CHUYÊN ĐỀ III: GIẢI BÀI TOÁN BẰNG CÁCH LẬP PHƠNG TRÌNH.
Trang 1
ĐÁP SỐ : CHUYEN DEI: RUT GON
` 4 4 7
Bài 2: A= 5
49
Thay số: 4= 2
Bài 4:a) A= DK: x# +05 x #1
b) x=2,5
Bài 6:a) P=1
4x
b) Y= 3 DK: x >0O, x #4,x #9
c) P>OSx>9
0 <x <9
P <08 ve <3 8
x #4
_ 3
* = 16
Bài 7a) P=- b) az+zb c) a= +1,b=0
a
Bai 8: a) m # +n b) P=m -n c) không có giá trị nào
Bài 9: a) Pa b) P<0 © 0<a<l
Bài10: a) > b) -2 c) L- a
Bai 11: a) A= b) A= 5 - 2⁄6 c) A= I thi y=0 va xe R\{(O}
Bail2: a) B=2—" ob) x= V3 1 8-848 eo) B=l1——~- —x =3:1:4:0
Bài 14: a) p= = b)x=7 > D =49
4
Bài 15: a)C “Tan b) x =V44+2V3 =14+V3 =G =12V3 —20 Bail6: a) 4 =x—2Vx—1
Bai 17: a)“ “Thala
53
b) Sor
byw =P
~942J/7 =H =7
Trang 2
Bai 19: a) o= b)x=6+2x/5 =[Js+1Ì =y=vS+Io=1SÖ +3!
9
C) Xi:=4; Xo =5
`* 2A, _ vx —2
Bai 20: a)v = b)0<x<4
CHUYEN DE II: PHONG TRINH, HE PHONH TRINH, BAT PHONG TRINH
Bai 1:
XxX
Bai3: m =-1;-3; 1; -5
Bài 4 a)m==;n=0 b)a=6; b = -12
Bài S Xo= 2
=
Bài6: a=0
Bài 7:
a) Xi=-3; XzZ7 : b)Xxi=-5; Xz= 3° c)x=1: d)xj=-4 %=2 :e) Xj=—5 3 X= 2: f) Xj=x2=4
Bal 9: a) x > 13 b) x> 19
Bai 10: a) k < 40 b) k= 40 c)k >40
Bai 11:
a) wy b) x, +x,°=3+2V5 ; c) 2 ta 53 d) xo +x, =—31V34 v5
2
Bài 12: a) x= 2+7 ; x=2- V7; b ^-[m+;] +750 vm; 0) A= 10
Bai 13:
A>O x; >m m < -2
Xa>m
Trang 3CHUYÊN ĐỀ III: GIẢI BÀI TOÁN BẰNG CÁCH LẬP PHƠNG TRÌNH Bai 1: Dap s6: 12km/h Bai 6: Dap s6: 300 g
Bai 2: Dap s6 :18 km/h Bài 7: Đáp số: 8h, 12h
Bai 3: Dap s6 :12 km/h; 30 km/h Bai 8: Dap số: 15 dãy với 24 ngời /dãy Bài 4: Đáp số: 15 h 24 dãy với I5 ngời / dãy Bài 5: Đáp số: 15 gid Bài 9: Đáp số: 28 ngày; 2l ngày
Bài 10: Đáp số: 20 km /h Bai 11: Dap s6: 80 km /h