STT Từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt... 138 distribution Phân phát... 460 friendship Tình bạn.
Trang 1STT Từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Trang 246 area Khu vực
Trang 392 writing Viết
Trang 4138 distribution Phân phát
Trang 5184 reality Thực tế
Trang 6230 storage Lưu trữ
Trang 7276 variation Sự biến đổi
Trang 8322 tennis Quần vợt
Trang 9368 database Cơ sở dữ liệu
Trang 10414 garbage Đống rác
Trang 11460 friendship Tình bạn