Từ vựng hàng ngày Nhà cửa AGC04vào việc chung phục sắp xếp lại như cũ số liệu tiền giới thiệu năm ~ cửa LDK) えるでぃーけー( LD K) Cách chia phòng LDK CÔNG ĐOÀN Công đoàn lo về chung cư... Từ v
Trang 1Từ vựng hàng ngày Nhà cửa AGC04
vào việc chung
phục
sắp xếp lại như cũ
số liệu tiền giới thiệu
năm ~
cửa)
LDK)
えるでぃーけー( LD K)
Cách chia phòng LDK
CÔNG ĐOÀN
Công đoàn lo
về chung cư
Trang 2Từ vựng hàng ngày Nhà cửa AGC04
く
CỐ DỤNG XÚC TIẾN TRÚ TRẠCH
Chung cư thuộc
hệ thống bảo hiểm thất nghiệp
TRỤ TRẠCH
chung cư thuộc thành phố
hướng nam
nhà
TẨY TRẠC VẬT CAN TRƯỜNG
Nơi phơi quần áo
SẢN ỐC
người chuyên nghề địa ốc
Trang 3Từ vựng hàng ngày Nhà cửa AGC04
、ディーケー
nhà bếp + phòng ăn
TRỤ TRẠCH
nhà công đoàn quản lý
nhà có 3 phòng
và bếp+ phòng ăn
THIẾT BỊ
nhà của thiết bị dùng chung
TRÚ TRẠCH
nhà cho thuê phổ thông
BỘ PHẬN
những phần dùng chung
Trang 4Từ vựng hàng ngày Thiết bị - Trang trí AGC04
ブロック べい
ぶろっくへい,
Trang 5Từ vựng hàng ngày Thiết bị - Trang trí AGC04
Trang 6Từ vựng hàng ngày Công sự, kiến thiết xây cất AGC04
xây dựng
tạo
Cách cấu tạo chịu chấn động
bắt lửa
ý
Coi chừng đồ vật trên cao rơi xuống
lộ
Con đường dùng tạm thời
công sự
Công sự xây cất trong thành phố
nghiệp
Công việc dùng thuốc nổ dễ khai phá
sự
Công việc xây dựng tạm thời
bóng (wax)
Trang 7Từ vựng hàng ngày Công sự, kiến thiết xây cất AGC04
toàn
ち
Không khí thanh tịnh trang trí
Dụng cụ lọc khí
tường
tường
40 ゴンドラ
Giàn treo để làm việc trên cao (gondora)
dựng
thiết cốt Khung sắt nhẹ cân
tạo
Lối cấu tạo phòng hỏa
ー
Máy trộn hồ (concrete mixer)
Trang 8Từ vựng hàng ngày Công sự, kiến thiết xây cất AGC04
cách đóng
nhà (slate)
mạnh hơn
thanh
nhà
việc
xi
tường
Trang 9Từ vựng hàng ngày Công sự, kiến thiết xây cất AGC04
vào
(elevator)
công kì
Thời gian hoàn thành công sự
công sự
trộn xi măng đúc
măng (mortar)
Trang 10Từ vựng hàng ngày Đồ dùng hàng ngày AGC04
răng
Trang 11Từ vựng hàng ngày Đồ dùng hàng ngày AGC04
プラグ 差し込み
Trang 12Từ vựng hàng ngày Dụng cụ AGC04
sưởi
tường
ハンマー
かなづち
bằng nhựa
trứng
している)
こってりした( している
Trang 13Từ vựng hàng ngày Dụng cụ AGC04
している)
あっさりした( している
cay
chua
của thợ điện
con dao mỏng dùng trộn sơn vê
BỔNG
chìa khóa, cần lục giác
cụ
nghề
ー
dụng cụ để đo kích thước cự nhỏ
lỗ răng
Trang 14Từ vựng hàng ngày Dụng cụ AGC04
linh tinh
vôn
đường kính
vít
Trang 15Từ vựng hàng ngày Nấu ăn AGC04
いる )
さっぱりした(している