từ vựng tiếng Nhật liên quan đến “Bệnh” 病... 19 病変 びょうへん Chuyển biến bệnh tình32 病毒 病菌 びょうどく.
Trang 1từ vựng tiếng Nhật liên quan đến “Bệnh” (病)
病態
びょうじょう
Trang 219 病変 びょうへん Chuyển biến bệnh tình
32
病毒
病菌
びょうどく
Trang 337 躁病 そうびょう Ham mê, nghiện
Đang tải... (xem toàn văn)
THÔNG TIN TÀI LIỆU
Thông tin cơ bản
| Định dạng | |
|---|---|
| Số trang | 3 |
| Dung lượng | 19,59 KB |
Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này
Nội dung
từ vựng tiếng Nhật liên quan đến “Bệnh” 病... 19 病変 びょうへん Chuyển biến bệnh tình32 病毒 病菌 びょうどく.
Trang 1từ vựng tiếng Nhật liên quan đến “Bệnh” (病)
病態
びょうじょう
Trang 219 病変 びょうへん Chuyển biến bệnh tình
32
病毒
病菌
びょうどく
Trang 337 躁病 そうびょう Ham mê, nghiện
Ngày đăng: 21/09/2016, 11:34
TỪ KHÓA LIÊN QUAN
TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG
TÀI LIỆU LIÊN QUAN