1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

từ vựng lớp 8 tiếng anh

3 362 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 14,33 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

VOCABULARY (Bài 9, 10, 11)

- eas (v.) : làm giảm

- anxiety (n.) : sự lo lắng

- fall fell falled (off) : té xuống

- hit hit hit (v.) : va, đập

- Conscious (adj.) : tỉnh táo # unconscious (adj.) : bất tỉnh

- wound (n.) : vết thương

- paramedic (n.) : người hộ lí

- crutch(es) (n.) : cái nạng

- wheelchair (n.) : xe lăn

chart

- eye (n.) : bảng kt thị lực

sight

- scale (n.) : cái cân

- stretcher (n.) : cái cáng

- case (n.) = situation (n.) : trường hợp

- fainting (n.) : bị ngất, xỉu

- shock (n.) : bị sốc, choáng

- force S.one to do S.thing : bắt ai làm gì

- elevate (v.) : nâng nhấc

- revive (v.) : hồi tỉnh

revival (n.) : sự tỉnh lại

- overheat (v) : làm nóng

- cool (v.) : làm mát

- tissue (n.) : mô, cơ

- damage (v.) : hủy hoại

- sterile (adj) : tiệt trùng

Trang 2

sterile dressing (n.) : gạc tiệt trùng

sterilize (v.) : làm khử trùng

- cheer…up (v.) : làm phấn khởi

- come out of : ra khỏi

- used (adj.) : đã qua sử dụng

- fertilizer (n.) : phân bón

- fertilize (v.) : bón phân

- representative (n.) : người đại diện

- reduce (v.) : làm giảm >< increas (v.) : gia tăng

- overpackage (v.) : đóng gói

- heap (n.) : đống, chồng

- shade (n.) : bóng mát

- serew (n.) : ốc vít

- pipe (n.) : ống nước

- floor covering (n.) : tấm lót sàn

- fill (v.) : làm đầy

- industry (n.) : ngành công nghiệp

- break broke broken (up) : đập vỡ nát

- melt melted melted (v.) : làm chảy

- deposit (n.) : tiền đặt cọc

- dung (n) : phân (gia súc)

- waste (n.) : rác, chất dư thừa

- press (v.) : ấn, nén pressure (v.) : sự nén

- dry (adj.) : khô ráo

(v.) : phơi khô

- scatter (v.) : rải, rắc

- harbor (n.) : bến cảng

Trang 3

- maize (n.) : bắp

- sugar cane (n.) : cây mía

Ngày đăng: 13/06/2016, 18:49

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w