SỰ BIẾN ĐỔI TÍNH CHẤT CỦA CÁC NGUYÊN TỐ TRONG CHU KÌ VÀ NHÓM.. TR 151.TÍNH CHẤT CỦA CÁC HALOGEN HCl đặc Dung dịch HCl đặc Dung dịch HCl đặc Dung dịch HCl đặc Dung dịch HCl đặc Dung d
Trang 1“NGÂN HÀNG”
NHÃN HOÁ CHẤT
DÙNG CHO TỪNG BÀI THỰC HÀNH – THÍ NGHIỆM LỚP 10 – 11- 12 ( theo chương trình thay SHK mới)
CÁCH SỬ DỤNG:
1 In ra đóng thành quyển sắp xếp theo thứ tự khối lớp lần lượt: 10 – 11-12 và
2 Khi chuẩn bị hoá chất cho buổi thực hành bài nào, cần nhãn thì tìm đến bài thực hành đó sẽ có ngay nhãn hoá chất mà Thầy , Cô cần.
3 Lấy kéo cắt ra, dùng băng dính trong suốt dán vào lọ hoá chất, thế là lọ hoá chất đã có nhãn thật là tiện lợi và nhanh chóng.
4 Thầy, Cô có thể thay đổi bằng cách: Cắt bớt để phóng to , làm nhỏ lại hoặc chỉnh sửa, bổ sung thêm tuỳ ý.
5 Trường chúng tôi đã và đang liên tục sử dụng mẫu này từ khi thay sách lớp
10 đến nay.
Lưu
huỳnh bột (S)
Ngày 29.9.2008
Trang 2BỘ NHÃN HOÁ CHẤT LỚP 10 NÂNG CAO
MỘT SỐ THAO TÁC THỰC HÀNH THÍ NGHIỆM HOÁ HỌC SỰ BIẾN ĐỔI TÍNH CHẤT CỦA CÁC
NGUYÊN TỐ TRONG CHU KÌ VÀ NHÓM.
1 Lọ hoá chất có nút đậy.
2 Thìa xúc hoá chất
3 Kẹp ( gỗ và sắt)
4 Ống hút nhỏ giọt
5 Phễu ( nhựa hoặc thuỷ tinh)
6 Đũa thuỷ tinh
7 Lưới thép đun
1 Lọ hoá chất có nút đậy.
2 Thìa xúc hoá chất
3 Kẹp ( gỗ và sắt)
4 Ống hút nhỏ giọt
5 Phễu ( nhựa hoặc thuỷ tinh)
6 Đũa thuỷ tinh
7 Lưới thép đun
1 Lọ hoá chất có nút đậy.
2 Thìa xúc hoá chất
3 Kẹp ( gỗ và sắt)
4 Ống hút nhỏ giọt
5 Phễu ( nhựa hoặc thuỷ tinh)
6 Đũa thuỷ tinh
7 Lưới thép đun
1 Lọ hoá chất có nút đậy.
2 Thìa xúc hoá chất
3 Kẹp ( gỗ và sắt)
4 Ống hút nhỏ giọt
5 Phễu ( nhựa hoặc thuỷ tinh)
6 Đũa thuỷ tinh
7 Lưới thép đun
1 Lọ hoá chất có nút đậy.
2 Thìa xúc hoá chất
3 Kẹp ( gỗ và sắt)
4 Ống hút nhỏ giọt
5 Phễu ( nhựa hoặc thuỷ tinh)
6 Đũa thuỷ tinh
7 Lưới thép đun
Trang 3PHẢN ỨNG OXI HOÁ- KHỬ
1 dd H 2 SO 4 loãng dd H 2 SO 4 loãng dd H 2 SO 4 loãng dd H 2 SO 4 loãng dd H 2 SO 4 loãng
2 Kẽm viên ( Zn) Kẽm viên ( Zn) Kẽm viên ( Zn) Kẽm viên ( Zn) Kẽm viên ( Zn)
(Mg)
Băng magie (Mg)
Băng magie (Mg)
Băng magie (Mg)
Băng magie (Mg)
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
11 dd H 2 SO 4 loãng dd H 2 SO 4 loãng dd H 2 SO 4 loãng dd H 2 SO 4 loãng dd H 2 SO 4 loãng
12 Kẽm viên ( Zn) Kẽm viên ( Zn) Kẽm viên ( Zn) Kẽm viên ( Zn) Kẽm viên ( Zn)
Băng magie (Mg)
Băng magie (Mg)
Băng magie (Mg)
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
21 dd H 2 SO 4 loãng dd H 2 SO 4 loãng dd H 2 SO 4 loãng dd H 2 SO 4 loãng dd H 2 SO 4 loãng
22 Kẽm viên ( Zn) Kẽm viên ( Zn) Kẽm viên ( Zn) Kẽm viên ( Zn) Kẽm viên ( Zn)
Băng magie (Mg)
Băng magie (Mg)
Băng magie (Mg)
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Trang 4BỘ NHÃN HOÁ CHẤT BÀI THỰC HÀNH LỚP 10 NÂNG CAO.(BÀI HỌC 38 TR 151).
TÍNH CHẤT CỦA CÁC HALOGEN
HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch NaCl
Dung dịch NaCl
Dung dịch NaCl
NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch NaCl
Dung dịch NaCl
Dung dịch NaCl
NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch NaCl
Dung dịch NaCl
Dung dịch NaCl
NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
Trang 530 Hồ tinh bột Hồ tinh bột Hồ tinh bột Hồ tinh bột Hồ tinh bột
TÍNH CHẤT CÁC HỢP CHẤT CỦA HALOGEN
7 Nước Ja-ven Nước Ja-ven Nước Ja-ven Nước Ja-ven Nước Ja-ven Nước Ja-ven
23 Nước Ja-ven Nước Ja-ven Nước Ja-ven Nước Ja-ven Nước Ja-ven Nước Ja-ven
39 Nước Ja-ven Nước Ja-ven Nước Ja-ven Nước Ja-ven Nước Ja-ven Nước Ja-ven
Trang 643 dd HCl 2? 2? 2? 2? 2?
TÍNH CHAÁT CUÛA OXI, LÖU HUYØNH
Trang 7( dùng chung) ( dùng chung) ( dùng chung) ( dùng chung) ( dùng chung)
TÍNH CHẤT CÁC HỢP CHẤT CỦA LƯU HUỲNH
FeS
Sắt II sunfua FeS
Sắt II sunfua FeS
Sắt II sunfua FeS
Sắt II sunfua FeS
HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Sắt II sunfua FeS
Sắt II sunfua FeS
Sắt II sunfua FeS
HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Sắt II sunfua FeS
Sắt II sunfua FeS
Sắt II sunfua FeS
HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Trang 823 Đồng (Cu) Đồng (Cu) Đồng (Cu) Đồng (Cu) Đồng (Cu)
TỐC ĐỘ PHẢN ỨNG VÀ CÂN BẰNG HOÁ HỌC.
HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Trang 9BỘ NHÃN HOÁ CHẤT LỚP 10 CƠ BẢN
PHẢN ỨNG OXI HOÁ - KHỬ
Dung dịch CuSO 4 loãng
Dung dịch CuSO 4 loãng
Dung dịch CuSO 4 loãng
Dung dịch CuSO 4 loãng
Dung dịch CuSO 4 loãng
Dung dịch CuSO 4 loãng
Dung dịch CuSO 4 loãng
Dung dịch CuSO 4 loãng
Dung dịch CuSO 4 loãng
Dung dịch CuSO 4 loãng
Dung dịch CuSO 4 loãng
Dung dịch CuSO 4 loãng
Trang 10BỘ NHÃN HOÁ CHẤT BÀI THỰC HÀNH LỚP 10 CƠ BẢN (BÀI HỌC 27 TR 120).
TÍNH CHẤT HOÁ HỌC CỦA KHÍ CLO VÀ HỢP CHẤT CỦA CLO.
Dung dịch HCl đậm đặc
Dung dịch HCl đậm đặc
Dung dịch HCl đậm đặc
NaCl
Natri clorua NaCl
Natri clorua NaCl
Natri clorua NaCl
Natri clorua NaCl
Nươc cất
Nươc cất (H 2 O)
Dung dịch HCl đậm đặc
Dung dịch HCl đậm đặc
Dung dịch HCl đậm đặc
NaCl
Natri clorua NaCl
Natri clorua NaCl
Natri clorua NaCl
Natri clorua NaCl
Nươc cất
Nươc cất (H 2 O)
Trang 11BỘ NHÃN HOÁ CHẤT BÀI THỰC HÀNH LỚP 10 CƠ BẢN (BÀI HỌC 28 TR 121).
TÍNH CHẤT HOÁ HỌC CỦA BROM VÀ IOT.
NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr 2
tt
Dung dịch
KBr
Dung dịch KBr
Dung dịch KBr
Dung dịch KBr
Dung dịch KBr
NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI 5
tt
Dung dịch
KI
Dung dịch KI
Dung dịch KI
Dung dịch KI
Dung dịch KI
NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
KBr
Dung dịch KBr
Dung dịch KBr
Dung dịch KBr
Dung dịch KBr
NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
KI
Dung dịch KI
Dung dịch KI
Dung dịch KI
Dung dịch KI
NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
Dung dịch NaBr
KBr
Dung dịch KBr
Dung dịch KBr
Dung dịch KBr
Dung dịch KBr
NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
KI
Dung dịch KI
Dung dịch KI
Dung dịch KI
Dung dịch KI
26 Dung dịch KBr Dung dịch KBr Dung dịch KBr Dung dịch KBr Dung dịch KBr
NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
Dung dịch NaI
KI
Dung dịch KI
Dung dịch KI
Dung dịch KI
Dung dịch KI
Trang 12BỘ NHÃN HOÁ CHẤT BÀI THỰC HÀNH LỚP 10 CƠ BẢN (BÀI HỌC 31 TR 133).
TÍNH CHẤT CỦA OXI, LƯU HUỲNH
11 Dây thép xoắn
16 Dây thép xoắn
21 Dây thép xoắn
Trang 13BỘ NHÃN HOÁ CHẤT BÀI THỰC HÀNH LỚP 10 CƠ BẢN (BÀI HỌC 35 TR 148).
TÍNH CHẤT CÁC HỢP CHẤT CỦA LƯU HUỲNH
FeS
Sắt II sunfua FeS
Sắt II sunfua FeS
Sắt II sunfua FeS
Sắt II sunfua FeS
HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Nước cất ( H 2 O)
Nước cất ( H 2 O)
Đồng vụn (Cu)
Đồng vụn (Cu)
Đồng vụn (Cu)
FeS
Sắt II sunfua FeS
Sắt II sunfua FeS
Sắt II sunfua FeS
Sắt II sunfua FeS
HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Nước cất ( H 2 O)
Nước cất ( H 2 O)
Sắt II sunfua FeS
Sắt II sunfua FeS
Sắt II sunfua FeS
HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Dung dịch HCl đặc
Nước cất ( H 2 O)
Nước cất ( H 2 O)
Trang 14BỘ NHÃN HOÁ CHẤT BÀI THỰC HÀNH LỚP 10 CƠ BẢN (BÀI HỌC 37 TR 155).
TỐC ĐỘ PHẢN ỨNG HOÁ HỌC.
HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
3 Kẽm hạt to, nhỏ
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
7 Kẽm hạt to, nhỏ
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
11 Kẽm hạt to, nhỏ
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
15 Kẽm hạt to, nhỏ
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
Dung dịch HCl 18%
HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
Dung dịch HCl 6%
23 Kẽm hạt to, nhỏ
Trang 15BỘ NHÃN HOÁ CHẤT LỚP 11 NÂNG CAO
TÍNH AXIT – BAZƠ PHẢN ỨNG TRAO ĐỔI ION TRONG DUNG DỊCH CÁC CHẤT ĐIỆN LI
HCl 0,10 M
Dung dịch HCl 0,10 M
Dung dịch HCl 0,10 M
Dung dịch HCl 0,10 M
Dung dịch HCl 0,10 M
Dung dịch NaOH 0,10 M
Dung dịch NaOH 0,10 M
Dung dịch NaOH 0,10 M
Dung dịch CaCl 2 đặc
Dung dịch CaCl 2 đặc
Dung dịch CaCl 2 đặc
HCl loãng
Dung dịch HCl loãng
Dung dịch HCl loãng
Dung dịch HCl loãng
Dung dịch HCl loãng
NaOH loãng
Dung dịch NaOH loãng
Dung dịch NaOH loãng
Dung dịch NaOH loãng
Dung dịch NaOH loãng
Phenolphtalein
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch HCl 0,10 M
Dung dịch HCl 0,10 M
Dung dịch HCl 0,10 M
Dung dịch NaOH 0,10 M
Dung dịch NaOH 0,10 M
Dung dịch NaOH 0,10 M
Dung dịch CaCl 2 đặc
Dung dịch CaCl 2 đặc
Dung dịch CaCl 2 đặc
HCl loãng
Dung dịch HCl loãng
Dung dịch HCl loãng
Dung dịch HCl loãng
Dung dịch HCl loãng
NaOH loãng
Dung dịch NaOH loãng
Dung dịch NaOH loãng
Dung dịch NaOH loãng
Dung dịch NaOH loãng
Phenolphtalein
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch Phenolphtalein
Trang 16BỘ NHÃN HOÁ CHẤT BÀI THỰC HÀNH LỚP 11 NÂNG CAO ( BÀI HỌC 18 TR 73)
TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT NITƠ, PHOTPHO
PHÂN BIỆT MỘT SỐ LOẠI PHÂN BÓN HOÁ HỌC
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch HNO 3 đặc
Dung dịch HNO 3 đặc
Dung dịch HNO 3 đặc
HNO 3 loãng
Dung dịch HNO 3 loãng
Dung dịch HNO 3 loãng
Dung dịch HNO 3 loãng
Dung dịch HNO 3 loãng
Amoni sunfat (NH 4 ) 2 SO 4
Amoni sunfat (NH 4 ) 2 SO 4
Amoni sunfat (NH 4 ) 2 SO 4
KCl
Kali clorua KCl
Kali clorua KCl
Kali clorua KCl
Kali clorua KCl
Ca(H 2 PO 4 ) 2
Supephotphat kép Ca(H 2 PO 4 ) 2
Supephotphat kép Ca(H 2 PO 4 ) 2
Supephotphat kép Ca(H 2 PO 4 ) 2
Supephotphat kép Ca(H 2 PO 4 ) 2
( H 2 O)
Nước cất ( H 2 O)
Nước cất ( H 2 O)
Nước cất ( H 2 O)
NaOH
Dung dịch NaOH
Dung dịch NaOH
Dung dịch NaOH
Dung dịch NaOH
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch HNO 3 đặc
Dung dịch HNO 3 đặc
Dung dịch HNO 3 đặc
HNO 3 loãng
Dung dịch HNO 3 loãng
Dung dịch HNO 3 loãng
Dung dịch HNO 3 loãng
Dung dịch HNO 3 loãng
Trang 17(NH 4 ) 2 SO 4 (NH 4 ) 2 SO 4 (NH 4 ) 2 SO 4 (NH 4 ) 2 SO 4 (NH 4 ) 2 SO 4
KCl
Kali clorua KCl
Kali clorua KCl
Kali clorua KCl
Kali clorua KCl
Ca(H 2 PO 4 ) 2
Supephotphat kép Ca(H 2 PO 4 ) 2
Supephotphat kép Ca(H 2 PO 4 ) 2
Supephotphat kép Ca(H 2 PO 4 ) 2
Supephotphat kép Ca(H 2 PO 4 ) 2
( H 2 O)
Nước cất ( H 2 O)
Nước cất ( H 2 O)
Nước cất ( H 2 O)
NaOH
Dung dịch NaOH
Dung dịch NaOH
Dung dịch NaOH
Dung dịch NaOH
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch Phenolphtalein
Dung dịch HNO 3 đặc
Dung dịch HNO 3 đặc
Dung dịch HNO 3 đặc
HNO 3 loãng
Dung dịch HNO 3 loãng
Dung dịch HNO 3 loãng
Dung dịch HNO 3 loãng
Dung dịch HNO 3 loãng
Amoni sunfat (NH 4 ) 2 SO 4
Amoni sunfat (NH 4 ) 2 SO 4
Amoni sunfat (NH 4 ) 2 SO 4
KCl
Kali clorua KCl
Kali clorua KCl
Kali clorua KCl
Kali clorua KCl
Ca(H 2 PO 4 ) 2
Supephotphat kép Ca(H 2 PO 4 ) 2
Supephotphat kép Ca(H 2 PO 4 ) 2
Supephotphat kép Ca(H 2 PO 4 ) 2
Supephotphat kép Ca(H 2 PO 4 ) 2
( H 2 O)
Nước cất ( H 2 O)
Nước cất ( H 2 O)
Nước cất ( H 2 O)
NaOH
Dung dịch NaOH
Dung dịch NaOH
Dung dịch NaOH
Dung dịch NaOH
Trang 18BỘ NHÃN HOÁ CHẤT BÀI THỰC HÀNH LỚP 11 NÂNG CAO ( BÀI HỌC 38 TR 154)
PHÂN TÍCH ĐỊNH TÍNH ĐIỀU CHẾ VÀ TÍNH CHẤT CỦA METAN
( chất hữu cơ)
Saccarozơ ( chất hữu cơ)
Saccarozơ ( chất hữu cơ)
Saccarozơ ( chất hữu cơ)
Saccarozơ ( chất hữu cơ)
6 Dây đồng dài 20 cm
d= 0,5mm, cuộn lò xo d= 0,5mm, cuộn lò xoDây đồng dài 20 cm d= 0,5mm, cuộn lò xoDây đồng dài 20 cm d= 0,5mm, cuộn lò xoDây đồng dài 20 cm d= 0,5mm, cuộn lò xoDây đồng dài 20 cm
( chất hữu cơ)
Saccarozơ ( chất hữu cơ)
Saccarozơ ( chất hữu cơ)
Saccarozơ ( chất hữu cơ)
Saccarozơ ( chất hữu cơ)
22 Dây đồng dài 20 cm
d= 0,5mm, cuộn lò xo d= 0,5mm, cuộn lò xoDây đồng dài 20 cm d= 0,5mm, cuộn lò xoDây đồng dài 20 cm d= 0,5mm, cuộn lò xoDây đồng dài 20 cm d= 0,5mm, cuộn lò xoDây đồng dài 20 cm
Trang 19BỘ NHÃN HOÁ CHẤT BÀI THỰC HÀNH LỚP 11 NÂNG CAO ( BÀI HỌC 45 TR 184)
TÍNH CHẤT CỦA HĐROCACBON KHÔNG NO
Nước quả cà chua chín
Nước quả cà chua chín
Nước quả cà chua chín
Nước quả cà chua chín
Nước quả cà chua chín
Nước quả cà chua chín
Trang 20BỘ NHÃN HOÁ CHẤT BÀI THỰC HÀNH LỚP 11 NÂNG CAO ( BÀI HỌC 50 TR 208)
TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ HIĐROCACBON THƠM
1 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2
KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
8 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2
KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
15 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2
KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
22 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2
KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Dung dịch KMnO 4 loãng
Trang 21BỘ NHÃN HOÁ CHẤT BÀI THỰC HÀNH LỚP 11 NÂNG CAO ( BÀI HỌC 57 TR 236)
TÍNH CHẤT CỦA MỘT VÀI DẪN XUẤT HALOGEN, ANCOL VÀ PHENOL
dd axit clohiđric HCl
dd axit clohiđric HCl
dd axit clohiđric HCl
11 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2
dd axit clohiđric HCl
dd axit clohiđric HCl
dd axit clohiđric HCl
26 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2 Nước brom : Br 2
30 dd phenol C 6 H 5 OH Mất nhãn 3 Mất nhãn 3 Mất nhãn 3 Mất nhãn 3
Trang 22BỘ NHÃN HOÁ CHẤT BÀI THỰC HÀNH LỚP 11 NÂNG CAO ( BÀI HỌC 63 TR 261)
TÍNH CHẤT CỦA ANĐEHIT VÀ AXIT CACBOXYLIC
dd fomandehit HCHO
dd fomandehit HCHO
dd fomandehit HCHO
dd fomandehit HCHO
dd fomandehit HCHO
dd fomandehit HCHO
dd fomandehit HCHO
dd fomandehit HCHO
dd fomandehit HCHO
dd fomandehit HCHO
dd fomandehit HCHO
dd fomandehit HCHO