1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bài 102. Bảng các số từ 1 đến 100

18 6,8K 11
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bảng các số từ 1 đến 100
Thể loại Bài
Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 1,4 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

FE oOoaar

Bal 102

BANG CAC SO TU 1 DEN 100

Trang 2

BAI CU

S6 96 gom 9 chuc va 6 don vi

Số 96 gồm 90 và 6

Số 96 gồm 9 và 6

Só 96 là số có hai chữ số

Số 96 là số có một chữ số

Trang 3

44 | | 30 +10

55 | |50+5

Trang 4

JANG CASA

7LU7 DEW ASX

Trang 5

au

Giới thiệu bước đầu vê sô 100

Số liên sau của 97 là 98

Số liên sau của 98 là 99

Số liên sau của 99 là 100

Trang 6

Bảng các số từ 1 đến 100

A‘ 43 45 47

91 94 98 99

Trang 7

Giới thiệu một vài đặc điểm

của bảng các số từ 1 dén 100

Trang 8

a) Các số có một chữ số là :

1]21314]5]6]|7 11|12 13 14 | 15 | 16 | 17

21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27

31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37

41 | 42 | 43 | 44 | 45 | 46 | 47

51 | 52 | 53 | 54 | 55 | 56 | 57

61 | 62 | 63 | 64 | 65 | 66 | 67

71 | 72 | 73 | 74 | 75 | 76 | 77

81 | 82 | 83 | 84 | 85 | 86 | 87

91 | 92 | 93 | 94 | 95 | 96 | 97

Trang 9

1 2 3 4 5 6 6

b) Các số tròn chục có hai chữ số Ì

9

7

11 12 13 14 15 16 17 18 19

21 22 23 24 25 26 27 28 29

31 32 33 34 35 36 J7 38 39

A‘ 42 43 44 45 46 47 48 49

51 52 53 54 99 56 S/ 58 59

61 62 63 64 65 66 67 68 69

71 72 73 14 73 76 17 78 79

61 82 83 84 85 86 87 88 89

91 92 93 94 95 96 97 98

Trang 10

c) Số bé nhất có hai chữ số là :

112: 5 L4 |5 6 |L61 7

11) 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18

21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28

31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38

41 | 42 | 43 | 44 | 45 | 46 | 47 | 48

51 | 52 | 53 | 54 | 55 | 56 | 57 | 58

61 | 62 | 63 | 64 | 65 | 66 | 67 | 68

71 | 72 | 73 | 74 | 75 | 76 | 77 | 78

81 | 82 | 83 | 84 | 85 | 86 | 87 | 88

91 | 92 | 93 | 94 | 95 | 96 | 97 | 98

Trang 11

d) Số lớn nhất có hai chữ số là :

112131415 6 6 L7 |9 110

11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 20

21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30

31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40

41 | 42 | 43 | 44 | 45 | 46 | 47 | 48 | 49 ' 50

51 | 52 | 53 | 54 | 55 | 56 | 57 | 58 | 59 | 60

61 | 62 | 63 | 64 | 65 | 66 | 67 | 68 | 69 | 70

71 | 72 | 73 | 74 | 75 | 76 | 77 | 78 | 79 | 80

81 | 82 | 83 | 84 | 85 | 86 | 87 | 88 | 89 | 90

91 | 92 | 93 | 94 | 95 | 96 | 97 | 98 | 99 |100

Trang 12

đ) Các số có hai chữ số giỗng nhau là :

11L2 1353514 |5 6.67 |9 |10 11) 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20

21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30

31 | 32 | 33 | 34 | 35 | 36 | 37 | 38 | 39 | 40

41 | 42 | 43 | 44 | 45 | 46 | 47 | 48 | 49 | 50

51 | 52 | 53 | 54 | 55 | 56 | 57 | 58 | 59 | 60

61 | 62 | 63 | 64 | 65 | 66 | 67 | 68 | 69 | 70

71 | 72 | 73 | 74 | 75 | 76 | 77 | 78 | 79 | 80

81 | 82 | 83 | 84 | 85 | 86 | 87 | 88 | 89 | 90

91 | 92 | 93 | 94 | 95 | 96 | 97 | 98 | 99

Trang 13

Trong bảng các số từ 1 đến 100 :

a) Các số có một chữ số là :

1,2,3,4,5,6,7 ,8,9

b) Các số tròn chục có hai chữ số là :

10,20,30,40, 50,60, 70,80, 90

c) Số bé nhất có hai chữ sô là : 10

d) Số lớn nhất có hai chữ số là : 99

đ) Các số có hai chữ số giống nhau là :

Trang 14

CUNG CO

Tell? TAN

a a Ne a

Trang 15

76 60 45 100 -

_ Sô liên sau của các sô sau là :

5, 6 ⁄ ⁄

Trang 16

— 9ðlÊntrước củatác Số sau là: -

30

04

Trang 17

E>a¬'\ ED>‹<^

Chuẩn bị :

`v

¡111100 3n” vé Lge SONY ae Wo ey Ges aes, Tử (F //

Ngày đăng: 21/06/2013, 01:27

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng  các  số  từ  1  đến  100 - Bài 102. Bảng các số từ 1 đến 100
ng các số từ 1 đến 100 (Trang 6)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w