hán
Luại về
Thành tiền
Xem lại tiết 26 bài tập số 3/190 Tính tổng số vé bán và tiên bán
Cột so sánh :
b2: xác định tham số trong hàm?< Tiêu chuẩn:
Cột lấy tổng:
12,000,000 12,000,000 8,400,000 11,400,000 11,400,000 8,400,000 11,760,000 11,520,000 7,028,000 7,200,000 12,000,000 6,776,000
$D$6:$D$17
$H12
F$6:F$17
Luạivé Số ghê CCE
A 100 120,000
200 60,000
300 26,000
‘Yong két theo loại vé
Loa vé Sd vé ban Thành tiến
Tông cộng
Trang 3
b1: Đọc đề, xem dùng hàm nào cho phù hợp
b2: Xác định địa chỉ cơ sở dữ liệu
b3: Xác định cột (field) trong vùng CSDL,
b4: Lập vùng tiêu chuẩn theo điều kiện
bŠ: Thực hiện (đu các dữ liệu vào cú pháp ham)
<tênhàm>(CSDL,, n, vùng tiêu chuẩn)
Trang 4B0 D EC
NHA HAT THANH PHO Brio odo bigu dién thang 8/2005
\
1 Tính tổng số vé bán được?
_INMgtu |29ÚWU| 4 12,00000 _INMmgtt |7#ÚWØM| B | Mỹ | 0/0900 _IRMmgtt |7#ÚWØIIl| M | ð% | 3400 Công thức đề nghỉ:
_INMmgtit|AWOMB| Á | % || 114000 - |
| {Rieng trie | 24/05/2009 B 190 11,400,000 =SUM(E4:E18)
“WRingtnic | 24052000] MY 300 | 3400 [iy Van | 24050008} AY 98 YE 1,760,00 [ay Van | 24050009] BY 192 YP 11,520,00 [iy Vin | 24052000] M | Z4 | 7028000 [ay Van | 25050008} AY 60 | 12000 [iy Van | 25050009] BY 200 | 0/900 [iy Vin | 25050000] M | | 67600
“WRingtnie | 25050008] A] 20 | 240000 [iy Van | 24052008} AY 25 | 3000 00 _INMmgtt |AMlWÓM| 4 | % | 600
Tong cng
Trang 5
7
ke , NHÀ HÁT THÀNH PHO | 2
: b2: Xác định tham số trong hàm?
‡ |Rùngtút | 23/05/ 12,000,000 Cétsosanh:—pa-pis
5 |Rieng trie | 23/05/2009 |B 12,000,000 ›
6 [Ring trie | 3052010) ¡a00m| 1 liêu chuẩn: nạ
8 |Rùnrtrú | 24/05/2009 | B 11,400,000
l0 |Siy Vin | 2405/2008 | & 11,760,000
¬ ED) 14 liyVn |25200j 3 12,000,000
17 [Say Van | 24/05/2008 J & 3,000,000
18 [Rig tac | 2410572008 | A 3,600,000
19 Tong cộng
2 Tỉnh tổng số vé bán được loại A?
Trang 6| Bi)
errr | iy Vin | 2505200
2) 0
(05) A
Ritng tric (3) M 300 8,400,000
Ring tic 05! A 8 11,400,000 lùn trị J4ÍJ5/2009| B 190 11,400,000
Ritng tric 24/05/2010 | M 300 8,400,000
10 By Van 24/05/2008} A 3§ 11,760,000
lI Buy Van 24/05/2009 | B 192 11,520,000
12 Bay Van 24/05/2010} M 251 7,028,000
13 Bay Van 25/05/2008 | A 60) 7,200,000
(05) B 200 12,000,000
| 15 Buy Van 25/05/2010} M 242 6,776,000
16 lùn trị 25/05/2008 | A 20 2,400,000
l Bay Van 24/05/2008} A 2) 3,000,000
18 lun trị 24/05/2008 | A 30) 3,600,000
19 Tong cộng
3 Tỉnh tổng số vé bán loại A voi
b1: sử dụng hàm gì? DSUM
b2: xác định tham số trong hàm?
Vùng CSDL : B3:F18
n (trwong): 4
Công thức đề nghị:
Loại vé Wở diễn
A - Súy Vân
Trang 7
NHA HAT THANH PHO ) Baio cúa biểu điên thang 8/2005
3
4 Rime trie | 23/05/2008} A | 100 12,000,000
5 Rig tric | 23/05/2009] B 200 12,000,000
6 Rime tic | 23052010] M | 3 8,400,000
7 Rime trie | 24/05/2008} A 1 11,400,000
8 Rime tric | 24/05/2009} B 190 11,400,000
9 Rig tic | 24052010] M | 3 8,400,000
10 Siy Van | 24/05/2008} A 08 11,760,000
11 Sy Van | 24/05/2009] B 192 11,520,000
mj 12 Say Van | 24052010] Mo] 251 7,028,000
13 Say Van | 25/05/2008) 4 60 7,200,000
14 Siiy Van | 25/05/2009] B 200 12,000,000
15 Siy Van | 25052010) M | 242 6,776,000
16 Ring trie | 25/05/2008) 4 20 240,001
17 Say Van | 24/05/2008} 4 25 3,000,000
18 Rig tric | 24/05/2008} A 30 3,600,000
3
Tana pang
4 Tính số vé bán loại A
trong ngày cao nhât ở vở
diễn Súy vân?
5 Tính số vé bán loại A
trong ngày thấp nhất ở vở
diên Súy vân?
Công thức đề nghị
4 =DMAX(B3:F18,4,J15:K16)
5 =DMIN(B3:F18,4,J15:K16)
Trang 8= ae hành tốt, có sáng tạo
T11111111111111711 07/01) T1l01)111111111 0l) |) lï
|) hzUÐ f19IIhu) 6| Nhược điểm:
+ Về nhà xem lại bài cũ kỷ hơn
+ Cân tập trung chú ý khi giáo viên giảng bài
+ Xác định địa chỉ cho phù hợp
Trang 9
Tiết:
ETT 111111111111 1) 11,
LInIŸ 10T
lá
=—=—ễ =========ễ
II0010000005000000000000000000000000000000001
|) huỆ ett