1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

10 tinh toan mang dien kin don gian 404

14 287 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 480,74 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

26/10/2015 1

Trang 2

8.1 C u tŕc v̀ đ c đi m

i n áp c a hai ngu n n u b ng nhau s t ng

đ ng d ng c u tŕc v̀ng ḱn

A

3

S3

gu n

2 D ng m ch ć c u tŕc v̀ng ḱn

1 D ng m ch ć c u tŕc h v i hai đ u ć ngu n

Trang 3

8.2 T́nh phân b công su t trong m ng ḱn ć đi n áp hai

đ u b ng nhau

B c th nh t

Xác đ nh phân b công su t trong m ng đi n v i gi thi t U=U đm v̀ b qua t n th t công su t trên các đo n đ ng dây.

Gi thi t U A = U B ( v đ l n v̀ ǵc pha ) nên t ng s t áp =0

Quy c chi u công su t trên đ ng dây nh hình v

0

Z U

3

S Z

U 3

S Z

U 3 S

0 Z

I Z

I Z

I U

3 dm

* 2

B 2

dm

* 12 1

dm

* 1 A

3 2

B 2

12 1

1 A

Trang 4

(d u * ch s ph c liên h p , v́ d Z = 2 + j2  Z* = 2- j2 )

0 Z

S Z

S Z

S* A 1 A 1   * 12 12   * B 2 B 2

2 1

2 B 1

S         SB 2S1S2SA 1

1 A 1

A 2

B 12

1 A

2 B

* 2 2

B 12

* 1

* 1

Z Z

Z

Z S

Z Z

S

2 B 2

B 2

B 12

1 A

12 1

A

* 2 1

A

* 1

* 2

Z Z

Z

Z Z

S Z

S

Trang 5

T́nh phân b công su t theo đi n tr

8.3 M ng đi n đ ng nh t trên t t c các đo n đ ng dây

K

const R

X

m

K

R R

X j 1

R jX

R

m

m m

m m



2 B 12

1 A

2 B 2

2 B 12

1 1

A

R R

R

R S

R R

S S

2 B 12

1 A

12 1

A 2

1 A

1 2

B

R R

R

R R

S R

S S

  

Trang 6

Phân b công su t theo chi u d̀i

8.4 M ng đi n đ ng nh t, t t c các đo n đ ng dây dùng cùng m t ti t di n v̀ cùng cách b tŕ dây (r 0 + jx 0 = const)

2 B 12

1 A

2 B 2

2 B 12

1 1

A

l l

l

l S

l l

S S

2 B 12

1 A

12 1

A 2

1 A

1 2

B

l l

l

l l

S l

S S

Trang 7

B c th hai

Xác đ nh đi m phân công su t c a m ng ḱn Nút ć công su t đi đ n t hai ph́a g i l̀ đi m phân công su t, ký hi u .

i m ǹy ć đi n áp th p nh t trên đ ng dây

8.5 Tách m ng ḱn th̀nh hai m ng h t ng đ ng

S B2 2' ’

Trang 8

V́ d

M ng đi n 10 kV cung c p đi n t ngu n A cho 4 ph t i (t́nh

b ng MVA), chi u d̀i km Tòn b m ng đi n dùng dây A-95

có D tb = 1 m T́nh s t áp l n nh t trong m ng đi n ĺc bình

th ng v̀ s c (U%)

T ng tr m i km đ ng dây:

km

332 ,

0 j 33 , 0

4 1+j1

1+j1

3+j2

2

1+j1

3

2+j2

1km 2km

2km 1km

Hình 8.7

A

Trang 9

26/10/2015 9

ây l̀ m ng đi n cùng ti t di n, phân b công su t theo chi u d̀i v i ph t i 4 t p trung v ńt 1

MVA 33

, 2 j 5 , 2

2 1

2 1

1 3 j 4 1

2 1 j 1 1

2 1

2 j

2 S

MVA 67

, 3 j 5 , 4

2 1

2 1

2 2 j 2 2

1 1 j 1 2

1 2 3 j

4 S

3

A

1

A

4 1+j1

1+j1

3+j2

2

1+j1

3

2+j2

1km 2km

2km 1km

Hình 8.7

A

Trang 10

Nút 2 l̀ đi m phân công su t (v a tác d ng v a ph n kháng) nên nút 2 ć đi n áp th p nh t trong m ch v̀ng v̀ ńt 4 có

đi n áp th p nh t trong tòn m ng

% 7 , 2

%

100 10

332 ,

0 67 , 3 33

, 0 5 ,

4

%

U A 1    2  

% 77 , 0

%

100 10

2 332 , 0 67 , 0 2 33 , 0 5 , 0

%

U 12     2   

% 66 , 0

%

100 10

332 ,

0 1 33 , 0

1

%

% 47

, 3

% 77

, 0

% 7

, 2

%

T n th t đi n áp trên đo n A-1:

T n th t đi n áp trên đo n 1-2

T n th t đi n áp trên đo n 1-4

T n th t đi n áp l n nh t trên m ng

Trang 11

8.6 Tr ng h p đi n áp hai đ u ngu n khác nhau , bài

toán đ c gi i b ng nguyên lý x p ch ng

B c 1 : gi thi t đi n áp hai đ u ngu n b ng nhau, t́nh

công su t t hai đ u ngu n theo theo các công th c đã bi t.

B c 2: x́t đ ng dây không t i v̀ đi n áp U A  U B , dòng

đi n cân b ng I 0 , theo chi u t A đ n B do U A > U B

Z AB

I AB

AB

B

A 0

Z 3

U

U

X p ch ng hai tình tr ng đ ć l i gi i cu i cùng; ch́ ý chi u

c a ng c công t do I 0 so v i chi u c a d̀ng phân b

b c 1 + n u cùng chi u v̀ – khi ng c chi u

Trang 12

V́ d

M t đ ng dây m t pha hai dây PQ d̀i 500m ; U P =220 V và U Q =230 V

i n tr m i dây d n l̀ 0,0005 /m đ i v i c hai dây đi v̀ v (đi n tr

t ng c a 1 m dây đi v̀ v ) Xác đ nh đi n áp t i đi m ć đi n áp th p nh t

Gi s đi n áp hai đ u cung c p b ng nhau D̀ng đi n hai đ u ngu n

A 111 I

500

100 50

200 100

60 100

50 200

50 100

50 40

100

50

I

' P

'

P

A 89 I

500

50 100

200 50

50 50

100 200

40 50

100 50

50

60

I

' Q

'

Q

Trang 13

I P = I ’ P – I 0 = 111 – 40 = 71 A

I Q = I ’ Q + I 0 = 89 + 40 = 129 A

K t qu phân b d̀ng đi n đ c ghi trên hình v

i m B l̀ đi m phân d̀ng đi n v̀ s có đi n áp th p

nh t :

U B = 220 – 71 x 0,0005 x 50 – 11 x 0,0005 x 100

= 217,675 V

A

40 25

, 0

10 0005

, 0 500

220

230 I

'

A 89

I' Q

Dòng đi n cân b ng I 0 theo chi u QP

Trang 14

B̀i t p

M t đ ng dây m t pha hai dây PQ, d̀i 500 m đ c cung c p t hai đ u

v i đi n áp b ng nhau 250 V

Ph t i g m ph t i phân b đ u v̀ các ph t i t p trung, chi u d̀i

v̀ ph t i ampe u đi n tr m i dây d n l̀ 0,0005 /m Tìm:

a) D̀ng đi n đ u v̀o P v̀ Q

b) Kho ng cách t B đ n đi m X ć đi n áp th p nh t;

c) i n áp t i X

P

Q

D

T i phân b đ u d c 500m đ ng dây M t đ d̀ng 0,5 A/m

Ngày đăng: 10/03/2017, 14:40

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w