1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Những từ vựng tiếng nhật liên quan đến

3 466 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 43,34 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Những từ vựng tiếng Nhật liên quan đến “Ẩm” 飲 3 飲み込む のみこむ Nuốt trôi, hiểu thấu... 10 飲み過ぎ のみすぎ Uống quá chén11 飲酒運転 いんしゅうんてん Lái xe khi say 13 飲み会 のみかい Tụ tập nhậu nhẹt 14 飲み明かす のみあかす U

Trang 1

Những từ vựng tiếng Nhật liên quan

đến “Ẩm” ( 飲)

3 飲み込む のみこむ Nuốt trôi, hiểu thấu

Trang 2

10 飲み過ぎ のみすぎ Uống quá chén

11 飲酒運転 いんしゅうんてん Lái xe khi say

13 飲み会 のみかい Tụ tập nhậu nhẹt

14 飲み明かす のみあかす Uống thâu đêm đến sáng

15 飲食店 いんしょくてん Tiệm phục vụ ăn nhậu

18 飲み手 のみて Bợm nhậu, tửu lượng cao

20 飲み逃げ のみにげ Quỵt, uống không trả tiền

22 吸飲 きゅういん Hút (ống hút nước)

26 鯨飲 げいいん Uống nhiều, uống khỏe

28 誤飲 ごいん Nuốt nhầm, uống nhầm

Trang 3

29 飲まず食わず のまずくわず Không ăn không uống

Ngày đăng: 21/09/2016, 13:44

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w