1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tổng hợp một số điểm ngữ pháp tiếng anh cơ bản

41 538 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 41
Dung lượng 775,79 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bài viết này tổng hợp một số cấu trúc ngữ pháp thƣờng gặp sau, hi vọng sẽ có ích cho các bạn: 1. Vị trí của các từ loại trong tiếng Anh 2. Cấu trúc câu của các dạng so sánh trong tiếng Anh 3. Phân biệt câu điều kiện loại zero, 1, 2, 3 4. Mẫu câu tiếng Anh nói về sở thích 5. Cách chia động từ theo sau Remember Forget, Regret, Try, Need, Mean, Suggest 6. 25 cặp từ dễ nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh 7. Cách sử dụng mạo từ A AN trong tiếng Anh 8. Mẹo dễ nhớ cách phát âm S – ES – ED trong tiếng Anh 9. Cấu trúc câu bị động 10. Mệnh đề quan hệ 11. Các mẫu câu khác nhau với WISH 12. 12 thì trong tiếng Anh và dấu hiệu nhận biết

Trang 1

TỔNG HỢP MỘT SỐ ĐIỂM NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ

BẢN

Bài viết này tổng hợp một số cấu trúc ngữ pháp thường gặp sau, hi vọng sẽ có ích cho các bạn:

1 Vị trí của các từ loại trong tiếng Anh

2 Cấu trúc câu của các dạng so sánh trong tiếng Anh

3 Phân biệt câu điều kiện loại zero, 1, 2, 3

4 Mẫu câu tiếng Anh nói về sở thích

5 Cách chia động từ theo sau Remember/ Forget, Regret, Try, Need, Mean, Suggest

6 25 cặp từ dễ nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh

7 Cách sử dụng mạo từ A/ AN trong tiếng Anh

8 Mẹo dễ nhớ cách phát âm S – ES – ED trong tiếng Anh

9 Cấu trúc câu bị động

10 Mệnh đề quan hệ

11 Các mẫu câu khác nhau với WISH

12 12 thì trong tiếng Anh và dấu hiệu nhận biết

Trang 2

VỊ TRÍ CỦA CÁC TỪ LOẠI TRONG TIẾNG ANH

1 Noun:

- Sau a, an, the, this, that, these, those

- Sau my, your, her, his…

- Sau từ chỉ số lượng many, some, any……

2 Adj:

- Sau động từ to be Ex: She is beautiful

- Trước danh từ, bổ nghĩa cho danh từ đó Ex: This is an interesting book

- Sau các từ nhận thức tri giác (phần này quan trọng có nhiều bạn không biết): look, feel, seem, smell, taste, find, sound

- Sau stay, remain, become Ex: + stay awake (thức tĩnh)

- Find + O + adj (chỉ vật) Ex: I find this exercise difficult

3 Adv:

- Đứng đầu câu, trước dấu phẩy Ex: Luckily, he passed the exam (may mắn thay)

- Bổ nghĩa cho động từ, đứng trước hoặc sau động từ

Ex: She drives carefully/ She carefully drives her car (một cách cẩn thận)

- Bổ nghĩa cho tính từ, đứng trước tính từ

Ex: She is very beautiful/ She is extremely beautiful (rất/cực kỳ)

- Bổ nghĩa cho trạng từ, đứng trước trạng từ mà nó bổ nghĩa

Ex: She drives extremely carefully

CẤU TRÚC CÂU CỦA CÁC DẠNG SO SÁNH TRONG TIẾNG ANH

1 Equality (So sánh bằng)

S + V + as + adj/adv + as + N/pronoun

S + V + not + so/as + adj/adv + N/Pronoun

Ex: + She is as stupid as I/me

+ This boy is as tall as that one (Không lặp lại từ đã dùng ở chủ ngữ, ta dùng “one”

Trang 3

thay cho “boy”, nếu là số nhiều boys thì dùng “ones”.)

+ Population ofHo Chi Minh city isn't as much as thatof Bangkok

2 Comparative (So sánh hơn)

Short Adj: S + V + adj + er + than + N/pronoun

Long Adj: S + V + more + adj + than + N/pronoun

Ex: + She is taller than I/me

+ This boy is more intelligent than that one

Dạng khác: S + V + less + adj + than + N/pronoun.(ít hơn)

3 Superlative (So sánh nhất)

Short adj: S + V + the + adj + est + N/pronoun

Long adj: S + V + the most + adj + N/pronoun

Ex: + She is the tallest girl in the village

+ He is the most gellant boy in class

Dạng khác: S + V + the least + adj + N/pronoun (ít nhất)

Chú ý: +Những tính từ ngắn kết thúc bằng một phụ âm mà ngay trước nó là nguyên âm duy nhất thì chúng ta nhân đôi phụ âm lên rồi thêm "er" trong so sánh hơn và "est" trong

so sánh nhất (Êx: hot -> hotter/ hottest.)

+ Những tính từ có hai vần, kết thúc bằng chữ "y" thì đổi "y" thành "i" rồi thêm "er" trong so sánh hơn và "est" trong so sánh nhất (Ex: happy -> happier/ happiest) + Những tính từ/trạng từ đọc từ hai âm trở lên gọi là tính từ dài,một âm gọi là tính từ ngắn.Tuy nhiên, một số tính từ có hai vần nhưng kết thúc bằng "le","et","ow","er"vẫn xem là tính từ ngắn (Ex: narrow -> narrower/ narrowest)

4 Các tính từ so sánh bất quy tắc thì học thuộc lòng

- good/ better/ the best - bad/ worse/ the worst

- many(much)/ more/ the most - little/ less/ the least

- far/ farther(further)/ the farthest (the furthest)

5 Double comparison (So sánh kép)

+ Same adj:

Short adj: S + V + adj + er + and + adj + er

Long adj: S + V + more and more + adj

Ex: +The weather gets colder and colder (Thời tiết càng ngày càng lạnh.)

+ His daughter becomes more and more intelligent

(Con gái anh ấy ngày càng trở nên thông minh)

Trang 4

+ Different adj:

The + comparative + S + V the + comparative + S + V

(The + comparative the + từ ở dạng so sánh hơn)

Ex: + The richer she is the more selfish she becomes

(Càng giàu, cô ấy càng trở nên ích kỷ hơn)

+ The more intelligent he is the lazier he becomes

(Càng thông minh, anh ta càng trở nên lười hơn.)

+ Dạng khác (càng càng )

The + S + V + the + comparative + S + V

Ex: The more we study, the more stupid we feel (Chúng tôi càng học càng thấy ngu)

- Chú ý: Trong câu so sánh kép, nếu có túc từ là một danh từ thì ta đặt danh từ ấy ngay sau tính từ so sánh Ex: The more English vocabularywe know, the better we speak

6 Multiple Numbers Comparison (So sánh gấp nhiều lần)

S + V + multiple numbers + as + much/many/adj/adv + (N) + as + N/pronoun

Multiple numbers:half/twice/3,4,5 times/Phân số/phần trăm

Ex: + She types twice as fast as I

+ In many countries in the world with the same job, women only get 40%-50% as much as salary as men

PHÂN BIỆT CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI ZERO, 1, 2 & 3

1 LOẠI ZERO (0):

If + MĐ1 (thì hiện tại đơn), MĐ 2 (thì hiện tại đơn)

- Khi muốn nhắn nhủ ai đó:

Ex: + If you see Nam, (you) tell him I‟m in Vietnam

(Nếu bạn gặp Nam, hãy nhắn anh ấy rằng tôi đang ở Việt Nam nhé)

Trang 5

- Dùng khi muốn nhấn mạnh:

Ex: + If you have any trouble, please telephone me though 654321

(Nếu bạn có bất kỳ rắc rối nào, xin hẫy gọi cho tôi qua số điện thoại 654321)

2 LOẠI 1:

If + Mệnh đề 1 (thì hiện tại đơn), Mệnh đề 2 (thì tương lai đơn)

- Diễn tả hành động “có thể xảy ra” ở “hiện tại” hoặc “tương lai”:

Ex: + If you don‟t water the trees, they‟ll die

(Nếu bạn không tưới nước cho cây, chúng sẽ chết) -> hành động này hiện tại cũng có

thể xảy ra hoặc tương lai cũng vậy

+ If my father gives me some money, tomorrow I‟ll buy a dictionary

(Nếu bố tôi cho tôi tiền, ngày mai tôi sẽ mua 1 cuốn từ điển)

If + Mênh đề 1 (thì hiện tại đơn), Mệnh đề 2 (may/can +V)

- Để chỉ sự khả năng khách quan:

Ex: + It‟s sunny If you go out without a hat, you may get a headache

(Trời đang nắng Nếu con đi chơi mà không đội mũ, con có thể bị đau đầu)

- Chỉ sự cho phép:

Ex: + If you finish your test, You can go home

(Nếu bạn làm xong bài kiểm tra, bạn được phép ra về)

If + Mênh đề 1 (thì hiện tại đơn giản), Mệnh đề 2 (must + V)

- Để chỉ yêu cầu, đề nghị:

Ex: + If you want to get good marks, you must do the exercises

(Nếu bạn muốn được điểm cao, bạn phải làm bài tập)

3 LOẠI 2:

If + Mệnh đề 1 (thì quá khứ đơn giản), Mệnh đề 2 (would/could/might + V)

- Diễn tả hành động “không có thật” ở “hiện tại” hoặc “tương lai”:

Ex: + It isn't cold now so I switch on the fans

=> If it were cold now, we wouldn't switch on the fans

(Nếu trời lạnh, chúng tôi sẽ không bật quạt) => hiện tại trời không lạnh nên chúng tôi

bật quạt hoặc nếu tương lai xảy ra thì cũng vậy

- Lưu ý: Chúng ta dùng “were” cho tất cả các ngôi, không dùng “was”

Trang 6

Ex: + If I were a bird, I would fly

(Nếu tôi là 1 con chim, tôi sẽ bay được)

- Diễn tả “sự tiếc nuối” ở hiện tại hoặc tương lai

Ex: + If he helped me, I could do something

(Nếu anh ấy giúp tôi, tôi đã có thể làm điều gì đó) =>Hiện tai thì tôi đang tiếc nuối vì

anh ấy không giúp tôi

If + Mệnh đề 1 (thì quá khứ đơn giản), Mệnh đề 2 (could/might + V)

- Chỉ khả năng của một hành động không có thật ở hiện tại

Ex: +If he tried, he might succeed

(Nếu anh ấy cố gắng, anh ấy sẽ thành công)

+ If I lived in France, I could speak French well

(Nếu tôi sống ở Pháp, tôi sẽ nói tiếng Pháp giỏi)

4 LOẠI 3:

If + Mệnh đề 1 (thì quá khứ hoàn thành), Mệnh đề 2 (would have + P2)

- Diễn tả hành động “không có thật” ở “quá khứ”:

Ex: +She attended the beauty contest so she won the prize

=> If she hadn‟t attended the beauty contest, she wouldn‟t have won the prize

(Nếu cô ấy không tham dự cuộc thi sắc đẹp, cô ấy sẽ không giành được giải

thưởng) => Sự thật thì trong “quá khứ” cô ấy đã tham gia cuộc thi & đã giành được

giảỉ thưởng

- Diễn tả “sự tiếc nuối” trong “quá khứ”:

Ex: + If we had prepared our last lesson carefully, we would have got good marks

(Nếu chúng tôi chuẩn bị bài học cuối cùng cẩn thận, chúng tôi sẽ đạt được điểm cao) => Trong quá khứ họ đã tiếc nuối rằng họ không chuẩn bị bài tốt, vì vậy họ

không đạt điểm cao

If + Mệnh đề 1 (thì quá khứ hoàn thành), Mệnh đề 2 (would have + P2)

Trang 7

- Chỉ khả năng khách quan

Ex: + If it had rained much, the last crop might have been better

(Nếu trời có mưa, vụ mùa cuối cùng sẽ tốt hơn đấy)

* Lưu ý: Riêng câu điều kiện loại zero các bạn có thể gộp với điều kiện loại 1 hoặc tách riêng cũng

được

MẪU CÂU TIẾNG ANH NÓI VỀ SỞ THÍCH

Để hỏi và trả lời về sở thích có rất nhiều cách:

1 Để hỏi sở thích của ai đó:

- What do you like doing? (Bạn thích làm gì?)

- What sort of hobbies do you have? (Bạn có những sở thích nào?)

- What do you get up to in your free time? (Bạn làm gì những lúc rảnh?)

Cách trả lời những câu hỏi trên:

- In my free time I… (Trong thời gian rảnh tôi )

- When I have some spare time I… (Khi tôi có chút thời gian rảnh tôi )

- When I get the time, I… (Khi tôi có thời gian, tôi )

- I relax by (watching TV) (Tôi thư giãn bằng cách (xem TV)

- I'm interested in (+ noun / gerund) (Tôi thích (+ danh từ / V-ing)

- I'm keen on (+ noun / gerund) (Tôi thích (+ danh từ / V-ing)

- I'm into (+ noun / gerund) (Tôi say mê (+ danh từ/ V-ing)

- I enjoy (+ noun / gerund) (Tôi thích (+ danh từ/ V-ing)

* LƯU Ý:

- Có thể thêm really hoặc quite sau I'm… để nhấn mạnh Ví dụ:

+ I'm really keen on football (Tôi rất mê bóng đá.)

- Ngoài ra có thể cung cấp thêm thông tin về sở thích và sở thích qua việc đưa ra một trả lời dài hơn

Ví dụ:

Trang 8

+ I like arts and crafts I'm a creative/ practical person, and like doing things with my hands

(Tôi thích đồ thủ công mỹ nghệ Tôi là một người sáng tạo/ có khả năng chế tạo đồ vật, và thích làm việc bằng đôi tay của mình.)

+ I'm an outgoing person, and like socialising / hanging out with friends

(Tôi là một người hướng ngoại, và như giao thiệp ngoài xã hội/ đi chơi với bạn bè.)

+ I enjoy being physically active, and spend a lot of time playing sports and team games

(Tôi thích vận động, và dành nhiều thời gian chơi thể thao và trò chơi đồng đội.)

2 Sử dụng Like doing vs like to do để nói về sở thích:

- Dùng like + gerund để nói về sở thích, mang tính lâu dài.Ví dụ:

+ I like fishing (Tôi thích câu cá.)

- Dùng like + to V để nói về sở thích "bộc phát", "tạm thời", bằng với "would like to" Ví dụ:

+ I like to go fishing at the weekend (Tôi thích đi câu cá vào cuối tuần.)

CÁCH CHIA ĐỘNG TỪ THEO SAU REMEMBER/ FORGET, REGRET, TRY, NEED,

MEAN, SUGGEST

1 FORGET, REMEMBER

- Ving: Nhớ (quên) chuyện đã làm

+ I remember meeting you somewhere last year (Tôi nhớ đã gặp bạn ở đâu đó năm ngoái)

- To inf: Nhớ (quên) để làm chuyện gì đó

+ Don't forget to buy me a book (Đừng quên mua cho tôi quyển sách nhé) (chưa mua)

2 REGRET

- V-ing: hối hận chuyện đã làm

+ I regret lending him the book (Tôi hối hận đã cho anh ta mượn quyển sách)

- To inf: lấy làm tiếc để

+ I regret to tell you that (tôi lấy làm tiếc để nói với bạn rằng ) -> chưa nói - bây giờ mới

- NEED nếu là động từ đặc biệt thì đi với BARE INF:

+ I needn't buy it (Need mà có thể thêm not vào là động từ đặc biệt)

- NEED là động từ thường thì áp dụng công thức sau:

Trang 9

+ Nếu chủ từ là người thì dùng to inf: I need to buy it (nghĩa chủ động)

+ Nếu chủ từ là vật thì đi với Ving hoặc to be P.P

(1) The house needs repairing (Căn nhà cần được sửa chữa.)

(2) The house needs to be repaired

5 MEAN

- Mean + to inf: Dự định

+ I mean to go out (Tôi dự định đi chơi)

- Mean + Ving: mang ý nghĩa, có nghĩa là

+ Failure on the exam means having to learn one more year

(Thi rớt nghĩa là phải học thêm một năm nữa)

6 SUGGEST:

- S suggest S (should) do: gợi ý ai đó nên làm gì (mình không tham gia cùng)

+ Lan has toothache (Lan bị đau răng)

Ba suggested Lan should go to dentist (Ba gợi ý Lan đến gặp nha sĩ)

=> Đây là Ba gợi ý Lan đi nha sĩ, Ba k đến

- S suggest+ Ving: gợi ý ai đó cùng làm gì (mình cũng tham gia)

+ I suggested playing soccer (Tôi gợi ý chơi đá bóng) (Tôi cũng tham gia chơi)

+ Lan suggested going shopping (Lan cũng đi mua sắm)

25 CẶP TỪ DỄ NHẦM LẪN NHẤT TRONG TIẾNG ANH

1 Phân biệt giữa to LEARN và to STUDY

+ I go to school to learn English (Tôi đến trường để học Anh Văn)

+ She is studying at Lycee Gia Long (Cô ấy đang học ở trường Gia Long.)

* Nhận xét: Hai động từ trên đều có nghĩa là học; nhưng:

- to learn (learnt, learnt) = học một môn gì đó

- to study = học (nói chung)

* Lưu ý: to study cũng áp dụng cho việc học một môn nào, nhưng với nghĩa mạnh hơn: (to try to

learn) Ví dụ:

+ He is studying algebra in his room (Nó đang miệt mài học môn đại số trong phòng.)

2 ALSO ,TOO ,EITHER (cũng)

* Phân biệt:

Trang 10

- Also và too dùng cho câu khẳng định

- Either dùng cho câu phủ định

E.x: + I also like music

+ I like music, too

(Tôi cũng thích âm nhạc.) +He doesn't love me either (Anh ấy cũng không yêu tôi.)

3 AMONG - BETWEEN (giữa ,trong số)

- Dùng between cho 2 vật/người

- Dùng among cho 3 vật/người trở lên

- Dùng between với nghĩa “giữa” cho các vị trí chính xác rõ ràng

E.x: + She divided the cake between the two children (Bà ta chia cái bánh cho hai đứa trẻ.)

+ She divided the cake among the three children (Bà ta chia cái bánh cho ba đứa trẻ.)

+ Vietnam lies between Laos ,Cambodia and Pacific Ocean (Việt Nam nằm giữa Lào, Campuchia và Thái Bình Dương.)

4 FOR FEAR OF & FOR FEAR THAT (lo sợ rằng, e rằng, ngại rằng)

- For fear of + V-ing

Ex: +I got into the house quietly for fear of waking my mom up

(Tôi đi thật khẽ vào nhà vì lo sẽ đánh thức mẹ tôi dậy)

- For fear that + S+ V

Ex: + I got into the house quietly for fear that I might wake up my mom (Nghĩa không

đổi)

5 Phân biệt giữa HEAR & LISTEN

- Hear là nghe không có chủ ý, âm thanh tự lọt vào tai mình

- Listen là nghe có chủ ý, chú ý lắng nghe

E.x: + A: Did you hear what I just said? (Em có nghe anh vừa nói gì không?)

B: No, sorry, darling, I wasn't listening (Xin lỗi anh yêu, em không nghe.)

Trang 11

+ I think I hear someone trying to open the door (Tôi nghĩ tôi nghe thấy tiếng ai đó đang cố mở cửa)

+ I listen to music every night (Tôi nghe nhạc mỗi đêm)

6 Phân biệt giữa SEE, LOOK & WATCH

- See: xem trong có chủ ý, hình ảnh tự lọt vào mắt mình, bạn không mốn thấy nhưng vẫn thấy

- Look: nhìn có chủ ý, ngắm nhìn, bạn muốn nhìn

- Watch: nhìn có chủ ý 1 thứ gì đó, và thứ đó thường đang chuyển động

Ex: + I opened the curtains and saw some birds outside (Tôi mở tấm màn và thấy 1 vài

chú chim bên ngoài) -> Tôi mở tấm màn và thấy, tôi không định nhìn chúng, chúng chỉ tự dưng như thế

+ I looked at the man (Tôi nhìn vào người đàn ông) -> Tôi có chủ ý nhìn vào ông ta + I watched the bus go through the traffic lights (Tôi nhìn chiếc xe buýt đi qua cột đèn giao thông) -> Tôi có chủ ý nhìn chiếc xe buýt, và nó đang chuyển động

7 Phân biệt PERSON/ PERSONS/ PEOPLE/ PEOPLE

- Person: số ít, chỉ một người, một cá nhân

- Persons: một dạng số nhiều khác của person, có nghĩa trang trọng và thường được dùng trong văn

bản luật, văn bản trịnh trọng, biển báo

- People: + Nghĩa thường gặp là số nhiều của person

+ Còn nghĩa thứ 2 là dân tộc

- Peoples: số nhiều của people khi mang ý nghĩa dân tộc

Ex: + The police keeps a list of missing persons They are persons who are escaping the punishment (Cảnh sát đang nắm danh sách những người mất tích Họ là những nguời đang trốn lệnh trừng phạt.) -> Văn bản liên quan đến pháp luật, cần trang

Trang 12

8 Phân biệt giữa CONVINCE & PERSUADE:

- to convice: thuyết phục ai tin vào 1 điều gì đó/nghĩ về 1 điều gì đó

- to persuade: thuyết phục ai làm 1 việc gì đó

Ex: + He convinced me that he was right (Anh ấy thuyết phục tôi tin anh ấy đúng)

+ He persuaded me to seek more advice (Anh ấy thuyết phục tôi tìm thêm nhiều lời khuyên nữa)

+ I lost too much money betting at the races last time, so you won't persuade me to

go again (Tao đã mất quá nhiều tiên cá cược vào những cuộc đua lần trước, nên mày đừng hòng dụ tao đến đó lần nào nữa)

+ I convinced her that the orchestra needed financial help (Tôi thuyết phục cô ấy tin rằng dàn nhạc cần trợ giúp về tài chính.)

9 AND và OR

- Dùng OR thay cho and trong câu phủ định hoặc nghi vấn

- Nhưng nếu nối 2 câu riêng biệt thì dùng AND, không dùng or

Ex + She did not eat or drink for a week (Cô ấy đã không ăn uống gì trong một tuần.)

+ He did not work hard and I did not like it very much (Anh ấy không làm việc chăm chỉ và tôi không thích điều ấy lắm.)

10 Phân biệt giữa TO COME & TO GO

Hành động COME và GO đều có nghĩa là tới, nhưng:

- to come = đến (cử động từ xa đến gần)

- to go = đi (cử động từ gần ra xa)

Ex.: + He comes here by car (Anh ấy đến đây bằng oto)

+ He goes there by taxi (Anh ấy đến đó bằng taxi)

Cụ thể hơn, nếu 2 người đang ở vị trí A và một người chuẩn bị di chuyển đến vị trí B, thì người này nói: “I‟m about to go to B.” (Tôi chuẩn bị đi đến B – đi xa khỏi vị trí của người nghe hiện tại) Nếu

2 người ở hai vị trí A và B nói chuyện điện thoại, người ở A chuẩn bị đến B (gần nơi nguời nghe) thì

sẽ nói rằng: “I‟m coming to B”

Lưu ý: “Come in!” và “Go in!” đều có nghĩa vào, nhưng dùng trong những trường hợp khác nhau:

- Come in!: bảo người khác vào khi mình ở trong phòng

Trang 13

- Go in!: bảo người khác vào khi mình ở ngoài phòng

11 Phân biệt giữa TO PUT ON/ TO DRESS & TO WEAR

Hai động từ PUT ON và WEAR trên đều có nghĩa là mặc, nhưng:

- to put on: chỉ một hành động (hành động mặc quần, áo…)

- to wear: chỉ một tình trạng (quần áo đang mặc trên người)

Ex.: + I put on my clothes before going out (Tôi mặc quần áo trước khi ra ngoài)

+ The girl who wears a purple robe, is my sister (Cô gái mặc áo choàng tím là chị tôi.)

+ I wash my face and put on my clothes (Tôi rửa mặt rồi mặc quần áo.)

Lưu ý: Phân biệt to dress với to put on Cả hai động từ này đều chỉ một tác động, nhưng:

- to dress (someone) = mặc quần áo cho ai

- to put on (something) = mặc, đội, mang (quần áo, nón, giầy, dép )

Ex: + The mother dressed her baby (Người mẹ mặc quần áo cho em bé)

+ He dressed herself and went out (Anh ấy mặc đồ rồi ra ngoài.)

12 Phân biệt CAUSE & REASON

Hai danh từ trên nếu chú ý, chúng ta có thể phân biệt được dễ dàng:

- cause: nguyên do phát sinh ra hậu quả

- reason: lý do (biện chứng cho hậu quả)

Ex.: + What is the cause of your failure? (Vì sao bạn thất bại?)

+ I have no reason for going there (Tôi không có lý gì phải tới đó)

+ I have no reason for coming back (Tôi không có lý do để trở về)

13 Phân biệt và sử dụng các từ SAY, SPEAK, TELL, TALK

- SAY (nói ra, nói rằng) là động từ có tân ngữ, chú trọng nội dung được nói ra

Ex: + Please say it again in English (Vui lòng nói lại câu vừa rồi bằng tiếng Anh)

+ They say that he is very ill (Họ nói rằng anh ấy ốm nặng.)

- SPEAK (nói ra lời, phát biểu): thường dùng làm động từ không có tân ngữ.Khi có tân ngữ thì chỉ

là một số ít từ chỉ sự thật "truth"

Trang 14

Ex: + He is going to speak at the meeting (Anh ấy sẽ phát biểu trong cuộc họp)

+ I speak Vietnamese I don‟t speak Chinese

(Tôi nói tiếng Việt Nam Tôi không nói tiếng Trung Quốc)

Lưu ý: Khi muốn "nói với ai" thì dùng speak to sb hay speak with sb

Ex: + She is speaking to our teacher (Cô ấy đnag trao đổi với giáo viên của chúng tôi)

- TELL (cho biết, chú trọng, sự trình bày): thường gặp trong các cấu trúc:

+ tell sb sth (nói với ai điều gì)

+ tell sb to do sth (bảo ai làm gì)

+ tell sb about sth (cho ai biết về điều gì)

Ex: + The teacher is telling the class an interesting story

(Giáo viên đang kể một câu chuyện rất thú vị cho cả lớp nghe)

+ Please tell him to come to the blackboard (Hãy gọi cậu ấy lên bảng)

+ We tell him about the bad new (Chúng tôi cho anh ấy biết tin xấu)

- TALK (trao đổi, chuyện trò): có nghĩa gần như speak, chú trọng động tác 'nói' Thuờng gặp trong

các cấu trúc:

+ talk to sb (nói chuyện với ai)

+ talk about sth (nói về điều gì)

+ talk with sb (chuyện trò với ai)

Ex: + What are they talking about? (Họ đang nói chuyện gì thế?)

+ He and his classmates often talk to each other in English

(Cậu ấy và bạn học thường nói chuyện với nhau bằng tiếng Anh)

14 Phân biệt AT THE END & IN THE END

- AT THE END: cuối một điểm hoặc một phần của cái gì

- IN THE END: Cuối cùng, rốt cuộc

Ex.: + There is a small house at the end of the road (Có một căn nhà nhỏ ở cuối đường.)

+ In the end we reached the town (Cuối cùng chúng tôi đến được thị trấn.)

Trang 15

15 Phân biệt ALONE, LONE, LONELY VÀ LONE

- ALONE hàm ý là một người hay một vật nào đó đang ở riêng lẻ - không có ai hoặc vật gì khác ở

xung quanh

- LONELY (ở Mỹ dùng LONESOME) đề cập đến sự bất hạnh do tình trạng đơn độc gây ra

Ex: + I like to be alone for short periods

(Tôi thích được một mình trong những khoảng thời gian ngắn.)

+ But after a few days I start getting lonely/ lonesome

(Nhưng sau vài ngày tôi bắt đầu trở nên cô đơn.)

- Lưu ý: Alone có thể được nhấn mạnh bằng All => all alone

Ex: + After her husband died, she was all alone

(Sau khi chồng chết, bà ấy chỉ ở một mình.)

- Alone không được dùng trước danh từ Lone và Solitary có thể được dùng thay; lone thì bóng bẩy

hơn

Ex: + The only green thing was a lone/solitary pine tree

(Vật màu xanh duy nhất là một cây thông đơn độc.)

16 Sự khác biệt giữa HOUSE and HOME

Trong tiếng Anh, khi nói:

- HOUSE: người ta chủ ý nói về một kiến trúc, một toà nhà, công trình xây dựng, một biệt thư Nói

chung là khi dùng "HOUSE" là chỉ vỏn vẹn muốn nói về "bất động sản" thôi HOUSE có thể hiểu là toà nhà (building)

- HOME: là khi người ta muốn nói về "một mái ấm gia đình" Cụ thể là, "HOME" là một nơi có người ta cư trú ở trong đó, còn "HOUSE" thì chỉ là một bất động sản không tri giác và cũng không

có nghĩa là có người ở trong đó "HOME" là cái "HOUSE" nhưng là cái "HOUSE" có người cư trú ở trong đó, nói tóm lại thì "HOME" là "MÁI ẤM GIA ĐÌNH", còn "HOUSE" thì chỉ là "CĂN NHÀ TRỐNG VÔ TRI GIÁC" mà thôi HOME có thể dịch với nhiều nghĩa từ nguồn gốc này:

+ Nơi cư trú, mái ấm gia đình (của bất cứ ai)

Ex: I have (own) 5 houses, but my family and I only live in one house, and that house is

my HOME (Tôi có 5 căn nhà, nhưng tôi và người thân chỉ sống ở một căn thôi và đó

là tổ ấm của tôi.)

+ Nơi của một gia đình cư ngụ

Trang 16

Ex: + This mud hut is my happy HOME (Túp lều này là tổ ấm hạnh phúc của tôi)

- Nơi sinh thành hay tổ quốc của một ai đó

Ex: + Viet Nam is my HOME (Việt Nam là quê hương tôi)

- Nơi săn sóc người ta

Ex: + That place is a HOME for the elderly (Đây là nơi cư ngụ của nhwungx nguwoif già neo đơn)

- Môi trường sống của thú vật

Ex: + The jungle is where tigers called HOME (Rừng là nhà của hổ)

* Lưu ý: People do not sell "HOMES", they sell "HOUSES"

(Người ta bán nhà chứ không ai bán gia đình.)

17 Phân biệt LEND/ BORROW

Động từ lendvà borrow mặc dù dùng trong tình huống giống nhau, nhưng chúng lại mang nghĩa

ngược nhau

- Lend: đưa cho ai đó mượn cái gì và họ sẽ trả lại cho bạn khi họ dùng xong

Ex.: + I will lend you my car while I am away on holiday

(Mình sẽ cho cậu mượn xe khi mình đi nghỉ.)

- Borrow: mượn cái gì của ai với ý định sẽ trả lại trong thời gian ngắn

Ex.: + Can I borrowyour pen, please? (Mình có thể mượn cậu cái bút được không?)

18 FATHER/ FURTHER

Chúng ta dùng:

- farther: khi nói đến khoảng cách có thể đo đạc được về mặt địa lý

- further: dùng trong những tình huống không thể đo đạc được

Ex.: + It is farther when I go this road (Mình đi đường này thì sẽ xa hơn.)

+ I don‟t want to discuss it anyfurther (Mình không muốn bàn về nó sâu hơn.)

+ Read further in the book for more details (Để biết thêm chi tiết, đọc thêm trong sách.)

Trang 17

19 PHÂN BIỆT LAY/LIE

Lí do mà người học tiếng Anh hay nhầm lẫn giữa lay và lie là bởi dạng quá khứ và quá khứ phân từ của chúng khá giống nhau

- LAY:

+ có nhiều nghĩa nhưng nghĩa phổ biến là tương đương với cụm từ: put something down (đặt, để cái

gì xuống)

Ex.: + Lay your book on the table Wash the dishes Come on!

(Hãy đặt sách lên trên bàn Đi rửa bát Mau lên nào!)

+ nghĩa khác của Lay là “produce eggs”: đẻ trứng

Ex.: + Thousands of turtles drag themselves onto the beach and lay their eggs in the sand

(Hàng ngàn con rùa kéo nhau lên bãi biển và đẻ trứng trên cát.)

- LIE:

+ nghĩa “nằm”

Ex: + lie in bed (nằm trên giường)

+ lay down on the couch (Nằm trên ghế dài – thì quá khứ)

+ lie on a beach (Nằm trên bãi biển)

+ nghĩa là speak falsely: nói dối

Ex.: + I suspect he lies about his age (Tôi nghi ngờ là anh ta nói dối về tuổi của mình.)

20 Phân biệt FUN & FUNNY

Cả 2 tính từ trên đều là tính từ mang tính tích cực

- Fun: ám chỉ đến điều gì đó thú vị, làm cho người khác thích thú

Ex.: + Going to the park with friends is fun (Đi chơi công viên với bạn bè thật thích thú.)

- Funny: tính từ này dùng để nói điều mà làm chúng ta cười

Ex.: + The comedy I saw last night was really funny I laughed and laughed

Trang 18

(Vở hài kịch mình xem tối qua thật sự là hài hước.Mình cười và cứ cười thôi.)

21 Phân biệt LOSE/ LOOSE

2 từ này thường gây nhầm lẫn trong ngôn ngữ viết Tuy nhiên, chúng mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau

- Lose: là động từ thì hiện tại, dạng quá khứ và quá khứ phân từ đều là lost, gồm 2 nghĩa:

+ mất cái gì đó

Ex.: + Try not to lose this key, it‟s the only one we have

(Cố gắng đừng để mất cái chìa khóa này, đó là cái duy nhất chúng ta có.)

+ thua, bị đánh bại (thường trong thể thao, trận đấu.)

Ex.: + I always lose when I play tennis against my sister She‟s too good

(Tôi luôn bị đánh bại khi chơi tennis với chị gái tôi.Chị ấy quá cừ.)

- Loose: là tính từ mang nghĩa “lỏng, rộng, không vừa”, trái nghĩa với “tight” (chặt)

Ex.: His shirt is too loose since he is so thin (Áo sơ mi này rộng quá vì anh ta quá gầy.)

22 Phân biệt BRING / TAKE

Để phân biệt sự khác nhau giữa bring và take thì bạn nên dựa vào hành động được thực hiện so với

vị trí của người nói

Trang 19

- Bring nghĩa là “to carry to a nearer place from a more distant one.” (mang một vật, người từ một

khoảng cách xa đến gần người nói hơn)

- Take nghĩa là “to carry to a more distant place from a nearer one.” (mang một vật, người từ vị trí

gần người nói ra xa phía người nói.)

Ex.: + Take this package to the post office (Đem gói hàng này đến bưu điện nhé!)

+ I am still waiting for you Don‟t forget to bring my book

(Mình vẫn đang đợi cậu đấy.Đừng quên mang sách đến cho mình nhé!)

23 Phân biệt AS/ LIKE

Khi mang nghĩa là giống như, như, LIKE và AS gây không ít bối rối cho người học Quy tắc dễ nhớ

nhất là chúng ta hay dùng like như là một giới từ chứ không phải là liên từ Khi like được dùng như giới từ, thì không có động từ đi sau like.Nếu có động từ thì chúng ta phải dùng as if.Liên từ as nên dùng để giới thiệu một mệnh đề

Ex.: + Nghe có vẻ như anh ta đang nói tiếng Tây Ban Nha

Incorrect: It sounds like he is speaking Spanish

Correct: It sounds as if he is speaking Spanish

+ Anh ta giống bố anh ta lắm

Incorrect: John looks as his father

Correct: John looks like his father

+ Cậu chơi trận này hệt như cậu thực hành nó vậy

Incorrect: You play the game like you practice

Correct: You play the game as you practice

24 PHÂN BIỆT ADVISE/ ADVICE

Cả hai từ trên nghĩa giống nhau, chỉ khác về mặt từ vựng

- Advice là danh từ: lời khuyên

Trang 20

- Advise là động từ: khuyên bảo

Ex.: + She never listens to my advice (Cô ta không bao giờ nghe lời khuyên của tôi cả.)

+ I adviseyou to spend more time planning projects in the future

(Mình khuyên cậu nên dành nhiều thời gian để phác thảo dự án cho tương lai.)

25 PHÂN BIỆT EMBARRASSED/ ASHAMED

Sự khác biệt giữa hai tính từ trên là ở chỗ tính từ ashamed có tính chất mạnh hơn, thường dùng trong những tình huống nghiêm trọng

- Embarrassed: cảm thấy ngượng, bối rối vì hành động mình đã làm hoặc người khác làm

Ex.: + I felt embarrassed when I fell over in the street Lots of people saw me fall My face turned red

(Mình cảm thấy ngượng khi ngã xuống đường Rất nhiều người nhìn mình Mặt mình

cứ đỏ lên.)

- Ashamed: cảm thấy hổ thẹn hoặc là rất xẩu hổ về hành động của mình

Ex.: + I am ashamed to tell you that I was arrested by the police for drink-driving

(Mình thật xấu hổ khi nói với bạn rằng mình bị cảnh sát đuổi vì tội lái xe trong lúc say rượu.)

CÁCH SỬ DỤNG MẠO TỪ A – AN TRONG TIẾNG ANH

- Dùng a hoặc an trước một danh từ số ít đếm được

- Chúng có nghĩa là một

- Chúng được dùng trong câu có tính khái quát hoặc đề cập đến một chủ thể chưa được đề cập từ trước.Ví dụ:

+ A ball is round (nghĩa chung, khái quát, chỉ tất cả các quả bóng)

+ I saw a boy in the street (Chúng ta không biết cậu bé nào, chưa được đề cập trước đó)

1 Dùng “an”: trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (trong cách phát âm, chứ không phải trong cách

viết) Bao gồm:

+ Các từ bắt đầu bằng các nguyên âm a, e, i, o: an aircraft, an empty glass, an object

+ Một số từ bắt đầu bằng u, y: an uncle, an umbrella

Ngày đăng: 23/04/2016, 00:30

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w