1. Trang chủ
  2. » Nông - Lâm - Ngư

Cá Cảnh Nước Ngọt Mặn

38 1,5K 2

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 38
Dung lượng 3,76 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 2

1 Cá Bò Mi V (Blackpatch Triggerfish) ẽ

5 Loài cá nước mặn

Trang 3

- Phân b : khu v c bi n nông phía tây AĐD-TBD, tây Úc ố ự ể ở

- Đ c đi m: ặ ể

+ Thân b ng d p và dài ụ ẹ

+ Mi ng dài, trán dài và th ng ệ ẳ

+ N a thân trên màu nâu nh t ử ạ

N a thân d ử ướ i màu tr ng ắ

+ Vùng d ướ i đuôi đ ượ c ph b i l p v y ủ ở ớ ả

Trang 4

2 Cá Thù Lù (Moorish Idol)

- Phân b : vùng nhi t đ i TBD, AĐD và Bi n Đ ố ệ ớ ể ỏ

- Đ c tr ng b i các v ch s c màu tr ng, vàng , đen thân ặ ư ở ạ ọ ắ ở + Kích th ướ c : t nhiên 18cm, trong b 10cm ự ể

Trang 5

3 Cá B p N Xanh (Acanthurus Coeruleus ắ ẻ )

Trang 6

4 Cá Khoang C ( ổ Clownfish)

Trang 7

- Sinh s n: tùy t ng loài, cá h có th đ hàng trăm đ n ả ừ ề ể ẻ ế

nghìn tr ng, cá b chăm sóc và tr ng n sau 6-10 ngày ứ ố ứ ở

(Các b n có th tham kh o thêm bài gi ng chi ti t c a gv) ạ ể ả ả ế ủ

Trang 9

- Tên KH : Nemateleotris decora

- Tên ti ng Anh : Firefish ế

2, Phân b : ố

+ Phân b ch y u n Đ D ố ủ ế ở Ấ ộ ươ ng & Thái Bình

D ươ ng (phía Đông Châu Phi – q.đ o Hawai, đ o ả ả Austral – q.đ o RyuKyu ) ả

+ Chúng s ng t i vùng bi n có r n san hô và th ố ạ ể ạ ườ ng

đ ượ c tìm th y đ sâu 6 – 70m ấ ở ộ

Trang 10

3, Đ c đi m hình thái : ặ ể

3, Đ c đi m hình thái : ặ ể

+ Đ u th ầ ườ ng màu vàng, m t tía ặ

+ Thân : n a thân tr ử ướ c màu tr ng, n a thân sau ắ ử màu h ng nh t, cam r i chuy n đ ; có 28-34 tia ồ ạ ồ ể ỏ

m m ề

+ Đuôi có màu đen cùng vây đ ho c cam kèm ỏ ặ

nh ng s c đen; có 27-32 tia m m ữ ọ ề

Trang 12

II, K thu t nuôi và s n xu t gi ng ỹ ậ ả ấ ố

1, K thu t nuôiỹ ậ

+ Kích thước : có th nuôi trong nh ng b kích thể ữ ể ước nh (10gallon ≈ 38l) ỏ

ho c nh ng b l n h nặ ữ ể ớ ơ

+ Có th nuôi ghép v i các loài cá nh , cùng kích c : cá thia xanh, th n tiên,ể ớ ỏ ỡ ầ

Trang 13

+ Đ i v i các b nh c n có n p đ y, b l n thành cao h n m t nố ớ ể ỏ ầ ắ ậ ể ớ ơ ặ ước (>10cm) vì cá hay nh y lên kh i m t nả ỏ ặ ước

+ B c n b trí hang h c, đá, san hô đ cá trú nể ầ ố ố ể ẩ

+ H th ng l c nệ ố ọ ước, chi u sáng v a ph iế ừ ả

+ pH : 8,1 - 8,4 + Đ c ng : 8 - 12ộ ứ

+ Nhi t đ : 22 - 28ệ ộ °C + Đ m n : 32-35ộ ặ

Trang 14

- Th c ăn : ứ

+ Chúng là ăn t p, d nuôi : th c ăn là các loài đvpd, ạ ễ ứ

trôi n i trong n ổ ướ ả c, t o, giáp xác nh ho c th c ăn ỏ ặ ứ

đông l nh, t ạ ươ ố i s ng băm nh … ỏ

Trang 15

- Cá b ng c l a là loài cá đố ờ ử ược gi i ch i cá bi n a chu ng b i v đ p ớ ơ ể ư ộ ở ẻ ẹ

tuy t v i, màu s c mê ho c và r c rệ ờ ắ ặ ự ỡ

- Đ c đi m d nuôi, nó cũng là loài dùng cho nh ng ngặ ể ễ ữ ười m i ch i cá c nh ớ ơ ả

bi nể

Trang 16

5 Loài cá n Loài cá n ướ ướ c ng t c ng t ọ ọ

Đĩa (Symphysodon )

- Phân b : d c các nhánh ố ọ sông nh sông Amazon ỏ

Trang 18

- Th c ăn: Moina, trùn ch , lăng quăng, tim gan bò băm nhuy nứ ỉ ễ

- Đi u ki n nuôiề ệ

+ Nhi t đ 28-32 đ C + pH 5,5-6,5ệ ộ ộ

+ Đ c ng 4-6ộ ứ

+ B >450-500lể

Trang 20

- Th c ăn: là loài ăn t pứ ạ

+ Tép, trùn ch , th c ăn th a trong b , th c ăn đông l nh và th c ăn viênỉ ứ ừ ể ứ ạ ứ+ Cá cũng ăn cá nh v a c mi ngỏ ừ ỡ ệ

- Đi u ki n nuôi:ề ệ

Trang 24

Cá R ng Châu Á

(Scleropages formosus)

Trang 25

- Tên KH : Scleropages formosus

- Tên T.Anh : Arowana

Trang 26

2, Phân bố

3, Đ c đi m hình tháiặ ể

+ Thân thuôn dài được che ph b ng các v y l n và n ngủ ằ ả ớ ặ

+ Các vây dài và l n, vây l ng và vây h u môn có nhi u tia m m, vây ng c và ớ ư ậ ề ề ựvây b ng nhụ ỏ

Trang 27

- Phân lo i:ạ

Trang 28

+ Huy t long (Indo)ế

Trang 29

+ Kim long h ng vĩ ( Indo)ồ

Trang 30

+ Thanh long

Trang 31

K thu t nuôi và s n xu t gi ng ỹ ậ ả ấ ố

K thu t nuôi và s n xu t gi ng ỹ ậ ả ấ ố

1, K thu t nuôiỹ ậ

- B nuôiể

+ B c n có n p ho c lể ầ ắ ặ ưới tránh cá nh yả

Trang 32

- Đi u ki n nuôiề ệ

+ Nhi t đ 24-30 đ Cệ ộ ộ

+ pH 6,5-7,5

-Th c ănứ

+ Là loài ăn th t: r t, d , tôm, cá nh , ch con và giun đ t,…ị ế ế ỏ ế ấ

+ Th t l n, th c ph m đông l nh, t/ăn viênị ợ ự ẩ ạ

+ Cho ăn ngày 2 l n, tùy tầ ường lo i cá mà cho ăn các kh u ph n hay lo i th c ạ ẩ ẩ ạ ứ

ăn khác nhau

Trang 33

- Thay nướ ừc t 1 ho c 2 l n 1 tu n, thay 70% lặ ầ ầ ượng nước có trong b ể

- Gía

+ T vài tri u đ n ch c tri u tùy m c đ đ p c a cáừ ệ ế ụ ệ ứ ộ ẹ ủ

- Khi nuôi c n chú y đ n các b nh c a cá nh b nh xoăn mang, b nh xù v y, ầ ế ệ ủ ư ệ ệ ẩ

Trang 34

2, Tình hình s n xu t gi ngả ấ ố

- Hi n nay châu Á m i ch có 3 qu c gia đệ ở ớ ỉ ố ược phép s n xu t nhân t o ả ấ ạ

gi ng cá r ng là Indonesia - Malaysia - Singapore.ố ồ

- M i cá th khi đô ể ược xu t tr i thì cũng c n ph i có gi y khai sinh rõ ràng.ấ ạ ầ ả ấ

- Nước ta không đượ ấc c p gi y phép s n xu t gi ng cá này nên chúng ta ch ấ ả ấ ố ủ

y u nh p v t các nế ậ ề ừ ước nói trên

Trang 35

3, Tiêu chu n ch n cáẩ ọ

- Cá r ng có nhi u lo i nh ng Vi t Nam thì a ch ng nh t là Kim Long ồ ề ạ ư ở ệ ư ộ ấ

- Đ l a đánh giá m t chú cá r ng c n ph i nhìn nhi u góc đ :ể ự ộ ồ ầ ả ở ề ộ

+ Màu s c.ắ

+ Cách b i và cách b t m i.ơ ắ ồ

Trang 36

4, K thu t s n xu t gi ngỹ ậ ả ấ ố

- Xác đ nh b ng t l ( Cho đ chính xác lên t i 70%).ị ằ ỉ ệ ộ ớ + HH: đ r ng thân tính t g c vây b ng ộ ộ ừ ố ụ

+ WH: đ dày thân tính t g c vây b ng ộ ừ ố ụ

+ LH: đ dài đ u tính t chóp râu đ n vi n n p mang.ộ ầ ừ ế ề ắ

- Cá đ c s có ch s ự ẽ ỉ ố

gi i tính (AGI) trên 111 ớ

và ch s c a cá cái sỉ ố ủ ẽ

th p h nấ ơ

Trang 37

Tài li u tham kh o ệ ả

Tài li u tham kh o ệ ả

Cá B ng c l a ố ờ ử

 lua-firefish-nemateleotris-magnifica.html

http://www.cacanh.vn/danh-muc-ca-canh/chuyen-muc-ve-ca- https://en.wikipedia.org/wiki/Asian_arowana

 http://www.diendancacanh.com/forum/showthread.php/15919 5-K%E1%BB%B9-thu%E1%BA%ADt-lai-t%E1%BA%A1o-c

Trang 38

THANK YOU !

고맙습니다

Ngày đăng: 13/06/2016, 18:39

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm